Sản phẩm
Xe tải 1 tấn - 2 tấn Teraco
Bộ lọc
Xe tải 1 tấn - 2 tấn Teraco là nhóm xe tải nhẹ phù hợp với hộ kinh doanh, shop online, đại lý bán lẻ và doanh nghiệp cần xe giao hàng linh hoạt. Tại Daehan Motors, danh mục này gồm Tera Star Plus 1.250 kg, Tera150S 1.490 kg và Tera190SL Plus 1.700 kg; đáp ứng nhu cầu từ giao hàng nội đô, trung chuyển kho bãi đến vận chuyển hàng liên tỉnh ngắn.
Tera190SL Plus
Tera Star Plus
Tera150S
Tera180
Trước khi chọn xe tải 1 tấn - 2 tấn Teraco, khách hàng nên so sánh giá bán, tải trọng, loại thùng và nhu cầu vận chuyển thực tế. Nội dung dưới đây sẽ giúp bạn tham khảo bảng giá, chi phí lăn bánh và cách chọn phiên bản xe phù hợp.
1. Bảng giá xe tải 1 tấn - 2 tấn Teraco mới nhất
Giá xe tải 1 tấn - 2 tấn Teraco phụ thuộc vào dòng xe, tải trọng, loại thùng và chính sách bán hàng tại từng thời điểm. Bảng dưới đây tổng hợp giá công bố của các dòng xe tải nhẹ Teraco để khách hàng dễ so sánh trước khi chọn phiên bản phù hợp.
| Dòng xe | Tải trọng | Phiên bản thùng | Giá công bố từ (VNĐ) | Trả trước 15% từ (VNĐ) |
| Tera Star Plus | 1.250 kg | Thùng bạt lửng mở bửng | 273.000.000 | 40.000.000 |
| Tera Star Plus | 1.220 kg | Thùng kín tiêu chuẩn | 273.000.000 | 40.000.000 |
| Tera150S | 1.490 kg | Thùng lửng | 314.000.000 | 46.000.000 |
| Tera150S | 1.490 kg | Thùng bạt tiêu chuẩn | 324.000.000 | 48.000.000 |
| Tera150S | 1.490 kg | Thùng kín tiêu chuẩn | 330.000.000 | 49.000.000 |
| Tera190SL Plus | 1.800 kg | Thùng lửng | 539.000.000 | 79.000.000 |
| Tera190SL Plus | 1.700 kg | Thùng bạt tiêu chuẩn | 553.000.000 | 82.000.000 |
| Tera190SL Plus | 1.600 kg | Thùng kín tiêu chuẩn | 557.000.000 | 83.000.000 |
Lưu ý: Bảng giá được áp dụng từ ngày 04/06/2026, đã bao gồm VAT và chưa bao gồm chi phí đăng ký, đăng kiểm, bảo hiểm, phí bảo trì đường bộ và các chi phí lăn bánh khác. Giá thực tế có thể thay đổi theo phiên bản thùng, khu vực đăng ký và chính sách bán hàng tại từng thời điểm.

2. Xe tải 1 tấn – 2 tấn Teraco gồm những dòng nào?
Trên thị trường, “xe tải 1 tấn” thường là cách gọi chung cho nhóm xe tải nhẹ có tải trọng quanh mức 1.000 kg. Đây là nhóm xe phù hợp với nhu cầu giao hàng nội đô, hộ kinh doanh, shop online, đại lý bán lẻ và các đơn vị cần phương tiện vận chuyển nhỏ gọn, dễ khai thác.
