Tin tức Daehan Motors

Giá xe tải 900kg thùng kín mới nhất 2026

05/08/2026 Tin tức Daehan Motors

Mục Lục
Mục Lục

Xe tải 900kg thùng kín có mức giá dao động từ khoảng 250 - 300 triệu đồng, phù hợp với nhu cầu giao nhận hàng hóa hằng ngày trong đô thị. Nhờ khoang hàng kín, dòng xe này đáp ứng tốt việc vận chuyển hàng tiêu dùng, điện máy, thực phẩm khô và nhiều loại hàng cần hạn chế bụi bẩn, mưa nắng. Trước khi lựa chọn, người mua nên xem xét tải trọng, kích thước thùng và nhu cầu sử dụng thực tế để đầu tư hiệu quả.

1. Giá xe tải 900kg thùng kín hiện nay bao nhiêu?

Trên thị trường hiện nay, giá xe tải 900kg thùng kín thường dao động trong khoảng 250 - 300 triệu đồng, tùy thương hiệu, vật liệu thùng, trang bị và chính sách bán hàng của từng đại lý. Đây là phân khúc được nhiều hộ kinh doanh và doanh nghiệp lựa chọn nhờ mức đầu tư hợp lý, đáp ứng tốt nhu cầu giao nhận hàng hóa trong đô thị và liên tỉnh ngắn.

Trong phân khúc này, Tera Star là một trong những dòng xe được nhiều khách hàng quan tâm nhờ thiết kế nhỏ gọn, khoang hàng rộng và có hai phiên bản thùng kín phù hợp với những nhu cầu sử dụng khác nhau. Dưới đây là bảng giá xe tải 900kg thùng kín Tera Star mới nhất để bạn tham khảo.

Bảng giá xe tải 900kg thùng kín Tera Star

Phiên bảnTải trọngKích thước lòng thùngGiá công bố từ (VNĐ)
Tera Star thùng kín tiêu chuẩn970 kg3.050 × 1.570 × 1.540 mm268.000.000
Tera Star thùng kín Composite950 kg3.050 × 1.570 × 1.540 mm277.000.000

Lưu ý: Bảng giá áp dụng từ ngày 04/06/2026, giá bán đã bao gồm VAT và có thể thay đổi tùy theo thời điểm mua xe, chương trình ưu đãi, khu vực đăng ký và chính sách của từng đại lý. Để biết giá chính xác tại khu vực đăng ký, khách hàng nên liên hệ đại lý Teraco gần nhất. 

Xe tải thùng kín Tera Star hiện có giá dao động từ 268 - 277 triệu VNĐ
Xe tải thùng kín Tera Star hiện có giá dao động từ 268 - 277 triệu VNĐ

Giá xe đã bao gồm chi phí lăn bánh chưa?

Mức giá trên là giá xe, chưa bao gồm các khoản chi phí để xe hoàn tất đăng ký và đưa vào sử dụng.

Khi mua xe, người dùng cần dự trù thêm các khoản như:

  • Lệ phí trước bạ.
  • Phí đăng ký và cấp biển số.
  • Phí đăng kiểm.
  • Phí sử dụng đường bộ.
  • Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc.
  • Bảo hiểm vật chất (nếu tham gia).
  • Chi phí đăng ký dịch vụ hoặc phụ kiện lắp thêm.

Do chi phí lăn bánh có thể khác nhau giữa các địa phương, người mua nên yêu cầu đại lý báo giá chi tiết, bao gồm giá xe, chi phí lăn bánh và các phụ kiện hoặc ưu đãi đi kèm.

Mua trả góp cần chuẩn bị bao nhiêu?

Hiện nay, khi mua xe tại Daehan Motors, khách hàng được hỗ trợ trả góp thông qua các ngân hàng liên kết với mức trả trước từ 15% giá trị xe và thời hạn vay lên đến 84 tháng.

Với mức giá hiện tại:

  • Tera Star thùng kín tiêu chuẩn: Trả trước từ 40 triệu đồng.
  • Tera Star thùng kín Composite: Trả trước từ 41 triệu đồng.

Đây là khoản thanh toán tính trên giá xe, chưa bao gồm chi phí lăn bánh và sẽ phụ thuộc vào kết quả thẩm định hồ sơ của từng ngân hàng.

