Tin tức Daehan Motors
Xe van chở hàng giá bao nhiêu 2026?
Xe van chở hàng Teraco hiện có giá công bố từ 273 triệu đến 399 triệu đồng tùy dòng xe, phiên bản 2 chỗ hoặc 5 chỗ và tải trọng. Các dòng Tera-V3/V3S, Tera-V6 và Tera-V8 đáp ứng từ giao hàng nội đô đến nhu cầu kết hợp vận chuyển người và hàng hóa. Giá lăn bánh thực tế sẽ cao hơn giá công bố do còn lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm, bảo hiểm và phí sử dụng đường bộ.
1. Xe van chở hàng giá bao nhiêu hiện nay?
Trên thị trường hiện nay, xe van chở hàng được phân phối với nhiều mức giá và cấu hình khác nhau. Trong đó, các dòng xe Teraco: Tera-V3, Tera-V3S, Tera-V6 và Tera-V8 được nhiều khách hàng quan tâm nhờ thiết kế hiện đại, đa dạng tải trọng, phiên bản và khoang hàng, đáp ứng đa dạng nhu cầu vận chuyển hàng hóa.
Bảng giá niêm yết các dòng xe van Teraco
| Dòng xe | Tải trọng (kg) | Giá công bố từ (VNĐ) | Trả trước 15% từ (VNĐ) |
| Tera-V3 / Tera-V3S (2 chỗ) | 945 / 780 | 273.000.000 | 40.000.000 |
| Tera-V6 (2 chỗ) | 945 | 324.500.000 | 48.000.000 |
| Tera-V6 (5 chỗ) | 790 | 377.000.000 | 56.000.000 |
| Tera-V8 (2 chỗ) | 945 | 347.000.000 | 51.000.000 |
| Tera-V8 (5 chỗ) | 800 | 399.000.000 | 60.000.000 |
Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính tham khảo, đã bao gồm VAT và có thể thay đổi theo chương trình bán hàng của từng đại lý hoặc từng thời điểm. Để biết giá chính xác tại khu vực đăng ký, khách hàng nên liên hệ đại lý Teraco gần nhất.

2. Chi phí lăn bánh xe van chở hàng gồm những khoản nào?
Chi phí lăn bánh xe van chở hàng là tổng ngân sách thực tế mà chủ xe cần chuẩn bị để phương tiện đủ điều kiện đăng ký sở hữu, hoàn thành kiểm định chất lượng và lưu thông hợp pháp trên đường phố.
Các hạng mục cấu thành tổng chi phí lăn bánh xe van
Khoản chi phí | Mức phí | Ý nghĩa thực tế |
| Giá xe theo phiên bản | Áp dụng theo phiên bản xe | Mức giá bán cơ sở do nhà sản xuất hoặc đại lý niêm yết; thay đổi tùy thuộc vào số lượng chỗ ngồi, tải trọng cho phép, dung tích khoang chứa và cấu hình trang bị đi kèm. |
| Lệ phí trước bạ | 2% đối với xe van 2 chỗ và 6% với xe van 5 chỗ | Khoản thuế nộp vào ngân sách nhà nước để đăng ký quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản xe. |
| Phí đăng ký cấp biển số | 350.000 VNĐ (TP.HCM và Hà Nội) 100.000 VNĐ (các tỉnh thành khác) | Chi phí cấp mới biển số xe thương mại, mức phí này sẽ có sự chênh lệch tùy thuộc vào từng khu vực địa lý đăng ký. |
| Phí đăng kiểm | 290.000 đồng | Miễn đăng kiểm lần đầu nếu là xe chưa qua sử dụng có thời gian tính từ năm sản xuất đến năm nộp hồ sơ dưới 2 năm |
| Phí bảo trì đường bộ | 2.160.000 đồng/năm | Khoản phí nộp ngân sách theo chu kỳ sử dụng xe nhằm phục vụ mục đích bảo dưỡng, duy tu hệ thống hạ tầng giao thông đường bộ. |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 853.000 đồng/năm | Gói bảo hiểm bắt buộc theo luật định đối với mọi chủ xe cơ giới khi tham gia lưu thông để đảm bảo quyền lợi cho bên thứ ba khi xảy ra sự cố. |
