Tin tức Daehan Motors
Xe tải 3.5 tấn giá bao nhiêu và chi phí lăn bánh 2026
Xe tải 3.5 tấn năm 2026 có giá tham khảo khoảng 450 – 600 triệu đồng, tùy thương hiệu, phiên bản thùng và chính sách bán hàng. Với các dòng Teraco 3.5 tấn, giá công bố từ 497 triệu đồng, số tiền trả trước khi mua trả góp từ 15% từ khoảng 73 triệu đồng, chưa bao gồm chi phí lăn bánh. Tổng ngân sách thực tế nên tính thêm phí trước bạ, biển số, đăng kiểm, bảo hiểm và phí đường bộ trước khi quyết định mua xe.
1. Xe tải 3.5 tấn giá bao nhiêu hiện nay?
Hiện nay, phân khúc xe tải 3.5 tấn có mức giá phổ biến từ 450 – 600 triệu đồng. Mức giá thực tế sẽ dao động tùy thuộc vào cấu hình - kích thước thùng, trang bị động cơ và các chương trình ưu đãi tại thời điểm mua xe.
Trong đó, thương hiệu Teraco đang sở hữu hai dòng xe 3.5 tấn được quan tâm:
- Tera350 Plus: Phù hợp nhu cầu chở đa dạng hàng hóa với chiều dài thùng 5.2m.
- Tera345SL Plus: Giải pháp tối ưu cho nhóm hàng dài, cồng kềnh nhờ sở hữu kích thước lọt lòng thùng lên đến 6.2m.
Trước khi tìm hiểu về xe tải 3.5 tấn giá bao nhiêu và quyết định đầu tư, người mua cần hiểu rõ các nhóm chi phí liên quan đến việc sở hữu và đưa xe vào khai thác. Bảng dưới đây sẽ giúp bạn hình dung tổng quan từng khoản chi phí cần chuẩn bị:
| Nhóm chi phí | Người mua cần hiểu gì? |
| Giá công bố | Giá bán của từng dòng xe và phiên bản thùng, thường đã bao gồm VAT. |
| Giá trả trước | Khoản vốn đối ứng ban đầu khi mua trả góp, thường từ 15–30% giá trị xe. |
| Chi phí lăn bánh | Gồm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm, phí sử dụng đường bộ và bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc. |
| Tổng ngân sách đầu tư | Bao gồm tiền trả trước, chi phí lăn bánh, bảo hiểm vật chất (nếu có) và khoản dự phòng vận hành ban đầu. |

2. Bảng giá xe tải 3.5 tấn Teraco mới nhất 2026
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các phiên bản xe tải 3.5 tấn Teraco, giúp người mua dễ so sánh giá, khoản trả trước và nhu cầu sử dụng phù hợp:
| Dòng xe | Loại thùng | Giá công bố từ (VNĐ) | Phù hợp với nhu cầu |
| Tera350 Plus | Thùng lửng | 497.000.000 | Vận chuyển vật liệu xây dựng, máy móc, cây cảnh và các loại hàng dễ bốc dỡ bằng xe nâng hoặc cẩu. |
| Tera350 Plus | Thùng bạt | 509.000.000 | Chở nông sản, hàng tiêu dùng, nội thất và các loại hàng cần che mưa nắng nhưng vẫn thuận tiện bốc xếp. |
| Tera350 Plus | Thùng kín | 512.000.000 | Vận chuyển hàng điện tử, thiết bị y tế, bưu phẩm và hàng hóa cần bảo vệ khỏi thời tiết. |
| Tera345SL Plus | Thùng lửng | 544.000.000 | Phù hợp chở hàng dài như sắt, thép, ống nước, vật liệu xây dựng và hàng quá khổ. |
| Tera345SL Plus | Thùng bạt tiêu chuẩn | 558.000.000 | Đáp ứng nhiều loại hàng như nông sản, bồn nước, vật tư công trình và hàng cồng kềnh cần thông thoáng. |
| Tera345SL Plus | Thùng kín tiêu chuẩn | 562.000.000 | Chở pallet, bưu phẩm, linh kiện điện tử và hàng hóa cần khoang thùng kín để bảo quản an toàn. |
Lưu ý: Bảng giá được áp dụng từ ngày 04/06/2026, đã bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT). Giá bán thực tế có thể thay đổi tùy phiên bản, chương trình ưu đãi, chính sách đại lý, khu vực mua xe và thời điểm ký hợp đồng. Khách hàng nên liên hệ đại lý chính hãng Daehan Motors hoặc hệ thống Teraco để nhận báo giá cập nhật trước khi quyết định mua xe.

