Tin tức Daehan Motors

Giá xe tải 1.9 tấn Tera190SL Plus mới nhất 2026

07/08/2026 Tin tức Daehan Motors

Mục Lục
Mục Lục

Xe tải 1.9 tấn Tera190SL Plus hiện có giá từ 539 - 557 triệu đồng, tùy phiên bản và cấu hình thùng xe. Đây là dòng xe phù hợp cho doanh nghiệp và hộ kinh doanh cần vận chuyển hàng hóa trên nhiều tuyến đường khác nhau.

Bài viết dưới đây cập nhật bảng giá xe tải 1.9 tấn Tera190SL Plus mới nhất 2026, đồng thời cung cấp thông tin về các phiên bản, chi phí lăn bánh và những yếu tố cần lưu ý trước khi quyết định mua xe.

1. Giá xe tải 1.9 tấn hiện nay bao nhiêu?

Xe tải 1.9 tấn Tera190SL Plus hiện có giá công bố từ 539.000.000 đến 557.000.000 đồng, tùy theo cấu hình thùng xe. Mỗi phiên bản được thiết kế cho một nhóm hàng hóa và nhu cầu vận chuyển khác nhau, từ hàng cồng kềnh, vật liệu xây dựng đến hàng tiêu dùng cần che chắn.

Bảng giá xe tải 1.9 tấn Tera190SL Plus

Phiên bản

Giá công bố từ (VNĐ)

Trả trước 15% từ (VNĐ)

Thùng lửng

539.000.000 đồng

79.000.000 đồng

Thùng bạt tiêu chuẩn

553.000.000 đồng

82.000.000 đồng

Thùng kín tiêu chuẩn

557.000.000 đồng

83.000.000 đồng

Lưu ý: Bảng giá áp dụng từ ngày 04/06/2026, giá bán đã bao gồm VAT và có thể thay đổi tùy theo thời điểm mua xe, chương trình ưu đãi, khu vực đăng ký và chính sách của từng đại lý. Để biết giá chính xác tại khu vực đăng ký, khách hàng nên liên hệ đại lý Teraco gần nhất.

Xe tải 1.9 tấn Tera190SL Plus hiện có giá từ 539 - 557 triệu VNĐ
Xe tải 1.9 tấn Tera190SL Plus hiện có giá từ 539 - 557 triệu VNĐ

Điều gì tạo nên sự khác biệt giữa các phiên bản?

Ba phiên bản của Tera190SL Plus sử dụng chung khung gầm, động cơ và tải trọng, điểm khác biệt chủ yếu nằm ở kết cấu thùng xe. Mỗi loại thùng được thiết kế để đáp ứng những yêu cầu vận chuyển riêng.

  • Thùng lửng phù hợp với vật liệu xây dựng, máy móc, sắt thép hoặc các kiện hàng cần bốc dỡ từ nhiều phía.
  • Thùng bạt tiêu chuẩn là lựa chọn linh hoạt cho hàng tiêu dùng, nông sản, nội thất và nhiều loại hàng cần che mưa nắng nhưng vẫn thuận tiện khi xếp dỡ.
  • Thùng kín tiêu chuẩn thích hợp với hàng điện tử, linh kiện, thực phẩm khô, bao bì hoặc những mặt hàng cần hạn chế bụi bẩn và tác động của thời tiết.

Việc lựa chọn loại thùng ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp khai thác xe hiệu quả hơn, đồng thời hạn chế phát sinh chi phí cải tạo trong quá trình sử dụng.

Nên chọn phiên bản nào?

Nhu cầu vận chuyển

Phiên bản phù hợp

Vật liệu xây dựng, máy móc, hàng dài

Thùng lửng

Hàng tiêu dùng, nông sản, giao nhận đa dạng hàng hóa

Thùng bạt tiêu chuẩn

Điện tử, linh kiện, hàng cần khoang kín

Thùng kín tiêu chuẩn

Khi lựa chọn xe tải 1.9 tấn, loại thùng phù hợp với đặc điểm hàng hóa và quy trình vận chuyển sẽ mang lại hiệu quả khai thác lâu dài. Điều này giúp doanh nghiệp tối ưu số chuyến vận chuyển, bảo vệ hàng hóa tốt hơn và giảm các khoản chi phí phát sinh trong quá trình sử dụng.