Trong nhóm xe tải nhẹ từ 1 tấn đến dưới 2 tấn, Teraco có nhiều lựa chọn phù hợp với nhu cầu giao hàng nội đô, vận chuyển hàng đại lý, hàng dài hoặc hàng cồng kềnh. Tùy theo khối lượng hàng hóa, kích thước thùng xe và cung đường khai thác, khách hàng có thể cân nhắc các dòng xe dưới đây:
| Dòng xe | Tải trọng | Định vị nhu cầu | Đặc điểm nổi bật |
| Tera Star Plus | 1.220 - 1.250 kg | chở hàng khu vực đông dân cư hoặc trung chuyển kho bãi | Thiết kế nhỏ gọn, sử dụng động cơ xăng GDI, phù hợp giao hàng nội đô, khu dân cư và các tuyến đường hẹp. |
| Tera150S | 1.490 kg | Giải pháp nâng tải cho khách hàng cần chở nhiều hơn | Sử dụng động cơ máy xăng và trang bị bánh đôi giúp chịu tải tốt và vận hành ổn định. Phù hợp hộ kinh doanh, cửa hàng và đại lý phân phối hàng hóa thường xuyên. |
| Tera190SL Plus | 1.600 - 1.800 kg | Cần chở hàng dài và cồng kềnh | Thùng hàng dài lọt lòng 6.2 m, sử dụng động cơ diesel ISUZU. Phù hợp chở hàng dài, hàng chiếm thể tích hoặc khai thác tuyến liên tỉnh. |
Lời khuyên chọn xe từ chuyên gia:
- Chọn Tera Star Plus nếu bạn cần một mẫu xe tải nhẹ nhỏ gọn, chi phí đầu tư hợp lý và thường xuyên giao hàng trong nội đô.
- Chọn Tera150S nếu bạn cần tải trọng 1.5 tấn, thường xuyên giao hàng liên tỉnh ngắn hoặc giao hàng khu vực đông dân cư và muốn có chi phí đầu tư ở mức dễ tiếp cận.
- Chọn Tera190SL Plus nếu bạn thường xuyên chở hàng dài, hàng cồng kềnh hoặc cần thùng xe lớn hơn để tối ưu số chuyến vận chuyển.
3. So sánh các dòng xe tải Teraco từ 1 - 2 tấn theo nhu cầu thực tế
Mỗi dòng xe tải nhẹ Teraco được thiết kế để đáp ứng những nhu cầu vận chuyển khác nhau. Để lựa chọn mẫu xe phù hợp, bạn nên cân nhắc dựa trên khối lượng hàng hóa, kích thước kiện hàng, quãng đường di chuyển và ngân sách đầu tư.
Dưới đây là bảng đối chiếu chi tiết giữa 3 dòng xe nổi bật giúp bạn dễ dàng đưa ra quyết định:
| Tiêu chí so sánh | Tera Star Plus | Tera150S | Tera190SL Plus |
| Tải trọng | 1.220 - 1.250 kg | 1.490 kg | 1.600 - 1.800 kg |
| Động cơ | Xăng 1.5L GDI (Công nghệ phun xăng trực tiếp hiện đại, tiết kiệm nhiên liệu) | Xăng 1.6L EFI(Công nghệ phun xăng điện tử tiết kiệm nhiên liệu) | Diesel ISUZU 2.8L (Mạnh mẽ, bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu) |
| Lợi thế cạnh tranh | Thiết kế nhỏ gọn, bán kính quay vòng nhỏ, dễ vận hành trong phố đông. | Sự cân bằng giữa khả năng tải tốt và chi phí đầu tư hợp lý. | Thùng hàng dài, phù hợp vận chuyển hàng hóa có kích thước lớn hoặc cồng kềnh. |
| Phù hợp với nhóm ngành | Giao hàng nội đô, các chủ shop online, đơn vị vận chuyển hàng nhẹ/bưu phẩm. | Các đại lý phân phối, hộ kinh doanh có lượng hàng lớn và tần suất chạy liên tục. | Doanh nghiệp chở hàng dài, hàng cồng kềnh (ống nhựa, sắt thép, nội thất hoặc hàng hóa chiếm nhiều thể tích thùng) |
| Bác tài nên chọn khi | Cần một mẫu xe nhỏ gọn, dễ di chuyển trong khu vực đô thị và đường hẹp. | Cần tải trọng lớn - 1.25 tấn nhưng vẫn ưu tiên chi phí đầu tư ở mức hợp lý. | Cần xe tiệm cận 2 tấn, ưu tiên thùng dài để giải quyết các kiện hàng quá khổ. |
4. Tera Star Plus - Lựa chọn nổi bật cho nhu cầu xe tải 1 tấn
Nếu đang tìm một mẫu xe tải 1 tấn phục vụ giao hàng nội thành, Tera Star Plus là lựa chọn đáng cân nhắc. Xe có tải trọng từ 1.220 – 1.250 kg, đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển hàng hóa của hộ kinh doanh và các doanh nghiệp.

Tải trọng 1.250 kg – Phù hợp với nhiều nhóm hàng
Với tải trọng 1.250 kg, Tera Star Plus đáp ứng nhu cầu vận chuyển của cửa hàng bán lẻ, hộ kinh doanh, đại lý phân phối và đơn vị giao nhận. Xe phù hợp chở các mặt hàng như thùng carton, nước giải khát, nông sản, thực phẩm khô, hàng tiêu dùng, bưu kiện và vật tư nhẹ.