3. Giá lăn bánh xe tải 3.5 tấn gồm những khoản nào?
Nếu bạn đang tìm hiểu xe tải 3.5 tấn giá bao nhiêu, bên cạnh giá bán xe cần lưu ý thêm chi phí lăn bánh. Đây là tổng các khoản chi phí cần thiết để xe được đăng ký, đăng kiểm và lưu thông hợp pháp theo quy định.
| Khoản chi phí | Mức tham khảo | Ghi chú |
| Giá xe theo phiên bản | Theo bảng giá từng dòng xe | Thay đổi theo loại thùng, trang bị và chính sách bán hàng. |
| Lệ phí trước bạ | 2% giá trị xe | Khoản chi phí bắt buộc khi đăng ký xe lần đầu. |
| Phí cấp biển số | 100.000 – 350.000 đồng | Phụ thuộc khu vực đăng ký xe. |
| Phí đăng kiểm lần đầu | 330.000 đồng | Chi phí kiểm định kỹ thuật để xe đủ điều kiện lưu hành. |
| Phí sử dụng đường bộ | 270.000 đồng/tháng | Thu theo chu kỳ đối với xe tải đang lưu hành. |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 1.660.000 đồng/năm | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự theo quy định của pháp luật. |
| Bảo hiểm vật chất xe | Tùy gói bảo hiểm | Thường được khuyến nghị hoặc yêu cầu khi mua xe trả góp. |
| Phí dịch vụ hồ sơ | Tùy đại lý | Phát sinh nếu sử dụng dịch vụ đăng ký xe trọn gói. |
| Chi phí phụ kiện, nâng cấp | Tùy nhu cầu | Có thể bao gồm camera, định vị, gia cố thùng hoặc các phụ kiện khác. |
4. Có nên mua xe tải 3.5 tấn trả góp không?
Mua xe tải 3.5 tấn trả góp là phương án phù hợp với cá nhân kinh doanh, hộ kinh doanh và doanh nghiệp muốn giữ lại dòng tiền để vận hành. Thay vì thanh toán toàn bộ giá trị xe ngay từ đầu, khách hàng có thể trả trước một phần và vay phần còn lại thông qua ngân hàng liên kết.
Ưu điểm của hình thức này là giảm tối đa áp lực vốn ban đầu. Hiện nay, với các ngân hàng liên kết hỗ trợ hạn mức vay lên đến 85%, bạn chỉ cần trả trước từ 15% giá trị xe là đã có thể sở hữu ngay các dòng xe tải chất lượng của Teraco như Tera350 Plus hay Tera345SL Plus. Điều này giúp doanh nghiệp vừa tối ưu hóa chi phí đầu tư ban đầu, vừa nhanh chóng đưa phương tiện vào khai thác nguồn hàng.
Bên cạnh việc tính toán hiệu quả khai thác, người mua cũng cần trao đổi với đơn vị tư vấn hoặc ngân hàng về các điều kiện vay vốn. Những nội dung dưới đây sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến số vốn ban đầu, khoản thanh toán hàng tháng và tổng chi phí tài chính của xe.
