Tin tức Daehan Motors
Tera190SL Plus thùng kín 28,2m³ chở hàng cồng kềnh
Tera190SL Plus thùng kín là xe tải nhẹ 1.9 tấn có giá niêm yết tham khảo 557.000.000 đồng, thùng hàng dài lọt lòng 6.200 mm và thể tích khoảng 28,2 m³. Phiên bản này phù hợp với doanh nghiệp cần chở hàng nhẹ cồng kềnh, bưu kiện, thùng carton, linh kiện điện tử, hàng tiêu dùng hoặc các mặt hàng cần bảo vệ khỏi mưa nắng, bụi bẩn trong quá trình vận chuyển.
1. Tổng quan Tera190SL Plus thùng kín?
Tera190SL Plus thùng kín là dòng xe tải nhẹ 1.9 tấn thuộc nhóm xe thùng dài của Teraco, phù hợp với khách hàng cần vận chuyển hàng nhẹ cồng kềnh, hàng đóng thùng carton, bưu kiện, hàng hóa giá trị cao như linh kiện điện tử, hàng tiêu dùng hoặc các loại hàng cần che chắn tốt trước mưa, nắng và bụi bẩn.
Với chiều dài lọt lòng thùng 6.2 m, thể tích 28,2 m³ và động cơ ISUZU 2.771 cc đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5, mẫu xe này hướng đến nhóm khách hàng cần tối ưu không gian chở hàng nhưng vẫn muốn kiểm soát chi phí đầu tư trong phân khúc xe tải nhẹ.
Là đơn vị sản xuất, lắp ráp và phân phối các dòng xe thương mại TERACO tại Việt Nam, Daehan Motors cung cấp thông tin Tera190SL Plus thùng kín dựa trên cấu hình sản phẩm thực tế, thông số kỹ thuật công bố và chính sách bán hàng hiện hành. Nhờ đó, khách hàng có thể tham khảo giá xe, kích thước thùng, tải trọng, chi phí lăn bánh và phương án trả góp trước khi liên hệ đại lý chính hãng gần nhất để nhận báo giá chi tiết.

2. Giá xe Tera190SL Plus thùng kín bao nhiêu?
Hiện tại, xe Tera190SL Plus thùng kín tiêu chuẩn đang có mức giá bán niêm yết là 557.000.000 đồng.
Mức giá thực tế của xe có thể thay đổi tùy theo từng thời điểm, khu vực đại lý và các chương trình ưu đãi cụ thể. Bên cạnh tiền mua xe gốc, bạn cũng cần chuẩn bị thêm một khoản ngân sách dành cho các chi phí lăn bánh bắt buộc như: lệ phí trước bạ, phí đăng ký bốc biển số, phí đăng kiểm, bảo hiểm trách nhiệm dân sự (hoặc bảo hiểm thân vỏ xe nếu cần) và chi phí cầu đường, nhiên liệu ban đầu.
Dòng xe | Giá công bố từ (VNĐ) | Trả trước 15% từ (VNĐ) |
Tera190SL Plus thùng kín | 557.000.000 | 83.000.000 |
(*) Lưu ý: Giá Tera190SL Plus thùng kín áp dụng từ ngày 04/06/2026, giá bán đã bao gồm VAT và có thể thay đổi tùy theo thời điểm mua xe, chương trình ưu đãi, khu vực đăng ký và chính sách của từng đại lý. Để biết giá chính xác tại khu vực đăng ký, khách hàng nên liên hệ đại lý Teraco gần nhất.
Hỗ trợ tài chính: Để giảm bớt áp lực dòng vốn đầu tư ban đầu, khách hàng có thể lựa chọn giải pháp mua xe trả góp thông qua chính sách hỗ trợ từ Daehan Motors. Với phương án này, bạn chỉ cần trả trước từ 15% giá trị xe là đã có thể nhận xe và đưa vào khai thác kinh doanh ngay.

3. Chi phí lăn bánh Tera190SL Plus thùng kín ước tính
Ngoài giá niêm yết từ nhà sản xuất, để Tera190SL Plus thùng kín đủ điều kiện lưu thông hợp pháp, chủ xe cần chuẩn bị thêm một số khoản thuế, phí và bảo hiểm bắt buộc. Các khoản này có thể thay đổi tùy khu vực đăng ký, thời điểm mua xe và chính sách áp dụng thực tế tại đại lý.
