Tin tức Daehan Motors
Giá xe tải Tera190SL Plus mới nhất khi lăn bánh 2026
Giá xe tải Tera190SL Plus hiện dao động từ 496 - 557 triệu đồng tùy phiên bản Chassis, thùng lửng, thùng bạt hoặc thùng kín. Bên cạnh giá công bố đã bao gồm VAT, người mua cũng nên tính trước chi phí lăn bánh, số tiền trả trước khi mua trả góp và các khoản cần chuẩn bị để chủ động ngân sách trước khi nhận xe.
1. Bảng giá xe tải Tera190SL Plus theo từng phiên bản
Giá xe tải Tera190SL Plus hiện dao động từ 496 - 557 triệu đồng, tùy theo cấu hình Chassis, thùng lửng, thùng bạt hoặc thùng kín. Mỗi phiên bản được thiết kế cho một nhóm hàng hóa và điều kiện khai thác khác nhau, vì vậy trước khi lựa chọn, người mua nên xác định nhu cầu vận chuyển thực tế để chọn đúng cấu hình phù hợp.
Bảng giá xe tải Tera190SL Plus mới nhất 2026:
| Dòng xe | Phiên bản | Giá công bố (VNĐ) |
| Tera190SL Plus | Chassis | 496.000.000 |
| Thùng lửng | 539.000.000 | |
| Thùng bạt tiêu chuẩn | 553.000.000 | |
| Thùng kín tiêu chuẩn | 557.000.000 |
Lưu ý: Bảng giá áp dụng từ ngày 04/06/2026, giá bán đã bao gồm VAT và có thể thay đổi tùy theo thời điểm mua xe, chương trình ưu đãi, khu vực đăng ký và chính sách của từng đại lý. Để biết giá chính xác tại khu vực đăng ký, khách hàng nên liên hệ đại lý Teraco gần nhất.

Đặc điểm từng phiên bản
| Phiên bản | Phù hợp với | Đặc điểm |
| Thùng lửng | Máy móc, vật liệu xây dựng, cây cảnh, hàng cồng kềnh | Thuận tiện bốc dỡ từ nhiều phía, chi phí đầu tư thấp nhất |
| Thùng bạt tiêu chuẩn | Nông sản, thực phẩm, hàng tiêu dùng, pallet | Có khả năng che chắn hàng hóa nhưng vẫn linh hoạt khi xếp dỡ |
| Thùng kín tiêu chuẩn | Hàng điện tử, bưu kiện, hàng đóng gói, hàng cần tránh mưa nắng | Khoang hàng kín, bảo vệ hàng hóa tốt hơn trong quá trình vận chuyển |
Chọn nhanh theo nhu cầu
- Muốn tối ưu chi phí đầu tư: Tera190SL Plus thùng lửng.
- Cần vận chuyển nhiều nhóm hàng khác nhau: Tera190SL Plus thùng bạt.
- Thường xuyên chở hàng cần che chắn hoặc giao hàng trong đô thị: Tera190SL Plus thùng kín.
Mức chênh lệch giữa các phiên bản không lớn, trong khi đặc điểm của từng loại thùng lại ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả khai thác xe. Lựa chọn đúng cấu hình ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế việc cải tạo hoặc thay đổi thùng sau này, đồng thời phù hợp hơn với loại hàng hóa vận chuyển thường xuyên.
2. Giá lăn bánh Tera190SL Plus khoảng bao nhiêu?
Khi tìm hiểu giá xe tải Tera190SL Plus, nhiều người thường chỉ quan tâm đến giá công bố. Tuy nhiên, đây chưa phải tổng số tiền cần chuẩn bị để xe hoàn tất thủ tục đăng ký và đưa vào sử dụng.
Ngoài giá xe, người mua còn cần dự trù các khoản phí theo quy định như lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, đăng kiểm, phí sử dụng đường bộ, bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc và một số chi phí phát sinh khác nếu có.