Động cơ xăng GDI kết hợp DVVT
Tera Star Plus sử dụng động cơ xăng JL474QAK dung tích 1.5L, tích hợp công nghệ phun xăng trực tiếp GDI và van biến thiên kép DVVT. Động cơ cho công suất tối đa 109 mã lực và mô-men xoắn 148 Nm, đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển hàng hóa trên các tuyến đường nội ngoại thành.

Thiết kế nhỏ gọn, thuận tiện khi di chuyển trong đô thị
Với kích thước tổng thể nhỏ gọn DxRxC: 5.120 x 1.770 x 2.380 mm (thùng mui bạt), Tera Star Plus phù hợp khi lưu thông trên đường phố, khu dân cư, chợ hoặc kho bãi có không gian hạn chế. Cabin được thiết kế theo hướng mở rộng tầm quan sát, kết hợp gương chiếu hậu cỡ lớn giúp người lái quan sát tốt hơn trong quá trình vận hành.
Trang bị an toàn hỗ trợ quá trình vận hành
Tera Star Plus được trang bị nhiều tính năng hỗ trợ người lái trong quá trình sử dụng:
- Phanh ABS kết hợp EBD: Hỗ trợ kiểm soát xe khi phanh gấp và phân bổ lực phanh theo tải trọng.
- Camera lùi và cảm biến lùi: Hỗ trợ quan sát phía sau khi lùi xe hoặc quay đầu trong khu vực có không gian hạn chế.
- Đèn Halogen Projector có điều chỉnh beam kết hợp đèn sương mù: Cải thiện khả năng chiếu sáng khi di chuyển vào ban đêm hoặc trong điều kiện thời tiết xấu.
5. Tera150S - Lựa chọn nâng tải cho khách cần chở nhiều hàng hơn
Tera150S phù hợp với khách hàng muốn nâng tải so với Tera Star Plus nhưng vẫn cần một mẫu xe tải nhẹ dễ khai thác và có chi phí đầu tư hợp lý. Đây là lựa chọn phù hợp cho đại lý, hộ kinh doanh, cửa hàng phân phối hàng tiêu dùng hoặc đơn vị giao hàng có sản lượng ổn định.

Tải trọng 1.490 kg – Đáp ứng nhu cầu chở hàng thường xuyên
Với tải trọng 1.490 kg, Tera150S phù hợp cho các đơn vị cần vận chuyển khối lượng hàng lớn hơn trong mỗi chuyến. Xe thường được sử dụng để chở hàng tiêu dùng, thực phẩm khô, bưu kiện, nội thất, vật tư và hàng phân phối cho cửa hàng hoặc đại lý.
Thùng hàng dài 3.550 mm, nhiều lựa chọn cấu hình
Chiều dài lọt lòng thùng 3.550 mm giúp xe đáp ứng nhiều nhu cầu vận chuyển khác nhau. Tera150S có ba phiên bản thùng gồm thùng kín, thùng mui bạt và thùng lửng để phù hợp với từng nhóm hàng hóa.
| Hạng mục | Cấu hình Tera150S |
| Tải trọng cho phép | 1.490 kg |
| Chiều dài lòng thùng | 3.550 mm |
| Các phiên bản thùng | Thùng lửng, Thùng mui bạt, Thùng kín |
| Mặt hàng phù hợp | Hàng tiêu dùng, bưu kiện, thực phẩm khô, đồ nội thất, hàng đại lý |
| Đối tượng khách hàng | Hộ kinh doanh, cửa hàng tạp hóa, đại lý bán lẻ |
Tùy theo đặc điểm hàng hóa, bạn có thể lựa chọn phiên bản thùng phù hợp:
- Thùng kín: Phù hợp với hàng hóa cần hạn chế mưa, nắng và bụi bẩn như hàng tiêu dùng, bưu kiện, thực phẩm đóng gói hoặc thiết bị điện tử.
- Thùng mui bạt: Phù hợp với nhiều loại hàng hóa như nước giải khát, nông sản, hàng tiêu dùng, vật tư, bao bì hoặc hàng đóng thùng carton. Thiết kế mở bạt giúp thuận tiện cho việc bốc dỡ từ hai bên và phía sau.