| Nội dung cần tư vấn | Vì sao quan trọng? |
| Tỷ lệ vay tối đa | Giúp xác định số vốn ban đầu cần chuẩn bị. |
| Thời hạn vay | Ảnh hưởng trực tiếp đến số tiền phải trả mỗi tháng. |
| Lãi suất áp dụng | Quyết định tổng chi phí tài chính trong suốt thời gian vay. |
| Phí trả nợ trước hạn | Cần biết nếu có kế hoạch tất toán khoản vay sớm. |
| Bảo hiểm vật chất | Thường là điều kiện bắt buộc khi mua xe trả góp. |
| Hồ sơ cần chuẩn bị | Đầy đủ giấy tờ giúp rút ngắn thời gian xét duyệt và giải ngân. |
5. Xe tải 3.5 tấn phù hợp với ai?
Xe tải 3.5 tấn là phân khúc sở hữu sự cân bằng hoàn hảo giữa tải trọng tối ưu, chi phí đầu tư hợp lý và khả năng vận hành linh hoạt. Đây là dòng xe lý tưởng được nhiều nhóm khách hàng lựa chọn để phục vụ hoạt động kinh doanh và vận chuyển hàng hóa:
Doanh nghiệp vận tải và logistics
Với tải trọng thiết kế 3.5 tấn, dòng xe này đáp ứng trọn vẹn nhu cầu trung chuyển hàng hóa liên tục giữa hệ thống kho bãi, đại lý và các điểm giao nhận. Đối với các đơn vị cần luân chuyển đa dạng nhóm hàng trong ngày, sở hữu xe tải 3.5 tấn giúp doanh nghiệp hoàn toàn làm chủ lịch trình và tối ưu hóa chuỗi cung ứng nội bộ.
Hộ kinh doanh và đại lý phân phối
Các cơ sở kinh doanh mặt hàng vật liệu xây dựng, nông sản, hàng tiêu dùng, nội thất hay điện máy rất cần một phương tiện có sức chở lớn. Xe tải 3.5 tấn giúp vận chuyển khối lượng hàng hóa lớn trong một chuyến đi, từ đó đẩy nhanh tiến độ phân phối và tăng khả năng kiểm soát dòng hàng đến tay khách hàng.
Doanh nghiệp sản xuất có đội xe nội bộ
Các xưởng sản xuất, nhà máy hoặc cơ sở gia công khi trang bị xe tải 3.5 tấn riêng sẽ chủ động hơn trong khâu giao hàng trực tiếp cho đối tác và đại lý. Việc tự vận hành đội xe riêng không chỉ giúp đảm bảo tính kịp thời về mặt thời gian mà còn nâng cao hình ảnh chuyên nghiệp của doanh nghiệp trong mắt khách hàng.
6. Xe tải 3.5 tấn nào phù hợp với nhu cầu của bạn?
Theo kinh nghiệm tư vấn từ Daehan Motors, việc lựa chọn dòng xe phụ thuộc rất lớn vào loại hàng và phạm vi vận chuyển hàng hóa của doanh nghiệp:
- Tera350 Plus: Là lựa chọn tối ưu cho nhu cầu trung chuyển đa dạng các loại hàng hóa từ các tuyến nội thành, liên tỉnh cho đến khu vực kho bãi nhờ ưu thế về chi phí đầu tư hợp lý, khả năng vận hành bền bỉ và hiệu suất khai thác đa năng.
- Tera345SL Plus: Lại là giải pháp chuyên biệt được các đơn vị chuyên chở nội thất, nhôm kính, ống thép hoặc cấu kiện quá khổ ưu tiên lựa chọn nhờ sở hữu kích thước lọt lòng thùng dài lên đến 6.2m.
Tera350 Plus: Giải pháp tối ưu cho đa dạng hàng hóa
Tera350 Plus là mẫu xe tải 3.5 tấn được thiết kế để đáp ứng linh hoạt mọi nhu cầu vận chuyển, từ các tuyến nội thành, liên tỉnh cho đến hoạt động trung chuyển giữa các kho bãi. Nhờ sở hữu đa dạng phiên bản thùng như thùng lửng, mui bạt và thùng kín, dòng xe này giúp chủ xe dễ dàng lựa chọn thùng hàng phù hợp với đặc thù riêng biệt của từng loại hàng hóa.

Động cơ mạnh mẽ và khả năng vận hành bền bỉ
- Trái tim bền bỉ: Tera350 Plus được trang bị khối động cơ Diesel ISUZU - JE493ZLQ5 (4 xi-lanh, dung tích 2.771L), đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5. Động cơ sản sinh công suất 116 mã lực tại 3.200 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 285 Nm tại 2.000 vòng/phút, mang lại sức kéo mạnh mẽ trên mọi địa hình.