2. Chi phí lăn bánh xe tải 1.9 tấn Tera190SL Plus gồm những gì?

Ngoài giá xe tải 1.9 tấn Tera190SL Plus, người mua cần dự trù thêm các khoản thuế và lệ phí để hoàn tất thủ tục đăng ký, đăng kiểm và đưa xe vào sử dụng. Tổng chi phí lăn bánh sẽ khác nhau tùy địa phương đăng ký, tuy nhiên thường dao động khoảng 5 - 10% giá trị xe.

Các khoản chi phí cần chuẩn bị

Khoản chi phí

Mức tham khảo

Ghi chú

Lệ phí trước bạ

2% giá trị xe

Áp dụng thống nhất trên toàn quốc đối với xe tải.

Phí cấp biển số (Hà Nội, TP.HCM)

350.000 đồng

Áp dụng khi đăng ký tại Hà Nội và TP.HCM.

Phí cấp biển số (các địa phương khác)

100.000 đồng

Áp dụng tại các tỉnh, thành phố ngoài Hà Nội và TP.HCM.

Phí đăng kiểm lần đầu

290.000 đồng

Miễn đăng kiểm lần đầu nếu là xe chưa qua sử dụng có thời gian tính từ năm sản xuất đến năm nộp hồ sơ dưới 2 năm

Phí sử dụng đường bộ

3.240.000 đồng/năm

Có thể đóng theo chu kỳ đăng kiểm.

Bảo hiểm trách nhiệm dân sự

853.000 đồng/năm

Khoản bảo hiểm bắt buộc khi xe tham gia giao thông.

Bảo hiểm vật chất xe

Theo gói bảo hiểm

Không bắt buộc nhưng nên cân nhắc để tăng mức bảo vệ tài sản.

Phụ kiện và dịch vụ đăng ký

Theo nhu cầu

Có thể bao gồm camera hành trình, định vị GPS, lót sàn, dịch vụ đăng ký hộ...

Chi phí lăn bánh thay đổi theo từng địa phương

Mặc dù mức lệ phí trước bạ áp dụng thống nhất trên toàn quốc, tổng chi phí lăn bánh vẫn có sự khác biệt do phí cấp biển số và các dịch vụ phát sinh tại từng khu vực đăng ký. Vì vậy, trước khi ký hợp đồng, người mua nên yêu cầu đại lý lập bảng dự toán chi phí lăn bánh theo đúng địa phương đăng ký để chủ động kế hoạch tài chính.

Ngoài các khoản phí bắt buộc, nhiều khách hàng cũng lựa chọn bổ sung bảo hiểm vật chất, camera hành trình, định vị GPS hoặc các phụ kiện phục vụ công việc. Việc tính trước toàn bộ chi phí ngay từ đầu sẽ giúp quá trình đầu tư xe tải 1.9 tấn minh bạch hơn và hạn chế phát sinh ngoài dự kiến.

3. Xe tải 1.9 tấn là phân khúc như thế nào?

Xe tải 1.9 tấn là phân khúc được nhiều hộ kinh doanh và doanh nghiệp lựa chọn khi cần cân bằng giữa khả năng chở hàng, kích thước thùng và chi phí đầu tư. So với các dòng tải nhẹ dưới 1.5 tấn, nhóm xe này có lợi thế về khoang hàng rộng và dài hơn, trong khi vẫn phù hợp với nhiều nhu cầu vận chuyển hàng hóa hằng ngày.

Đối với Tera190SL Plus, xe được phát triển để phục vụ nhiều lĩnh vực như phân phối hàng tiêu dùng, vận chuyển nông sản, nội thất, vật liệu hoàn thiện và thiết bị công nghiệp có kích thước lớn.