- Thùng lửng: Thích hợp với hàng hóa không cần che kín, cần bốc dỡ nhanh hoặc có kích thước lớn như vật liệu xây dựng, cây cảnh và máy móc.
Động cơ xăng 1.6L mạnh mẽ – Chi phí đầu tư tối ưu
Sức mạnh của Tera150S đến từ khối động cơ xăng DAM16KR dung tích 1.6L bền bỉ, tích hợp hệ thống phun xăng điện tử EFI và công nghệ van biến thiên DVVT. Không chỉ mang lại khả năng vận hành ổn định, mượt mà trên mọi cung đường, khối động cơ này còn đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5, giúp tiết kiệm nhiên liệu tối đa.

6. Tera190SL Plus - Lựa chọn cho hàng dài, hàng cồng kềnh
Tera190SL Plus là lựa chọn đặc biệt trong nhóm xe tải 1 tấn - 2 tấn Teraco, phù hợp với khách hàng cần xe tải gần 2 tấn, thùng siêu dài và khả năng vận chuyển hàng cồng kềnh tốt hơn.

Thùng dài lọt lòng 6.2 m, rộng 2.18 m
Tera190SL Plus phù hợp với khách hàng cần chở hàng dài, hàng cồng kềnh hoặc hàng có thể tích lớn. Với thùng dài lọt lòng 6.2 m và chiều rộng lọt lòng 2.18 m, xe đáp ứng tốt các nhóm hàng như ống nhựa, tôn, sắt thép, nệm, pallet, thiết bị sự kiện, vật liệu nhẹ hoặc hàng đóng kiện dài.

Động cơ ISUZU 2.8L, phù hợp vận chuyển liên tỉnh
Tera190SL Plus sử dụng động cơ ISUZU - JE493ZLQ5 dung tích 2.771 cc, công suất 116 mã lực, mô-men xoắn 285 Nm, kết hợp turbo tăng áp và hệ thống phun nhiên liệu cao áp Common Rail của BOSCH. Đây là cấu hình phù hợp với nhu cầu khai thác thường xuyên, chở hàng dài và cồng kềnh hoặc vận chuyển liên tỉnh ngắn.
Khung gầm và cabin hỗ trợ khai thác dài hạn
Tera190SL Plus được thiết kế cho nhóm khách hàng cần khai thác xe trong thời gian dài. Khung gầm chắc chắn, hệ thống phanh hỗ trợ an toàn và cabin rộng rãi giúp xe phù hợp hơn với những tuyến vận chuyển dài hoặc lịch giao hàng dày đặc.
7. Xe tải 1 tấn - 2 tấn Teraco phù hợp chở những loại hàng nào?
Xe tải 1 tấn - 2 tấn Teraco phù hợp với nhiều nhóm hàng có khối lượng vừa phải, cần giao hàng thường xuyên trong nội đô hoặc vận chuyển đến khu vực lân cận. Tùy đặc thù hàng hóa, khách hàng có thể chọn thùng kín, thùng bạt hoặc thùng lửng để tối ưu khả năng bốc xếp và bảo vệ hàng hóa.
| Nhóm hàng | Dòng xe phù hợp | Loại thùng nên chọn | Ghi chú |
| Bưu kiện, hàng thương mại điện tử | Tera Star Plus, Tera150S | Thùng kín | Cần bảo vệ hàng khỏi mưa nắng, bụi bẩn |
| Hàng tiêu dùng, thực phẩm khô | Tera Star Plus, Tera150S | Thùng kín hoặc thùng bạt | Phù hợp giao đại lý, cửa hàng |
| Nước giải khát, hàng đóng thùng | Tera150S | Thùng bạt hoặc thùng kín | Cần tính tải trọng thực tế |
| Vật tư nhẹ, bao bì, giấy | Tera150S, Tera190SL Plus | Thùng kín | Hạn chế ẩm mốc, bảo vệ bao bì |
| Ống nhựa, nhôm kính, hàng dài | Tera190SL Plus | Thùng lửng hoặc thùng bạt | Cần thùng dài, dễ bốc dỡ |
| Nội thất, hàng cồng kềnh | Tera190SL Plus | Thùng bạt hoặc thùng kín | Ưu tiên thùng dài, rộng |
| Máy móc nhỏ, thiết bị | Tera150S, Tera190SL Plus | Thùng lửng hoặc thùng bạt | Cần phương án ràng buộc chắc chắn |
8. Dự toán chi phí lăn bánh xe tải 1 tấn - 2 tấn Teraco
Ngoài giá xe công bố, khách hàng cần dự trù thêm các chi phí đăng ký lưu hành như lệ phí trước bạ, phí biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm bắt buộc. Các khoản phí này có thể thay đổi theo khu vực đăng ký, loại xe và thời điểm làm hồ sơ.
