Tin tức Daehan Motors
Giá xe tải 1.5 tấn 2026 bao nhiêu khi lăn bánh?
Giá xe tải 1.5 tấn hiện nay dao động khoảng 300 triệu đến hơn 400 triệu đồng, tùy thương hiệu, cấu hình và loại thùng xe. Mức giá công bố thường đã bao gồm VAT nhưng chưa bao gồm chi phí lăn bánh như lệ phí trước bạ, đăng ký biển số, đăng kiểm, bảo hiểm và các khoản liên quan. Vì vậy, trước khi quyết định mua xe, người mua nên tính tổng chi phí đầu tư để chủ động ngân sách và lựa chọn phiên bản phù hợp với nhu cầu vận chuyển.
1. Giá xe tải 1.5 tấn 2026 hiện nay bao nhiêu?
Giá xe tải 1.5 tấn hiện nay dao động khoảng từ 300 đến hơn 400 triệu đồng, tùy theo thương hiệu, cấu hình, loại thùng và trang bị đi kèm. Đối với dòng xe Teraco, Tera150S hiện được công bố với mức giá từ 314 - 330 triệu đồng (đã bao gồm VAT).
Bảng giá xe tải 1.5 tấn Teraco mới nhất 2026:
| Dòng xe | Thùng xe | Giá công bố (VNĐ) | Trả trước 15% từ (VNĐ) |
| Tera150S | Thùng lửng | 314.000.000 | 46.000.000 |
| Tera150S | Thùng bạt tiêu chuẩn | 324.000.000 | 48.000.000 |
| Tera150S | Thùng kín tiêu chuẩn | 330.000.000 | 49.000.000 |
Lưu ý: Bảng giá trên áp dụng từ 04/06/2026, đã bao gồm VAT. Giá bán thực tế có thể thay đổi theo chương trình ưu đãi, khu vực mua xe và chính sách của từng đại lý. Để nhận báo giá mới nhất, khách hàng nên liên hệ đại lý Teraco gần nhất.

2. Chi phí lăn bánh xe tải 1.5 tấn gồm những khoản nào?
Chi phí lăn bánh không chỉ bao gồm giá xe mà còn có các khoản lệ phí và bảo hiểm bắt buộc trước khi xe được phép lưu hành. Vì vậy, để dự trù ngân sách chính xác, người mua nên tính toán đầy đủ các khoản chi phí dưới đây.
| Khoản chi phí | Mức tham khảo | Ghi chú |
| Giá xe | Theo từng phiên bản | Giá công bố đã bao gồm VAT |
| Lệ phí trước bạ | 2% giá trị xe | Áp dụng đối với xe tải đăng ký lần đầu |
| Lệ phí đăng ký và cấp biển số | 100.000 - 350.000 đồng | 350.000 đồng tại Hà Nội, TP.HCM; 100.000 đồng tại các địa phương khác |
| Phí đăng kiểm lần đầu | 290.000 đồng | Phí kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường |
| Phí sử dụng đường bộ | 2.160.000 đồng/năm | Tương đương 180.000 đồng/tháng khi đóng theo chu kỳ 12 tháng |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 853.000 đồng/năm | Khoản bảo hiểm bắt buộc |
| Bảo hiểm vật chất | Theo gói bảo hiểm | Thường được yêu cầu khi mua xe trả góp |
| Chi phí nâng cấp, gia công | Theo nhu cầu thực tế | Có thể bao gồm camera hành trình, định vị GPS, lót sàn, dán decal, phụ kiện... |
Tổng chi phí lăn bánh sẽ khác nhau tùy theo giá từng phiên bản, địa phương đăng ký, gói bảo hiểm và các hạng mục khách hàng lựa chọn. Vì vậy, trước khi quyết định mua xe, nên dự toán đầy đủ các khoản trên để chủ động ngân sách.
