Tin tức Daehan Motors

Giá xe tải 1.9 tấn mới trả góp cần bao nhiêu?

01/09/2026 Tin tức Daehan Motors

Mục Lục
Mục Lục

Xe tải 1.9 tấn là phân khúc được nhiều doanh nghiệp lựa chọn nhờ đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển hàng hóa trong đô thị và liên tỉnh. Với dòng Tera190SL Plus, giá công bố hiện từ 539 - 557 triệu đồng tùy loại thùng (đã bao gồm VAT). Nếu mua trả góp, khách hàng chỉ cần chuẩn bị từ khoảng 79 triệu đồng tiền đối ứng, đồng thời nên dự trù thêm chi phí lăn bánh và các khoản liên quan trước khi nhận xe.

1. Giá xe tải 1.9 tấn hiện nay bao nhiêu?

Giá xe tải 1.9 tấn trên thị trường hiện dao động khoảng 500 - 600 triệu đồng, tùy thương hiệu, động cơ, cấu hình và loại thùng. Trong phân khúc này, Tera190SL Plus là một trong những lựa chọn được nhiều khách hàng quan tâm với ba phiên bản thùng lửng, thùng bạt và thùng kín, đáp ứng nhiều nhu cầu vận chuyển khác nhau.

Dòng xeLoại thùngGiá công bố (VNĐ)
Tera190SL PlusThùng lửng539.000.000
Tera190SL PlusThùng bạt tiêu chuẩn553.000.000
Tera190SL PlusThùng kín tiêu chuẩn557.000.000

Lưu ý: Bảng giá trên áp dụng từ 04/06/2026, đã bao gồm VAT. Giá bán thực tế có thể thay đổi theo chương trình ưu đãi, khu vực mua xe và chính sách của từng đại lý. Để nhận báo giá mới nhất, khách hàng nên liên hệ đại lý Teraco gần nhất.

Xe tải 1.9 tấn Tera190SL Plus hiện có mức giá từ 539.000.000 - 557.000.000
Xe tải 1.9 tấn Tera190SL Plus hiện có mức giá từ 539.000.000 - 557.000.000

2. Mua xe tải 1.9 tấn trả góp cần chuẩn bị bao nhiêu tiền?

Khi mua xe tải 1.9 tấn trả góp, khoản đầu tiên người mua cần chuẩn bị là tiền trả trước (hay còn gọi là vốn đối ứng). Đây là phần giá trị xe khách hàng tự thanh toán, phần còn lại sẽ được ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng xem xét hỗ trợ vay theo hồ sơ thực tế.

Hiện nay, nhiều chương trình hỗ trợ tài chính trên thị trường cho phép vay đến 85% giá trị xe giúp khách hàng nhanh chóng đưa xe vào khai thác, nhanh chóng thu hồi vốn.

Mức trả trước tham khảo của Tera190SL Plus

Dòng xeLoại thùngGiá công bố (VNĐ)Trả trước 15% từ (VNĐ)
Tera190SL PlusThùng lửng539.000.00079.000.000
Thùng bạt tiêu chuẩn553.000.00082.000.000
Thùng kín tiêu chuẩn557.000.00083.000.000

Lưu ý: Mức trả trước trên chỉ mang tính tham khảo. Khoản vay thực tế sẽ phụ thuộc vào chính sách của ngân hàng và kết quả xét duyệt hồ sơ.

Ngoài tiền trả trước còn cần chuẩn bị những chi phí nào?

Bên cạnh khoản đối ứng ban đầu, người mua nên dự trù thêm các chi phí lăn bánh để xe đủ điều kiện đưa vào sử dụng.

Khoản chi phíMức tham khảoGhi chú
Lệ phí trước bạ2% giá trị xeÁp dụng thống nhất đối với xe tải
Phí cấp biển số (Hà Nội, TP.HCM)350.000 đồngTheo địa phương đăng ký
Phí cấp biển số (các tỉnh khác)100.000 đồngTheo địa phương đăng ký
Phí đăng kiểm lần đầu290.000 đồngXe mới dưới 2 năm có thể được miễn theo quy định hiện hành
Phí sử dụng đường bộ3.240.000 đồng/nămCó thể đóng theo chu kỳ đăng kiểm
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự853.000 đồng/nămBắt buộc
Bảo hiểm vật chất xeTheo gói bảo hiểmKhông bắt buộc nhưng nên cân nhắc
Phụ kiện và dịch vụ đăng kýTheo nhu cầuCamera hành trình, định vị GPS, dịch vụ đăng ký hộ...

