Tin tức Daehan Motors
Giá xe ô tô tải 1 tấn 2026 và chi phí lăn bánh
Giá xe ô tô tải 1 tấn hiện dao động khoảng 250 – 300 triệu đồng, tùy phiên bản, loại thùng và trang bị trên xe. Đây là phân khúc phù hợp cho cá nhân, hộ kinh doanh và doanh nghiệp cần xe nhỏ gọn để giao hàng nội thành, kinh doanh vận tải hoặc khai thác tuyến hàng ngắn với chi phí đầu tư hợp lý.
1. Bảng giá xe ô tô tải 1 tấn Teraco 2026
Trong phân khúc xe tải nhẹ, Tera Star và Tera Star Plus là hai lựa chọn đáng chú ý cho khách hàng cần xe tải nhỏ, dễ vận hành và có nhiều cấu hình thùng. Mức giá xe ô tô tải 1 tấn phụ thuộc trực tiếp vào tải trọng, loại thùng, trang bị và chính sách bán hàng tại từng thời điểm.
| Dòng xe | Tải trọng (kg) | Thùng xe | Giá công bố từ (VND) |
| Tera Star | 1.150 | Thùng lửng | 256.000.000 |
| 990 | Thùng bạt lửng mở bửng | 268.000.000 | |
| 970 | Thùng kín tiêu chuẩn | 268.000.000 | |
| 950 | Thùng kín Composite | 277.000.000 | |
| 930 | Thùng cánh chim | 279.500.000 | |
| Tera Star Plus | 1.250 | Thùng bạt lửng mở bửng | 273.000.000 |
| 1.220 | Thùng kín tiêu chuẩn | 273.000.000 |
Lưu ý:
- Bảng giá được áp dụng từ ngày 04/06/2026, đã bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT). Liên hệ ngay Hotline hoặc hệ thống đại lý Teraco để nhận báo giá tốt nhất.
- Bảng giá có thể thay đổi mà không được thông báo trước đến Quý Khách.

2. Kinh nghiệm từ Daehan Motors khi chọn xe ô tô tải 1 tấn
Với khách hàng đang tìm hiểu giá xe ô tô tải 1 tấn, Daehan Motors khuyến nghị không nên chỉ so sánh theo giá mua ban đầu. Người mua cần cân nhắc thêm tải trọng thực tế, loại thùng, cung đường vận hành, tần suất giao hàng và chi phí sử dụng lâu dài.
Trường hợp thường xuyên giao hàng nội thành, chở hàng nhẹ và cần xe nhỏ gọn để dễ xoay trở, Tera Star khoảng 1 tấn là lựa chọn phù hợp nhờ chi phí đầu tư hợp lý.
Nếu nhu cầu chở hàng nhiều hơn, tải trọng cao hơn, thường xuyên di chuyển tuyến nội – ngoại thành, Tera Star Plus 1.25 tấn sẽ là phương án đáng cân nhắc hơn.
Điểm quan trọng khi chọn xe tải 1 tấn là xác định đúng loại hàng. Hàng nhẹ nhưng cồng kềnh cần ưu tiên thể tích thùng và cách mở thùng thuận tiện. Hàng nặng cần ưu tiên tải trọng, khung gầm và độ bền khai thác. Hàng cần bảo vệ khỏi mưa nắng nên chọn thùng kín hoặc thùng Composite. Hàng cần bốc dỡ nhanh nhiều lần trong ngày có thể cân nhắc thùng bạt, thùng lửng hoặc thùng cánh chim.
3. Giá lăn bánh xe ô tô tải 1 tấn gồm những chi phí nào?
Giá lăn bánh xe ô tô tải 1 tấn bao gồm giá mua xe thực tế tại đại lý kết hợp cùng các khoản chi phí bắt buộc theo quy định của nhà nước bao gồm lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm lần đầu, bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc, phí bảo trì đường bộ và các khoản phí dịch vụ phát sinh theo nhu cầu sử dụng thực tế của chủ xe.
| Khoản chi phí | Ý nghĩa |
| Giá xe theo phiên bản | Giá công bố theo từng dòng xe, tải trọng, loại thùng và trang bị. |
| Lệ phí trước bạ | Khoản phí đăng ký quyền sở hữu xe, phụ thuộc khu vực đăng ký. |
| Phí đăng ký biển số | Khác nhau theo tỉnh, thành phố và quy định tại thời điểm đăng ký. |
| Phí đăng kiểm | Chi phí kiểm định xe ban đầu để đủ điều kiện lưu hành. |
| Phí bảo trì đường bộ | Khoản phí nộp theo chu kỳ quy định. |
| Bảo hiểm TNDS | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc khi xe lưu thông. |
| Bảo hiểm vật chất | Không bắt buộc trong mọi trường hợp, nhưng thường được khuyến nghị hoặc yêu cầu khi vay trả góp. |
| Chi phí nâng cấp thùng | Phát sinh nếu khách hàng chọn cấu hình thùng riêng, vật liệu riêng hoặc phụ kiện bổ sung. |
Mức chi phí lăn bánh áp dụng cho xe tải 1 tấn (tham khảo)
Để giúp bạn dễ dàng lập dự toán ngân sách, dưới đây là các mức chi phí thực tế được áp dụng khi làm thủ tục lăn bánh cho xe tải 1 tấn theo quy định hiện hành:
- Lệ phí trước bạ: Được tính bằng 2% giá trị niêm yết của xe (mức phần trăm này được áp dụng thống nhất cho dòng xe tải trên toàn quốc).
- Phí đăng ký biển số: Khoản phí này có sự phân biệt rõ rệt theo từng địa phương đăng ký hộ khẩu:
- Khu vực Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh: 350.000 đồng.
- Các tỉnh thành khác: 100.000 đồng.
- Phí đăng kiểm lần đầu: 290.000 đồng.
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự: 853.000 đồng/năm.
- Phí bảo trì đường bộ: 180.000 đồng/tháng (tương đương với mức 2.160.000 đồng/năm khi nộp theo chu kỳ 12 tháng).
Lưu ý: Bên cạnh các khoản phí bắt buộc cố định kể trên, tổng chi phí lăn bánh thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào việc bạn có lựa chọn thêm gói bảo hiểm vật chất xe (thường bắt buộc khi mua xe trả góp) hay phát sinh chi phí nâng cấp, gia công thùng xe theo nhu cầu sử dụng riêng hay không.
4. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá xe ô tô tải 1 tấn
Giá xe ô tô tải 1 tấn không cố định cho mọi phiên bản. Cùng một dòng xe nhưng giá có thể khác nhau vì loại thùng, tải trọng, động cơ, trang bị và chính sách đại lý.
Loại thùng
Loại thùng là yếu tố tác động rõ nhất đến giá xe. Thùng lửng thường có chi phí dễ tiếp cận vì cấu tạo đơn giản. Đây là lựa chọn phù hợp khi vận chuyển hàng hóa không cần che kín, hàng hóa có thể ràng buộc chắc chắn hoặc hàng hóa thường bốc dỡ bằng xe cẩu, xe nâng.
Thùng mui bạt có chi phí cao hơn thùng lửng do có thêm khung mui, bạt phủ và hệ thống bửng. Dòng thùng này phù hợp với hàng cần che mưa nắng nhưng vẫn cần thoáng khí và linh hoạt khi mở thùng.
Thùng kín có chi phí cao hơn thùng mui bạt do kết cấu vách bao quanh giúp bảo vệ hàng hóa khỏi các tác động bên ngoài. Thùng Composite và thùng cánh chim thường có giá cao nhất vì vật liệu, độ hoàn thiện và cơ cấu mở thùng phức tạp hơn.