| Khoản phí | Mức tham khảo | Ghi chú |
| Lệ phí trước bạ | 2% giá trị xe | Tính theo hóa đơn tài chính |
| Phí biển số | 100.000 - 350.000 đồng | Tùy tỉnh/thành đăng ký |
| Phí đăng kiểm lần đầu | Tùy tải trọng xe | Áp dụng cho xe mới |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | Tùy tải trọng xe | Theo quy định hiện hành |
| Phí bảo trì đường bộ | Tính theo tháng hoặc năm và tùy theo tải trọng xe | Tùy chu kỳ đóng phí |
| Chi phí phát sinh khác | Tùy nhu cầu | Định vị, camera, hồ sơ vay, bảo hiểm vật chất |
Để nhận bảng dự toán lăn bánh chính xác theo tỉnh/thành, khách hàng có thể liên hệ hệ thống đại lý Teraco để được tư vấn theo dòng xe, phiên bản thùng và khu vực đăng ký.
Ví dụ dự toán lăn bánh Tera Star Plus tại TP.HCM/Hà Nội
| Khoản phí | TP.HCM | Hà Nội | Ghi chú |
| Giá xe tham khảo | 273.000.000 | 273.000.000 | Đã gồm VAT |
| Lệ phí trước bạ | 5.460.000 | 5.460.000 | Tạm tính 2% |
| Phí biển số | Theo địa phương | Theo địa phương | Có thể thay đổi |
| Đăng kiểm, bảo hiểm, phí đường bộ | Theo quy định | Theo quy định | Tùy thời điểm |
| Tổng dự toán | Liên hệ đại lý | Liên hệ đại lý | Cần chốt theo hồ sơ thực tế |
Lưu ý: Bảng trên chỉ mang tính tham khảo để khách hàng hình dung các khoản chi phí cần chuẩn bị khi mua xe. Chi phí lăn bánh thực tế có thể thay đổi tùy khu vực đăng ký, phiên bản thùng, thời điểm làm hồ sơ và chính sách bán hàng tại đại lý. Để nhận dự toán chính xác, khách hàng nên liên hệ đại lý Teraco gần nhất để được tư vấn theo tỉnh/thành đăng ký.
9. Tư vấn chọn xe tải 1 tấn - 2 tấn Teraco theo nhu cầu kinh doanh
Mỗi khách hàng sẽ có nhu cầu vận chuyển khác nhau. Thay vì chỉ chọn theo giá, người mua nên xác định loại hàng thường chở, tần suất giao hàng, tuyến đường khai thác và ngân sách đầu tư.
| Mô hình kinh doanh thực tế | Dòng xe phù hợp | Phân tích lý do lựa chọn |
| Shop online, giao đơn hàng nhỏ trong nội đô | Tera Star Plus | Thiết kế nhỏ gọn giúp xe xoay trở tốt trong phố đông, mức tải trọng vừa đủ cho các kiện hàng phân phối lẻ. |
| Hộ kinh doanh, cá nhân, cửa hàng tạp hóa | Tera150S | Tăng cường khối lượng chở hàng trên mỗi chuyến, chi phí đầu tư ban đầu hợp lý, nhanh thu hồi vốn. |
| Đại lý phân phối hàng tiêu dùng | Tera150S hoặc Tera190SL Plus | Linh hoạt lựa chọn dựa trên tổng sản lượng hàng hóa luân chuyển hàng ngày hoặc kích thước cụ thể của các kiện hàng đóng sẵn. |
| Chuyên chở hàng dài, hàng cồng kềnh | Tera190SL Plus | Thùng xe dài lọt lòng 6.2 m giải quyết tốt bài toán cho nhóm hàng chiếm nhiều thể tích hoặc có kích thước quá khổ. |
| Vận chuyển liên tỉnh, chạy tuyến đường dài | Tera190SL Plus | Sử dụng động cơ dầu ISUZU cho sức kéo tốt, phù hợp với tần suất khai thác liên tục và dài hạn. |
| Tối ưu chi phí đầu tư ban đầu | Tera Star Plus hoặc Tera150S | Mức giá dễ tiếp cận, giảm áp lực tài chính cho những chủ xe hoặc đơn vị mới bắt đầu tham gia kinh doanh vận tải. |