Trước khi quyết định vay, khách hàng nên tìm hiểu kỹ các thông tin như tỷ lệ vay, lãi suất, thời hạn vay, số tiền trả hằng tháng và các khoản phí liên quan để lựa chọn phương án tài chính phù hợp.

Trả trước chỉ từ 15% khi mua xe tải thùng kín tại Daehan Motors
Trả trước chỉ từ 15% khi mua xe tải thùng kín tại Daehan Motors

2. Xe tải 900kg thùng kín là gì?

Xe tải 900kg thùng kín là dòng xe tải nhẹ có tải trọng dưới 1 tấn, được thiết kế với khoang hàng kín hoàn toàn bằng mái, vách và cửa sau. Nhờ kết cấu này, hàng hóa được bảo vệ tốt hơn trong quá trình vận chuyển, đặc biệt khi di chuyển trong điều kiện thời tiết hoặc môi trường không thuận lợi.

So với các loại thùng mở, xe thùng kín giúp hạn chế tác động từ:

  • Mưa và nắng.
  • Bụi bẩn trên đường.
  • Nước bắn khi lưu thông.
  • Va chạm trực tiếp từ bên ngoài.
  • Nguy cơ thất thoát hàng hóa khi dừng, đỗ hoặc giao nhận.

Nhờ khả năng bảo vệ hàng hóa tốt, dòng xe này được nhiều doanh nghiệp lựa chọn để vận chuyển hàng tiêu dùng, điện máy, thực phẩm khô, dược phẩm, linh kiện và các mặt hàng cần giữ sạch sẽ trong suốt hành trình.

Vì sao xe "900kg" nhưng tải trọng thực tế không đúng 900kg?

Trên thực tế, "xe tải 900kg" chỉ là cách gọi phổ biến để chỉ nhóm xe tải nhẹ dưới 1 tấn. Tải trọng ghi trên giấy chứng nhận kiểm định có thể khác nhau tùy từng phiên bản xe.

Tải trọng thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Loại chassis.
  • Kết cấu và vật liệu thùng.
  • Khối lượng bản thân của xe.
  • Trang bị lắp theo xe.
  • Hồ sơ đăng kiểm của từng phiên bản.

Mặc dù đều được xếp vào nhóm xe tải khoảng 900kg, người sử dụng vẫn cần căn cứ vào tải trọng ghi trên giấy đăng kiểm của đúng phiên bản xe để vận hành đúng quy định.

Xe tải thùng kín và thùng bạt khác nhau như thế nào?

Cả hai loại thùng đều có ưu điểm riêng và phù hợp với những nhu cầu vận chuyển khác nhau.

Tiêu chíThùng kínThùng bạt
Khả năng che chắnBao bọc hoàn toàn, chống mưa bụi tốtChe chắn tốt khi phủ bạt đúng cách
Bốc dỡ hàng hóaChủ yếu qua cửa sau và cửa hôngCó thể mở từ nhiều phía, linh hoạt hơn
Phù hợp với hàng đóng góiRất phù hợpPhù hợp
Phù hợp với hàng cồng kềnhBị giới hạn bởi cửa thùngThuận tiện hơn
Khả năng thông thoángThấp hơnTốt hơn
Chi phí sửa chữaPhụ thuộc vật liệu thùngThay hoặc sửa bạt đơn giản hơn

Nếu thường xuyên vận chuyển hàng cần hạn chế tác động từ môi trường hoặc yêu cầu khoang hàng kín, xe thùng kín sẽ là lựa chọn phù hợp hơn. Trong khi đó, thùng bạt phát huy lợi thế khi cần bốc dỡ nhanh, vận chuyển nhiều loại hàng hóa hoặc hàng có kích thước lớn.

Thiết kế khác nhau giữa xe tải thùng kín và thùng bạt
Thiết kế khác nhau giữa xe tải thùng kín và thùng bạt

3. Xe tải 900kg thùng kín chở được những loại hàng nào?

Nhờ thiết kế khoang hàng kín, xe tải 900kg thùng kín phù hợp với nhiều loại hàng hóa cần được che chắn khỏi mưa, bụi và các tác động từ môi trường trong quá trình vận chuyển. Đây là lựa chọn được nhiều doanh nghiệp sử dụng để giao hàng trong nội thành, liên tỉnh ngắn hoặc phân phối đến các cửa hàng, đại lý.