Dưới đây là bảng chi phí lăn bánh ước tính cho Tera190SL Plus thùng kín:
| Khoản chi phí | Mức phí tham khảo | Ghi chú |
| Giá xe niêm yết | 557.000.000 đồng | Giá tham khảo cho phiên bản thùng kín tiêu chuẩn |
| Lệ phí trước bạ | 11.140.000 đồng | Tạm tính 2% giá trị xe |
| Phí cấp biển số tại Hà Nội, TP.HCM | 350.000 đồng | Áp dụng theo khu vực đăng ký |
| Phí cấp biển số tại tỉnh, thành khác | 100.000 đồng | Áp dụng cho các địa phương ngoài Hà Nội và TP.HCM |
| Phí đăng kiểm lần đầu | 330.000 đồng | Phí kiểm định kỹ thuật xe ban đầu |
| Phí bảo trì đường bộ | 3.240.000 đồng/năm | Tạm tính 270.000 đồng/tháng, thường nộp theo chu kỳ 12 tháng |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc | 1.660.000 đồng/năm | Mức phí tham khảo cho xe tải dưới 3.5 tấn |
| Tổng chi phí lăn bánh tại Hà Nội, TP.HCM | Khoảng 573.720.000 đồng | Chưa bao gồm bảo hiểm vật chất, phụ kiện và chi phí dịch vụ khác nếu có |
| Tổng chi phí lăn bánh tại tỉnh, thành khác | Khoảng 573.470.000 đồng | Chưa bao gồm bảo hiểm vật chất, phụ kiện và chi phí dịch vụ khác nếu có |
Như vậy, tổng chi phí lăn bánh cho dòng xe này có thể dao động khoảng 573 – 574 triệu đồng tùy khu vực đăng ký. Đây là mức ước tính cơ bản để khách hàng hình dung số tiền cần chuẩn bị trước khi nhận xe.
4. Thông số kỹ thuật Tera190SL Plus thùng kín
Trước khi chọn mua xe, người dùng nên xem nhanh các thông số chính để đánh giá mẫu xe có phù hợp với nhu cầu vận chuyển thực tế hay không.
| Thông số kỹ thuật | Tera190SL Plus thùng kín |
| Kích thước xe (DxRxC, mm) | 8.120 x 2.330 x 3.180 |
| Chiều dài lòng thùng (DxRxC, mm) | 6.200 x 2.180 x 2.090 |
| Khối lượng bản thân (kg) | 3.200 |
| Tổng tải (kg) | 4.995 |
| Kiểu động cơ | ISUZU - JE493ZLQ5 |
| Loại động cơ | Diesel 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng chất lỏng |
| Dung tích xy lanh | 2.771 cm3 |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Công suất cực đại (Ps/rpm) | 116/3.200 |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 285/2.000 |
| Hộp số | Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi |
| Hệ thống treo trước / sau | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực |
| Hệ thống phanh |
|
| Đèn chiếu sáng trước | Halogen Projector, có điều chỉnh beam đèn |
| Đèn định vị DRL | LED / dạng C-shape |
| Đèn sương mù | Có |
| Ghế | Ghế bọc da cao cấp |
| Vô lăng | Gật gù |
| Hệ thống điều hòa | 2 chiều |
| Hệ thống giải trí | LCD 7 inch, kết nối Carplay không dây, kết nối Autolink & kết hợp hiển thị camera lùi |
| Điều khiển kính cửa sổ | Có |
| Camera lùi | Có |
Lưu ý: Thông số kỹ thuật và trang bị trên xe có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm mua và chính sách của đại lý
Tải leaflet Tera190SL Plus thùng kín chính hãng
Quý khách có thể tải leaflet Tera190SL Plus thùng kín để xem nhanh thông số kỹ thuật, kích thước thùng, trang bị nổi bật và các thông tin sản phẩm do Daehan Motors cung cấp: Tải leaflet Tera190SL Plus thùng kín PDF
5. Tera190SL Plus thùng kín phù hợp với ai?
Tera190SL Plus thùng kín được thiết kế dành riêng cho nhóm khách hàng cần một chiếc xe tải nhẹ có lòng thùng dài, xếp hàng linh hoạt và tiết kiệm chi phí vận hành. Điểm cộng lớn của mẫu xe này là không gian thùng chở hàng rộng rãi, giải quyết tốt bài toán chở các loại hàng hóa kích thước dài hoặc chiếm nhiều diện tích sàn nhưng có khối lượng không quá nặng.