Tổng số tiền cần chuẩn bị khi nhận xe sẽ bao gồm tiền trả trước và các chi phí lăn bánh nêu trên. Chủ động dự trù đầy đủ các khoản này sẽ giúp quá trình nhận xe diễn ra thuận lợi và tránh phát sinh ngoài kế hoạch.

3. Xe tải 1.9 tấn trả góp mỗi tháng khoảng bao nhiêu?

Khoản thanh toán hằng tháng khi mua xe tải 1.9 tấn trả góp không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như giá xe, số tiền trả trước, khoản vay, thời hạn vay và lãi suất áp dụng. Vì vậy, cùng một mẫu xe nhưng số tiền phải trả mỗi tháng có thể khác nhau giữa các khách hàng.

Để ước tính khoản thanh toán hằng tháng, người mua có thể tham khảo các thông tin sau:

Thông tin cần tínhVí dụ tham khảo
Giá xe500.000.000 đồng
Tiền trả trước75.000.000 đồng
Khoản vay dự kiến425.000.000 đồng
Thời hạn vay36, 60 hoặc 84 tháng
Lãi suấtTheo chương trình của ngân hàng tại thời điểm vay
Tiền gốc hằng thángKhoản vay chia theo thời hạn vay
Tiền lãiTính theo dư nợ thực tế và lãi suất áp dụng
Tổng thanh toán tháng đầuTiền gốc + tiền lãi tháng đầu

Ví dụ phương án trả góp Tera190SL Plus thùng lửng

Với phiên bản Tera190SL Plus thùng lửng, giá công bố là 539 triệu đồng. Nếu chuẩn bị khoảng 79 triệu đồng tiền trả trước, khoản vay dự kiến còn khoảng 460 triệu đồng. Mức thanh toán mỗi tháng sẽ thay đổi theo thời hạn vay và lãi suất ngân hàng tại thời điểm ký hợp đồng.

Nên chọn thời hạn vay bao lâu?

Mỗi thời hạn vay sẽ có ưu điểm riêng:

Thời hạn vayĐặc điểm
3 nămTiền trả hằng tháng cao hơn nhưng tổng chi phí lãi thường thấp hơn
5 nămCân bằng giữa khoản thanh toán hằng tháng và tổng chi phí vay
7 nămGiảm áp lực dòng tiền mỗi tháng nhưng tổng chi phí lãi có thể cao hơn trong toàn bộ thời gian vay

Khi lựa chọn thời hạn vay, người mua nên ưu tiên mức thanh toán hằng tháng phù hợp với dòng tiền kinh doanh, thay vì chỉ chọn thời gian vay ngắn hoặc dài để giảm chi phí trước mắt. Điều này giúp việc khai thác xe ổn định và hạn chế áp lực tài chính trong quá trình sử dụng.

5. Xe tải 1.9 tấn Tera190SL Plus phù hợp với nhu cầu vận chuyển nào?

Thùng dài 6,2 m phù hợp với hàng dài và hàng cồng kềnh

Điểm nổi bật của Tera190SL Plus là chiều dài lọt lòng thùng 6.200 mm, giúp mở rộng khả năng vận chuyển so với nhiều mẫu xe cùng tải trọng.

Kích thước này phù hợp với nhiều nhóm hàng như:

  • Carton và bao bì số lượng lớn.
  • Nội thất, thiết bị gia dụng.
  • Vật tư quảng cáo.
  • Thanh nhôm, ống nhựa và các sản phẩm dạng dài.
  • Hàng nhẹ nhưng chiếm nhiều diện tích.
  • Nguồn hàng cần gom nhiều đơn trên cùng một chuyến.