Hàng tiêu dùng và hàng đóng thùng carton

Xe tải 900kg thùng kín phù hợp để vận chuyển các mặt hàng tiêu dùng được đóng gói hoàn chỉnh như:

  • Nước uống đóng chai.
  • Thực phẩm đóng gói.
  • Hàng tạp hóa.
  • Bao bì, vật tư đóng gói.
  • Đồ gia dụng.
  • Hàng phân phối cho đại lý, siêu thị hoặc cửa hàng.

Đối với hàng hóa đóng trong thùng carton, người dùng nên quan tâm cả thể tích khoang hàng bên cạnh tải trọng. Trong nhiều trường hợp, xe có thể đầy khoang trước khi đạt đến giới hạn tải cho phép.

Điện tử, điện máy và linh kiện

Khoang hàng kín giúp hạn chế bụi bẩn và nước mưa, phù hợp để vận chuyển:

  • Tivi.
  • Máy tính và thiết bị văn phòng.
  • Loa, amply và thiết bị âm thanh.
  • Linh kiện điện tử.
  • Thiết bị điện lạnh cỡ vừa.
  • Máy móc, thiết bị đóng kiện.

Tuy nhiên, các mặt hàng dễ vỡ hoặc có giá trị cao vẫn cần được chèn lót và cố định cẩn thận trong quá trình vận chuyển. Thùng kín chỉ hỗ trợ che chắn, không thay thế các biện pháp bảo vệ hàng hóa bên trong.

Thời trang, mỹ phẩm và thực phẩm khô

Đây cũng là nhóm hàng thường xuyên sử dụng xe tải thùng kín nhờ yêu cầu giữ hàng sạch sẽ và khô ráo trong suốt hành trình.

Một số mặt hàng phổ biến gồm:

  • Quần áo, giày dép.
  • Mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân.
  • Thực phẩm khô.
  • Hạt, ngũ cốc hoặc nguyên liệu đóng bao.
  • Hàng hóa phân phối cho chuỗi bán lẻ, cửa hàng tiện lợi hoặc đại lý.

Khoang thùng kín giúp hạn chế bụi bẩn bám vào bao bì, đồng thời góp phần giữ hàng hóa luôn sạch sẽ khi giao đến khách hàng.

4. Nên chọn thùng kín tiêu chuẩn hay thùng kín Composite?

Tera Star hiện có hai phiên bản thùng kín gồm thùng kín tiêu chuẩn và thùng kín Composite. Cả hai đều có kích thước lòng thùng giống nhau, nhưng khác về vật liệu chế tạo, tải trọng và mức giá. Vì vậy, lựa chọn phù hợp sẽ phụ thuộc vào loại hàng hóa và điều kiện khai thác thực tế.

Thùng kín tiêu chuẩn – ưu tiên tải trọng và chi phí đầu tư

Phiên bản thùng kín tiêu chuẩn phù hợp với doanh nghiệp cần tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo khả năng chuyên chở.

Thông số chính:

  • Tải trọng: 970 kg
  • Kích thước lòng thùng: 3.050 × 1.570 × 1.540 mm
  • Giá công bố: 268 triệu đồng

Đây là lựa chọn phù hợp nếu bạn:

  • Muốn tối ưu chi phí đầu tư ban đầu.
  • Cần tải trọng cao hơn để chở nhiều hàng hơn trong mỗi chuyến.
  • Vận chuyển hàng tiêu dùng, thực phẩm khô, linh kiện hoặc hàng đóng thùng carton.
  • Ưu tiên kết cấu quen thuộc, dễ bảo dưỡng và sửa chữa.
Thùng kín tiêu chuẩn
Thùng kín tiêu chuẩn

Thùng kín Composite – phù hợp khi cần khoang hàng sạch và bền

Phiên bản Composite sử dụng vật liệu composite cho phần thùng xe, phù hợp với những đơn vị ưu tiên tính thẩm mỹ và môi trường làm việc sạch sẽ.

Thông số chính:

  • Tải trọng: 950 kg
  • Kích thước lòng thùng: 3.050 × 1.570 × 1.540 mm
  • Giá công bố: 277 triệu đồng

Phiên bản này phù hợp nếu bạn:

  • Thường xuyên chở hàng cần giữ khoang sạch sẽ.
  • Muốn bề mặt thùng dễ vệ sinh sau mỗi chuyến hàng.
  • Xe hoạt động trong môi trường ẩm hoặc thường xuyên tiếp xúc với nước.
  • Quan tâm đến hình thức phương tiện khi phục vụ khách hàng hoặc quảng bá thương hiệu.
Thùng kín Composite
Thùng kín Composite

Nên chọn phiên bản nào?