Mẫu xe này là lựa chọn phù hợp với:
- Hộ kinh doanh: Cần giao nhận lượng hàng lớn, liên tục nhiều chuyến trong ngày.
- Doanh nghiệp vận tải: Cần một dòng xe linh hoạt để phù hợp cho nhu cầu giao hàng nội thành, ngoại thành hoặc tuyến liên tỉnh ngắn.
- Đơn vị logistics, chuyển phát nhanh: Kho bãi của các sàn thương mại điện tử, dịch vụ giao nhận bưu kiện.
- Cửa hàng kinh doanh: Các mặt hàng nội thất, điện máy, thiết bị và đồ dùng gia dụng.
- Đơn vị phân phối: Hàng tiêu dùng nhanh, bưu phẩm giấy, linh kiện và thiết bị điện tử.
Nhờ thiết kế thùng kín, toàn bộ hàng hóa phía trong sẽ được che chắn an toàn trước các tác động từ thời tiết như mưa, nắng, bụi bẩn hay va quẹt từ môi trường bên ngoài. Đây là yếu tố rất quan trọng đối với những nhóm hàng cần giữ nguyên vẹn hình thức, bảo quản tốt bao bì nhãn mác và đảm bảo chất lượng ổn định trong suốt chặng đường vận chuyển.

6. Tera190SL Plus thùng kín chở được những loại hàng nào?
Với chiều dài lọt lòng 6.2 m, chiều rộng 2.18 m và thể tích 28,2 m³, Tera190SL Plus thùng kín hỗ trợ tốt các nhóm hàng nhẹ nhưng chiếm diện tích sàn như bưu kiện, thùng carton, hàng tiêu dùng, linh kiện điện tử và một số mặt hàng nội thất nhẹ. Thiết kế thùng kín cũng giúp hạn chế ảnh hưởng từ mưa, nắng, bụi bẩn trong quá trình vận chuyển.
Bảng gợi ý khả năng đáp ứng theo từng nhóm hàng của Tera190SL Plus thùng kín
| Nhóm hàng hóa thực tế | Mức độ phù hợp | Lý do cụ thể |
| Bưu kiện, hàng chuyển phát | Rất phù hợp | Thùng kín giúp bảo vệ gói hàng an toàn, không gian rộng rãi dễ phân loại hàng hóa. |
| Linh kiện điện tử | Rất phù hợp | Che chắn và cách ly hoàn toàn hàng hóa khỏi nước mưa, ánh nắng và bụi bẩn. |
| Hàng tiêu dùng đóng thùng | Rất phù hợp | Tận dụng tốt chiều dài và thể tích thùng để xếp được nhiều kiện hàng nhất. |
| Đồ nội thất nhẹ | Phù hợp | Thùng dài giúp đặt vừa vặn các món đồ cồng kềnh mà không sợ va quẹt. |
| Pallet hàng hóa | Phù hợp | Chiều rộng lòng thùng cho phép xếp vừa hai hàng pallet tiêu chuẩn ISO. |
| Vật liệu cần dùng xe nâng Forkliftdùng xe nâng Forklift | Phù hợp | Xe trang bị cửa hông và cửa hậu mở rộng 2 cánh nên phù hợp với hàng hóa cần sử dụng xe nângXe trang bị cửa hông và cửa hậu mở rộng 2 cánh nên phù hợp với hàng hóa cần sử dụng xe nâng |
Gợi ý khai thác Tera190SL Plus thùng kín trong thực tế
Với nhóm hàng nhẹ nhưng chiếm nhiều thể tích như thùng carton, hàng thương mại điện tử, bao bì, đồ gia dụng nhẹ hoặc linh kiện điện tử, lợi thế lớn của Tera190SL Plus thùng kín nằm ở chiều dài thùng 6.2m và thể tích khoảng 28,2 m³. Khi xếp hàng hóa, chủ xe nên phân bổ tải đều theo chiều dài thùng, đặt nhóm hàng nặng ở phần dưới và gần trục xe, đồng thời cố định các kiện hàng dễ xê dịch để hạn chế va đập trong quá trình di chuyển.
Với hàng có bao bì giấy, linh kiện hoặc thiết bị điện tử, thùng kín giúp giảm rủi ro ẩm ướt và bụi bẩn tốt hơn so với thùng lửng hoặc mui bạt. Tuy nhiên, người dùng vẫn nên kiểm tra gioăng cửa, khóa cửa thùng và bề mặt sàn thùng định kỳ để đảm bảo khả năng bảo vệ hàng hóa khi xe vận hành đường dài hoặc gặp mưa lớn.