3. Giá xe tải 1.5 tấn Tera150S lăn bánh khoảng bao nhiêu tiền?
Chi phí lăn bánh của Tera150S sẽ thay đổi theo từng phiên bản thùng và địa phương đăng ký. Dưới đây là mức dự toán tham khảo (chưa bao gồm bảo hiểm vật chất và các phụ kiện lắp thêm nếu có):
| Khoản chi phí | Thùng lửng | Thùng bạt | Thùng kín |
| Giá công bố | 314.000.000 đồng | 324.000.000 đồng | 330.000.000 đồng |
| Lệ phí trước bạ (2%) | 6.280.000 đồng | 6.480.000 đồng | 6.600.000 đồng |
| Biển số | 100.000 - 350.000 đồng | 100.000 - 350.000 đồng | 100.000 - 350.000 đồng |
| Đăng kiểm lần đầu | 290.000 đồng | 290.000 đồng | 290.000 đồng |
| Phí sử dụng đường bộ (12 tháng) | 2.160.000 đồng | 2.160.000 đồng | 2.160.000 đồng |
| Bảo hiểm TNDS | 853.000 đồng | 853.000 đồng | 853.000 đồng |
| Chi phí lăn bánh tham khảo (chưa gồm bảo hiểm vật chất và phụ kiện) | 323.683.000 - 323.933.000 đồng | 333.883.000 - 334.133.000 đồng | 340.003.000 - 340.253.000 đồng |
Mức chi phí trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy khu vực đăng ký biển số, thời điểm mua xe cũng như các dịch vụ hoặc phụ kiện khách hàng lựa chọn. Đối với xe mua trả góp, người mua cũng nên tính thêm chi phí bảo hiểm vật chất theo yêu cầu của đơn vị tài trợ (nếu có).
4. Tera150S phù hợp với những nhu cầu vận chuyển nào?
Tera150S hướng đến nhóm khách hàng cần một mẫu xe tải 1.5 tấn phục vụ vận chuyển hàng hóa hằng ngày trong đô thị và liên tỉnh ngắn. Với tải trọng 1.490 kg cùng ba lựa chọn thùng gồm thùng lửng, thùng mui bạt và thùng kín, mẫu xe này đáp ứng nhiều loại hàng hóa và mô hình kinh doanh khác nhau.
Những điểm nổi bật giúp Tera150S phù hợp với phân khúc tải nhẹ gồm:
- Tải trọng 1.490 kg, đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển hàng hóa khoảng 1.5 tấn.
- Thùng xe dài 3.550 mm, thuận tiện cho hàng tiêu dùng, vật tư xây dựng, thiết bị điện, nội thất cỡ nhỏ và hàng hóa đóng kiện.
- Động cơ xăng 1.6L kết hợp hộp số sàn 5 cấp, cho công suất 122 PS và mô-men xoắn 158 Nm, phù hợp với nhu cầu vận hành liên tục trên nhiều điều kiện đường sá.
- Cabin được trang bị đầy đủ tiện nghi như ghế da, màn hình giải trí 7 inch, điều hòa hai chiều, cổng USB và kính chỉnh điện tự động một chạm, mang lại trải nghiệm sử dụng thoải mái trong quá trình giao nhận hàng.
- Hệ thống an toàn gồm phanh ABS, camera lùi và cảm biến áp suất lốp giúp người lái quan sát tốt hơn, đặc biệt khi lùi xe hoặc di chuyển trong khu vực đông dân cư.
- Hệ thống treo sử dụng nhíp kết hợp giảm chấn thủy lực, tăng khả năng chịu tải và giữ xe ổn định khi vận chuyển hàng hóa.
Tera150S đặc biệt phù hợp với các đơn vị phân phối hàng tiêu dùng, cửa hàng vật liệu, doanh nghiệp giao nhận, hộ kinh doanh và các đơn vị cần vận chuyển hàng hóa thường xuyên trong tải trọng khoảng 1.3 - 1.5 tấn. Nếu nhu cầu chở hàng thường xuyên vượt mức này hoặc cần thùng xe dài hơn để tối ưu thể tích chứa, người mua có thể cân nhắc các dòng xe tải có tải trọng lớn hơn.