10. Xe tải 1 tấn - 2 tấn Teraco có gì nổi bật?
Nhiều lựa chọn tải trọng từ 1.250 kg đến 1.700 kg
Teraco cung cấp nhiều lựa chọn tải trọng từ 1.250 kg đến 1.700 kg, giúp người dùng chọn đúng mẫu xe theo nhu cầu sử dụng.
Tera Star Plus - tải trọng 1.25 tấn,
Tera150S tải trọng 1.5 tấn,
Tera190SL Plus tải trọng gần 2 tấn và thùng hàng dài lọt lòng 6.2m.
Có cả động cơ xăng và động cơ dầu
Tera Star Plus và Tera150S sử dụng động cơ xăng, phù hợp với nhu cầu vận hành, giao hàng đô thị với chi phí đầu tư dễ tiếp cận. Tera190SL Plus sử dụng động cơ dầu ISUZU, phù hợp hơn với khách hàng chạy tuyến dài, chở hàng cồng kềnh và khai thác thường xuyên.
Đa dạng loại thùng
Tùy dòng xe, khách hàng có thể lựa chọn thùng lửng, thùng bạt hoặc thùng kín. Thùng kín phù hợp với hàng cần bảo vệ khỏi thời tiết. Thùng bạt phù hợp hàng cần bốc xếp linh hoạt. Thùng lửng phù hợp hàng hóa không cần che chắn kín hoặc hàng dễ bốc dỡ.
Thông số và giá công bố từ nhà sản xuất
Daehan Motors cung cấp đầy đủ thông tin về giá bán, tải trọng và thông số kỹ thuật của từng dòng xe, giúp khách hàng có cơ sở tham khảo và lựa chọn phiên bản phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Hệ thống đại lý và bảo hành chính hãng
Daehan Motors sở hữu hệ thống đại lý ủy quyền trên toàn quốc, hỗ trợ khách hàng trải nghiệm xe thực tế, nhận báo giá, tư vấn mua trả góp, hoàn thiện thủ tục đăng ký và bảo dưỡng trong quá trình sử dụng.
11. Câu hỏi thường gặp về xe tải 1 tấn - 2 tấn Teraco
Xe tải 1 tấn - 2 tấn Teraco có giá bao nhiêu?
Hiện tại, giá bán tham khảo cho các dòng xe tải nhẹ Teraco cơ bản như sau:
- Tera Star Plus: Giá công bố từ 273 triệu đồng.
- Tera150S: Giá công bố từ 314 triệu đồng.
- Tera190SL Plus: Giá công bố từ 539 triệu đồng.
Lưu ý: Mức giá thực tế sẽ có sự chênh lệch tùy thuộc vào phiên bản thùng (kín, bạt, lửng), thời điểm mua xe cũng như các chương trình ưu đãi riêng của từng đại lý ủy quyền.
Phân khúc xe tải quanh 1 tấn Teraco gồm những tùy chọn nào?
Nếu có nhu cầu tìm kiếm xe tải nhẹ quanh mức 1 tấn, bạn có thể tham khảo mẫu Tera Star Plus (tải trọng 1.250 kg). Trong trường hợp khối lượng hàng hóa lớn hơn, danh mục sản phẩm của Teraco có thêm hai lựa chọn là Tera150S (tải trọng 1.490 kg) và Tera190SL Plus (tải trọng 1.700 kg).
Nên lựa chọn Tera Star Plus hay Tera150S?
Việc lựa chọn giữa hai dòng xe này phụ thuộc vào nhu cầu vận chuyển thực tế:
- Chọn Tera Star Plus: Phù hợp nếu bạn ưu tiên một chiếc xe có kích thước nhỏ gọn để tiện di chuyển trong đô thị và cần mức chi phí đầu tư ban đầu thấp.
- Chọn Tera150S: Phù hợp hơn nếu mô hình kinh doanh đòi hỏi thùng xe dài hơn, tải trọng lớn hơn để tối ưu hóa lượng hàng chở được trong mỗi chuyến đi.
Xe tải Teraco phân khúc này có những loại thùng nào?
