Tin tức Daehan Motors

Xe tải 750kg giá bao nhiêu khi lăn bánh năm 2026?

12/08/2026 Tin tức Daehan Motors

Mục Lục
Mục Lục

Xe tải 750kg hiện có giá khoảng 250 - 400 triệu đồng, tùy thương hiệu, phiên bản 2 chỗ/5 chỗ, trang bị và thời điểm mua xe. Ngoài giá công bố, người mua cũng cần tính thêm các khoản chi phí lăn bánh như lệ phí trước bạ, đăng ký biển số, đăng kiểm, phí đường bộ và bảo hiểm để xác định ngân sách thực tế trước khi mua xe.

1. Xe tải 750kg giá bao nhiêu hiện nay?

Xe tải 750kg hiện có giá dao động khoảng từ 250 triệu đến 400 triệu đồng, tùy theo số chỗ ngồi, phiên bản và trang bị đi kèm. Trong phân khúc xe tải van 750kg của Teraco, khách hàng có thể lựa chọn Tera-V3/Tera-V3S, Tera-V6 hoặc Tera-V8 với các phiên bản 2 chỗ và 5 chỗ để đáp ứng nhu cầu vận chuyển khác nhau.

Tuy nhiên, bên cạnh giá xe tải 750kg mà các đại lý công bố, người mua cần dự trù thêm các khoản chi phí lăn bánh như lệ phí trước bạ, đăng ký biển số, đăng kiểm, bảo hiểm trách nhiệm dân sự và một số chi phí phát sinh khác để xe đủ điều kiện vận hành.

Nếu mua xe phục vụ kinh doanh, bạn cũng nên tính thêm phương án trả góp, chi phí nhiên liệu và bảo dưỡng để xác định tổng vốn đầu tư thực tế.

Xe tải 750kg hiện có giá dao động khoảng từ 300 triệu đến 400 triệu đồng
Xe tải 750kg hiện có giá dao động khoảng từ 300 triệu đến 400 triệu đồng

Lưu ý: "Xe tải 750kg" là cách gọi phổ biến của người dùng khi tìm kiếm các dòng xe tải nhẹ hoặc xe tải van dưới 1 tấn. Trên thực tế, tải trọng của từng mẫu xe sẽ khác nhau. Trong các dòng Teraco hiện nay, Tera-V3S có tải trọng gần với mức tìm kiếm này nhất (780 kg), trong khi Tera-V3, Tera-V6 và Tera-V8 có tải trọng từ 790 - 945 kg tùy từng phiên bản và cấu hình.

2. Bảng giá xe tải 750kg Teraco mới nhất 2026

Nếu bạn đang băn khoăn xe tải 750kg giá bao nhiêu, Daehan Motors hiện phân phối các dòng xe tải van thế hệ mới là Tera-V3/Tera-V3S, Tera-V6 và Tera-V8 với các phiên bản 2 chỗ và 5 chỗ, đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau cho hộ kinh doanh và các doanh nghiệp.

Bảng giá xe tải 750kg thương hiệu Teraco mới nhất tháng 06/2026

Dòng xe

Phiên bản

Tải trọng

Giá công bố từ (VNĐ)

Tera-V3

2 chỗ

780 kg

273.000.000

Tera-V3S

2 chỗ

945 kg

273.000.000

Tera-V6

2 chỗ

945 kg

324.500.000

5 chỗ

790 kg

377.000.000

Tera-V8

2 chỗ

945 kg

347.000.000

5 chỗ

800 kg

399.000.000

Lưu ý: Bảng giá áp dụng từ ngày 04/06/2026, giá bán đã bao gồm VAT và có thể thay đổi tùy theo thời điểm mua xe, chương trình ưu đãi, khu vực đăng ký và chính sách của từng đại lý. Để biết giá chính xác tại khu vực đăng ký, khách hàng nên liên hệ đại lý Teraco gần nhất.

3. Chi phí lăn bánh xe tải 750kg gồm những gì?

Khi tìm hiểu xe tải 750kg giá bao nhiêu, nhiều người thường chỉ quan tâm đến giá bán của xe mà bỏ qua các khoản chi phí cần thiết để xe đủ điều kiện đăng ký và lưu thông.

Ngoài giá xe, người mua cần chuẩn bị thêm các khoản như lệ phí trước bạ, phí đăng ký biển số, đăng kiểm, bảo hiểm trách nhiệm dân sự, phí sử dụng đường bộ và một số chi phí phát sinh khác tùy nhu cầu sử dụng.