5. Chọn loại thùng xe theo đặc điểm hàng hóa vận chuyển
Mỗi loại hàng hóa sẽ có yêu cầu khác nhau về khả năng bốc xếp, che chắn và bảo quản. Vì vậy, thay vì chọn theo giá bán, người mua nên cân nhắc loại thùng phù hợp với đặc điểm hàng hóa vận chuyển thường xuyên.
| Nhu cầu vận chuyển | Loại thùng phù hợp | Lý do |
| Máy móc, vật liệu xây dựng, cây cảnh | Thùng lửng | Thuận tiện bốc dỡ từ nhiều phía, dễ sử dụng xe nâng hoặc cẩu hàng |
| Hàng tiêu dùng, nông sản, hàng giao nhiều điểm | Thùng mui bạt | Có khả năng che mưa nắng, đồng thời dễ mở bửng để bốc xếp |
| Điện tử, thực phẩm khô, hàng đóng thùng | Thùng kín | Hạn chế bụi bẩn, nước mưa và các tác động từ môi trường bên ngoài |
Việc lựa chọn đúng loại thùng sẽ giúp khai thác xe hiệu quả hơn trong quá trình sử dụng. Nếu doanh nghiệp vận chuyển nhiều nhóm hàng khác nhau, thùng mui bạt thường là phương án cân bằng giữa khả năng bảo vệ hàng hóa và tính linh hoạt khi bốc dỡ. Trong khi đó, thùng lửng và thùng kín sẽ phát huy ưu điểm rõ rệt khi phục vụ những nhu cầu vận chuyển chuyên biệt.

6. Mua xe tải 1.5 tấn trả góp cần chuẩn bị hồ sơ gì?
Để quá trình xét duyệt khoản vay diễn ra nhanh chóng, người mua nên chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo từng nhóm đối tượng. Tùy chính sách của ngân hàng hoặc đơn vị tài trợ, một số giấy tờ có thể được yêu cầu bổ sung trong quá trình thẩm định.
Đối với khách hàng cá nhân hoặc hộ kinh doanh
Khách hàng cá nhân thường cần chuẩn bị các giấy tờ chứng minh thông tin cá nhân và khả năng tài chính, bao gồm:
- CCCD của người đứng tên mua xe.
- Giấy tờ xác nhận nơi cư trú theo quy định.
- Giấy đăng ký kết hôn hoặc giấy xác nhận tình trạng hôn nhân (nếu được yêu cầu).
- Giấy phép đăng ký hộ kinh doanh đối với khách hàng kinh doanh cá nhân.
Hồ sơ chứng minh nguồn thu nhập hoặc khả năng trả nợ như sao kê tài khoản, hợp đồng lao động, hợp đồng kinh doanh, hóa đơn bán hàng hoặc các chứng từ liên quan.
Đối với khách hàng doanh nghiệp
Doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ pháp lý và hồ sơ tài chính để đơn vị cho vay đánh giá năng lực hoạt động, gồm:
- Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
- CCCD của người đại diện theo pháp luật.
- Báo cáo tài chính hoặc sao kê tài khoản doanh nghiệp.
- Hợp đồng kinh tế, hóa đơn và các chứng từ thể hiện hoạt động kinh doanh.
- Các giấy tờ khác theo yêu cầu của ngân hàng hoặc đơn vị tài trợ.
Trước khi ký hợp đồng mua xe trả góp, người mua nên trao đổi với đại lý hoặc đơn vị cho vay để được tư vấn cụ thể về hồ sơ cần chuẩn bị, tỷ lệ tài trợ, thời hạn vay, mức trả trước và khoản thanh toán dự kiến hằng tháng. Việc chuẩn bị đầy đủ ngay từ đầu sẽ giúp rút ngắn thời gian thẩm định và hoàn tất thủ tục nhận xe.

