Tin tức Daehan Motors
Xe tải van Teraco 5 chỗ nên chọn Tera-V6 hay Tera-V8?
Xe tải van Teraco 5 chỗ hiện có hai mẫu xe là Tera-V6 và Tera-V8, đáp ứng nhu cầu kết hợp chở người và hàng hóa trong cùng một phương tiện. Tera-V6 phù hợp với khách hàng cần một mẫu xe gọn gàng, chi phí đầu tư hợp lý để di chuyển linh hoạt trong đô thị. Trong khi đó, Tera-V8 sở hữu khoang hàng rộng hơn, tải trọng cao hơn, phù hợp với những chuyến hàng có khối lượng hoặc kích thước lớn hơn.
1. Xe tải van Teraco 5 chỗ có những mẫu nào?
Hiện nay, dòng xe tải van Teraco 5 chỗ gồm hai lựa chọn là Tera-V6 5 chỗ và Tera-V8 5 chỗ. Cả hai đều được thiết kế với hai hàng ghế và khoang hàng tách biệt phía sau, phù hợp cho doanh nghiệp cần kết hợp chở nhân sự, dụng cụ và hàng hóa trong cùng một chuyến.
Tera-V6 phiên bản 5 chỗ
Tera-V6 5 chỗ phù hợp với nhu cầu vận chuyển hàng hóa có kích thước vừa, đồng thời thường xuyên chở từ 3 - 5 người.
Một số thông số nổi bật:
- Tải trọng: 790 kg
- Kích thước khoang hàng: 1.600 × 1.550 × 1.330 mm
- Dung tích khoang hàng: 3.3 m³
- Động cơ: Xăng dung tích 1.5L GDI, công nghệ phun xăng trực tiếp kết hợp van biến thiên DVVT
Với cấu hình này, xe đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển dụng cụ kỹ thuật, linh kiện, thùng carton, hàng tiêu dùng hoặc thiết bị phục vụ công việc hằng ngày.

Tera-V8 phiên bản 5 chỗ
Tera-V8 5 chỗ hướng đến khách hàng cần khoang hàng rộng hơn nhưng vẫn duy trì đủ 5 vị trí ngồi.
Thông số chính:
- Tải trọng: 800 kg
- Kích thước khoang hàng: 1.890 × 1.550 × 1.330 mm
- Dung tích khoang hàng: 3.9 m³
- Động cơ: Xăng dung tích 1.6L kết hợp hệ thống phun xăng điện tử EFI và van biến thiên DVVT
So với Tera-V6, khoang hàng của Tera-V8 lớn hơn giúp doanh nghiệp dễ dàng bố trí các kiện hàng cồng kềnh như thùng carton lớn, thiết bị điện, dụng cụ kỹ thuật, vật tư bảo trì hoặc nhiều kiện hàng giao theo tuyến trong một chuyến xe.

Phiên bản 5 chỗ khác 2 chỗ như thế nào?
Điểm khác biệt lớn nhất giữa hai phiên bản là sự cân bằng giữa số chỗ ngồi và không gian chở hàng.
| Mẫu xe | Phiên bản 5 chỗ | Phiên bản 2 chỗ |
| Tera-V6 | Khoang hàng dài 1.600 mm, tải trọng 790 kg | Khoang hàng dài 2.550 mm, tải trọng 945 kg |
| Tera-V8 | Khoang hàng dài 1.890 mm, tải trọng 800 kg | Khoang hàng dài 2.800 mm, tải trọng 945 kg |
Phiên bản 5 chỗ phù hợp với doanh nghiệp thường xuyên cần chở đội kỹ thuật, nhân viên lắp đặt hoặc nhóm làm việc đi cùng xe. Trong khi đó, bản 2 chỗ sẽ tối ưu hơn nếu mục đích chính là vận chuyển hàng hóa nhờ khoang hàng dài hơn và tải trọng lớn hơn.
Nếu doanh nghiệp thường xuyên kết hợp chở người và hàng, phiên bản 5 chỗ sẽ mang lại sự linh hoạt. Ngược lại, nếu ưu tiên tối đa khả năng chuyên chở, bản 2 chỗ vẫn là lựa chọn hiệu quả hơn.