Các khoản chi phí lăn bánh cần chuẩn bị

Khoản chi phí

Mức tham khảo

Nội dung

Giá xe

Theo từng phiên bản

Giá bán của xe tùy dòng xe, số chỗ và cấu hình.

Lệ phí trước bạ

Theo quy định hiện hành

Mức thu phụ thuộc vào loại xe tải van 2 chỗ hoặc 5 chỗ.

Phí đăng ký biển số

100.000 - 350.000 đồng

Tùy địa phương đăng ký.

Phí đăng kiểm lần đầu

290.000 đồng

Kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường.

Phí sử dụng đường bộ

180.000 đồng/tháng

Thường đóng theo chu kỳ đăng kiểm.

Bảo hiểm trách nhiệm dân sự

853.000 đồng/năm

Bảo hiểm bắt buộc theo quy định.

Bảo hiểm vật chất (tự nguyện)

Tùy gói

Nên cân nhắc nếu mua xe trả góp hoặc muốn bảo vệ tài sản tốt hơn.

Chi phí lắp thêm phụ kiện

Tùy nhu cầu

Camera hành trình, định vị, lót sàn thùng, decal quảng cáo...

Phí dịch vụ đăng ký (nếu có)

Tùy đơn vị

Khi sử dụng dịch vụ làm thủ tục trọn gói.

Lệ phí trước bạ xe tải van 750kg được tính như thế nào?

Mức lệ phí trước bạ phụ thuộc vào số chỗ ngồi của xe tải van.

  • Xe tải van 2 chỗ: áp dụng mức thu lệ phí trước bạ 2%, tương tự các dòng ô tô tải thông thường theo Nghị định 175/2025/NĐ-CP.
  • Xe tải van 5 chỗ: áp dụng mức thu bằng 60% lệ phí trước bạ lần đầu của ô tô chở người dưới 9 chỗ, theo Nghị định 175/2025/NĐ-CP.

Lưu ý: Chi phí lăn bánh thực tế có thể thay đổi theo địa phương đăng ký, thời điểm mua xe và các dịch vụ hoặc phụ kiện khách hàng lựa chọn thêm.

4. Dự toán chi phí lăn bánh Tera-V3, V3S, V6 và V8

Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết mức giá công bố cùng dự toán chi phí lăn bánh cho các phiên bản xe tải van Tera-V3, V3S, V6 và V8:

Phiên bản

Giá xe

Trước bạ

Phí khác

Tổng lăn bánh dự kiến

Tera-V3S

273.000.000

5.460.000

3.583.000

282.043.000

Tera-V3

273.000.000

5.460.000

3.583.000

282.043.000

Tera-V6 2 chỗ

324.500.000

6.490.000

3.583.000

334.573.000

Tera-V6 5 chỗ

377.000.000

7.540.000

3.583.000

388.123.000

Tera-V8 2 chỗ

347.000.000

6.940.000

3.583.000

357.523.000

Tera-V8 5 chỗ

399.000.000

7.980.000

3.583.000

410.563.000

  • Lệ phí trước bạ: Tạm tính mức 2% dựa trên giá niêm yết của từng phiên bản xe.
  • Phí khác: Bao gồm các khoản phí cố định cho việc đăng ký và lưu hành xe gồm: Phí đăng ký biển số (tạm tính theo khu vực II là 100.000 đồng), Phí đăng kiểm lần đầu (290.000 đồng), Phí sử dụng đường bộ chu kỳ 1 năm (2.160.000 đồng) và Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc (853.000 đồng/năm), tổng cộng là 3.583.000 đồng.

5. Giá xe tải 750kg phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Xe tải 750kg giá bao nhiêu thay đổi theo từng dòng xe, cấu hình, tải trọng, trang bị và chính sách bán hàng tại từng thời điểm. Khi so sánh giá, người mua nên xem tổng thể các yếu tố thay vì chỉ nhìn vào mức giá niêm yết.

Dòng xe và kích thước khoang hàng

Mỗi dòng xe hướng đến nhu cầu sử dụng khác nhau nên giá bán cũng có sự chênh lệch.

  • Tera-V3, Tera-V3S: kích thước nhỏ gọn, phù hợp giao hàng trong đô thị.
  • Tera-V6, Tera-V8: khoang hàng lớn hơn, đáp ứng nhu cầu vận chuyển nhiều hàng hóa hoặc hàng cồng kềnh.

Cấu hình số chỗ

Một số dòng như Tera-V6 và Tera-V8 có cả phiên bản 2 chỗ và 5 chỗ.

