Tin tức Daehan Motors
Xe tải 1 tấn 25 giá bao nhiêu năm 2026?
Giá xe tải 1 tấn 25 năm 2026 dao động trong khoảng từ 250 - 300 triệu đồng, tùy theo thương hiệu, loại thùng và trang bị của từng mẫu xe. Tuy nhiên, để dự toán chính xác chi phí sở hữu, người mua cũng cần tính đến các khoản như chi phí lăn bánh, phương án trả góp (nếu có) và lựa chọn loại thùng phù hợp với nhu cầu vận chuyển.
1. Xe tải 1 tấn 25 giá bao nhiêu năm 2026?
Giá xe tải 1 tấn 25 năm 2026 dao động trong khoảng từ 250 đến 300 triệu đồng. Nổi bật ở phân khúc này là dòng xe Tera Star Plus nhờ thiết kế hiện đại, trang bị tiện nghi, động cơ tiết kiệm nhiên liệu và khả năng vận hành ổn định đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa hiện nay.
Bảng giá xe tải 1 tấn 25 Tera Star Plus mới nhất
| Dòng xe | Thùng xe | Giá công bố từ (VND) | Trả trước 15% từ (VND) |
| Tera Star Plus | Thùng bạt lửng mở bửng | 273.000.000 | 40.000.000 |
| Thùng kín tiêu chuẩn | 273.000.000 | 40.000.000 | |
| Thùng lửng | 262.000.000 | 39.000.000 |
Lưu ý: Bảng giá áp dụng từ ngày 04/06/2026, giá bán đã bao gồm VAT và có thể thay đổi tùy theo thời điểm mua xe, chương trình ưu đãi, khu vực đăng ký và chính sách của từng đại lý. Để biết giá chính xác tại khu vực đăng ký, khách hàng nên liên hệ đại lý Teraco gần nhất.

2. Giá lăn bánh xe tải 1 tấn 25 gồm những khoản nào?
Giá công bố của xe chưa phải là toàn bộ số tiền người mua cần chuẩn bị. Để xe đủ điều kiện lưu hành, ngoài giá xe còn có các khoản lệ phí và chi phí bắt buộc theo quy định.
Các khoản chi phí cần chuẩn bị
| Khoản chi phí | Mức tham khảo | Ghi chú |
| Lệ phí trước bạ | 2% giá trị xe | Áp dụng thống nhất đối với xe tải |
| Lệ phí cấp biển số | 100.000 - 350.000 đồng | Tùy địa phương đăng ký |
| Phí đăng kiểm lần đầu | 290.000 đồng | Theo quy định hiện hành |
| Phí sử dụng đường bộ | 2.160.000 đồng/năm | Tương đương 180.000 đồng/tháng |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 853.000 đồng/năm | Bắt buộc khi lưu hành |
| Bảo hiểm vật chất | Theo gói bảo hiểm | Tùy nhu cầu hoặc điều kiện vay |
Dự toán chi phí lăn bánh xe tải 1 tấn 25 Tera Star Plus
| Phiên bản | Giá công bố | Chi phí lăn bánh tham khảo |
| Thùng lửng | 262.000.000 đồng | 270.643.000 - 270.893.000 đồng |
| Thùng bạt lửng mở bửng | 273.000.000 đồng | 281.863.000 - 282.113.000 đồng |
| Thùng kín tiêu chuẩn | 273.000.000 đồng | 281.863.000 - 282.113.000 đồng |
Lưu ý: Mức chi phí trên chỉ mang tính tham khảo. Tổng chi phí lăn bánh có thể thay đổi theo địa phương đăng ký, thời điểm mua xe và các dịch vụ hoặc bảo hiểm khách hàng lựa chọn.
3. Yếu tố ảnh hưởng giá xe tải 1 tấn 25
Xe tải 1 tấn 25 giá bao nhiêu phụ thuộc vào cấu hình thùng hàng và trang bị trên xe
Loại thùng xe
Trong phân khúc này, kết cấu thùng hàng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình tổng chi phí đầu tư và hiệu quả khai thác dài hạn. Một chiếc thùng mui bạt với khả năng mở bửng linh hoạt giúp giảm thời gian và nhân lực bốc xếp, từ đó tối ưu chi phí vận hành cho các mặt hàng tiêu dùng nhanh. Ngược lại, thùng kín là giải pháp chuyên dụng giúp bảo vệ hàng hóa tuyệt đối trước các tác động từ thời tiết và môi trường khói bụi đô thị, đảm bảo chất lượng nguyên vẹn của sản phẩm từ kho bãi đến điểm giao nhận cuối cùng.