- Công nghệ hiện đại: Hệ thống phun nhiên liệu Common Rail của Bosch giúp tối ưu hóa hiệu suất đốt cháy nhiên liệu, đảm bảo vận hành êm ái và tiết kiệm nhiên liệu.

Cabin rộng rãi và trang bị tiện nghi hỗ trợ tài xế
Khoang cabin của Tera350 Plus có thiết kế 3 chỗ ngồi rộng rãi, tối ưu cho nhu cầu thực tế của các bác tài. Xe được tích hợp hàng loạt tiện nghi hiện đại trong phân khúc:
- Bảng đồng hồ công-tơ-mét dạng Digital hiển thị rõ các thông số vận hành
- Màn hình giải trí trung tâm LCD 7 inch, tích hợp camera lùi và hỗ trợ kết nối CarPlay không dây, Autolink
- Vô lăng 3 chấu bọc urethane, điều chỉnh gật gù, trợ lực thủy lực, mang lại cảm giác lái nhẹ, chính xác và thoải mái
- Hệ thống điều hòa hai chiều làm lạnh nhanh, bảo vệ sức khỏe tài xế và giúp duy trì hiệu suất vận hành cao.
Kích thước thùng và tải trọng Tera350 Plus
Tera350 Plus sở hữu thùng hàng dài 5.2m với thể tích khoang hàng lên đến 23.7 m³, giúp xe vận chuyển hiệu quả nhiều loại hàng hóa như vật liệu xây dựng, pallet, nội thất hoặc hàng tiêu dùng.
Video review Tera350 Plus
Thông số chi tiết theo từng phiên bản thùng
| Thông số | Thùng lửng | Thùng mui bạt | Thùng kín |
| Kích thước tổng thể (D × R × C) | 7.120 × 2.330 × 2.400 mm | 7.120 × 2.320 × 3.220 mm | 7.150 × 2.330 × 3.230 mm |
| Kích thước lọt lòng thùng | 5.200 × 2.180 × 545 mm | 5.200 × 2.180 × 2.090 mm | 5.200 × 2.180 × 2.090 mm |
| Khối lượng bản thân | 3.315 kg | 3.565 kg | 3.565 kg |
| Tải trọng hàng hóa | 3.490 kg | 3.490 kg | 3.490 kg |
| Khối lượng toàn bộ theo thiết kế | 7.000 kg | 7.250 kg | 7.250 kg |
Lưu ý: Thông số có thể thay đổi theo phiên bản và cập nhật của nhà sản xuất. Khi mua xe, khách hàng nên đối chiếu thông tin trên hồ sơ xe và báo giá chính thức tại đại lý.
Tera345SL Plus: Lựa chọn tối ưu cho hàng dài và cồng kềnh
Tera345SL Plus là dòng xe tải 3.5 tấn được phát triển chuyên biệt cho những tuyến vận chuyển liên tỉnh hoặc trung chuyển kho bãi đòi hỏi kích thước thùng hàng lý tưởng. Với chiều dài lọt lòng lên đến 6.2m, đây là giải pháp hoàn hảo để xử lý nhóm hàng dài quá khổ, cồng kềnh hoặc hàng nhẹ nhưng chiếm nhiều diện tích.

Khoang chứa hàng rộng rãi, tối ưu khả năng xếp dỡ hàng hóa
- Sức chứa ấn tượng: Sở hữu thùng dài lọt lòng 6.2m kết hợp chiều rộng lọt lòng 2.180mm, Tera345SL Plus mang lại thể tích chứa hàng lên tới 28.2 m³. Lợi thế này giúp xe dễ dàng xếp vừa vặn các loại hàng đặc thù như: ống thép, vật liệu xây dựng, đồ nội thất kích thước lớn, tấm bạt bồn chứa hay các cấu kiện công nghiệp dài.
- Thiết kế thùng linh hoạt:
- Phiên bản thùng kín được trang bị cả cửa sau lẫn cửa hông, giúp tối ưu hóa việc bốc dỡ hàng trong không gian hẹp.