Nếu ưu tiên chi phí đầu tư hợp lý và tải trọng cao hơn, Tera Star thùng kín tiêu chuẩn sẽ là lựa chọn phù hợp.

Ngược lại, nếu thường xuyên vận chuyển hàng cần khoang sạch sẽ, dễ vệ sinh hoặc muốn sử dụng thùng xe có khả năng chống ăn mòn tốt hơn, Tera Star thùng kín Composite sẽ mang lại nhiều lợi ích trong quá trình khai thác.

Dù lựa chọn phiên bản nào, người mua cũng nên cân nhắc dựa trên đặc điểm hàng hóa, tần suất sử dụng và ngân sách đầu tư.

5. Những tiêu chí quan trọng khi chọn xe tải 900kg thùng kín

Để lựa chọn được một chiếc xe phù hợp, người mua không nên chỉ nhìn vào giá bán mà cần đánh giá tổng thể từ tải trọng, kích thước khoang hàng đến chi phí sử dụng lâu dài. Dưới đây là những tiêu chí quan trọng cần cân nhắc trước khi quyết định.

Chọn tải trọng phù hợp với nhu cầu vận chuyển

Điều đầu tiên cần kiểm tra là tải trọng ghi trên giấy chứng nhận kiểm định của đúng phiên bản xe. Mỗi loại thùng có khối lượng bản thân khác nhau nên tải trọng cho phép cũng có thể thay đổi.

Ngoài khối lượng hàng hóa, người dùng cũng nên tính thêm các vật dụng đi kèm như:

  • Pallet.
  • Giá kệ hoặc khung chứa hàng.
  • Dây chằng, vật liệu chèn hàng.
  • Dụng cụ hoặc thiết bị mang theo trên xe.

Việc dự trù trước sẽ giúp xe luôn vận hành trong giới hạn tải trọng cho phép và hạn chế phát sinh rủi ro trong quá trình khai thác.

Kiểm tra kích thước khoang hàng

Kích thước lòng thùng quyết định khả năng sắp xếp hàng hóa, nhưng đây chưa phải yếu tố duy nhất cần quan tâm. Người mua cũng nên kiểm tra kích thước cửa thùng để đảm bảo kiện hàng có thể đưa vào và lấy ra thuận tiện.

Những thông số nên đối chiếu gồm:

  • Chiều dài, chiều rộng và chiều cao lòng thùng.
  • Chiều rộng và chiều cao cửa sau.
  • Kích thước cửa hông (nếu có).
  • Chiều cao sàn thùng so với mặt đất.

Nếu thường xuyên vận chuyển hàng có kích thước lớn, nên mang theo kích thước hoặc mẫu kiện hàng thực tế để kiểm tra trực tiếp trước khi mua.

Lựa chọn động cơ phù hợp với điều kiện khai thác

Khả năng vận hành của xe không chỉ phụ thuộc vào công suất động cơ mà còn liên quan đến môi trường sử dụng thực tế.

Người mua nên cân nhắc:

  • Quãng đường di chuyển mỗi ngày.
  • Số điểm giao nhận trong một chuyến.
  • Khối lượng hàng hóa trung bình.
  • Điều kiện giao thông và địa hình khai thác.
  • Chi phí nhiên liệu và bảo dưỡng lâu dài.

Với các doanh nghiệp giao hàng trong đô thị, động cơ xăng thường mang lại khả năng tăng tốc mượt và vận hành ổn định khi phải dừng, khởi hành liên tục.

Quan tâm đến hệ thống khung gầm và an toàn

Xe tải vận hành mỗi ngày với tải trọng lớn nên hệ thống khung gầm và phanh ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền cũng như khả năng khai thác lâu dài.

Khi xem xe, nên kiểm tra:

  • Kết cấu chassis.
  • Hệ thống treo trước và sau.
  • Số lá nhíp phía sau.
  • Hệ thống phanh.
  • Các trang bị an toàn như ABS, EBD.
  • Kích thước lốp và khả năng thay thế phụ tùng tại địa phương.