Kích thước thùng và khả năng khai thác
Những dòng xe có kích thước thùng lớn, tối ưu không gian chở hàng thường có giá cao hơn nhờ khả năng vận chuyển được nhiều hàng hơn trong mỗi chuyến, giúp tăng hiệu quả kinh doanh.
Cấu hình động cơ và công nghệ
Xe tải 1 tấn 25 sử dụng động cơ công nghệ thế hệ mới mang đến khả năng vận hành ổn định và tối ưu nhiên liệu trong quá trình sử dụng lâu dài.
Trang bị tiện nghi và an toàn
Các trang bị như điều hòa, màn hình giải trí, camera lùi, hệ thống phanh ABS hay EBD cũng góp phần tạo nên sự khác biệt về giá. Xe được đầu tư nhiều tiện ích sẽ mang lại trải nghiệm sử dụng tốt hơn và an toàn hơn trong vận hành thực tế.
4. Nên chọn xe tải 1 tấn 25 thùng bạt hay thùng kín?
Việc lựa chọn loại thùng phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận chuyển và cách khai thác xe trong thực tế. Với xe tải 1 tấn 25, hai cấu hình phổ biến là thùng bạt và thùng kín, mỗi loại sẽ phù hợp với từng nhóm hàng và nhu cầu sử dụng khác nhau.
Thùng bạt – Linh hoạt khi vận chuyển và bốc xếp hàng hóa
Thùng bạt phủ có thiết kế mở bửng và cửa sau giúp việc lên xuống hàng hóa dễ dàng, tiết kiệm thời gian trong mỗi chuyến hàng.
Loại thùng này phù hợp để chở các mặt hàng như nước uống, hàng tiêu dùng, hàng tạp hóa, nông sản, nội thất, vật tư công trình, thiết bị lắp đặt và các loại hàng có kích thước lớn hoặc cần bốc xếp từ nhiều phía.
Giải pháp thùng mui bạt giúp cắt giảm đáng kể thời gian xếp dỡ hàng hóa, từ đó tối ưu hóa thời gian vận hành và gia tăng lợi nhuận cho chủ đầu tư.

Thùng kín – Bảo vệ hàng hóa an toàn trong quá trình vận chuyển
Thùng kín phù hợp với nhu cầu vận chuyển các mặt hàng cần tránh tác động từ môi trường như nắng, mưa hoặc bụi bẩn. Kết cấu kín giúp hàng hóa được bảo quản tốt và an toàn hơn trong suốt quá trình di chuyển.
Loại thùng này thường được sử dụng để chở hàng điện tử, mỹ phẩm, thực phẩm đóng gói, hàng thương mại điện tử, hàng kho vận, hàng đóng thùng carton và các mặt hàng có giá trị cao cần hạn chế va chạm và ảnh hưởng bên ngoài.

Nên chọn loại thùng nào?
Nếu nhu cầu kinh doanh vận tải của bạn đòi hỏi việc thường xuyên thay đổi mặt hàng vận chuyển và cần một quy trình bốc dỡ hàng hóa nhanh chóng, xe tải thùng bạt sẽ là phương án vận tải hoàn hảo.
Trong khi đó, đối với những mặt hàng đòi hỏi tiêu chuẩn bảo quản cao, xe tải thùng kín chính là giải pháp an toàn cho doanh nghiệp.
6. Đặc điểm nổi bật của Tera Star Plus
Tera Star Plus thuộc phân khúc xe tải nhẹ 1.25 tấn, phù hợp với nhu cầu vận chuyển hàng hóa trong nội thành và liên tỉnh ngắn. Xe được phát triển với nhiều trang bị hướng đến khả năng vận hành ổn định, hỗ trợ người lái và đáp ứng nhiều nhu cầu chở hàng khác nhau.
Một số đặc điểm đáng chú ý của Tera Star Plus gồm:
- Động cơ xăng 1.5L GDi kết hợp công nghệ DVVT, cho công suất tối đa 109 PS và mô-men xoắn cực đại 148 Nm, đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa hằng ngày.
- Hộp số sàn 5 cấp, giúp xe vận hành linh hoạt trên nhiều điều kiện đường sá.