Các khoản chi phí lăn bánh Tera190SL Plus
| Khoản chi phí | Mức tham khảo | Ghi chú |
| Giá xe | Theo từng phiên bản | Chassis, thùng lửng, thùng bạt hoặc thùng kín |
| Lệ phí trước bạ | 2% giá trị xe | Áp dụng thống nhất đối với xe tải |
| Phí cấp biển số (Hà Nội, TP.HCM) | 350.000 đồng | Theo địa phương đăng ký |
| Phí cấp biển số (các tỉnh khác) | 100.000 đồng | Theo địa phương đăng ký |
| Phí đăng kiểm lần đầu | 290.000 đồng | Xe mới có thể được miễn kiểm định lần đầu theo quy định hiện hành nhưng vẫn phát sinh các khoản phí liên quan |
| Phí sử dụng đường bộ | 3.240.000 đồng/năm | Có thể đóng theo chu kỳ đăng kiểm |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 853.000 đồng/năm | Bảo hiểm bắt buộc |
| Bảo hiểm vật chất | Theo gói bảo hiểm | Không bắt buộc nhưng nên cân nhắc, đặc biệt khi mua trả góp |
| Phụ kiện, dịch vụ đăng ký | Theo nhu cầu | Camera hành trình, định vị GPS, dịch vụ đăng ký hộ... |
Bảng giá lăn bánh Tera190SL Plus tham khảo
| Phiên bản | Giá công bố | Hà Nội/TP.HCM | Các tỉnh khác |
| Chassis | 496.000.000 | 510.653.000 đồng | 510.403.000 đồng |
| Thùng lửng | 539.000.000 đồng | 554.513.000 đồng | 554.263.000 đồng |
| Thùng bạt | 553.000.000 đồng | 568.793.000 đồng | 568.543.000 đồng |
| Thùng kín | 557.000.000 đồng | 572.873.000 đồng | 572.623.000 đồng |
Lưu ý: Mức lăn bánh trên chỉ mang tính tham khảo, được tính theo các khoản phí hiện hành và chưa bao gồm bảo hiểm vật chất, phụ kiện hoặc các dịch vụ đăng ký theo yêu cầu của khách hàng.
Giá lăn bánh tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh có khác nhau không?
Có. Sự chênh lệch chủ yếu đến từ phí cấp biển số, trong đó Hà Nội và TP.HCM áp dụng mức thu cao hơn các tỉnh, thành phố khác. Ngoài ra, tổng chi phí ban đầu cũng có thể thay đổi nếu người mua lựa chọn thêm bảo hiểm vật chất, phụ kiện hoặc sử dụng dịch vụ đăng ký trọn gói.
Vì vậy, khi yêu cầu báo giá, nên đề nghị đại lý cung cấp bảng dự toán lăn bánh theo đúng địa phương đăng ký để có kế hoạch tài chính sát với thực tế nhất.
3. Mua Tera190SL Plus trả góp cần chuẩn bị bao nhiêu tiền?
Hiện nay, Daehan Motors liên kết với nhiều ngân hàng và tổ chức tài chính, hỗ trợ khách hàng vay mua xe với hạn mức lên đến 85% giá trị xe (tùy hồ sơ và kết quả thẩm định). Nhờ đó, số vốn ban đầu cần chuẩn bị không quá lớn so với giá trị xe.
Mức trả trước tham khảo
| Phiên bản | Giá xe | Vốn ban đầu từ |
| Thùng lửng | 539.000.000 đồng | Khoảng 79 triệu đồng |
| Thùng bạt | 553.000.000 đồng | Khoảng 82 triệu đồng |
| Thùng kín | 557.000.000 đồng | Khoảng 83 triệu đồng |
Lưu ý, đây là mức vốn đối ứng tham khảo theo chương trình hỗ trợ vay. Khoản vay thực tế còn phụ thuộc vào ngân hàng, hồ sơ tài chính và kết quả xét duyệt của từng khách hàng.
Tiền trả trước không phải toàn bộ số tiền cần có
Nhiều người cho rằng chỉ cần chuẩn bị đúng số tiền trả trước là có thể nhận xe. Thực tế, người mua còn phải dự trù thêm các khoản chi phí không nằm trong hạn mức vay.
Vốn ban đầu cần chuẩn bị = Tiền trả trước + Chi phí lăn bánh + Các khoản phát sinh (nếu có)
Trong đó, chi phí lăn bánh thường bao gồm lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, đăng kiểm, phí sử dụng đường bộ, bảo hiểm trách nhiệm dân sự và các khoản phát sinh như bảo hiểm vật chất hoặc dịch vụ đăng ký nếu khách hàng lựa chọn.
Có khoảng 100 triệu đồng mua Tera190SL Plus trả góp được không?
Với ngân sách khoảng 100 triệu đồng, người mua đã có thể đáp ứng mức vốn đối ứng của cả ba phiên bản Tera190SL Plus. Tuy nhiên, số tiền này có đủ để nhận xe hay không còn phụ thuộc vào:
- Giá xe và phiên bản lựa chọn.