- Phiên bản thùng mui bạt và thùng lửng sở hữu hệ thống nhiều bửng mở linh hoạt, hỗ trợ lên xuống hàng nhanh chóng từ nhiều hướng khác nhau.

Khung gầm vững chắc và năng lực chịu tải mạnh mẽ
Để đáp ứng tần suất khai thác liên tục trên các cung đường dài, hệ thống chịu tải của Tera345SL Plus được đầu tư đồng bộ và kiên cố:
- Cabin được nhúng sơn ED toàn phần, kết hợp chassis xử lý chống gỉ, giúp tăng tuổi thọ xe
- Hệ thống treo trước – sau phụ thuộc, sử dụng lá nhíp kết hợp giảm chấn thủy lực, giúp xe vận hành ổn định
- Trang bị phanh khí xả hỗ trợ an toàn khi xuống dốc
- Khung xe được thiết kế tối ưu cho việc chở tải nặng và duy trì độ ổn định khi vận hành
Tera345SL Plus tải nhẹ thùng dài 6.2m
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản thùng
| Thông số | Thùng lửng | Thùng mui bạt | Thùng kín |
| Kích thước tổng thể (D × R × C) | 8.100 × 2.330 × 2.400 mm | 8.100 × 2.330 × 3.200 mm | 8.120 × 2.330 × 3.190 mm |
| Kích thước lọt lòng thùng (D × R × C) | 6.200 × 2.180 × 545 mm | 6.200 × 2.180 × 2.090 mm | 6.200 × 2.180 × 2.090 mm |
| Khối lượng bản thân | 3.415 kg | 3.665 kg | 3.665 kg |
| Tải trọng hàng hóa cho phép | 3.490 kg | 3.490 kg | 3.490 kg |
| Khối lượng toàn bộ theo thiết kế | 7.100 kg | 7.350 kg | 7.350 kg |
Lưu ý: Thông số có thể thay đổi theo phiên bản và cập nhật của nhà sản xuất. Khi mua xe, khách hàng nên đối chiếu thông tin trên hồ sơ xe và báo giá chính thức tại đại lý.
7. Chọn xe tải 3.5 tấn theo loại hàng hóa
Việc lựa chọn đúng cấu hình thùng và kích thước khoang hàng sẽ giúp tối ưu chi phí đầu tư, tăng hiệu quả khai thác và hạn chế các phát sinh trong quá trình vận chuyển. Dưới đây là gợi ý lựa chọn theo từng nhóm hàng phổ biến:
| Loại hàng hóa | Loại thùng phù hợp | Dòng xe gợi ý | Lý do |
| Vật liệu xây dựng, máy móc | Thùng lửng | Tera350 Plus, Tera345SL Plus | Dễ bốc dỡ bằng xe nâng hoặc cẩu, chịu tải tốt và tối ưu chi phí đầu tư. |
| Nông sản, thực phẩm khô | Thùng mui bạt | Tera350 Plus, Tera345SL Plus | Che mưa nắng nhưng vẫn đảm bảo thông thoáng trong quá trình vận chuyển. |
| Điện máy, hàng tiêu dùng | Thùng kín | Tera350 Plus, Tera345SL Plus | Hạn chế bụi bẩn, bảo vệ hàng hóa sạch sẽ và an toàn. |
| Nội thất, nhôm kính, cửa nhựa | Thùng mui bạt hoặc thùng kín | Tera345SL Plus | Thùng dài 6,2 m phù hợp vận chuyển hàng cồng kềnh. |
| Ống thép, thanh nhôm, vật liệu dài | Thùng lửng | Tera345SL Plus | Chiều dài thùng lớn, thuận tiện xếp dỡ và cố định hàng hóa. |
| Thiết bị công nghiệp | Thùng lửng hoặc mui bạt | Tera345SL Plus | Đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng dài và tải trọng lớn. |
| Hàng chuyển phát, thương mại điện tử | Thùng kín | Tera350 Plus, Tera345SL Plus | Bảo vệ hàng hóa tốt, phù hợp giao nhận thường xuyên. |
| Hàng gia dụng, nội thất đóng kiện | Thùng kín | Tera345SL Plus | Không gian chứa lớn, hạn chế va đập khi vận chuyển. |
8. Câu hỏi thường gặp về xe tải 3.5 tấn giá bao nhiêu
Xe tải 3.5 tấn giá bao nhiêu hiện nay?