| Bảo hiểm vật chất xe (Tùy chọn) | Tùy nhu cầu | Gói bảo hiểm tự nguyện bảo vệ giá trị tài sản xe; khoản này thường là điều kiện bắt buộc nếu khách hàng mua xe qua hình thức trả góp ngân hàng. |
| Chi phí hồ sơ, dịch vụ (Tùy chọn) | Tùy nhu cầu | Khoản phí phát sinh nếu khách hàng ủy quyền cho đại lý thực hiện trọn gói các thủ tục đăng ký, đăng kiểm lưu hành xe. |
| Phụ kiện và nâng cấp khoang hàng (Tùy chọn) | Tùy nhu cầu | Các chi phí đầu tư thêm theo nhu cầu thực tế như: lắp camera hành trình, thiết bị định vị hợp chuẩn, lót sàn thùng, làm kệ hàng, dán decal quảng cáo hoặc gia cố vách khoang chứa. |
Dự toán chi phí lăn bánh khi mua xe van chở hàng Teraco
Dòng xe | Giá công bố | Lăn bánh (TP.HCM, Hà Nội) | Tỉnh khác |
| Tera-V3/V3S | 273.000.000 | 282.113.000 | 281.913.000 |
| Tera-V6 2 chỗ | 324.500.000 | 334.643.000 | 334.393.000 |
| Tera-V6 5 chỗ | 377.000.000 | 403.273.000 | 403.023.000 |
| Tera-V8 2 chỗ | 347.000.000 | 357.593.000 | 357.343.000 |
| Tera-V8 5 chỗ | 399.000.000 | 426.593.000 | 426.343.000 |
Lưu ý: Mức giá lăn bánh trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm, khu vực đăng ký cũng như chính sách bán hàng. Để nhận báo giá chính xác và được tư vấn chi tiết, Quý khách vui lòng liên hệ đại lý Teraco gần nhất.
3. Nên mua xe van chở hàng loại nào?
Việc quyết định đầu tư dòng xe van chở hàng nào tối ưu phụ thuộc trực tiếp vào tính chất của nguồn hàng, số lượng nhân sự đồng hành, đặc thù tuyến đường di chuyển, tần suất luân chuyển chuyến hằng ngày và khả năng phân bổ ngân sách.
Bảng định hướng lựa chọn dòng xe van theo nhu cầu thực tế
| Nhu cầu sử dụng | Dòng xe tối ưu | Lý do lựa chọn |
| Giao hàng nội thành, ngõ hẹp | Tera-V3 / Tera-V3S (2 chỗ) | Thiết kế nhỏ gọn, bán kính quay vòng tối ưu giúp dễ dàng xoay xở trong phố đông; chi phí đầu tư ban đầu thấp, nhanh thu hồi vốn. |
| Cần xe cân bằng giữa chi phí và khả năng vận hành | Tera-V6 (2 chỗ) | Mức giá hợp lý, công năng khai thác bền bỉ hằng ngày và tối ưu hóa tốt chi phí vận hành. |
| Vừa chở người vừa chở hàng | Tera-V6 (5 chỗ) | Mang lại giải pháp linh hoạt, kết hợp đưa đón nhân sự và luân chuyển hàng nhỏ lẻ khi cần thiết. |
| Chở hàng cồng kềnh, nhiều bưu kiện | Tera-V8 (2 chỗ) | Sở hữu khoang hàng lớn, giảm thiểu số chuyến vận chuyển và gia tăng hiệu suất giao nhận trên mỗi lộ trình. |
| Cần không gian rộng, chở người và hàng | Tera-V8 (5 chỗ) | Phù hợp cho các doanh nghiệp yêu cầu một không gian sử dụng rộng rãi, cabin tiện nghi để khai thác đa mục đích. |
| Cá nhân mới khởi nghiệp kinh doanh | Tera-V3/V3S hoặc Tera-V6 (2 chỗ) | Ngưỡng ngân sách ban đầu dễ tiếp cận, giảm áp lực tài chính trong giai đoạn đầu xây dựng tệp khách hàng. |
| Tài xế chạy dịch vụ giao nhận | Tera-V6 hoặc Tera-V8 (2 chỗ) | Tải trọng và kết cấu linh hoạt, giúp tài xế dễ dàng nhận và xử lý đa dạng các nhóm đơn hàng khác nhau trên ứng dụng. |