- Hệ thống treo trước MacPherson và treo sau nhíp lá, cân bằng giữa khả năng chịu tải và độ ổn định khi di chuyển.
- Trang bị an toàn gồm ABS và EBD, hỗ trợ kiểm soát xe khi phanh. Camera lùi và cảm biến lùi giúp thao tác lùi, quay đầu hoặc đưa xe vào kho bãi thuận tiện hơn.
- Cabin được trang bị điều hòa hai chiều, màn hình giải trí 7 inch, kết nối Bluetooth/USB, kính chỉnh điện và trợ lực lái điện, mang lại sự thoải mái khi phải vận hành xe trong thời gian dài.
- Ba lựa chọn thùng hàng gồm thùng lửng, thùng mui bạt và thùng kín, đáp ứng nhiều nhu cầu vận chuyển hàng hóa khác nhau.

6. Với mức giá từ 250 - 300 triệu, xe tải 1 tấn 25 phù hợp với ai?
Ở mức giá khoảng từ 250 - 300 triệu đồng, xe tải 1 tấn 25 là lựa chọn phù hợp cho nhiều cá nhân và doanh nghiệp đang cần một phương tiện vận chuyển ổn định, dễ khai thác và tối ưu chi phí đầu tư ban đầu.
Hộ kinh doanh cần phương tiện vận chuyển riêng
Hộ kinh doanh nhỏ lẻ, cửa hàng tạp hóa, đại lý phân phối hoặc bán hàng online có thể sử dụng xe để chủ động trong việc giao nhận hàng hóa.
Đơn vị giao hàng, phân phối hàng hóa
Các mô hình kinh doanh cần giao hàng thường xuyên như hàng tiêu dùng hàng ngày (nước uống, thực phẩm,...) hoặc hàng siêu thị sẽ tận dụng tốt khả năng chở hàng của dòng xe này. Xe cho phép vận chuyển số lượng hàng hóa lớn trong mỗi chuyến, từ đó tối ưu chi phí vận hành.
Cửa hàng nội thất, vật liệu và thiết bị
Những đơn vị kinh doanh nội thất, vật tư xây dựng hoặc thiết bị lắp đặt có thể sử dụng xe để giao hàng trực tiếp cho khách. Kích thước thùng xe rộng rãi giúp vận chuyển các sản phẩm có kích thước lớn mà vẫn đảm bảo sự ổn định khi di chuyển.
Hộ kinh doanh nông sản, thực phẩm
Các hộ kinh doanh rau củ, trái cây hoặc thực phẩm có thể sử dụng xe để vận chuyển hàng từ nơi thu mua đến điểm bán hoặc kho trung chuyển. Xe phù hợp với nhu cầu di chuyển thường xuyên và cần chủ động thời gian.
7. Xe tải 1 tấn 25 có phù hợp giao hàng trong thành phố không?
Xe tải 1 tấn 25 thường được nhiều hộ kinh doanh và doanh nghiệp lựa chọn để giao hàng nội thành nhờ kích thước gọn, dễ di chuyển trên các tuyến đường đô thị. Với Tera Star Plus, xe có kích thước tổng thể 4.800 × 1.630 × 1.870 mm, chiều dài cơ sở 3.200 mm, giúp việc quay đầu, đỗ xe và bốc dỡ hàng thuận tiện hơn tại nhiều khu dân cư, cửa hàng hoặc kho hàng.
Tuy nhiên, khả năng vận hành linh hoạt không đồng nghĩa xe được phép lưu thông trên mọi tuyến đường và vào mọi thời điểm. Việc xe có được đi vào khu vực nội đô hay không còn phụ thuộc vào quy định tổ chức giao thông của từng địa phương, biển báo và khung giờ hạn chế xe tải.
Trước khi quyết định mua xe để phục vụ giao hàng trong thành phố, người dùng nên kiểm tra các yếu tố sau:
- Tuyến đường thường xuyên vận chuyển có hạn chế xe tải hay không.
- Khung giờ giao nhận hàng của khách hàng.
- Khoảng cách giữa các điểm giao hàng trong ngày.
- Điều kiện bốc dỡ và quay đầu tại nơi giao nhận.
- Quy định lưu thông xe tải tại khu vực đăng ký và khu vực hoạt động.
Việc xác định trước các yếu tố này sẽ giúp lựa chọn phương tiện phù hợp, xây dựng lộ trình giao hàng hiệu quả và khai thác xe ổn định trong quá trình sử dụng.