Phiên bản 5 chỗ thường có giá cao hơn do bổ sung hàng ghế sau và phù hợp với nhu cầu vừa chở người vừa chở hàng.

Phiên bản xe van 5 chỗ
Phiên bản xe van 5 chỗ

Tải trọng và khả năng chuyên chở

Tên gọi xe tải 750kg chỉ là cách gọi phổ biến trên thị trường. Thực tế, tải trọng của từng mẫu xe có thể dao động từ khoảng 780 kg đến hơn 900 kg tùy phiên bản.

Khi lựa chọn xe, nên kiểm tra tải trọng ghi trên thông số kỹ thuật thay vì chỉ dựa vào tên gọi.

Trang bị và phiên bản sản phẩm

Giá xe cũng thay đổi theo cấu hình thùng và các trang bị đi kèm như:

  • Hệ thống ABS, EBD.
  • Camera lùi.
  • Màn hình giải trí.
  • Cảm biến áp suất lốp.

Chính sách bán hàng tại thời điểm mua

Giá thực tế còn chịu ảnh hưởng bởi chương trình ưu đãi của đại lý và chính sách hỗ trợ tài chính.

Người mua nên tham khảo thêm:

  • Mức giảm giá hoặc quà tặng.
  • Chính sách trả góp.
  • Tỷ lệ vay và số tiền trả trước.
  • Lãi suất áp dụng tại thời điểm mua.

Việc so sánh đầy đủ các yếu tố trên sẽ giúp lựa chọn mẫu xe phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách đầu tư.

6. Nên chọn xe tải 750kg Teraco nào theo nhu cầu?

Mỗi dòng xe tải van Teraco hướng đến một nhóm khách hàng và mục đích sử dụng khác nhau.

Tera-V3S phù hợp nhu cầu nào?

Tera-V3S phù hợp với cá nhân hoặc hộ kinh doanh cần một mẫu xe tải van có tải trọng gần 750kg để giao hàng trong đô thị.
Nhóm hàng phù hợp gồm:

  • Hàng tiêu dùng.
  • Bưu kiện.
  • Đồ gia dụng.
  • Hàng thương mại điện tử.
  • Thực phẩm đóng gói.

Đây là lựa chọn phù hợp nếu ưu tiên mức đầu tư ban đầu hợp lý và nhu cầu chuyên chở không quá lớn.

Tera-V3 phù hợp nhu cầu nào?

So với Tera-V3S, Tera-V3 có tải trọng khoảng 945kg, phù hợp khi hàng hóa thường xuyên nặng hơn hoặc cần chở nhiều hơn trong mỗi chuyến.

Xe phù hợp với:

  • Hàng phân phối cho đại lý.
  • Linh kiện.
  • Bao bì.
  • Thiết bị nhỏ.
  • Hàng hóa phục vụ sản xuất.

Nếu thường xuyên khai thác gần mức 1 tấn, đây là lựa chọn đáng cân nhắc.

Tera-V3
Tera-V3

Nên chọn Tera-V6 2 chỗ hay 5 chỗ?

Phiên bản

Khoang hàng

Phù hợp với

Tera-V6 2 chỗ

5.3 m³

Giao hàng, chuyển phát, thương mại điện tử, hàng tiêu dùng

Tera-V6 5 chỗ

3.3 m³

Đội kỹ thuật, bảo trì, thi công cần chở người và thiết bị

Nếu ưu tiên diện tích chở hàng, phiên bản 2 chỗ sẽ phù hợp hơn. Ngược lại, nếu thường xuyên cần đưa nhân viên cùng thiết bị đến công trình hoặc điểm làm việc, xe van 5 chỗ sẽ thuận tiện hơn.

Tera-V6
Tera-V6

Nên chọn Tera-V8 2 chỗ hay 5 chỗ?

Phiên bản

Khoang hàng

Phù hợp với

Tera-V8 2 chỗ

5.8 m³

Hàng cồng kềnh, thùng carton, bao bì, hàng chiếm nhiều thể tích

Tera-V8 5 chỗ

3.9 m³

Chở người kết hợp hàng hóa, thiết bị và dụng cụ làm việc

Nếu thường xuyên vận chuyển các kiện hàng lớn nhưng không quá nặng, Tera-V8 2 chỗ sẽ tận dụng không gian tốt hơn. Trong khi đó, Tera-V8 5 chỗ phù hợp với doanh nghiệp cần vừa chở nhân sự vừa mang theo thiết bị hoặc hàng hóa trên cùng một chuyến đi.