4. Xe van 2 chỗ hay 5 chỗ phù hợp hơn để chở hàng?
Việc lựa chọn xe van 2 chỗ hay 5 chỗ phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng thực tế. Nếu ưu tiên chở hàng hóa với số lượng nhiều, phiên bản 2 chỗ sẽ có lợi thế về không gian khoang hàng. Trong khi đó, phiên bản 5 chỗ phù hợp với các đơn vị cần kết hợp chở người và hàng hóa trên cùng một phương tiện.
So sánh xe van 2 chỗ và 5 chỗ
| Tiêu chí | Xe van 2 chỗ | Xe van 5 chỗ |
| Nhu cầu phù hợp | Chuyên chở hàng hóa | Kết hợp chở người và hàng hóa |
| Khoang hàng | Rộng hơn, chở được nhiều hàng hơn | Nhỏ hơn do bố trí thêm hàng ghế sau |
| Số chỗ ngồi | 2 chỗ | 5 chỗ |
| Đối tượng sử dụng | Chuyển phát nhanh, thương mại điện tử, đại lý phân phối, hộ kinh doanh | Đơn vị kỹ thuật, bảo trì, thi công, doanh nghiệp dịch vụ, hộ kinh doanh gia đình |
| Điểm cần lưu ý | Không phù hợp khi cần chở nhiều người | Khả năng chở hàng thấp hơn phiên bản 2 chỗ |
Khi nào nên chọn xe van 2 chỗ?
Xe van 2 chỗ phù hợp với các doanh nghiệp và hộ kinh doanh có nhu cầu vận chuyển hàng hóa thường xuyên. Nhờ không bố trí hàng ghế sau, toàn bộ không gian phía sau cabin được dành cho khoang hàng, giúp tăng sức chứa và thuận tiện khi sắp xếp hàng hóa.
Phù hợp với:
- Đơn vị chuyển phát nhanh, giao hàng.
- Cửa hàng kinh doanh online và thương mại điện tử.
- Đại lý phân phối hàng tiêu dùng.
- Hộ kinh doanh giao hàng hằng ngày

Khi nào nên chọn xe van 5 chỗ?
Xe van 5 chỗ là lựa chọn phù hợp khi cần kết hợp chở người và hàng hóa trên cùng một chuyến xe. Phiên bản này đáp ứng tốt nhu cầu đưa đón nhân viên, kỹ thuật viên hoặc đội thi công, đồng thời vẫn có khoang hàng để vận chuyển dụng cụ, vật tư hoặc hàng hóa có khối lượng và kích thước vừa phải.
Phù hợp với:
- Đơn vị bảo trì, sửa chữa và lắp đặt.
- Doanh nghiệp thi công công trình.
- Hộ kinh doanh gia đình.
- Doanh nghiệp cần kết hợp chở nhân sự và hàng hóa.

Nên chọn xe van 2 chỗ hay 5 chỗ?
Nếu công việc chủ yếu là giao nhận hàng hóa và cần tối đa không gian khoang hàng, xe van 2 chỗ sẽ là lựa chọn phù hợp hơn. Ngược lại, nếu thường xuyên phải chở thêm nhân viên hoặc cần kết hợp vận chuyển người và hàng hóa trên cùng một phương tiện, xe van 5 chỗ sẽ đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng.
Để lựa chọn đúng phiên bản, bạn nên cân nhắc khối lượng hàng hóa, số người thường xuyên đi cùng và đặc thù công việc. Việc chọn đúng cấu hình ngay từ đầu sẽ giúp khai thác xe hiệu quả hơn và tránh phát sinh chi phí do phải thay đổi phương tiện sau này.