- Chi phí lăn bánh tại địa phương đăng ký.
- Hạn mức vay được ngân hàng phê duyệt.
- Thời hạn vay và phương án tài chính.
- Các khoản bảo hiểm hoặc chi phí phát sinh theo điều kiện hợp đồng vay.
Vì vậy, trước khi đặt cọc, nên yêu cầu đại lý lập bảng dự toán chi tiết gồm tiền trả trước, chi phí lăn bánh, số tiền vay và khoản thanh toán hàng tháng để có kế hoạch tài chính phù hợp và tránh phát sinh ngoài dự kiến.

4. Trả góp Tera190SL Plus mỗi tháng khoảng bao nhiêu?
Sau khi xác định số tiền trả trước, nhiều người sẽ quan tâm đến khoản thanh toán hàng tháng. Mức này phụ thuộc vào số tiền vay, thời hạn vay, lãi suất và phương thức tính lãi của ngân hàng.
Ví dụ dự toán khoản trả hàng tháng
Lấy Tera190SL Plus thùng lửng làm ví dụ.
| Phương án | Trả trước | Khoản vay | Kỳ hạn | Khoản trả hàng tháng (tham khảo) |
| Trả trước 15% | 80,85 triệu đồng | 458,15 triệu đồng | 7 năm | Khoảng 7 - 8 triệu đồng/tháng |
| Trả trước 20% | 107,8 triệu đồng | 431,2 triệu đồng | 7 năm | Khoảng 6,5 - 7,5 triệu đồng/tháng |
| Trả trước 30% | 161,7 triệu đồng | 377,3 triệu đồng | 7 năm | Khoảng 5,5 - 6,5 triệu đồng/tháng |
Lưu ý: Bảng trên chỉ mang tính chất dự toán, được tính theo phương thức dư nợ giảm dần với mức lãi suất giả định phổ biến trên thị trường. Khoản thanh toán thực tế sẽ thay đổi theo chính sách của từng ngân hàng và kết quả xét duyệt hồ sơ vay.
Tiền trả hàng tháng được tính như thế nào?
Thông thường, số tiền phải thanh toán mỗi tháng gồm hai phần:
- Tiền gốc: Khoản vay được chia theo thời hạn vay.
- Tiền lãi: Tính trên dư nợ còn lại theo quy định của ngân hàng.
Ở phương thức dư nợ giảm dần, tiền gốc thường giữ ổn định trong suốt thời gian vay, trong khi tiền lãi sẽ giảm dần khi dư nợ giảm. Vì vậy, số tiền phải trả ở những tháng đầu thường cao hơn so với các tháng cuối.
Nên trả trước 15%, 20% hay 30%?
| Phương án | Đặc điểm | Phù hợp với |
| Trả trước khoảng 15% | Giữ lại nhiều vốn lưu động nhưng khoản vay lớn hơn | Hộ kinh doanh cần giữ dòng tiền để vận hành |
| Trả trước khoảng 20% | Cân bằng giữa vốn ban đầu và khoản thanh toán hàng tháng | Phù hợp với đa số khách hàng mua xe kinh doanh |
| Trả trước khoảng 30% | Giảm khoản vay và tổng chi phí lãi, đồng thời giảm áp lực trả góp hàng tháng | Người có nguồn vốn tốt và muốn tối ưu chi phí tài chính |
Với kỳ hạn 7 năm, số tiền trả mỗi tháng sẽ thấp hơn so với vay 5 năm, nhưng tổng chi phí lãi vay có thể cao hơn. Vì vậy, người mua nên cân đối giữa khả năng trả nợ hàng tháng và tổng chi phí tài chính trong suốt thời gian vay.
5. Tera190SL Plus có những đặc điểm nào đáng chú ý?
Tera190SL Plus hướng đến nhu cầu vận chuyển hàng cần thùng dài và không gian xếp hàng lớn. Điểm đáng chú ý của xe nằm ở kích thước lọt lòng thùng 6,2 m, động cơ diesel mạnh mẽ và kết cấu khung gầm phục vụ vận tải hàng hóa.
- Thùng hàng dài lọt lòng 6.200 mm, rộng lọt lòng 2.180 mm, bản thùng kín/mui bạt có thể tích lên đến 28,2 m³. Kích thước này thuận tiện khi chở hàng dài, hàng nhẹ cồng kềnh hoặc hàng đóng pallet. Thùng xe có thể xếp 2 hàng pallet và vận chuyển từ 10 đến 12 pallet tiêu chuẩn ISO.