Tera-V8
Tera-V8

Chọn nhanh theo nhu cầu

Nhu cầu

Mẫu nên tham khảo

Lý do phù hợp

Cần tải trọng gần 750kg

Tera-V3S

Tải trọng 780kg, phù hợp giao hàng nội thành

Muốn tải trọng cao hơn

Tera-V3

Tải trọng 945kg, phù hợp hàng nặng hơn

Chuyên chở hàng, ưu tiên khoang lớn

Tera-V6 2 chỗ

Khoang hàng 5.3 m³, thuận tiện giao hàng đa điểm

Kết hợp chở người và hàng

Tera-V6 5 chỗ

5 chỗ ngồi, phù hợp đội kỹ thuật hoặc bảo trì

Hàng cồng kềnh, cần khoang rộng

Tera-V8 2 chỗ

Khoang hàng 5.8 m³, phù hợp hàng chiếm nhiều thể tích

Chở người kết hợp hàng hóa

Tera-V8 5 chỗ

5 chỗ ngồi, khoang hàng 3.9 m³, linh hoạt cho nhiều mục đích

7. Khi nào nên chọn xe tải 750kg thay vì tải trọng lớn hơn?

Xe tải 750kg phù hợp khi nhu cầu vận chuyển tập trung vào giao hàng nội thành, hàng hóa có khối lượng vừa phải và cần di chuyển nhiều điểm trong ngày. Trong khi đó, nếu thường xuyên chở hàng nặng hoặc khối lượng lớn, xe tải trên 1 tấn sẽ là lựa chọn phù hợp hơn.

Nhu cầu vận chuyển

Xe tải 750kg

Xe tải trên 1 tấn

Giao hàng nhiều điểm trong đô thị

Phù hợp

Phù hợp khi cần chở nhiều hàng mỗi chuyến

Chuyển phát nhanh

Phù hợp

Chủ yếu dùng để trung chuyển giữa kho và điểm giao

Hàng thương mại điện tử

Đơn hàng nhỏ, số lượng vừa

Đơn hàng lớn hoặc gom nhiều đơn

Phân phối hàng tiêu dùng

Cửa hàng, đại lý quy mô nhỏ

Kho tổng, siêu thị, đại lý lớn

Hàng nặng, vật liệu xây dựng

Ít phù hợp

Phù hợp hơn

Tuyến vận chuyển đường dài

Phù hợp khi tải hàng vừa phải

Phù hợp khi cần tải trọng lớn

Lợi thế của xe tải 750kg

So với các dòng xe tải tải trọng lớn hơn, xe tải 750kg có một số ưu điểm đáng chú ý:

  • Chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn.
  • Tiết kiệm chi phí nhiên liệu và vận hành.
  • Dễ xoay trở trên các tuyến đường nhỏ, khu dân cư hoặc điểm giao hàng có không gian hạn chế.
  • Phù hợp với mô hình giao hàng đa điểm trong ngày.
  • Đáp ứng tốt nhu cầu của hộ kinh doanh, cửa hàng và doanh nghiệp phân phối quy mô vừa và nhỏ.

Lưu ý về quy định giao thông:

Theo Nghị định 241/2026/NĐ-CP, xe tải van có khối lượng toàn bộ không lớn hơn 3.500 kg được tổ chức giao thông tương tự ô tô con. Tuy nhiên, khi lưu thông thực tế, người điều khiển vẫn phải tuân thủ biển báo, tải trọng và phương án tổ chức giao thông trên từng tuyến đường.

Xe tải van có khối lượng toàn bộ không lớn hơn 3.500 kg được tổ chức giao thông tương tự ô tô con
Xe tải van có khối lượng toàn bộ không lớn hơn 3.500 kg được tổ chức giao thông tương tự ô tô con

8. Mua xe tải 750kg trả góp cần chuẩn bị bao nhiêu?

Hiện nay, khách hàng mua xe tại Daehan Motors có thể được hỗ trợ vay đến 85% giá trị xe (tùy theo hồ sơ và chính sách của ngân hàng). Thời hạn vay linh hoạt cùng quy trình xét duyệt ngày càng đơn giản giúp việc sở hữu xe dễ dàng hơn.

Khi nào nên chọn mua xe trả góp?