5. Xe van chở hàng phù hợp với những ai?
Nhờ thiết kế tối ưu, năng lực di chuyển linh hoạt nội đô và thùng hàng kín bảo mật, xe tải van hiện đang là phương tiện vận tải giải quyết tốt bài toán kinh tế cho nhiều mô hình kinh doanh. Dưới đây là chi tiết các nhóm đối tượng khách hàng phù hợp để khai thác dòng xe này:
Bảng phân tích nhu cầu và ứng dụng thực tế của xe van chở hàng
| Nhóm đối tượng | Lợi thế khai thác và Ứng dụng thực tế | Tiêu chí cần lưu ý khi đầu tư |
| Hộ kinh doanh & Chủ cửa hàng | • Lợi thế: Chủ động hoàn toàn trong việc nhập hàng và phân phối sản phẩm; không còn phụ thuộc vào các đơn vị giao hàng trung gian, dễ dàng tự sắp xếp lịch trình theo khu vực hoạt động. • Ứng dụng: Phù hợp cho các shop online, tiệm tạp hóa, đại lý hàng tiêu dùng, cửa hàng thực phẩm sạch, văn phòng phẩm và thiết bị điện tử nhỏ. | Cần lựa chọn kích thước khoang chứa phù hợp với quy chuẩn đóng gói của nguồn hàng để tối ưu không gian xếp dỡ. |
| Doanh nghiệp Giao nhận & Thương mại điện tử (E-commerce) | • Lợi thế: Phù hợp cho các tuyến giao hàng đa điểm liên tục trong ngày; thùng kín giúp bảo vệ kiện hàng an toàn trước thời tiết và nâng cao hình ảnh chuyên nghiệp của doanh nghiệp. • Ứng dụng: Đáp ứng nhu cầu trung chuyển hàng hóa từ kho tổng đến các điểm giao, phục vụ các dịch vụ giao nhanh, giao hàng trong ngày. | Nên tính toán mật độ di chuyển để lựa chọn phiên bản có mức tiêu hao nhiên liệu tối ưu nhằm giảm chi phí vận hành cố định. |
| Người mới khởi nghiệp ngành vận tải | • Lợi thế: Sở hữu một phương tiện đa năng, dễ vận hành khai thác, chi phí đầu tư ban đầu thấp và có khả năng nhận đa dạng các loại đơn hàng. | Trước khi xuống tiền, cần phải xác định rõ nguồn hàng, khu vực hoạt động trọng điểm, tần suất chuyến dự kiến và bài toán tài chính (lãi vay trả góp nếu có). |
| Tài xế chạy xe dịch vụ tự do | • Lợi thế: Dễ dàng đa dạng hóa nguồn thu nhập thông qua việc nhận các đơn hàng nội đô, chuyển hàng cho các đối tác kinh doanh hoặc làm dịch vụ vận chuyển trọn gói theo yêu cầu riêng lẻ của khách hàng. | Cần xây dựng nguồn đơn ổn định để bảo đảm dòng tiền hằng ngày, đồng thời khấu hao kỹ chi phí bảo dưỡng định kỳ và thời gian hoàn vốn thực tế. |

6. Các dòng xe van chở hàng nổi bật của Teraco
Tera-V3 và Tera-V3S cho nhu cầu giao hàng phố nhỏ
Tera-V3 và Tera-V3S phù hợp với khách hàng cần một mẫu xe van gọn để di chuyển trong khu dân cư, hẻm hoặc tuyến phố đông đúc. Với chiều dài tổng thể khoảng 4 m và tải trọng lên đến 945 kg tùy phiên bản.
Dòng xe này phù hợp với:
- Shop online.
- Hộ kinh doanh.
- Giao hàng nội đô.
- Hàng tiêu dùng.
- Chuyển phát nhỏ lẻ.

Tera-V6 cho nhu cầu giao hàng hằng ngày
Tera-V6 sử dụng động cơ GDI kết hợp DVVT và có hai cấu hình 2 chỗ hoặc 5 chỗ. Tải trọng tương ứng là 945 kg và 790 kg.