Tera190SL Plus sở hữu khoang hàng lớn và dài
Tera190SL Plus sở hữu khoang hàng lớn và dài

Hiểu đúng về tải trọng của xe

Tera190SL Plus là dòng xe thuộc phân khúc xe tải 1.9 tấn. Tuy nhiên, tải trọng thực tế của từng xe không hoàn toàn giống nhau mà phụ thuộc vào loại thùng và cấu hình đăng kiểm.

Trên thực tế, cùng một mẫu xe nhưng phiên bản thùng lửng, thùng bạt hoặc thùng kín sẽ có tải trọng cho phép khác nhau do khối lượng bản thân của mỗi loại thùng không giống nhau.

Do đó để xác định chính xác tải trọng của xe, cần đối chiếu thông tin trên:

  • Giấy chứng nhận kiểm định.
  • Thông số kỹ thuật của đúng phiên bản thùng.
  • Hồ sơ xe được bàn giao.

Việc kiểm tra trước các thông tin này giúp lựa chọn đúng phiên bản phù hợp với loại hàng hóa thường xuyên vận chuyển, đồng thời đảm bảo xe hoạt động đúng quy định khi lưu thông.

Khi nào nên chọn xe tải 1.9 tấn?

Phân khúc này phù hợp khi doanh nghiệp cần một chiếc xe có khoang hàng đủ lớn nhưng chưa cần nâng cấp lên các dòng xe tải trung.

Những nhu cầu thường gặp gồm:

Nhu cầu vận chuyển

Mức độ phù hợp

Hàng tiêu dùng, thực phẩm đóng gói

Phù hợp

Nông sản, hàng phân phối cho đại lý

Phù hợp

Nội thất, vật tư có kích thước lớn

Phù hợp

Vận chuyển nhiều pallet hàng hóa trong một chuyến

Phù hợp

Giao hàng nội thành và liên tỉnh

Phù hợp

Hàng hóa vượt quá 2 tấn

Cần cân nhắc dòng xe tải lớn hơn

Với nhiều doanh nghiệp, xe tải 1.9 tấn là lựa chọn hợp lý khi cần tăng khả năng chuyên chở so với xe tải nhẹ nhưng vẫn muốn duy trì chi phí đầu tư và vận hành ở mức hợp lý. Điều quan trọng là chọn đúng phiên bản có tải trọng và kích thước thùng đáp ứng đặc điểm hàng hóa thường xuyên vận chuyển.

4. Xe tải 1.9 tấn phù hợp chở những loại hàng nào?

Với nhiều tùy chọn thùng như thùng lửng, thùng mui bạt và thùng kín, xe tải 1.9 tấn Tera190SL Plus có thể đáp ứng nhiều nhóm hàng khác nhau. Việc lựa chọn loại thùng nên dựa trên đặc điểm của từng loại hàng hóa khác nhau.

Nhóm hàng

Loại thùng phù hợp

Ví dụ hàng hóa

Hàng dài, cồng kềnh

Thùng lửng

Ống nhựa, ống thép, thanh nhôm, bồn nước, vật tư quảng cáo, cấu kiện dài, thiết bị công trình nhẹ

Hàng đóng pallet, thùng carton

Thùng kín

Hàng tiêu dùng, linh kiện, bao bì, thiết bị điện tử, hàng kho vận, sản phẩm đóng pallet

Nội thất và hàng phân phối

Thùng mui bạt

Bàn ghế, tủ tháo rời, đồ trang trí, vật liệu hoàn thiện, hàng kích thước lớn cần che mưa nắng

Hàng cần bảo vệ khỏi thời tiết

Thùng kín

Mỹ phẩm, điện máy, thiết bị điện, hàng dễ bám bụi hoặc cần khoang chứa khép kín

Vì sao Tera190SL Plus phù hợp với nhiều nhóm hàng?

Tera190SL Plus sở hữu lòng thùng dài 6.200 mm, tạo lợi thế khi vận chuyển các kiện hàng có chiều dài lớn hoặc hàng chiếm nhiều thể tích.