  • Muốn giảm số vốn phải chuẩn bị ban đầu, thay vì thanh toán toàn bộ giá trị xe.
  • Giữ lại nguồn vốn lưu động để nhập hàng, chi trả nhân sự hoặc phục vụ hoạt động kinh doanh.
  • Có kế hoạch khai thác xe thường xuyên, giúp cân đối khoản trả góp bằng doanh thu từ hoạt động vận chuyển.
  • Dự kiến mở rộng quy mô kinh doanh, cần đầu tư thêm phương tiện mà không phải sử dụng toàn bộ vốn tự có.

Lưu ý: Trước khi quyết định mua trả góp, bạn nên tính toán khoản trả hằng tháng, chi phí vận hành và doanh thu dự kiến để lựa chọn mức vay phù hợp với khả năng tài chính.

Mức trả trước tham khảo khi mua xe tại các đại lý Teraco

Dòng xe

Phiên bản

Giá công bố từ (VND)

Trả trước 15% từ (VND)

Tera-V3

2 chỗ

273.000.000

40.000.000

Tera-V3S

2 chỗ

273.000.000

40.000.000

Tera-V6

2 chỗ

324.500.000

48.000.000

5 chỗ

377.000.000

56.000.000

Tera-V8

2 chỗ

347.000.000

51.000.000

5 chỗ

399.000.000

60.000.000

Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính tham khảo, đã bao gồm VAT và có thể thay đổi theo chương trình bán hàng của từng đại lý hoặc từng thời điểm. Để biết giá chính xác tại khu vực đăng ký, khách hàng nên liên hệ đại lý Teraco gần nhất.

9. Câu hỏi thường gặp về xe tải 750kg

Xe tải 750kg Teraco hiện có những mẫu nào?

Teraco hiện có các dòng xe tải van gồm Tera-V3S, Tera-V3, Tera-V6 và Tera-V8 với các cấu hình 2 chỗ và 5 chỗ, phù hợp cho cả vận chuyển hàng hóa và kết hợp chở người.

Xe tải 750kg Teraco có tải trọng bao nhiêu?

Tải trọng thực tế dao động từ 780 - 945 kg tùy từng dòng xe và phiên bản. Vì vậy, khi chọn xe nên xem tải trọng của đúng cấu hình thay vì chỉ dựa vào tên gọi "xe tải 750kg".

Chi phí lăn bánh xe tải 750kg khoảng bao nhiêu?

Chi phí lăn bánh phụ thuộc vào giá xe, phiên bản và địa phương đăng ký. Với các mẫu Teraco, tổng chi phí xe và lăn bánh dự kiến dao động khoảng từ 282 - 411 triệu đồng.

Nên chọn xe tải van 2 chỗ hay 5 chỗ?

  • 2 chỗ: Phù hợp khi ưu tiên khoang hàng lớn và chuyên chở hàng hóa.
  • 5 chỗ: Phù hợp khi cần kết hợp chở người cùng thiết bị hoặc hàng hóa.

Mua xe tải 750kg trả góp cần chuẩn bị bao nhiêu?

Thông thường, khách hàng cần chuẩn bị khoảng 15 - 20% giá trị xe, tương đương từ 40 triệu đồng tùy phiên bản và hồ sơ vay. Mức vay thực tế sẽ phụ thuộc vào chính sách của ngân hàng tại thời điểm mua xe.

10. Mua xe tải Teraco chính hãng ở đâu?

Daehan Motors là đơn vị sản xuất, lắp ráp và phân phối các dòng xe tải Teraco tại Việt Nam thông qua hệ thống đại lý ủy quyền trên toàn quốc.

Khi mua xe tại đại lý chính hãng, khách hàng được:

  • Tư vấn lựa chọn phiên bản phù hợp với nhu cầu sử dụng.
  • Cập nhật bảng giá và chương trình ưu đãi mới nhất.
  • Dự toán chi phí lăn bánh và phương án trả góp.
  • Trực tiếp xem xe, lái thử trước khi quyết định.
  • Hỗ trợ thủ tục mua xe, đăng ký và bàn giao nhanh chóng.

Để được tư vấn chi tiết hoặc đặt lịch xem xe, Quý khách có thể liên hệ trực tiếp hệ thống đại lý chính hãng Daehan Motors trên toàn quốc hoặc gọi hotline 0902 409 909 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng.

----------------------------

Công ty TNHH Daehan Motors được thành lập vào năm 2015, là doanh nghiệp chuyên sản xuất, lắp ráp và cung ứng các dòng xe thương mại thương hiệu TERACO, trong đó chủ yếu là xe tải nhẹ và xe tải VAN.