2. Giá xe tải van Teraco 5 chỗ hiện nay
Hiện nay, xe tải van Teraco 5 chỗ có giá niêm yết từ 377 - 399 triệu đồng, tùy theo từng mẫu xe. Mức giá này phù hợp với doanh nghiệp và hộ kinh doanh cần một phương tiện vừa chở người vừa vận chuyển hàng hóa trong nội thành.
Giá Tera-V6 5 chỗ
Tera-V6 5 chỗ hiện có giá niêm yết 377.000.000 đồng (đã bao gồm VAT). Đây là lựa chọn phù hợp cho khách hàng cần mức đầu tư hợp lý, đồng thời vẫn đáp ứng tốt nhu cầu chở 5 người kết hợp hàng hóa.
Giá Tera-V8 5 chỗ
Tera-V8 5 chỗ có giá niêm yết 399.000.000 đồng (đã bao gồm VAT). So với Tera-V6, mẫu xe này sở hữu khoang hàng lớn hơn và tải trọng cao hơn, phù hợp với doanh nghiệp thường xuyên vận chuyển nhiều hàng hóa hơn trong mỗi chuyến.
Bảng giá công bố và trả góp khi mua xe tải van Teraco 5 chỗ mới nhất 2026
| Mẫu xe | Phiên bản | Tải trọng | Giá công bố từ (VNĐ) | Trả trước 15% từ (VNĐ) |
| Tera-V6 | 5 chỗ | 790 kg | 377.000.000 | 48.000.000 |
| Tera-V8 | 5 chỗ | 800 kg | 399.000.000 | 51.000.000 |
Lưu ý: Bảng giá áp dụng từ ngày 04/06/2026, giá bán đã bao gồm VAT và có thể thay đổi tùy theo thời điểm mua xe, chương trình ưu đãi, khu vực đăng ký và chính sách của từng đại lý. Để biết giá chính xác tại khu vực đăng ký, khách hàng nên liên hệ đại lý Teraco gần nhất.
Giá xe đã bao gồm chi phí lăn bánh chưa?
Mức giá trên là giá bán xe, chưa bao gồm các khoản chi phí để xe đủ điều kiện lưu thông. Khi mua xe, khách hàng cần dự trù thêm các khoản như:
- Lệ phí trước bạ.
- Phí cấp biển số.
- Phí đăng kiểm.
- Phí sử dụng đường bộ.
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc.
- Bảo hiểm vật chất (nếu tham gia).
- Phụ kiện hoặc dịch vụ đăng ký theo nhu cầu.
Do chi phí lăn bánh khác nhau giữa các địa phương, tổng số tiền thực tế sẽ không giống nhau. Để có con số chính xác, khách hàng nên yêu cầu đại lý lập báo giá chi tiết, tách riêng giá xe, chi phí lăn bánh và các khoản phụ kiện trước khi ký hợp đồng.