- Động cơ diesel ISUZU JE493ZLQ5 dung tích 2.771 cc, công suất 116 PS tại 3.200 vòng/phút và mô-men xoắn 285 Nm tại 2.000 vòng/phút. Xe sử dụng hệ thống phun nhiên liệu Common Rail của Bosch, turbo tăng áp và đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5.
- Hộp số sàn 5 cấp, kết hợp hệ dẫn động cầu sau. Bình nhiên liệu dung tích 120 lít giúp giảm số lần phải tiếp nhiên liệu khi khai thác trên các hành trình dài.
- Khung chassis bằng thép cường độ cao, hệ thống treo sử dụng nhíp kết hợp giảm chấn thủy lực; phía sau bố trí nhíp hai tầng nhằm hỗ trợ khả năng chịu tải và giữ xe ổn định khi vận chuyển hàng.
- Xe có phanh khí xả, camera lùi, dây đai an toàn 3 điểm và điều chỉnh beam đèn pha/cos. Cabin được trang bị điều hòa hai chiều, màn hình cảm ứng hỗ trợ Apple CarPlay không dây và Autolink, cửa kính chỉnh điện cùng khóa cửa trung tâm.

6. Tera190SL Plus thùng 6,2 m phù hợp chở loại hàng nào?
Với chiều dài lọt lòng thùng đạt 6,2 m, Tera190SL Plus phù hợp với nhiều nhóm hàng có kích thước lớn hoặc cần không gian xếp hàng dài. Đây cũng là lợi thế giúp xe giảm số chuyến vận chuyển đối với những mặt hàng cồng kềnh.
| Loại hàng hóa | Mức độ phù hợp | Phiên bản nên cân nhắc |
| Sắt thép, nhôm kính, ống nhựa | Rất phù hợp | Thùng lửng hoặc thùng bạt |
| Vật liệu xây dựng | Rất phù hợp | Thùng lửng |
| Nội thất, cửa, ván gỗ | Phù hợp | Thùng bạt hoặc thùng kín |
| Hàng tiêu dùng đóng kiện | Phù hợp | Thùng bạt hoặc thùng kín |
| Hàng đóng pallet | Phù hợp | Tùy kích thước pallet và cách xếp |
| Thiết bị, máy móc | Phù hợp | Thùng lửng hoặc thùng bạt |
| Hàng cần hạn chế mưa, bụi | Phù hợp | Thùng kín |
| Hàng cần bốc dỡ từ nhiều phía | Phù hợp | Thùng lửng |
Khi nào nên chọn Tera190SL Plus thùng 6,2 m?
Chiều dài thùng 6,2 m phát huy hiệu quả khi thường xuyên vận chuyển:
- Hàng có chiều dài lớn như sắt thép, ống, thanh nhôm hoặc vật liệu xây dựng.
- Nội thất, cửa, tấm gỗ hoặc các kiện hàng khó chia nhỏ.
- Hàng cồng kềnh nhưng không quá nặng, cần tối ưu số chuyến vận chuyển.
- Hàng hóa được xếp bằng xe nâng hoặc cần không gian thùng rộng để thao tác.

Nên chọn thùng lửng, thùng bạt hay thùng kín?
Việc lựa chọn không chỉ phụ thuộc vào kích thước thùng mà còn vào đặc điểm hàng hóa thường vận chuyển:
- Thùng lửng phù hợp với hàng nặng, hàng dài hoặc cần bốc dỡ bằng xe nâng, xe cẩu.
- Thùng bạt cân bằng giữa khả năng che chắn và sự linh hoạt khi bốc dỡ, phù hợp với nhiều ngành nghề vận tải.
- Thùng kín thích hợp với hàng điện tử, hàng tiêu dùng, bưu kiện hoặc các mặt hàng cần hạn chế tác động của nắng, mưa và bụi bẩn.
Nếu phần lớn các chuyến xe đều chở hàng dài hoặc cồng kềnh, chiều dài thùng 6,2 m sẽ mang lại hiệu quả khai thác cao hơn so với việc chỉ lựa chọn xe theo tải trọng. Đây cũng là một trong những ưu điểm nổi bật của Tera190SL Plus trong phân khúc xe tải nhẹ.
7. Câu hỏi thường gặp về giá xe tải Tera190SL Plus
Giá xe tải Tera190SL Plus năm 2026 bao nhiêu?
Giá xe tải Tera190SL Plus hiện dao động từ 496 - 557 triệu đồng, tùy theo phiên bản thùng lửng, thùng bạt hoặc thùng kín.