Khách hàng có thể lựa chọn 3 loại thùng phổ biến tùy theo đặc thù hàng hóa:
- Thùng kín: Thích hợp cho hàng tiêu dùng, hàng khô, bưu kiện cần bảo quản khô ráo, tránh mưa nắng và bụi bẩn.
- Thùng mui bạt: Phù hợp với các loại hàng hóa cần bốc xếp linh hoạt từ hai bên hông xe hoặc từ phía trên xuống.
- Thùng lửng: Thích hợp chở vật liệu xây dựng, kính, hoặc các mặt hàng không ngại thời tiết, cần thao tác bốc dỡ nhanh gọn.
Nên chọn xe tải 1 tấn, 1.5 tấn hay gần 2 tấn?
Khi chọn xe tải nhẹ, ngoài tải trọng, bạn cần cân nhắc thêm các yếu tố như: loại hàng hóa, kích thước kiện hàng, tần suất vận chuyển, quãng đường di chuyển và ngân sách đầu tư. Bạn có thể tham khảo lựa chọn theo từng nhu cầu thực tế dưới đây:
- Tera Star Plus (Tải trọng ~1.25 tấn): Phù hợp để giao hàng nội thành, hàng tiêu dùng nhờ kích thước nhỏ gọn, dễ di chuyển trong đô thị và khu dân cư.
- Tera150S (Tải trọng 1.490 kg): Thích hợp cho nhu cầu vận chuyển thường xuyên với khối lượng hàng lớn hơn xe 1.25 tấn cho các đại lý, cửa hàng, hộ kinh doanh.
- Tera190SL Plus (Xe tải gần 2 tấn): Lựa chọn tối ưu khi cần chở hàng dài, cồng kềnh, chiếm thể tích (nhờ thùng hàng dài lọt lòng 6.2m) hoặc khi cần chạy đường trường, liên tỉnh liên tục (nhờ động cơ diesel ISUZU bền bỉ).
Xe tải 1 tấn có bị cấm giờ trong đô thị không?
Quy định về việc hạn chế lưu thông theo khung giờ hoặc theo tuyến đường đối với xe tải nhẹ có sự khác biệt tùy vào từng tỉnh, thành phố. Việc cấm giờ thường dựa trên tổng tải trọng, tải trọng cho phép chở, loại biển số và tuyến đường cụ thể. Bạn nên kiểm tra kỹ quy định giao thông tại địa phương nơi xe trực tiếp vận hành trước khi quyết định mua xe để đảm bảo hiệu quả khai thác.
Thủ tục mua xe tải Teraco trả góp cần chuẩn bị những gì?
Thông thường, quy trình thẩm định ngân hàng sẽ yêu cầu người mua chuẩn bị:
- Hồ sơ cá nhân/doanh nghiệp: Giấy tờ tùy thân hợp pháp theo quy định pháp luật.
- Hồ sơ tài chính: Chứng minh thu nhập hoặc năng lực tài chính thực tế.
Tùy thuộc vào hồ sơ cụ thể và đơn vị ngân hàng liên kết, hạn mức hỗ trợ vay có thể lên tới 85% giá trị xe.
Chính sách bảo hành chính hãng của xe tải Teraco ra sao?
Thương hiệu áp dụng chính sách bảo hành có thời hạn tùy thuộc vào loại động cơ:
- Đối với dòng máy xăng: Bảo hành tối đa 3 năm hoặc 100.000 km.
- Đối với dòng máy dầu: Bảo hành tối đa 2 năm hoặc 100.000 km.
Lưu ý: Điều kiện nào đến trước sẽ được áp dụng trước theo đúng sổ bảo hành của nhà sản xuất.
12. Thông tin về Daehan Motors và hệ thống đại lý Teraco
Daehan Motors là đơn vị sản xuất, lắp ráp và phân phối các dòng xe thương mại thương hiệu Teraco tại Việt Nam. Khách hàng có thể liên hệ hệ thống đại lý ủy quyền trên toàn quốc để xem xe thực tế, nhận báo giá theo khu vực và được tư vấn dòng xe phù hợp với nhu cầu vận chuyển.
----------------------------
Công ty TNHH Daehan Motors được thành lập vào năm 2015, là doanh nghiệp chuyên sản xuất, lắp ráp và cung ứng các dòng xe thương mại thương hiệu TERACO, trong đó chủ yếu là xe tải nhẹ và xe tải VAN.