3. So sánh xe tải van Teraco 5 chỗ Tera-V6 và Tera-V8
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết cho các dòng xe van Teraco 5 chỗ Tera-V6 và Tera-V8 hiện nay:
| Thông số kỹ thuật | Tera-V6 (5 chỗ) | Tera-V8 (5 chỗ) |
| Kích thước xe (DxRxC, mm) | 4.555 x 1.720 x 2.020 | 4.840 x 1.740 x 2.020 |
| Kích thước lòng thùng (DxRxC, mm) | 1.600 x 1.550 x 1.330 | 1.890 x 1.550 x 1.330 |
| Thể tích thùng hàng | 3.3 m³ | 3.9 m³ |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3.000 | 3.050 |
| Khối lượng bản thân (Kg) | 1.435 | 1.435 |
| Tải trọng (Kg) | 790 | 800 |
| Tổng tải (Kg) | 2.550 | 2.560 |
| Loại động cơ | JL474QAK / 1,5L - GDi | DAM16KR / 1,6L - EFI |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | Euro 5 |
| Dung tích động cơ (cc) | 1.499 | 1.597 |
| Max. Công suất (Ps/rpm) | 116/6.000 | 122/6.000 |
| Max. Momen (Nm/rpm) | 153/4.500 | 158/4.800 |
| Hộp số | 5MT | 5MT |
| Hệ thống phanh trước/sau | Đĩa/ tang trống | Đĩa/ tang trống |
| Kích thước lốp (trước/sau) | 185R14LT (14 inch) | 185R14 (14 inch) |
| Hệ thống lái | Trợ lực điện | Trợ lực điện |
| Hệ thống treo (trước/sau) | Mcpherson/nhíp lá & giảm chấn thủy lực | Mcpherson/nhíp lá & giảm chấn thủy lực |
| Đèn chiếu sáng trước | Halogen Projector | Halogen Projector |
| Điều chỉnh beam đèn pha/cos | Có | Có |
| Áo ghế | Da cao cấp | Da cao cấp |
| Hệ thống điều hòa | Có, 2 chiều | Có, 2 chiều |
| Hệ thống giải trí | LCD 9” + 2 Loa | LCD 9” + 2 Loa |
| Điều khiển kính cửa sổ | Chỉnh điện 1 chạm | Chỉnh điện 1 chạm |
| Hệ thống ABS | Có | Có |
| Hệ thống EBD | Có | Có |
| Camera lùi | Có | Có |
| Cảm biến lùi | Có | Có |
| Chìa khóa + remote | Có | Có |
| Giá bán (VNĐ) | 377.000.000 | 399.000.000 |
Lưu ý: thông số kỹ thuật và trang bị trên xe có thể thay đổi mà không được báo trước đến Quý Khách hàng
Khả năng chuyên chở
Xét về tải trọng, hai mẫu xe không có sự chênh lệch đáng kể. Tera-V6 có tải trọng khoảng 790 kg, trong khi Tera-V8 đạt khoảng 800 kg.
Thay vì tải trọng, yếu tố tạo nên khác biệt là không gian khoang hàng.
- Tera-V6 phù hợp với các loại hàng hóa có kích thước vừa phải như thùng carton, linh kiện, thiết bị điện hoặc dụng cụ kỹ thuật.
- Tera-V8 phát huy lợi thế khi vận chuyển các kiện hàng dài hơn hoặc cần thêm không gian để sắp xếp hàng hóa khoa học.
Nếu doanh nghiệp thường xuyên chở hàng cồng kềnh nhưng không quá nặng, khoang hàng lớn hơn của Tera-V8 sẽ mang lại hiệu quả rõ rệt.
Kích thước khoang hàng
Khoang hàng của Tera-V8 dài hơn và lớn hơn so với Tera-V6.
Khoảng chênh lệch này giúp việc sắp xếp hàng hóa thuận tiện hơn, đặc biệt với:
- Thùng carton kích thước lớn.
- Thiết bị điện, điện lạnh.
- Dụng cụ kỹ thuật.
- Hàng tiêu dùng đóng kiện.
- Nhiều kiện hàng cần xếp nối tiếp trong cùng một chuyến.
Đối với doanh nghiệp giao hàng hằng ngày, chỉ cần tăng thêm vài kiện mỗi chuyến cũng có thể giảm số chuyến vận chuyển và nâng cao hiệu quả khai thác xe.

Động cơ và khả năng vận hành
Hai mẫu xe đều sử dụng động cơ xăng đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5 nhưng có cấu hình khác nhau.
- Tera-V6: động cơ xăng JL474QAK dung tích 1.5L GDI-DVVT.
- Tera-V8: động cơ xăng DAM16KR dung tích 1.6L EFI-DVVT.
Tera-V6 phù hợp với doanh nghiệp thường xuyên vận chuyển trong nội thành, ưu tiên mức đầu tư hợp lý và chi phí sử dụng tiết kiệm.
Đối với khách hàng có nhu cầu vận chuyển khối lượng hàng lớn hoặc khai thác xe liên tục, Tera-V8 mang lại lợi thế với khoang hàng rộng hơn, giúp tăng khả năng chuyên chở và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Trang bị và tiện nghi
Cả Tera-V6 và Tera-V8 đều được thiết kế theo hướng mang lại cảm giác lái thoải mái như xe du lịch nhưng vẫn đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển hàng hóa.