Đối với doanh nghiệp thường xuyên vận chuyển các kiện hàng dài hoặc cồng kềnh, chiều dài thùng lớn giúp giảm tình trạng phải chia nhỏ hàng hoặc thực hiện nhiều chuyến liên tiếp.

Thùng dài 6,2 m phù hợp với hàng dài và hàng cồng kềnh
Thùng dài 6,2 m phù hợp với hàng dài và hàng cồng kềnh

Động cơ đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa

Tera190SL Plus được trang bị động cơ diesel ISUZU JE493ZLQ5 dung tích 2.771 cc, công suất cực đại 116 PS tại 3.200 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 285 Nm tại 2.000 vòng/phút, kết hợp hộp số sàn 5 cấp.

Cấu hình này phù hợp với nhu cầu vận chuyển hàng hóa trên nhiều loại tuyến đường như:

  • Giao hàng trong đô thị.
  • Vận chuyển hàng hóa nội ngoại thành, liên tỉnh.
  • Tuyến vận chuyển cố định với tần suất khai thác cao.

Mô-men xoắn đạt ở vòng tua thấp giúp xe vận hành ổn định khi chở hàng, đặc biệt trong điều kiện thường xuyên dừng, khởi hành hoặc leo dốc.

Động cơ diesel ISUZU JE493ZLQ5 dung tích 2.771 cc vận hành mạnh mẽ
Động cơ diesel ISUZU JE493ZLQ5 dung tích 2.771 cc vận hành mạnh mẽ

Cabin hướng đến người thường xuyên sử dụng xe

Bên cạnh khả năng chở hàng, Tera190SL Plus cũng được trang bị nhiều tiện ích phục vụ quá trình vận hành hằng ngày như:

  • Điều hòa cabin.
  • Hệ thống giải trí.
  • Kính chỉnh điện.
  • Ghế ngồi thiết kế phù hợp cho các hành trình dài.
  • Khoang lái bố trí các nút điều khiển thuận tiện.

Những trang bị này giúp người lái giảm mệt mỏi khi phải di chuyển liên tục hoặc khai thác xe với tần suất cao.

Ba cấu hình thùng đáp ứng nhiều loại hàng khác nhau

Tera190SL Plus hiện có ba cấu hình thùng để người mua lựa chọn theo đặc điểm nguồn hàng.

Loại thùngPhù hợp với
Thùng lửngMáy móc, vật liệu xây dựng, hàng cần cẩu hoặc xe nâng bốc dỡ từ phía trên.
Thùng bạtNông sản, hàng tiêu dùng, hàng đóng bao hoặc hàng cần bốc dỡ từ nhiều phía.
Thùng kínThực phẩm khô, điện tử, điện gia dụng, hàng đóng thùng cần hạn chế mưa, nắng và bụi bẩn.

Thay vì chọn theo giá bán, người mua nên ưu tiên cấu hình phù hợp với loại hàng vận chuyển thường xuyên. Một lựa chọn đúng ngay từ đầu sẽ giúp khai thác xe hiệu quả hơn trong suốt quá trình sử dụng.

6. Xe tải 1.9 tấn thùng dài phù hợp với những nhu cầu nào?

Xe tải 1.9 tấn thùng dài 6,2 m sẽ phát huy hiệu quả khi doanh nghiệp thường xuyên vận chuyển những nhóm hàng cần nhiều không gian xếp hàng hơn.

Phù hợp khi

  • Thường xuyên chở hàng nhẹ nhưng cồng kềnh.
  • Hàng có chiều dài lớn như nhôm, ống thép, vật liệu quảng cáo hoặc nội thất.
  • Xe hiện tại vẫn còn tải trọng nhưng khoang hàng thường xuyên kín chỗ.
  • Muốn gom nhiều đơn hàng trên cùng một chuyến để giảm số lần vận chuyển.
  • Thường xuyên giao nhiều điểm trong một hành trình.
  • Cần tải trọng khoảng 1,9 tấn nhưng vẫn muốn tối ưu không gian chứa hàng.