Bản 2 chỗ phù hợp khi ưu tiên chuyên chở hàng; bản 5 chỗ phù hợp khi cần thêm nhân sự đi cùng.
Nhóm hàng có thể khai thác gồm:
- Bưu kiện.
- Thương mại điện tử.
- Thực phẩm khô.
- Hàng tiêu dùng.
- Dụng cụ kỹ thuật.

Tera-V8 khi cần khoang hàng lớn hơn
Tera-V8 hướng đến nhóm khách hàng cần nhiều thể tích chứa hàng hơn. Phiên bản 2 chỗ có khoang hàng lên đến 5,8 m³ và bản 5 chỗ thể tích khoang hàng đạt 3,9 m³. Xe sử dụng động cơ xăng 1.6L EFI kết hợp DVVT.
Tera-V8 phù hợp với:
- Thùng carton.
- Bưu kiện.
- Hàng tiêu dùng.
- Thiết bị kỹ thuật.
- Hàng nhẹ nhưng chiếm nhiều không gian.
- Nhu cầu kết hợp người và hàng ở bản 5 chỗ.

7. So sánh thông số các dòng xe van chở hàng Teraco
Khi so sánh xe van, tải trọng chỉ là một phần. Kích thước khoang hàng, thể tích chứa và số chỗ ngồi mới quyết định chiếc xe có phù hợp với nguồn hàng thực tế hay không.
Bảng so sánh nhanh
Dòng xe | Số chỗ | Tải trọng | Điểm nổi bật |
| Tera-V3 / V3S | 2 | 945 / 780 kg | Kích thước gọn, phù hợp giao hàng nội đô |
| Tera-V6 | 2 | 945 kg | Cân bằng tải trọng và khả năng di chuyển |
| Tera-V6 | 5 | 790 kg | Kết hợp chở người và hàng |
| Tera-V8 | 2 | 945 kg | Khoang hàng lớn, thể tích 5,8 m³ |
| Tera-V8 | 5 | 800 kg | 5 chỗ, khoang hàng 3,9 m³ |
8. Khi chọn xe van chở hàng cần quan tâm tiêu chí nào?
Để lựa chọn được một chiếc xe van chở hàng tối ưu, mang lại hiệu quả kinh tế cao và giảm thiểu rủi ro vận hành, người mua cần đánh giá toàn diện nhiều yếu tố thay vì chỉ tập trung vào giá bán ban đầu. Dưới đây là các tiêu chí cốt lõi mà doanh nghiệp và các bác tài cần đặc biệt lưu ý:
Các tiêu chí lựa chọn xe van chở hàng tối ưu
| Tiêu chí đánh giá | Tầm quan trọng và Ứng dụng thực tế | Kinh nghiệm lựa chọn cho người mua |
| Tải trọng thực tế | Quyết định năng lực chuyên chở và độ bền của xe. Phù hợp cho các nhóm hàng nhẹ (thương mại điện tử, thực phẩm đóng gói, bưu kiện). | Không nên chọn xe chỉ vì giá rẻ nếu tải trọng không đáp ứng đúng nhu cầu. |
| Kích thước khoang hàng | Yếu tố quan trọng không kém tải trọng, đặc biệt với nhóm hàng cồng kềnh, chiếm diện tích nhưng khối lượng nhẹ (thùng carton, đồ gia dụng, bao bì). | Nên chủ động đo đạc kích thước hàng hóa thực tế và đối chiếu với chiều dài, rộng, cao cũng như thể tích thùng xe. |
| Khả năng di chuyển trong đô thị | Ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian giao hàng và khả năng tiếp cận các tuyến phố nhỏ hẹp, khu dân cư đông đúc. | Ưu tiên xe có thiết kế nhỏ gọn, bán kính quay đầu nhỏ để dễ dừng đỗ, xoay trở trong phố đông. |
| Chi phí vận hành lâu dài | Giá mua ban đầu chỉ là một phần nhỏ trong tổng chi phí sở hữu tài sản suốt vòng đời khai thác xe. | Phải tính toán kỹ các chi phí cố định và phát sinh bao gồm: nhiên liệu, bảo dưỡng định kỳ, lốp, dầu nhớt, bảo hiểm, phí cầu đường, bến bãi. |
| Chính sách bảo hành và phụ tùng | Đối với xe kinh doanh, thời gian xe phải nằm xưởng sửa chữa sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn doanh thu hằng ngày. | Nên ưu tiên các thương hiệu uy tín có hệ thống đại lý bao phủ rộng, chính sách bảo hành rõ ràng và phụ tùng thay thế sẵn có như Daehan Motors. |
9. Câu hỏi thường gặp về xe van chở hàng
Xe van chở hàng có được lưu thông trong nội thành không?