Ngoài ra, chiều rộng lòng thùng lên tới 2.180 mm dễ dàng sắp xếp hai hàng pallet tiêu chuẩn ISO, giúp tối ưu không gian khi vận chuyển hàng đóng pallet hoặc nhiều thùng carton.

Tera190SL Plus sở hữu lòng thùng dài 6.200 mm phù hợp với nhiều nhóm hàng
Tera190SL Plus sở hữu lòng thùng dài 6.200 mm phù hợp với nhiều nhóm hàng

5. Nên chọn thùng lửng, thùng mui bạt hay thùng kín cho xe tải 1.9 tấn?

Tera190SL Plus có ba cấu hình thùng phổ biến, mỗi loại phù hợp với một nhóm hàng và cách khai thác khác nhau. Việc lựa chọn đúng loại thùng sẽ giúp quá trình bốc dỡ thuận tiện hơn và bảo vệ hàng hóa phù hợp với điều kiện vận chuyển.

Loại thùng

Phù hợp với

Đặc điểm nổi bật

Thùng lửng

Ống thép, ống nhựa, sắt thép, máy móc, vật liệu xây dựng, hàng cần xe nâng

Thiết kế 7 bửng mở, thuận tiện bốc dỡ từ nhiều phía, phù hợp với hàng dài hoặc hàng quá khổ.

Thùng mui bạt

Nông sản, hàng tiêu dùng, nội thất, bao bì, hàng phân phối, hàng giao đa điểm

Mui bạt che mưa nắng, 7 bửng mở linh hoạt, dễ xếp dỡ hàng từ bên hông hoặc phía sau.

Thùng kín

Điện tử, điện máy, linh kiện, mỹ phẩm, may mặc, bưu phẩm, hàng cần hạn chế tác động từ môi trường bên ngoài

Khoang hàng khép kín, cửa hông mở rộng, lòng thùng 6.200 × 2.180 × 2.090 mm, giúp bảo vệ hàng hóa tốt hơn trong quá trình vận chuyển.

Chọn loại thùng theo nhu cầu sử dụng

  • Thùng lửng phù hợp khi hàng hóa có chiều dài lớn, thường xuyên sử dụng xe cẩu, xe nâng hoặc cần bốc dỡ từ nhiều hướng.
  • Thùng mui bạt đáp ứng tốt các đơn hàng đa dạng, vừa có khả năng che chắn hàng hóa vừa thuận tiện khi giao nhận tại nhiều điểm.
  • Thùng kín là lựa chọn phù hợp với hàng hóa cần khoang chứa khép kín để hạn chế tác động của mưa nắng, bụi bẩn và môi trường bên ngoài.

6. Những tiêu chí cần kiểm tra trước khi mua

Kiểm tra tải trọng theo đúng phiên bản

Mỗi phiên bản thùng có thể có tải trọng cho phép khác nhau, vì vậy cần đối chiếu trực tiếp trên:

  • Giấy chứng nhận kiểm định.
  • Thông số kỹ thuật của đúng phiên bản.
  • Hồ sơ xe được bàn giao.

Đây là cơ sở để tính toán khối lượng hàng hóa có thể vận chuyển và bảo đảm xe hoạt động đúng quy định.

Đối chiếu kích thước thùng với hàng hóa thực tế

Trước khi quyết định mua xe, nên đo kích thước của kiện hàng lớn nhất hoặc loại hàng vận chuyển thường xuyên để kiểm tra khả năng xếp hàng.

Dòng xe

Loại thùng

Kích thước lọt lòng

Tera190SL Plus

Thùng lửng

6.200 × 2.180 × 545 mm

Thùng mui bạt

6.200 × 2.180 × 2.090 mm

Thùng kín

6.200 × 2.180 × 2.090 mm

Ngoài kích thước lọt lòng, cũng cần kiểm tra khoảng mở của cửa sau hoặc cửa hông để bảo đảm hàng hóa có thể đưa vào và lấy ra thuận tiện.