Đối với các đơn vị vận tải thường xuyên chở nhóm hàng cần bảo quản kỹ trước thời tiết, thiết kế thùng kín của Tera190SL Plus là giải pháp thực tế giúp giảm rủi ro hư hỏng bao bì, hạn chế ẩm mốc, trầy xước và giữ nguyên vẹn chất lượng sản phẩm khi bàn giao tới tay khách hàng.
7. Động cơ mạnh mẽ, khung gầm chắc chắn, hệ thống phanh an toàn
Tera190SL Plus thùng kín sử dụng động cơ ISUZU - JE493ZLQ5 thương hiệu Nhật Bản dung tích 2.771 cc, công suất 116 mã lực và mô-men xoắn 285 Nm. Động cơ được trang bị Turbo tăng áp và hệ thống phun nhiên liệu cao áp Common Rail của BOSCH. Cấu hình này giúp xe có lực kéo tốt hơn, tăng khả năng vận hành khi chở hàng và hỗ trợ kiểm soát mức tiêu hao nhiên liệu trong quá trình khai thác.
Tera190SL Plus thùng kín sử dụng chassis thép cường độ cao, giúp tăng khả năng chịu tải và giữ độ ổn định khi xe vận hành với hàng hóa trong thùng. Kết cấu khung gầm chắc chắn là yếu tố quan trọng với xe tải thùng dài, vì xe cần duy trì sự cân bằng khi chở hàng cồng kềnh hoặc hàng phân bổ trên chiều dài thùng.
Hệ thống phanh của xe gồm phanh khí xả và phanh thủy lực hai dòng trợ lực chân không. Phanh khí xả hỗ trợ khi xe xuống dốc hoặc cần giảm tốc, góp phần giảm hao mòn phanh chính. Phanh thủy lực hai dòng trợ lực chân không giúp giảm lực đạp phanh và tăng sự ổn định khi vận hành.

8. Ngoại thất và nội thất Tera190SL Plus thùng kín
Ngoại thất hiện đại, cabin rộng rãi và dễ nhận diện
Ngoại thất Tera190SL Plus thùng kín được thiết kế theo hướng hiện đại, gọn gàng và chắc chắn. Cabin tạo hình vuông vức giúp tối ưu không gian bên trong, đồng thời mang lại cảm giác vững chãi cho tổng thể xe.
Mặt ca-lăng họa tiết kim cương kết hợp viền chrome tạo điểm nhấn ở phần đầu xe. Cản trước to bản giúp xe có diện mạo mạnh mẽ hơn, phù hợp với một mẫu xe tải phục vụ vận chuyển hàng hóa hằng ngày.
Hệ thống chiếu sáng gồm đèn pha Halogen Projector có điều chỉnh beam, đèn sương mù và cụm LED định vị ban ngày dạng C-shape. Các trang bị này giúp tăng khả năng quan sát trong điều kiện thiếu sáng, mưa hoặc sương mù, đồng thời nâng cao độ nhận diện của xe khi vận hành trên đường.

Nội thất tiện nghi, hỗ trợ tài xế chạy đường dài
Không gian cabin của Tera190SL Plus thùng kín được bố trí theo hướng tập trung vào người lái. Đây là yếu tố quan trọng vì tài xế xe tải thường phải làm việc nhiều giờ liên tục, di chuyển qua nhiều tuyến đường và điểm giao nhận khác nhau.
Các trang bị nổi bật gồm:
- Ghế bọc da, thiết kế ôm lưng, hỗ trợ giảm mệt mỏi khi di chuyển đường dài
- Vô-lăng 3 chấu trợ lực thủy lực, có thể điều chỉnh xa gần
- Màn hình LCD 7 inch hỗ trợ kết nối CarPlay không dây, Autolink và hiển thị camera lùi
- Đồng hồ công-tơ-mét dạng Digital, hiển thị các thông số vận hành rõ ràng
- Điều hòa 2 chiều nóng lạnh, làm mát cabin nhanh chóng
- Cửa sổ chỉnh điện một chạm, thuận tiện trong sử dụng hằng ngày
Những trang bị này giúp khoang lái dễ sử dụng hơn, hỗ trợ tài xế quan sát, giải trí và thao tác thuận tiện trong quá trình vận hành. Với doanh nghiệp vận tải, sự thoải mái của tài xế cũng góp phần nâng cao hiệu quả khai thác xe.