- Ghế bọc da cao cấp, thiết kế ôm lưng, hỗ trợ lái xe đường dài
- Màn hình LCD 9 inch kết nối đa phương tiện, phục vụ nhu cầu giải trí
- Điều hòa hai chiều, có cửa gió cho hàng ghế sau
- Hệ thống phanh ABS và phân phối lực phanh điện tử EBD
- Camera và cảm biến lùi hỗ trợ quan sát phía sau
- Cửa sau mở rộng giúp bốc dỡ hàng hóa dễ dàng.
Khi xem xe thực tế, người mua nên kiểm tra thêm tư thế ngồi của cả 5 vị trí, góc mở cửa khoang hàng, độ ồn trong cabin và khả năng quan sát khi quay đầu hoặc lùi xe.

4. Ưu và nhược điểm của xe tải van Teraco 5 chỗ
Xe tải van Teraco 5 chỗ được thiết kế để đáp ứng nhu cầu kết hợp chở người và hàng hóa trên cùng một phương tiện. Đây là lựa chọn phù hợp với nhiều doanh nghiệp dịch vụ, đội kỹ thuật và hộ kinh doanh cần tính linh hoạt trong quá trình vận hành. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi thế, dòng xe này cũng có một số điểm cần cân nhắc trước khi đầu tư.
Ưu điểm
Kết hợp chở người và hàng hóa trên cùng một xe
Thay vì sử dụng riêng xe chở nhân viên và xe chở dụng cụ, doanh nghiệp có thể bố trí tối đa 5 người cùng hàng hóa trên một phương tiện. Điều này giúp giảm số lượng xe phải vận hành, tiết kiệm chi phí nhiên liệu và tối ưu nhân sự.
Đây là lợi thế đối với các đơn vị:
- Thi công, lắp đặt.
- Bảo trì, sửa chữa.
- Giao nhận thiết bị.
- Dịch vụ kỹ thuật lưu động.
Khoang hàng tách biệt với khoang hành khách
Khoang hàng được bố trí phía sau hàng ghế thứ hai, giúp dụng cụ, thiết bị và hàng hóa không ảnh hưởng đến không gian ngồi của người trên xe.
Thiết kế này vừa thuận tiện khi sắp xếp hàng hóa, vừa giúp cabin sạch sẽ và gọn gàng hơn trong quá trình sử dụng.
Linh hoạt khi di chuyển trong đô thị
Với kích thước nhỏ gọn, bán kính quay đầu nhỏ, xe tải van Teraco 5 chỗ thuận tiện khi giao nhận hàng tại cửa hàng, khu dân cư, tòa nhà hoặc các tuyến phố có không gian hạn chế. Đặc biệt, xe tải van thuộc nhóm phương tiện được phép lưu thông trên nhiều tuyến đường và trong nhiều khung giờ hơn so với xe tải thông thường, giúp doanh nghiệp chủ động giao nhận hàng hóa 24/7 tại nhiều khu vực đô thị.
Tuy nhiên, việc lưu thông vẫn cần tuân thủ quy định về biển báo, tải trọng và các quy định giao thông của từng địa phương.
Những điểm cần cân nhắc
Khoang hàng nhỏ hơn phiên bản 2 chỗ
Do dành không gian cho hàng ghế sau, chiều dài khoang hàng của bản 5 chỗ ngắn hơn đáng kể so với bản 2 chỗ.
Nếu công việc chủ yếu là vận chuyển hàng hóa hoặc thường xuyên chở các kiện hàng lớn, phiên bản 2 chỗ sẽ phù hợp hơn.
Tải trọng thấp hơn bản 2 chỗ
Tera-V6 và Tera-V8 bản 5 chỗ có tải trọng khoảng 790 - 800 kg, trong khi bản 2 chỗ đạt tới 945 kg.
Với doanh nghiệp thường xuyên chở hàng nặng hoặc cần tận dụng tối đa tải trọng, đây là yếu tố nên cân nhắc trước khi lựa chọn.