Đánh giá động cơ và khả năng vận hành

Tera190SL Plus sử dụng động cơ ISUZU JE493ZLQ5 diesel 2.771 cc, tăng áp Turbo, đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 5 với:

  • Công suất cực đại 116 PS tại 3.200 vòng/phút.
  • Mô-men xoắn cực đại 285 Nm tại 2.000 vòng/phút.
  • Thùng nhiên liệu 120 lít.

Đối với xe tải, mô-men xoắn ở dải vòng tua thấp là thông số quan trọng vì ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tăng tốc và leo dốc khi xe chở đủ tải.

Tera190SL Plus trang bị khối động cơ JE493ZLQ5 mạnh mẽ
Tera190SL Plus trang bị khối động cơ JE493ZLQ5 mạnh mẽ

Kiểm tra khung gầm và hệ thống an toàn

Khi xem xe hoặc lái thử, nên dành thời gian kiểm tra các hạng mục ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình khai thác lâu dài như:

  • Khung gầm và khả năng chống gỉ.
  • Hệ thống treo trước và sau.
  • Hệ thống phanh chính và phanh hỗ trợ.
  • Độ ổn định khi xe quay đầu, phanh gấp hoặc đi qua gờ giảm tốc.
  • Khả năng vận hành khi xe có tải.

Đây là những yếu tố quyết định cảm giác lái và độ bền của xe trong quá trình sử dụng.

Khung gầm của Tera190SL Plus
Khung gầm của Tera190SL Plus

Dịch vụ hậu mãi

Một chiếc xe chỉ thực sự mang lại hiệu quả khi được bảo dưỡng và sửa chữa kịp thời trong suốt quá trình khai thác. Trước khi mua, nên tìm hiểu:

  • Hệ thống đại lý và xưởng dịch vụ gần khu vực sử dụng.
  • Chu kỳ bảo dưỡng định kỳ.
  • Khả năng cung cấp phụ tùng chính hãng.
  • Chính sách bảo hành của nhà sản xuất.
  • Những hạng mục hao mòn không thuộc phạm vi bảo hành.

Chuẩn bị kỹ các tiêu chí trên sẽ giúp lựa chọn đúng phiên bản Tera190SL Plus phù hợp với nhu cầu vận chuyển, đồng thời hạn chế phát sinh chi phí trong quá trình sử dụng lâu dài.

7. Xe tải 1.9 tấn phù hợp với mô hình kinh doanh nào?

Nhờ thùng xe dài lọt lòng 6.2 m cùng nhiều tùy chọn cấu hình, xe tải 1.9 tấn Tera190SL Plus phù hợp với nhiều lĩnh vực vận tải và phân phối hàng hóa. Mỗi mô hình sẽ khai thác lợi thế của xe theo cách khác nhau.

Mô hình kinh doanh

Hàng hóa phù hợp

Lợi thế của Tera190SL Plus

Vật liệu và hàng dài

Ống nhựa, ống thép, thanh nhôm, vật tư kim loại, thiết bị công trình

Lòng thùng dài giúp vận chuyển các kiện hàng có chiều dài lớn mà không cần chia nhỏ.

Phân phối hàng tiêu dùng

Thùng carton, hàng gia dụng, bao bì, hàng tiêu dùng, sản phẩm phân phối

Khoang hàng rộng, dễ sắp xếp nhiều kiện trong cùng một chuyến giao.

Nội thất và trang trí

Bàn ghế, tủ tháo rời, sofa, vật liệu trang trí

Phù hợp với hàng cồng kềnh, giúp tận dụng tối đa không gian thùng xe.

Kho vận và logistics

Hàng đóng pallet, hàng luân chuyển giữa kho và đại lý

Chiều rộng lòng thùng 2.180 mm cho phép bố trí hai hàng pallet tiêu chuẩn ISO theo thiết kế của nhà sản xuất.