Nên cân nhắc thêm trước khi quyết định

  • Nguồn hàng chủ yếu là hàng nặng, kích thước gọn.
  • Khối lượng hàng mỗi chuyến không nhiều.
  • Hàng hóa thường có chiều dài ngắn nên chưa khai thác hết lợi thế của thùng 6,2 m.
  • Tuyến vận chuyển thường xuyên đi vào kho, bãi hoặc khu vực có không gian quay đầu hạn chế, cần kiểm tra trước kích thước xe để bảo đảm việc di chuyển thuận tiện.

Việc lựa chọn thùng dài hay không nên dựa trên đặc điểm hàng hóa và điều kiện khai thác thực tế. Nếu chiều dài khoang hàng được sử dụng thường xuyên, xe sẽ phát huy hiệu quả rõ rệt trong quá trình vận chuyển. Nếu không, một cấu hình ngắn hơn cũng có thể đáp ứng tốt nhu cầu mà vẫn thuận tiện khi vận hành.

7. Mua xe tải 1.9 tấn trả góp cần chuẩn bị hồ sơ gì?

Hồ sơ đối với khách hàng cá nhân và hộ kinh doanh

Khi mua xe tải 1.9 tấn trả góp, khách hàng cá nhân hoặc hộ kinh doanh thường cần chuẩn bị các giấy tờ sau:

  • Căn cước công dân hoặc giấy tờ tùy thân còn hiệu lực.
  • Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân hoặc giấy đăng ký kết hôn (nếu có).
  • Hồ sơ chứng minh thu nhập theo yêu cầu của ngân hàng như hợp đồng lao động, sao kê lương hoặc các giấy tờ liên quan đến hoạt động kinh doanh.
  • Một số giấy tờ khác theo quy định của đơn vị tài trợ trong từng trường hợp.

Hồ sơ đối với doanh nghiệp

Đối với doanh nghiệp, hồ sơ thường bao gồm:

  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
  • Giấy tờ của người đại diện theo pháp luật.
  • Điều lệ công ty (nếu ngân hàng yêu cầu).
  • Báo cáo tài chính, báo cáo thuế hoặc các hồ sơ chứng minh năng lực tài chính.
  • Hồ sơ về hoạt động kinh doanh và các giấy tờ khác theo yêu cầu của ngân hàng.

Hồ sơ có thể khác nhau giữa các ngân hàng

Danh mục giấy tờ, tỷ lệ tài trợ, hạn mức vay và thời gian xét duyệt có thể khác nhau giữa các ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng. Vì vậy, trước khi nộp hồ sơ, người mua nên trao đổi trực tiếp với đại lý hoặc đơn vị tài trợ để được hướng dẫn đầy đủ, giúp quá trình xét duyệt diễn ra nhanh chóng và thuận lợi hơn.

Các hồ sơ cần chuẩn bị trước khi mua xe
Các hồ sơ cần chuẩn bị trước khi mua xe

8. Những khoản chi phí nên tính trước khi mua xe tải 1.9 tấn

Chi phí mua xe chỉ là khoản đầu tư ban đầu. Để biết việc sở hữu xe có phù hợp với hoạt động kinh doanh hay không, người mua nên ước tính tổng chi phí khai thác theo tháng.

Vốn ban đầu

Đây là khoản tiền cần chuẩn bị để nhận xe, bao gồm tiền trả trước và các chi phí lăn bánh như lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm, bảo hiểm và những khoản phát sinh khác.

Khoản thanh toán trả góp hằng tháng

Nếu mua xe theo hình thức trả góp, cần xác định số tiền phải thanh toán mỗi tháng dựa trên khoản vay, thời hạn vay và lãi suất áp dụng. Mức trả này cần phù hợp với khả năng tài chính để tránh ảnh hưởng đến dòng tiền kinh doanh.

Chi phí nhiên liệu

Nhiên liệu là khoản chi phát sinh thường xuyên trong suốt quá trình khai thác xe. Mức chi phí sẽ phụ thuộc vào quãng đường vận hành, loại hàng hóa và điều kiện thực tế của từng tuyến đường.

Chi phí bảo dưỡng và các khoản cố định

Bên cạnh nhiên liệu, người sử dụng cũng cần dự trù các khoản chi định kỳ như:

  • Bảo dưỡng theo khuyến cáo của nhà sản xuất.
  • Thay dầu nhớt và vật tư tiêu hao.
  • Bảo hiểm.
  • Phí sử dụng đường bộ.
  • Các khoản sửa chữa phát sinh trong quá trình khai thác.