Xe tải 3.5 tấn hiện có mức giá phổ biến khoảng 450 – 600 triệu đồng. Với dòng Teraco, Tera350 Plus có giá công bố từ 497 triệu đồng, còn Tera345SL Plus có giá công bố từ 544 triệu đồng tùy phiên bản thùng.
Giá xe tải 3.5 tấn đã bao gồm chi phí lăn bánh chưa?
Chưa. Giá công bố thường đã bao gồm VAT nhưng chưa bao gồm đầy đủ chi phí lăn bánh như lệ phí trước bạ, phí biển số, đăng kiểm, bảo hiểm trách nhiệm dân sự, phí bảo trì đường bộ, bảo hiểm vật chất và các khoản phát sinh khác.
Mua xe tải 3.5 tấn trả góp cần trả trước bao nhiêu?
Tùy thuộc vào chính sách của từng ngân hàng và hồ sơ năng lực tài chính thực tế của khách hàng, mức trả trước phổ biến thường dao động trong khoảng từ 15 - 30% giá trị xe.
Riêng đối với các dòng xe tải Teraco, hệ thống ngân hàng liên kết hiện nay có thể hỗ trợ gói vay với hạn mức lên đến tối đa 85% giá trị xe. Điều này đồng nghĩa với việc bạn chỉ cần chuẩn bị nguồn vốn đối ứng ban đầu từ 15% là đã đủ điều kiện nhận xe và đưa phương tiện vào khai thác nguồn hàng.
Nên chọn xe tải 3.5 tấn thùng lửng, thùng bạt hay thùng kín?
Thùng lửng phù hợp với hàng dễ bốc dỡ, không cần che kín. Thùng bạt phù hợp với hàng cần che mưa nắng nhưng vẫn cần thông thoáng. Thùng kín phù hợp với hàng cần bảo vệ tốt hơn khỏi bụi, mưa, nắng hoặc cần đảm bảo tính an toàn trong quá trình vận chuyển.
Tera350 Plus khác gì Tera345SL Plus?
Tera350 Plus có thùng dài lọt lòng 5.2m, đáp ứng đa dạng ngành hàng và có chi phí đầu tư thấp hơn Tera345SL Plus.
Tera345SL Plus có thùng dài lọt lòng 6.2m, được thiết kế chuyên biệt với hàng dài, hàng cồng kềnh và tối ưu thể tích khoang hàng.
Xe tải 3.5 tấn phù hợp chở hàng gì?
Xe tải 3.5 tấn đáp ứng đa dạng hàng hóa, phù hợp chở vật liệu xây dựng, máy móc, pallet, nông sản, hàng tiêu dùng, điện máy, nội thất, ống thép, bao kiện và nhiều nhóm hàng cần tải trọng lớn hơn xe tải nhỏ.
Chi phí nuôi xe tải 3.5 tấn mỗi tháng gồm những gì?
Chi phí nuôi xe tải 3.5 tấn gồm nhiên liệu, bảo dưỡng định kỳ, lốp, dầu nhớt, phí cầu đường, bến bãi, bảo hiểm, lương tài xế nếu có và khoản trả góp hằng tháng nếu mua xe bằng vốn vay. Mức chi phí thực tế phụ thuộc tần suất khai thác và cung đường vận hành.
Để tìm hiểu thêm thông tin về xe tải 3.5 tấn giá bao nhiêu, Quý khách có thể liên hệ trực tiếp hệ thống đại lý chính hãng Daehan Motors trên toàn quốc hoặc gọi hotline 0902 409 909 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng.
----------------------------
Công ty TNHH Daehan Motors được thành lập vào năm 2015, là doanh nghiệp chuyên sản xuất, lắp ráp và cung ứng các dòng xe thương mại thương hiệu TERACO, trong đó chủ yếu là xe tải nhẹ và xe tải VAN.