Tera190SL Plus thùng lửng giá bao nhiêu?
Phiên bản thùng lửng có giá công bố từ 539 triệu đồng, phù hợp với hàng hóa cần bốc dỡ linh hoạt như vật liệu xây dựng, máy móc hoặc hàng cồng kềnh.
Tera190SL Plus thùng bạt giá bao nhiêu?
Phiên bản thùng bạt tiêu chuẩn hiện có giá từ 553 triệu đồng, đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển hàng tiêu dùng, nông sản và hàng phân phối cần che chắn.
Tera190SL Plus thùng kín giá bao nhiêu?
Phiên bản thùng kín tiêu chuẩn có giá từ 557 triệu đồng, phù hợp với hàng hóa cần hạn chế tác động của nắng, mưa và bụi bẩn trong quá trình vận chuyển.
Giá xe tải Tera190SL Plus đã bao gồm VAT chưa?
Có. Mức giá công bố của Tera190SL Plus hiện đã bao gồm thuế VAT, nhưng chưa bao gồm chi phí lăn bánh như lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm, phí sử dụng đường bộ và bảo hiểm.
Giá lăn bánh Tera190SL Plus khoảng bao nhiêu?
Sau khi cộng các khoản chi phí đăng ký bắt buộc, giá lăn bánh Tera190SL Plus thường cao hơn giá công bố khoảng 15 - 17 triệu đồng, tùy phiên bản và địa phương đăng ký. Mức chính xác sẽ thay đổi theo lệ phí biển số và các chi phí phát sinh nếu có.
Mua Tera190SL Plus trả góp cần chuẩn bị bao nhiêu tiền?
Hiện Daehan Motors liên kết với nhiều ngân hàng, hỗ trợ khách hàng vay mua xe với hạn mức lên đến 85% giá trị xe (tùy hồ sơ). Nhờ đó, số vốn ban đầu thường từ khoảng 79 - 83 triệu đồng theo từng phiên bản. Ngoài khoản đối ứng, người mua vẫn nên chuẩn bị thêm chi phí lăn bánh và các khoản phát sinh khác để hoàn tất thủ tục nhận xe.
8. Địa chỉ mua xe tải Tera190SL Plus chính hãng
Nếu bạn đang tìm kiếm Tera190SL Plus để phục vụ vận chuyển hàng hóa đường dài hoặc cần dòng xe tải thùng dài 6,2 m, bạn nên lựa chọn hệ thống đại lý ủy quyền của Daehan Motors để được tư vấn đúng phiên bản và hưởng đầy đủ chính sách chính hãng.
Khi mua xe tại hệ thống đại lý Daehan Motors, khách hàng sẽ được hỗ trợ:
- Tư vấn lựa chọn phiên bản phù hợp: So sánh thùng lửng, thùng bạt và thùng kín theo loại hàng hóa, tải trọng và nhu cầu khai thác thực tế.
- Báo giá minh bạch: Cập nhật giá xe, chi phí lăn bánh và bảng dự toán mua trả góp theo từng địa phương.
- Hỗ trợ thủ tục đăng ký xe: Tư vấn và hỗ trợ các hồ sơ đăng ký, đăng kiểm, cấp biển số để xe nhanh chóng đưa vào khai thác.
- Giải pháp tài chính linh hoạt: Daehan Motors hiện liên kết với nhiều ngân hàng, hỗ trợ vay mua xe với hạn mức lên đến 85% giá trị xe, giúp giảm áp lực vốn đầu tư ban đầu.
- Chính sách hậu mãi chính hãng: Xe được bảo hành theo tiêu chuẩn của Daehan Motors, cùng hệ thống phụ tùng và dịch vụ bảo dưỡng trên toàn quốc, giúp quá trình sử dụng ổn định và thuận tiện.
Để nhận báo giá xe tải Tera190SL Plus mới nhất, tư vấn chi phí lăn bánh hoặc phương án trả góp phù hợp, khách hàng có thể đến trực tiếp hệ thống đại lý chính hãng Daehan Motors trên toàn quốc hoặc liên hệ Hotline 0902 409 909 để được hỗ trợ nhanh chóng.
----------------------------
Công ty TNHH Daehan Motors được thành lập vào năm 2015, là doanh nghiệp chuyên sản xuất, lắp ráp và cung ứng các dòng xe thương mại thương hiệu TERACO, trong đó chủ yếu là xe tải nhẹ và xe tải VAN.