Doanh thu xe cần tạo ra mỗi tháng

Sau khi tổng hợp toàn bộ chi phí, doanh nghiệp có thể ước tính mức doanh thu tối thiểu mà xe cần tạo ra để bảo đảm hiệu quả đầu tư.

Có thể tham khảo cách tính đơn giản sau:

Dòng tiền còn lại = Doanh thu vận tải − Chi phí vận hành − Khoản trả góp hằng tháng

Nếu khoản chênh lệch vẫn đảm bảo lợi nhuận và phù hợp với kế hoạch kinh doanh, việc đầu tư xe tải 1.9 tấn sẽ mang lại hiệu quả lâu dài hơn.

9. Câu hỏi thường gặp về xe tải 1.9 tấn

Xe tải 1.9 tấn giá bao nhiêu?

Giá xe tải 1.9 tấn hiện dao động theo từng thương hiệu và cấu hình thùng. Đối với Tera190SL Plus, giá công bố hiện từ 539 triệu đến 557 triệu đồng (đã bao gồm VAT), tùy phiên bản thùng lửng, thùng bạt hoặc thùng kín.

Mua xe tải 1.9 tấn trả góp cần trả trước bao nhiêu?

Mức trả trước tham khảo của Tera190SL Plus hiện từ khoảng 79 triệu đến 83 triệu đồng, tùy từng phiên bản thùng.

Có khoảng 80 triệu đồng mua xe tải 1.9 tấn trả góp được không?

Khoảng 80 triệu đồng có thể đáp ứng mức trả trước của phiên bản Tera190SL Plus thùng lửng. Tuy nhiên, để hoàn tất thủ tục nhận xe, người mua vẫn cần dự trù thêm các khoản như lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm, bảo hiểm và các chi phí phát sinh khác.

Xe tải 1.9 tấn Tera190SL Plus có chiều dài thùng bao nhiêu?

Các phiên bản Tera190SL Plus đều có chiều dài lòng thùng 6.200 mm. Đây là lợi thế khi vận chuyển hàng dài, hàng cồng kềnh hoặc cần tận dụng tối đa không gian chứa hàng.

Xe tải 1.9 tấn phù hợp chở những loại hàng nào?

Xe phù hợp với nhiều nhóm hàng như hàng tiêu dùng, nông sản, nội thất, vật liệu quảng cáo, thanh nhôm, ống nhựa, hàng đóng kiện hoặc các loại hàng nhẹ nhưng chiếm nhiều diện tích. Loại hàng phù hợp sẽ phụ thuộc vào cấu hình thùng mà người mua lựa chọn.

Tera190SL Plus có những loại thùng nào?

Hiện nay, Tera190SL Plus có ba cấu hình phổ biến gồm thùng lửng, thùng bạt tiêu chuẩn và thùng kín tiêu chuẩn. Mỗi loại thùng được thiết kế để đáp ứng những nhu cầu vận chuyển và phương thức bốc dỡ hàng hóa khác nhau.

Nên mua xe tải 1.9 tấn trả thẳng hay trả góp?

Nếu có sẵn nguồn vốn, thanh toán một lần sẽ giúp giảm chi phí lãi vay. Trong khi đó, hình thức trả góp phù hợp với doanh nghiệp muốn giữ dòng tiền để phục vụ hoạt động kinh doanh. Việc lựa chọn phương án nào nên dựa trên khả năng tài chính và kế hoạch khai thác xe trong thực tế, thay vì chỉ dựa vào giá mua ban đầu.

Để biết thêm thông tin chi tiết, Quý khách có thể liên hệ trực tiếp hệ thống đại lý chính hãng Daehan Motors trên toàn quốc hoặc gọi hotline 0902 409 909 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng.

----------------------------

Công ty TNHH Daehan Motors được thành lập vào năm 2015, là doanh nghiệp chuyên sản xuất, lắp ráp và cung ứng các dòng xe thương mại thương hiệu TERACO, trong đó chủ yếu là xe tải nhẹ và xe tải VAN.