5. Tera-V6 5 chỗ phù hợp với đối tượng nào?
Với mức giá dễ tiếp cận, khoang hàng 3.3 m³ và tải trọng 790 kg, Tera-V6 5 chỗ phù hợp với doanh nghiệp và hộ kinh doanh cần kết hợp chở người cùng hàng hóa trong quá trình làm việc hằng ngày.
| Đối tượng phù hợp | Lý do nên chọn Tera-V6 5 chỗ |
| Đội kỹ thuật, bảo trì | Chở 3 - 5 nhân viên cùng dụng cụ, linh kiện và thiết bị phục vụ công việc. |
| Đơn vị lắp đặt | Phù hợp với các doanh nghiệp lắp đặt camera, internet, điện, điều hòa hoặc thiết bị gia dụng. |
| Hộ kinh doanh giao hàng | Khoang hàng đáp ứng tốt các mặt hàng như thùng carton, hàng tiêu dùng, thực phẩm khô, đồ gia dụng hoặc linh kiện. |
| Doanh nghiệp dịch vụ | Có thể vừa chở nhân viên vừa mang theo thiết bị, dụng cụ làm việc trên cùng một phương tiện. |
| Người cần tối ưu chi phí đầu tư | Giá xe thấp hơn Tera-V8 khoảng 22 triệu đồng, giúp giảm vốn đầu tư ban đầu. |
6. Tera-V8 5 chỗ phù hợp với đối tượng nào?
Nhờ khoang hàng đạt 3.9 m³ và chiều dài lọt lòng lên đến 1.890 mm, Tera-V8 5 chỗ phù hợp với doanh nghiệp cần mang theo nhiều hàng hóa hoặc thiết bị hơn trong mỗi chuyến đi.
| Đối tượng phù hợp | Lý do nên chọn Tera-V8 5 chỗ |
| Đơn vị lắp đặt, thi công | Khoang hàng dài hơn giúp chứa các thiết bị, vật tư hoặc dụng cụ có kích thước lớn. |
| Đội kỹ thuật mang nhiều thiết bị | Có thêm không gian để sắp xếp dụng cụ, linh kiện và hàng dự phòng mà vẫn đảm bảo chỗ ngồi cho nhân viên. |
| Doanh nghiệp giao hàng cồng kềnh | Phù hợp với các mặt hàng như thùng carton kích thước lớn, thiết bị điện, vật tư hoặc nhiều kiện hàng cần xếp nối tiếp. |
| Đơn vị thường xuyên di chuyển ngoại thành và vùng ven | Khoang hàng lớn giúp giảm số chuyến vận chuyển và tăng hiệu quả khai thác xe. |
| Doanh nghiệp có nhu cầu mở rộng quy mô | Thể tích khoang hàng lớn hơn tạo dư địa khi khối lượng hoặc kích thước hàng hóa tăng trong tương lai. |
7. Chọn xe theo ngành nghề và nhu cầu sử dụng
Việc lựa chọn giữa xe tải van Teraco 5 chỗ Tera-V6 và Tera-V8 không chỉ phụ thuộc vào tải trọng hay giá bán mà còn nên dựa trên đặc thù công việc và loại hàng hóa vận chuyển hằng ngày.