9. Bảng so sánh Tera190SL Plus thùng kín với thùng mui bạt và thùng lửng
| Tiêu chí so sánh | Tera190SL Plus thùng kín | Tera190SL Plus thùng mui bạt | Tera190SL Plus thùng lửng |
| Khả năng bảo vệ hàng hóa | Tốt nhất, che chắn kín trước mưa, nắng, bụi bẩn | Tương đối tốt, có thể che mưa, nắng | Thấp hơn, hàng hóa tiếp xúc trực tiếp với môi trường bên ngoài |
| Khả năng bốc dỡ hàng | Chủ yếu qua cửa sau và cửa hông, phù hợp hàng đóng kiện | Linh hoạt hơn, có thể mở bạt để bốc dỡ từ nhiều phía | Linh hoạt nhất, dễ dùng xe nâng hoặc cần cẩu |
| Nhóm hàng phù hợp | Bưu kiện, hàng tiêu dùng, linh kiện điện tử, thùng carton, nội thất nhẹ, hàng cần bảo quản kỹ | Kiện hàng, vật tư, thiết bị, nông sản, hàng cồng kềnh cần bốc dỡ nhanh | Sắt thép, máy móc, vật liệu xây dựng, cây cảnh, hàng cần cẩu từ trên xuống |
| Hình thức giao nhận | Tạo cảm giác sạch sẽ và an toàn khi giao cho khách | Đáp ứng nhiều nhu cầu giao nhận khác nhau | Phù hợp giao hàng tại công trình, kho bãi hoặc điểm bốc dỡ, ít chú trọng hình thức giao nhận. |
| Khả năng chống thất thoát hàng | Tốt nhất nhờ kết cấu thùng kín | Trung bình, phụ thuộc vào cách buộc bạt và khóa hàng | Thấp hơn, cần ràng buộc kỹ càng |
| Phù hợp chạy đường dài | Phù hợp với hàng hóa giá trị cao hoặc hàng hóa cần bảo vệ khỏi thời tiết | Phù hợp nếu hàng cần thông thoáng hoặc bốc dỡ đa điểm | Phù hợp với hàng cồng kềnh, hàng công trình nhưng cần che chắn riêng |
| Điểm cần cân nhắc | Không phù hợp với hàng cần cẩu từ trên xuống hoặc hàng quá cao | Bạt có thể xuống cấp theo thời gian, cần kiểm tra định kỳ | Hàng dễ bị ảnh hưởng bởi mưa nắng nếu không che phủ kỹ |
Nếu hàng hóa có giá trị cao, cần giữ khô ráo, sạch sẽ hoặc yêu cầu bao bì nguyên vẹn khi giao cho khách, Tera190SL Plus thùng kín là lựa chọn phù hợp hơn. Ngược lại, nếu hàng thường xuyên cần bốc dỡ từ hai bên, dùng xe nâng hoặc cẩu hàng từ trên xuống, phiên bản thùng mui bạt hoặc thùng lửng sẽ linh hoạt hơn.
10. Có nên mua Tera190SL Plus thùng kín không?
Tera190SL Plus thùng kín là lựa chọn đáng giá trong nhóm xe tải nhẹ thùng dài nếu khách hàng cần một mẫu xe có không gian chở hàng rộng, khả năng bảo vệ hàng hóa tốt và chi phí đầu tư phù hợp cho hoạt động vận tải, giao nhận hoặc phân phối hàng hóa. Tuy nhiên, trước khi quyết định mua, người dùng vẫn nên đánh giá kỹ nhóm hàng thường xuyên vận chuyển, cách bốc dỡ hàng và ngân sách khai thác thực tế.