Khi nào xe tải 1.9 tấn phát huy hiệu quả?

Tera190SL Plus phù hợp với doanh nghiệp thường xuyên vận chuyển những đơn hàng có kích thước lớn hoặc khối lượng hàng ổn định trên mỗi chuyến. Khoang xe dài giúp hạn chế tình trạng phải chia hàng thành nhiều lượt vận chuyển, từ đó tối ưu thời gian giao nhận và nâng cao hiệu quả khai thác phương tiện.

Đối với các đơn vị phân phối, logistics hoặc cửa hàng nội thất, việc lựa chọn đúng cấu hình thùng ngay từ đầu cũng giúp quá trình xếp dỡ hàng hóa thuận tiện hơn và đáp ứng tốt hơn đặc thù vận chuyển của từng ngành nghề.

8. Checklist kiểm tra trước khi nhận xe tải 1.9 tấn

Trước khi ký biên bản bàn giao, nên dành thời gian kiểm tra toàn bộ xe để bảo đảm phương tiện đúng phiên bản đặt mua và sẵn sàng đưa vào khai thác.

Đối chiếu hồ sơ xe

Kiểm tra các thông tin trên giấy tờ có khớp với xe thực tế hay không:

  • Phiên bản xe và loại thùng.
  • Số khung, số động cơ.
  • Tải trọng cho phép.
  • Năm sản xuất.
  • Giấy chứng nhận kiểm định và các hồ sơ liên quan.

Kiểm tra thùng xe

Đây là hạng mục ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng khai thác hàng hóa:

  • Kích thước lọt lòng đúng theo thông số công bố.
  • Thùng lắp cân, không bị vênh hoặc lệch.
  • Các mối hàn, bản lề và liên kết với chassis chắc chắn.
  • Cửa sau, cửa hông và khóa hoạt động trơn tru.
  • Thùng kín kiểm tra độ kín khít; thùng mui bạt kiểm tra khung mui, bạt và cơ cấu đóng mở.

Kiểm tra tình trạng vận hành

Trước khi nhận xe, nên khởi động và lái thử để đánh giá:

  • Động cơ hoạt động ổn định.
  • Hộp số sang số nhẹ, không có tiếng động bất thường.
  • Hệ thống phanh và phanh tay.
  • Điều hòa, màn hình giải trí, camera lùi (nếu có).
  • Mức dầu động cơ, nước làm mát và các dung dịch cần thiết.
  • Lốp xe, lốp dự phòng và áp suất lốp.

Kiểm tra phụ kiện và chế độ bảo hành

Đối chiếu đầy đủ các hạng mục được bàn giao theo hợp đồng:

  • Phiếu bảo hành.
  • Sổ hướng dẫn sử dụng.
  • Bộ dụng cụ theo xe.
  • Chìa khóa dự phòng.
  • Các phụ kiện hoặc trang bị đã thỏa thuận.

Lưu ý: Với xe tải 1.9 tấn có thùng dài như Tera190SL Plus, nên quan sát kỹ độ cân bằng của thùng và tham khảo hướng dẫn phân bổ tải trọng. Việc sắp xếp hàng hóa đều trên sàn thùng sẽ giúp xe vận hành ổn định hơn và hạn chế ảnh hưởng đến hệ thống treo trong quá trình khai thác.

9. Câu hỏi thường gặp về xe tải 1.9 tấn Tera190SL Plus

Giá xe tải 1.9 tấn Tera190SL Plus hiện nay bao nhiêu?

Theo bảng giá do Daehan Motors công bố, xe tải 1.9 tấn Tera190SL Plus hiện có giá từ 539 - 557 triệu đồng, tùy phiên bản thùng. Mức giá đã bao gồm VAT nhưng chưa bao gồm các chi phí lăn bánh như lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm.

Thùng xe Tera190SL Plus dài bao nhiêu?