| Ngành nghề / Nhu cầu | Mẫu xe phù hợp | Lý do |
| Bảo trì điện lạnh, điện nước | Tera-V6 | Dụng cụ gọn, cần chở nhiều kỹ thuật viên. |
| Lắp đặt internet, camera, viễn thông | Tera-V6 hoặc Tera-V8 | Chọn Tera-V8 nếu thường xuyên mang theo thang gấp hoặc nhiều vật tư. |
| Giao hàng tiêu dùng, thương mại điện tử | Tera-V6 | Phù hợp với hàng đóng thùng, nhiều điểm giao trong ngày. |
| Phân phối điện máy, thiết bị gia dụng | Tera-V8 | Khoang hàng dài hơn, thuận tiện cho các kiện hàng kích thước lớn. |
| Tổ chức sự kiện, quảng cáo | Tera-V8 | Có thêm không gian để sắp xếp thiết bị và nhiều kiện hàng cùng lúc. |
| Dịch vụ vệ sinh công nghiệp | Tera-V6 | Đủ chỗ cho nhân sự và các loại máy móc, hóa chất cỡ vừa. |
| Vận chuyển nội thất nhỏ, hàng cồng kềnh | Tera-V8 | Khoang hàng lớn hơn giúp bố trí hàng hóa thuận tiện hơn. |
| Chủ yếu chở hàng, ít chở người | Bản 2 chỗ | Tối ưu tải trọng và khoang hàng so với bản 5 chỗ. |
Một số gợi ý thực tế
- Dịch vụ kỹ thuật và bảo trì: Nếu công việc chủ yếu mang theo hộp dụng cụ, linh kiện và thiết bị cầm tay, Tera-V6 là lựa chọn hợp lý. Trường hợp cần mang thêm nhiều vật tư hoặc thiết bị dự phòng, Tera-V8 sẽ phát huy lợi thế nhờ khoang hàng rộng hơn.
- Đơn vị giao hàng: Với hàng tiêu dùng, thực phẩm khô hoặc bưu kiện, hãy tính số lượng kiện hàng cần chở trong mỗi chuyến. Nếu Tera-V6 đã đáp ứng nhu cầu, việc nâng lên Tera-V8 chưa chắc mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn.
- Điện máy, sự kiện và quảng cáo: Đây là nhóm ngành thường vận chuyển nhiều kiện hàng có kích thước lớn. Khoang hàng của Tera-V8 sẽ giúp việc sắp xếp linh hoạt hơn, tuy nhiên vẫn nên kiểm tra kích thước thực tế của kiện hàng trước khi lựa chọn.
- Kết hợp chở người và hàng hóa: Nếu doanh nghiệp thường xuyên có từ 3 - 5 người cùng di chuyển, bản 5 chỗ sẽ phù hợp hơn. Ngược lại, nếu phần lớn thời gian chỉ có tài xế và một phụ xe, bản 2 chỗ sẽ giúp tối ưu không gian chở hàng và tải trọng khai thác.
8. Những điểm cần kiểm tra trước khi mua xe tải van Teraco 5 chỗ
Dù chọn xe tải van Tera-V6 hay Tera-V8, bạn nên kiểm tra trực tiếp xe trước khi ký hợp đồng để đảm bảo mẫu xe phù hợp với nhu cầu khai thác thực tế.
Kiểm tra đúng phiên bản và thông số kỹ thuật
Trước khi đặt cọc, hãy đối chiếu đầy đủ các thông tin trên báo giá và hồ sơ xe, bao gồm:
- Phiên bản xe.
- Số chỗ ngồi được phép chở.
- Tải trọng hàng hóa.
- Năm sản xuất.
- Số khung, số động cơ.
- Loại phương tiện trên giấy tờ đăng kiểm.
- Danh mục trang bị được bàn giao.
- Chính sách và thời gian bảo hành.
Việc kiểm tra kỹ ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế sai khác giữa xe thực tế và thông tin trên hợp đồng.
Thử xếp hàng thực tế
Nếu có điều kiện, hãy mang theo một số kiện hàng hoặc thiết bị thường xuyên sử dụng để kiểm tra trực tiếp khoang hàng.
Nên thử với:
- Kiện hàng có kích thước lớn nhất.
- Số lượng hàng của một chuyến vận chuyển điển hình.
- Thiết bị hoặc dụng cụ dài nhất.
- Các vật tư phải mang theo hằng ngày.
Ngoài kích thước khoang hàng, cũng nên kiểm tra độ rộng cửa sau để đảm bảo hàng hóa có thể đưa lên xuống thuận tiện.
Lái thử trước khi quyết định
Một buổi lái thử sẽ giúp đánh giá chính xác khả năng vận hành của xe. Nên trải nghiệm các tình huống gần với điều kiện khai thác thực tế như:
- Khởi hành trên dốc.
- Quay đầu trong đường hẹp.