7. Dự trù ngân sách trước khi mua xe tải 1.5 tấn
Trước khi quyết định mua xe tải 1.5 tấn, người mua nên lập kế hoạch tài chính đầy đủ thay vì chỉ quan tâm đến giá bán. Việc dự trù các khoản chi ngay từ đầu sẽ giúp chủ động nguồn vốn và hạn chế phát sinh ngoài kế hoạch.
| Khoản cần tính | Nội dung cần lưu ý |
| Giá xe | Xác định đúng phiên bản và loại thùng phù hợp với nhu cầu sử dụng |
| Thuế VAT | Kiểm tra giá công bố đã bao gồm VAT hay chưa |
| Lệ phí trước bạ | Tính theo quy định hiện hành khi đăng ký xe |
| Lệ phí cấp biển số | Phụ thuộc khu vực đăng ký |
| Phí đăng kiểm | Chi phí để xe đủ điều kiện lưu hành |
| Phí sử dụng đường bộ | Tính theo thời gian đóng phí |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | Khoản bảo hiểm bắt buộc |
| Bảo hiểm vật chất | Cân nhắc theo nhu cầu hoặc yêu cầu của đơn vị tài trợ |
| Tiền trả trước | Xác định số vốn đối ứng nếu mua xe trả góp |
| Khoản thanh toán hằng tháng | Tính theo số tiền vay, thời hạn vay và lãi suất áp dụng |
| Vốn lưu động còn lại | Đảm bảo vẫn có nguồn vốn phục vụ hoạt động kinh doanh sau khi mua xe |
Khi lập ngân sách mua xe, không nên chỉ dựa vào giá công bố của xe. Điều quan trọng là xác định tổng chi phí cần chuẩn bị để xe có thể hoàn tất thủ tục đăng ký, lăn bánh và đưa vào khai thác, đồng thời vẫn đảm bảo nguồn vốn phục vụ hoạt động kinh doanh trong thời gian đầu.
8. Câu hỏi thường gặp về giá xe tải 1.5 tấn
Xe tải 1.5 tấn giá bao nhiêu?
Giá xe tải 1.5 tấn hiện dao động khoảng 300 đến hơn 400 triệu đồng, tùy thương hiệu, cấu hình và loại thùng. Mức giá cụ thể sẽ thay đổi theo từng phiên bản và chính sách bán hàng tại thời điểm mua.
Mua xe tải 1.5 tấn trả góp cần trả trước bao nhiêu?
Khi mua xe tải 1.5 tấn trả góp, số tiền cần trả trước sẽ phụ thuộc vào giá xe và tỷ lệ tài trợ của đơn vị cho vay. Với các dòng xe tải Teraco, khách hàng có thể sở hữu xe khi chuẩn bị từ khoảng 15% giá trị xe, đồng thời cần tính thêm các chi phí đăng ký và lăn bánh theo quy định.
Giá lăn bánh xe tải 1.5 tấn khoảng bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe tải 1.5 tấn Tera150S hiện dao động khoảng từ 323 - 340 triệu đồng, tùy theo phiên bản, địa phương đăng ký và thời điểm mua xe. Mức chi phí này thường bao gồm giá xe, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, đăng kiểm, phí sử dụng đường bộ và bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc. Để biết chi phí lăn bánh chính xác, khách hàng nên liên hệ đại lý để được báo giá theo địa phương đăng ký.
Xe tải 1.5 tấn có tải trọng thực tế bao nhiêu?
Mỗi dòng xe sẽ có tải trọng thiết kế khác nhau. Với Tera150S, tải trọng hàng hóa là 1.490 kg, đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển trong phân khúc xe tải khoảng 1.5 tấn.
Xe tải 1.5 tấn có phù hợp chạy giao hàng trong thành phố không?
Có. Với kích thước nhỏ gọn hơn các dòng xe tải tải trọng lớn, xe tải 1.5 tấn phù hợp cho hoạt động giao nhận hàng hóa, phân phối hàng tiêu dùng và vận chuyển trong khu vực đô thị hoặc các tuyến đường ngắn.
Để biết thêm thông tin chi tiết, Quý khách có thể liên hệ trực tiếp hệ thống đại lý chính hãng Daehan Motors trên toàn quốc hoặc gọi hotline 0902 409 909 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng.
----------------------------
Công ty TNHH Daehan Motors được thành lập vào năm 2015, là doanh nghiệp chuyên sản xuất, lắp ráp và cung ứng các dòng xe thương mại thương hiệu TERACO, trong đó chủ yếu là xe tải nhẹ và xe tải VAN.