Tất cả các phiên bản đều có chiều dài lọt lòng thùng 6.200 mm. Với phiên bản thùng bạt và thùng kín, kích thước lọt lòng đạt 6.200 × 2.180 × 2.090 mm, phù hợp vận chuyển nhiều loại hàng có kích thước lớn hoặc cần không gian chứa rộng rãi.

Xe tải 1.9 tấn có chở được pallet không?

Có. Nhờ chiều rộng thùng 2.180 mm, Tera190SL Plus được thiết kế để bố trí hai hàng pallet tiêu chuẩn ISO. Tuy nhiên, tổng khối lượng hàng hóa vẫn phải nằm trong tải trọng cho phép của từng phiên bản.

Xe tải 1.9 tấn có phù hợp với người mới kinh doanh không?

Nếu đã có nguồn hàng và kế hoạch khai thác rõ ràng, đây là phân khúc đáng cân nhắc. Xe đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển hàng có kích thước lớn, đồng thời vẫn giữ mức đầu tư phù hợp cho nhiều hộ kinh doanh và doanh nghiệp. Trước khi mua, nên dự tính thêm các khoản chi phí vận hành như nhiên liệu, bảo dưỡng, phí đường bộ và chi phí tài chính nếu mua trả góp.

Xe tải 1.9 tấn thùng dài có khó vận hành trong đô thị không?

Thùng xe dài mang lại lợi thế về không gian chở hàng nhưng cũng cần nhiều khoảng trống hơn khi quay đầu hoặc lùi xe. Nếu thường xuyên giao hàng trong khu vực nội đô, nên lái thử để đánh giá khả năng xoay trở, đồng thời khảo sát trước chiều rộng cổng kho, bãi đỗ và điểm bốc dỡ hàng hóa.

Có nên chọn xe tải 1.9 tấn để chở hàng nhẹ?

Có, đặc biệt với những mặt hàng có kích thước lớn nhưng trọng lượng không cao như nội thất, vật tư quảng cáo, bao bì, ống nhựa hoặc thùng carton.

Mua Tera190SL Plus trả góp cần lưu ý điều gì?

Ngoài số tiền trả trước, người mua nên tìm hiểu kỹ các điều khoản của gói vay như:

  • Lãi suất ưu đãi và lãi suất sau ưu đãi.
  • Thời hạn vay.
  • Khoản thanh toán hàng tháng.
  • Phí tất toán trước hạn.
  • Điều kiện áp dụng bảo hiểm trong thời gian vay.

Việc xem đầy đủ bảng tính chi phí sẽ giúp chủ động kế hoạch tài chính trong suốt quá trình sử dụng xe.

Cần lưu ý gì khi xếp hàng trên xe thùng dài?

Hàng hóa nên được phân bổ đều trên toàn bộ mặt sàn, tránh tập trung tải trọng vào cuối thùng hoặc một vị trí cố định. Với các kiện hàng dài, cần sử dụng dây chằng và điểm neo phù hợp để hạn chế xê dịch khi phanh hoặc vào cua, đồng thời luôn đảm bảo tổng khối lượng hàng nằm trong tải trọng cho phép của xe.

Khi nào nên chuyển sang phân khúc xe tải lớn hơn?

Nếu khối lượng hoặc thể tích hàng hóa thường xuyên vượt khả năng chuyên chở của xe, phải chia thành nhiều chuyến hoặc kế hoạch kinh doanh dự kiến mở rộng trong thời gian ngắn, người mua nên cân nhắc phân khúc tải trọng lớn hơn để tăng hiệu quả khai thác và giảm chi phí vận chuyển trên mỗi chuyến.

Để biết thêm thông tin chi tiết, Quý khách có thể liên hệ trực tiếp hệ thống đại lý chính hãng Daehan Motors trên toàn quốc hoặc gọi hotline 0902 409 909 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng.

----------------------------

Công ty TNHH Daehan Motors được thành lập vào năm 2015, là doanh nghiệp chuyên sản xuất, lắp ráp và cung ứng các dòng xe thương mại thương hiệu TERACO, trong đó chủ yếu là xe tải nhẹ và xe tải VAN.