Bảng đánh giá nhanh các tiêu chí của Tera190SL Plus thùng kín:
| Tiêu chí | Đánh giá theo nhu cầu sử dụng |
| Thùng hàng | Kích thước dài và rộng rãi, đáp ứng tốt cho các loại hàng dài, cồng kềnh, hàng nhẹ chiếm nhiều diện tích và hàng đóng pallet. |
| Bảo vệ hàng hóa | Thiết kế thùng kín giúp che chắn hàng tốt, hạn chế ảnh hưởng từ mưa nắng, bụi bẩn, thất thoát hoặc va quẹt trong quá trình vận chuyển. |
| Động cơ | Sử dụng động cơ ISUZU - JE493ZLQ5 dung tích 2.771 cc, vận hành ổn định và phù hợp cho nhu cầu vận tải hàng hóa hằng ngày. |
| Tiện nghi cabin | Trang bị các tính năng hỗ trợ tài xế như ghế bọc da, màn hình LCD 7 inch, camera lùi, điều hòa 2 chiều và cửa kính chỉnh điện một chạm. |
| Chi phí đầu tư | Chi phí đầu tư thấp, hỗ trợ trả góp đến 85% giá trị xe. Bên cạnh giá xe niêm yết, người mua cần tính thêm chi phí lăn bánh, bảo hiểm, bảo trì đường bộ, nhiên liệu và chi phí khai thác hằng tháng. |
| Hàng hóa không phù hợp | Không phù hợp với hàng quá nặng, dễ vượt tải trọng cho phép hoặc hàng bắt buộc phải dùng cần cẩu bốc dỡ từ trên xuống. |
Tóm lại, bạn nên mua Tera190SL Plus thùng kín nếu doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh thường xuyên chở các loại hàng cần che chắn kỹ như thùng carton, bưu kiện chuyển phát, linh kiện điện tử, hàng tiêu dùng, đồ gia dụng nhẹ hoặc các mặt hàng có khối lượng không quá nặng nhưng chiếm nhiều diện tích sàn. Với nhóm hàng này, thiết kế thùng kín giúp giữ hàng hóa khô ráo, sạch sẽ và nguyên vẹn hơn khi giao đến tay khách hàng.
Ngược lại, bạn nên cân nhắc thêm nếu nguồn hàng chủ yếu là sắt thép, vật liệu xây dựng thô, máy móc cơ khí nặng hoặc các loại hàng có khối lượng lớn, dễ vượt tải trọng cho phép.
Hiện tại, nhờ chính sách hỗ trợ trả góp linh hoạt từ Daehan Motors, khách hàng có thể giảm bớt áp lực tài chính ban đầu, nhận xe sớm và đưa vào khai thác kinh doanh tùy theo nhu cầu sử dụng thực tế.
11. Câu hỏi thường gặp về Tera190SL Plus thùng kín
Tera190SL Plus thùng kín giá bao nhiêu?
Tera190SL Plus thùng kín tiêu chuẩn có giá niêm yết 557.000.000 đồng (đã bao gồm VAT). Giá thực tế có thể thay đổi tùy thời điểm và các chính sách tại đại lý.
Tera190SL Plus thùng kín chở được hàng gì?
Mẫu xe này phù hợp chở bưu kiện, hàng tiêu dùng, linh kiện điện tử, pallet, hàng đóng thùng carton, nội thất nhẹ, hàng dài, hàng cồng kềnh và các loại hàng cần bảo vệ khỏi mưa nắng.
Tera190SL Plus thùng kín có chở được pallet không?
Có. Với chiều rộng lọt lòng 2,18 m và thể tích thùng 28,2 m³, Tera190SL Plus thùng kín có thể sắp xếp vừa hai hàng pallet tiêu chuẩn ISO, phù hợp với nhu cầu vận chuyển hàng kho vận và logistics.
Nên chọn Tera190SL Plus thùng kín hay thùng mui bạt?
Nếu hàng hóa cần bảo vệ tốt khỏi thời tiết, thùng kín là lựa chọn phù hợp. Nếu cần bốc dỡ linh hoạt từ hai bên hoặc thường xuyên vận chuyển hàng cồng kềnh cần thao tác nhanh, bản thùng mui bạt sẽ thuận tiện hơn.
Tera190SL Plus thùng kín có hỗ trợ mua trả góp không?
Có. Daehan Motors có chính sách hỗ trợ mua trả góp linh hoạt, khách hàng có thể trả trước từ 15% giá trị xe tùy theo chương trình áp dụng tại thời điểm mua.
Tư vấn và nhận báo giá: Để được hỗ trợ chi tiết về cấu hình thùng, dự toán tổng chi phí lăn bánh chính xác cũng như các phương án trả góp tối ưu nhất, Quý khách hàng vui lòng liên hệ hotline 0902 409 909 hoặc đến trực tiếp đại lý chính hãng Daehan Motors gần nhất.
----------------------------
Công ty TNHH Daehan Motors được thành lập vào năm 2015, là doanh nghiệp chuyên sản xuất, lắp ráp và cung ứng các dòng xe thương mại thương hiệu TERACO, trong đó chủ yếu là xe tải nhẹ và xe tải VAN.