Những yếu tố này sẽ quyết định khả năng chịu tải, độ ổn định và chi phí bảo dưỡng trong quá trình sử dụng.

Dịch vụ bảo hành và phụ tùng

Đối với xe tải, dịch vụ hậu mãi cũng quan trọng không kém chất lượng sản phẩm. Một hệ thống bảo hành thuận tiện sẽ giúp xe nhanh chóng quay lại hoạt động khi cần bảo dưỡng hoặc sửa chữa.

Trước khi mua, nên tìm hiểu:

  • Mạng lưới đại lý và trạm bảo hành.
  • Chính sách bảo hành của xe và thùng.
  • Khả năng cung cấp phụ tùng chính hãng.
  • Thời gian sửa chữa và thay thế linh kiện.
  • Lịch bảo dưỡng định kỳ theo khuyến nghị của nhà sản xuất.

Lựa chọn thương hiệu có hệ thống dịch vụ rộng sẽ giúp giảm thời gian xe phải ngừng khai thác và tối ưu chi phí vận hành trong dài hạn.

6. Ưu điểm của xe tải 900kg thùng kín Tera Star?

Trong phân khúc xe tải nhẹ khoảng 900 kg, Tera Star là một trong những mẫu xe được nhiều khách hàng quan tâm nhờ mức giá dễ tiếp cận, động cơ mạnh mẽ và khoang hàng dài hơn 3 m. Xe đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển hàng tiêu dùng, điện máy, thực phẩm khô, linh kiện và nhiều loại hàng hóa đóng kiện phục vụ giao nhận hằng ngày.

Động cơ xăng 1.5L GDI-DVVT

Tera Star được trang bị động cơ xăng JL474QAK dung tích 1.499 cc, tích hợp công nghệ phun xăng trực tiếp GDI và van biến thiên kép DVVT.

Thông số vận hành gồm:

  • Công suất cực đại 109 PS tại 6.000 vòng/phút.
  • Mô-men xoắn cực đại 148 Nm tại 4.500 vòng/phút.
  • Hộp số sàn 5 cấp.
  • Tiêu chuẩn khí thải Euro 5.

Đây là cấu hình phù hợp với các doanh nghiệp thường xuyên giao nhận trong đô thị hoặc liên tỉnh ngắn, nơi xe phải dừng và khởi hành nhiều lần mỗi ngày.

Động cơ xăng vận hành mạnh mẽ trên Tera Star
Động cơ xăng vận hành mạnh mẽ trên Tera Star

Trang bị hỗ trợ vận hành

Bên cạnh khả năng chuyên chở, Tera Star còn được trang bị nhiều tiện ích hỗ trợ tài xế trong quá trình khai thác như:

  • Trợ lực lái điện.
  • Điều hòa cabin 2 chiều.
  • Màn hình giải trí 7 inch.
  • Camera lùi.
  • Cảm biến lùi.
  • Hệ thống phanh ABS và EBD.
  • Kính chỉnh điện.
  • Đèn pha Halogen Projector và đèn sương mù.

Đối với xe thùng kín, camera và cảm biến lùi đặc biệt hữu ích vì phía sau bị che khuất, giúp việc lùi xe tại kho bãi hoặc điểm giao hàng an toàn và thuận tiện hơn.

Một số trang bị tiện nghi của Tera Star
Một số trang bị tiện nghi của Tera Star

7. Tera Star thùng kín phù hợp với những đối tượng nào?

Với tải trọng khoảng 950 - 970 kg, khoang hàng dài 3.05 m và thiết kế thùng kín, Tera Star phù hợp với nhiều mô hình kinh doanh cần vận chuyển hàng hóa thường xuyên nhưng không yêu cầu tải trọng quá lớn.

Hộ kinh doanh và cửa hàng phân phối

Tera Star là lựa chọn phù hợp với các hộ kinh doanh có nhu cầu giao hàng mỗi ngày, đặc biệt là những mặt hàng cần được che chắn khỏi mưa, bụi và tác động của môi trường.

Một số nhóm hàng phổ biến gồm:

  • Hàng tiêu dùng.
  • Thực phẩm khô.
  • Đồ gia dụng.
  • Quần áo, giày dép.
  • Mỹ phẩm.
  • Bao bì và hàng đóng thùng carton.