8. Câu hỏi thường gặp về xe tải 1 tấn 25 giá bao nhiêu
Xe tải 1 tấn 25 giá bao nhiêu?
Giá xe tải 1 tấn 25 trên thị trường hiện dao động khoảng 250 - 300 triệu đồng, tùy thương hiệu, động cơ, loại thùng và trang bị. Trong phân khúc này, Tera Star Plus hiện có mức giá từ khoảng 262 - 273 triệu đồng đối với các phiên bản thùng lửng, thùng bạt hoặc thùng kín.
Giá xe tải 1.25 tấn đã bao gồm chi phí lăn bánh chưa?
Chưa. Giá công bố của xe thường đã bao gồm VAT nhưng chưa bao gồm các khoản như lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm, phí sử dụng đường bộ, bảo hiểm trách nhiệm dân sự và các chi phí phát sinh khác khi đăng ký xe.
Mua xe tải 1.25 tấn trả góp cần chuẩn bị bao nhiêu tiền?
Số tiền cần chuẩn bị khi mua xe tải 1 tấn 25 trả góp sẽ phụ thuộc vào chính sách của từng đại lý, ngân hàng và hồ sơ vay của khách hàng. Đối với thương hiệu Teraco, hiện đang liên kết với nhiều ngân hàng trên toàn quốc, khách hàng có thể được hỗ trợ hạn mức vay lên đến 85% giá trị xe. Với phương án này, số tiền đối ứng ban đầu thường từ khoảng 39 - 40 triệu đồng tùy phiên bản xe.
Xe tải 1.25 tấn chở được bao nhiêu hàng?
Tùy từng dòng xe và loại thùng, tải trọng thực tế thường dao động từ khoảng 1.200 kg đến gần 1.500 kg. Khi lựa chọn xe, nên kiểm tra tải trọng theo từng phiên bản để phù hợp với nhu cầu vận chuyển.
Nên chọn xe tải 1.25 tấn thùng lửng, thùng bạt hay thùng kín?
- Thùng lửng: Phù hợp chở vật liệu xây dựng, máy móc, cây cảnh hoặc hàng cần bốc dỡ từ nhiều phía.
- Thùng bạt: Phù hợp với hàng tiêu dùng, nông sản, hàng hóa cần che mưa nắng nhưng vẫn thuận tiện bốc xếp.
- Thùng kín: Thích hợp vận chuyển hàng điện tử, thực phẩm đóng gói, bưu kiện hoặc các mặt hàng cần hạn chế bụi và thời tiết.
Xe tải 1.25 tấn cần bằng lái gì?
Theo quy định hiện hành, người điều khiển xe tải có khối lượng toàn bộ theo thiết kế không quá 3.500 kg được phép sử dụng giấy phép lái xe hạng B. Trước khi vận hành, nên kiểm tra khối lượng toàn bộ của từng mẫu xe để xác định đúng hạng giấy phép lái xe cần có.
Xe tải 1.25 tấn phù hợp với đối tượng nào?
Xe tải 1.25 tấn phù hợp với hộ kinh doanh, cửa hàng phân phối, doanh nghiệp giao nhận và đơn vị vận chuyển cần chở hàng trong nội thành hoặc liên tỉnh với tải trọng vừa phải, đồng thời muốn cân đối giữa chi phí đầu tư và khả năng khai thác lâu dài.
Để biết thêm về xe tải 1 tấn 25 giá bao nhiêu, Quý khách có thể liên hệ trực tiếp hệ thống đại lý chính hãng Daehan Motors trên toàn quốc hoặc gọi hotline 0902 409 909 để được hỗ trợ và tư vấn nhanh chóng.
Kết luận
Với mức giá khoảng từ 250 đến 300 triệu đồng, xe tải 1 tấn 25 là lựa chọn phù hợp cho những ai cần một phương tiện vận chuyển đa dụng, dễ khai thác và phục vụ tốt cho nhiều ngành nghề khác nhau trong thực tế. Đây là giải pháp cân bằng giữa chi phí đầu tư và hiệu quả sử dụng lâu dài.
----------------------------
Công ty TNHH Daehan Motors được thành lập vào năm 2015, là doanh nghiệp chuyên sản xuất, lắp ráp và cung ứng các dòng xe thương mại thương hiệu TERACO, trong đó chủ yếu là xe tải nhẹ và xe tải VAN.