Có. Xe van vẫn được phép lưu thông trong nội thành, tuy nhiên thời gian và tuyến đường có thể chịu quy định riêng của từng địa phương. Trước khi vận hành, chủ xe nên kiểm tra quy định tại khu vực thường xuyên di chuyển.
Xe van chở hàng 945 kg chở được bao nhiêu hàng?
Khối lượng hàng thực tế phụ thuộc vào tải trọng cho phép và kích thước khoang hàng. Với xe tải trọng 945 kg, cần tính cả hàng hóa, dụng cụ và các thiết bị lắp trên xe để không vượt quá giới hạn khai thác.
Xe van chở hàng có cần phù hiệu không?
Xe van phải gắn phù hiệu nếu tham gia kinh doanh vận tải, như chở hàng thuê hoặc vận chuyển hàng hóa để tạo doanh thu. Nếu chỉ dùng để vận chuyển nội bộ, không thu cước và không kinh doanh vận tải thì không bắt buộc phải gắn phù hiệu.
Xe van 5 chỗ có được chở hàng không?
Có. Xe van 5 chỗ được thiết kế để kết hợp chở người và hàng hóa. Tuy nhiên, khoang hàng sẽ nhỏ hơn bản 2 chỗ do dành thêm không gian cho hàng ghế sau.
Xe van chở hàng có mua trả góp được không?
Có. Hầu hết các dòng xe van hiện nay đều được hỗ trợ mua trả góp thông qua ngân hàng hoặc công ty tài chính. Hạn mức vay, thời hạn và lãi suất sẽ phụ thuộc vào chính sách của từng đơn vị tại thời điểm mua xe.
Nên chọn xe van theo tải trọng hay kích thước khoang hàng?
Nên đánh giá cả hai yếu tố dựa trên nhu cầu vận chuyển thực tế. Nếu thường chở hàng nặng và gọn, tải trọng là tiêu chí quan trọng. Ngược lại, với hàng nhẹ nhưng cồng kềnh, kích thước và thể tích khoang hàng sẽ ảnh hưởng nhiều hơn đến hiệu quả khai thác.
10. Mua xe van chở hàng ở đâu?
Quý khách hàng đang tìm kiếm giải pháp vận tải nội đô linh hoạt với các dòng xe van chở hàng? Hãy liên hệ ngay hệ thống đại lý chính hãng của Daehan Motors trên toàn quốc để được phục vụ tốt nhất:
- Tư vấn chính xác dòng xe van (2 chỗ hoặc 5 chỗ) theo đặc thù nguồn hàng và cập nhật báo giá mới nhất.
- Hỗ trợ nhanh chóng các thủ tục hồ sơ đăng ký, đăng kiểm lưu hành xe hợp pháp.
- Giải pháp tài chính vay mua xe trả góp lên tới 85%, giảm áp lực ngân sách đầu tư ban đầu.
- Chính sách bảo hành, bảo dưỡng chính hãng cam kết chất lượng và sự đồng hành lâu dài.
Để biết thêm thông tin chi tiết, Quý khách có thể liên hệ trực tiếp hệ thống đại lý chính hãng Daehan Motors trên toàn quốc hoặc gọi hotline 0902 409 909 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng.
----------------------------
Công ty TNHH Daehan Motors được thành lập vào năm 2015, là doanh nghiệp chuyên sản xuất, lắp ráp và cung ứng các dòng xe thương mại thương hiệu TERACO, trong đó chủ yếu là xe tải nhẹ và xe tải VAN.