Khoang hàng dài 3.05 m giúp sắp xếp hàng hóa gọn gàng, đồng thời thùng kín hỗ trợ bảo vệ sản phẩm trong quá trình vận chuyển.

Doanh nghiệp phân phối và giao nhận trong đô thị

Đối với các doanh nghiệp giao hàng nội thành hoặc liên tỉnh ngắn, Tera Star đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển đến:

  • Siêu thị mini.
  • Đại lý phân phối.
  • Cửa hàng bán lẻ.
  • Kho trung chuyển.
  • Cửa hàng điện máy.
  • Trung tâm logistics.

Kích thước xe gọn giúp việc di chuyển và quay đầu thuận tiện hơn trên nhiều tuyến đường đô thị. Tuy nhiên, việc lưu thông vẫn cần tuân thủ quy định về biển báo, tải trọng và khung giờ của từng địa phương.

Doanh nghiệp mới đầu tư phương tiện vận chuyển

Nếu mới bắt đầu kinh doanh hoặc mở rộng hoạt động giao nhận, Tera Star cũng là phương án đáng cân nhắc nhờ mức đầu tư hợp lý và chi phí vận hành tương đối dễ kiểm soát.

Phù hợp với khách hàng:

  • Đã có nguồn hàng và tuyến giao ổn định.
  • Chủ yếu vận chuyển hàng hóa dưới 1 tấn.
  • Muốn đầu tư xe mới nhưng vẫn cân đối ngân sách.
  • Cần phương tiện có khả năng khai thác lâu dài.

Trước khi quyết định mua xe, người dùng nên tính toán tổng chi phí sở hữu, bao gồm chi phí nhiên liệu, bảo dưỡng, bảo hiểm, phí sử dụng đường bộ và khoản trả góp (nếu có). Việc lựa chọn đúng mẫu xe ngay từ đầu sẽ giúp tối ưu hiệu quả khai thác và hạn chế phát sinh chi phí trong quá trình sử dụng.

8. Những hạng mục nên kiểm tra trước khi nhận xe

Trước khi ký biên bản bàn giao, người mua nên dành thời gian kiểm tra kỹ cả phần thùng xe, cabin và hồ sơ đi kèm. Việc kiểm tra ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế phát sinh tranh chấp hoặc chi phí sửa chữa sau khi đưa xe vào sử dụng.

Kiểm tra chất lượng thùng kín

Đối với xe thùng kín, khả năng che chắn và độ hoàn thiện của thùng ảnh hưởng trực tiếp đến việc bảo vệ hàng hóa.

Nên quan sát các vị trí như:

  • Mối nối giữa mái và vách thùng.
  • Các góc trước, góc sau của thùng.
  • Đường keo chống nước.
  • Vị trí bắt vít hoặc đinh tán.
  • Sàn thùng tiếp giáp với vách.
  • Bề mặt thùng có bị cong, phồng hoặc hở hay không.

Nếu cần, khách hàng có thể đề nghị đại lý kiểm tra khả năng chống nước theo quy trình bàn giao để đảm bảo thùng đạt yêu cầu trước khi nhận xe.

Kiểm tra cửa thùng và hệ thống khóa

Cửa thùng là bộ phận được sử dụng thường xuyên nên cần vận hành trơn tru và chắc chắn.

Nên thử đóng mở nhiều lần để kiểm tra:

  • Cửa có đóng khít hay không.
  • Khóa có hoạt động chắc chắn.
  • Gioăng cao su có kín và đều.
  • Bản lề có phát ra tiếng bất thường.
  • Cửa có giữ được ở vị trí mở khi bốc dỡ hàng.
  • Tay khóa có dễ thao tác hay bị vướng.

Đối chiếu hồ sơ và trang bị bàn giao

Cuối cùng, cần kiểm tra đầy đủ hồ sơ và các trang bị đi kèm trước khi ký nhận xe.

Danh sách nên đối chiếu gồm:

  • Số khung và số động cơ.
  • Năm sản xuất.
  • Phiên bản xe và loại thùng.
  • Tải trọng cho phép.
  • Kích thước thùng theo hồ sơ kỹ thuật.
  • Giấy chứng nhận kiểm định.
  • Sổ hoặc phiếu bảo hành.
  • Lốp dự phòng và bộ dụng cụ theo xe.
  • Camera lùi, cảm biến lùi và các trang bị đã cam kết.
  • Phụ kiện hoặc quà tặng kèm theo (nếu có).