- Lùi xe vào vị trí bốc dỡ hàng.
- Đi qua gờ giảm tốc.
- Kiểm tra cảm giác phanh và chuyển số.
- Đánh giá tầm quan sát, độ ồn và sự thoải mái trong cabin.
Việc dành thêm thời gian kiểm tra và lái thử sẽ giúp bạn lựa chọn đúng mẫu xe, tránh phát sinh chi phí hoặc bất tiện trong quá trình sử dụng lâu dài.

9. Câu hỏi thường gặp
Xe tải van Teraco 5 chỗ có thể tháo hàng ghế sau để tăng diện tích chở hàng không?
Không nên. Hàng ghế sau là một phần trong thiết kế và hồ sơ kỹ thuật của xe. Việc tự ý tháo hoặc thay đổi kết cấu có thể ảnh hưởng đến đăng kiểm và việc lưu hành. Nếu cần tối ưu khả năng chở hàng, bạn nên cân nhắc phiên bản 2 chỗ.
Khoang hàng của Tera-V8 5 chỗ lớn hơn Tera-V6 bao nhiêu?
Có. Khoang hàng của Tera-V8 5 chỗ dài khoảng 1.890 mm, lớn hơn 290 mm so với Tera-V6 5 chỗ (1.600 mm). Thể tích khoang hàng cũng tăng từ khoảng 3.3 m³ lên 3.9 m³, phù hợp với các kiện hàng có kích thước lớn hơn.
Tera-V6 và Tera-V8 5 chỗ chở được bao nhiêu hàng?
Tera-V6 5 chỗ có tải trọng 790 kg, còn Tera-V8 5 chỗ tải trọng 800 kg. Khi sử dụng, cần tuân thủ đúng tải trọng ghi trên giấy chứng nhận kiểm định của từng phương tiện.
Xe tải van 5 chỗ có được lưu thông trong nội thành không?
Xe tải van 5 chỗ có ưu điểm là được phép lưu thông 24/7 trên nhiều tuyến đường nội thành, không bị hạn chế giờ như nhiều dòng xe tải thùng. Tuy nhiên, một số tuyến đường vẫn có quy định riêng, vì vậy người sử dụng nên kiểm tra biển báo hoặc quy định của từng địa phương trước khi di chuyển.
Nên chọn Tera-V6 hay Tera-V8 cho doanh nghiệp dịch vụ kỹ thuật?
Nếu chủ yếu mang theo dụng cụ cầm tay, linh kiện hoặc thiết bị kích thước vừa, Tera-V6 là lựa chọn kinh tế hơn. Nếu thường xuyên phải chở nhiều thiết bị, vật tư hoặc hàng hóa có kích thước lớn, Tera-V8 sẽ phát huy lợi thế nhờ khoang hàng rộng và dài hơn.
Giá xe Tera-V6 và Tera-V8 đã bao gồm chi phí lăn bánh chưa?
Chưa. Mức giá niêm yết 377 triệu đồng (Tera-V6) và 399 triệu đồng (Tera-V8) là giá xe đã bao gồm VAT nhưng chưa bao gồm các khoản chi phí lăn bánh như lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm, bảo hiểm và các chi phí phát sinh khác.
Có thể mua xe tải van Teraco 5 chỗ trả góp không?
Có. Khi mua xe tại Daehan Motors, khách hàng được hỗ trợ trả góp thông qua các ngân hàng liên kết với mức trả trước từ 15% giá trị xe và thời hạn vay lên đến 84 tháng. Hồ sơ vay sẽ được tư vấn theo từng nhu cầu và khả năng tài chính của khách hàng.
Để biết thêm thông tin chi tiết, Quý khách có thể liên hệ trực tiếp hệ thống đại lý chính hãng Daehan Motors trên toàn quốc hoặc gọi hotline 0902 409 909 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng.
----------------------------
Công ty TNHH Daehan Motors được thành lập vào năm 2015, là doanh nghiệp chuyên sản xuất, lắp ráp và cung ứng các dòng xe thương mại thương hiệu TERACO, trong đó chủ yếu là xe tải nhẹ và xe tải VAN.