Ngoài ra, mọi nội dung liên quan đến giá bán, thời gian giao xe, phụ kiện, chương trình ưu đãi và chính sách bảo hành nên được thể hiện rõ trong hợp đồng hoặc biên bản bàn giao để đảm bảo quyền lợi của khách hàng sau khi nhận xe.

9. Câu hỏi thường gặp về xe tải 900kg thùng kín

Xe tải 900kg thùng kín có chở đúng 900 kg không?

Không hẳn. "Xe tải 900kg" là cách gọi phổ biến để chỉ phân khúc xe tải nhẹ dưới 1 tấn. Trên thực tế, tải trọng cho phép sẽ phụ thuộc vào từng phiên bản. Chẳng hạn, Tera Star thùng kín tiêu chuẩn có tải trọng 970 kg, còn phiên bản thùng kín Composite là 950 kg. Khi sử dụng, người mua nên căn cứ vào tải trọng ghi trên giấy chứng nhận kiểm định của đúng chiếc xe được bàn giao.

Thùng kín tiêu chuẩn và thùng kín Composite khác nhau như thế nào?

Hai phiên bản có cùng kích thước lòng thùng 3.050 × 1.570 × 1.540 mm, nên không gian chứa hàng gần như tương đương. Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở vật liệu thùng, tải trọng và giá bán. Thùng tiêu chuẩn có tải trọng cao hơn, trong khi thùng Composite có bề mặt dễ vệ sinh và khả năng chống ăn mòn tốt hơn.

Xe tải 900kg thùng kín có chở được thực phẩm tươi sống không?

Có thể vận chuyển một số loại thực phẩm tươi trong thời gian ngắn nếu được đóng gói và bảo quản đúng cách. Tuy nhiên, thùng kín tiêu chuẩn không phải thùng lạnh hoặc thùng bảo ôn, vì vậy không phù hợp với những mặt hàng bắt buộc phải duy trì nhiệt độ ổn định trong suốt quá trình vận chuyển.

Có nên lắp thêm kệ hoặc giá đỡ trong thùng xe?

Có thể, nếu việc lắp đặt giúp sắp xếp hàng hóa khoa học hơn. Tuy nhiên, khối lượng của kệ cũng được tính vào tải trọng cho phép của xe và việc lắp đặt không nên làm thay đổi kết cấu thùng hoặc ảnh hưởng đến hồ sơ kỹ thuật của phương tiện.

Xe tải thùng kín máy xăng có phù hợp chạy liên tỉnh không?

Hoàn toàn có thể nếu xe được vận hành đúng tải trọng và bảo dưỡng định kỳ. Trước khi đầu tư, người mua nên cân nhắc quãng đường khai thác, tần suất sử dụng, địa hình di chuyển và chi phí nhiên liệu để lựa chọn phương án phù hợp với nhu cầu kinh doanh.

Giá xe tải 900kg thùng kín đã bao gồm chi phí lăn bánh chưa?

Chưa. Mức giá công bố chỉ là giá xe đã bao gồm VAT. Để xe có thể đưa vào sử dụng, người mua cần dự trù thêm các khoản như lệ phí trước bạ, phí đăng ký biển số, đăng kiểm, bảo hiểm trách nhiệm dân sự và các chi phí lăn bánh khác theo quy định.

Xe tải 900kg thùng kín có được phép lưu thông trong nội thành không?

Việc lưu thông phụ thuộc vào quy định của từng địa phương, biển báo trên từng tuyến đường và khung giờ áp dụng đối với xe tải. Vì vậy, trước khi khai thác xe, người dùng nên tìm hiểu quy định tại khu vực thường xuyên hoạt động để xây dựng lộ trình phù hợp.
Để biết thêm thông tin chi tiết, Quý khách có thể liên hệ trực tiếp hệ thống đại lý chính hãng Daehan Motors trên toàn quốc hoặc gọi hotline 0902 409 909 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng.

----------------------------

Công ty TNHH Daehan Motors được thành lập vào năm 2015, là doanh nghiệp chuyên sản xuất, lắp ráp và cung ứng các dòng xe thương mại thương hiệu TERACO, trong đó chủ yếu là xe tải nhẹ và xe tải VAN.