Tải trọng
Tải trọng ảnh hưởng đến khả năng khai thác và quyết định chi phí đầu tư. Xe tải khoảng 1 tấn phù hợp với hàng nhẹ, giao hàng nội thành, tuyến ngắn và nhu cầu quay vòng chi phí nhanh. Xe tải 1.25 tấn phù hợp hơn với khách hàng thường xuyên chở nhiều hàng hoặc muốn giảm số chuyến vận chuyển trong ngày.
Động cơ
Động cơ ảnh hưởng đến chi phí mua xe, chi phí nhiên liệu và trải nghiệm vận hành. Với nhóm xe tải nhỏ chạy nội thành, động cơ xăng thường được chọn vì vận hành êm, phản hồi nhanh và phù hợp với các tuyến ngắn.
Với Tera Star và Tera Star Plus, lợi thế với động cơ xăng công nghệ hiện đại và tiết kiệm nhiên liệu, đáp ứng tốt nhu cầu giao hàng nội ngoại thành

Trang bị
Trang bị trên xe ảnh hưởng đến giá trị sử dụng lâu dài. Các tiện ích như vô lăng trợ lực, điều hòa, màn hình giải trí, camera lùi, cảm biến lùi, hệ thống phanh ABS, phân bổ lực phanh điện tử EBD và thiết kế cabin tiện nghi giúp tài xế làm việc thoải mái hơn trong quá trình vận hành.
Với xe kinh doanh, trang bị không chỉ là yếu tố tiện nghi mà còn ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc. Một chiếc xe dễ lái, dễ quan sát, cabin thoải mái và trang bị an toàn sẽ giúp tài xế giảm mệt mỏi khi giao hàng nhiều chuyến trong ngày.

Chính sách đại lý
Chính sách đại lý có thể làm thay đổi giá thực tế mà khách hàng phải trả. Ở từng thời điểm, đại lý có thể có chương trình hỗ trợ trả góp, ưu đãi phụ kiện, hỗ trợ phí đăng ký hoặc chính sách hậu mãi khác nhau.
Người mua nên yêu cầu báo giá rõ ràng theo từng phiên bản, từng loại thùng và từng khoản phí lăn bánh. Nếu mua trả góp, cần tham khảo trước tỷ lệ vay, số tiền trả trước, thời gian vay, lãi suất dự kiến, điều kiện hồ sơ và các khoản bảo hiểm liên quan.
5. Nên chọn Tera Star hay Tera Star Plus?
Tera Star và Tera Star Plus đều phù hợp với khách hàng cần xe tải nhỏ để kinh doanh, nhưng mỗi dòng xe phục vụ một nhóm nhu cầu khác nhau. Việc chọn xe nên dựa trên loại hàng, tải trọng trung bình, cung đường và ngân sách đầu tư.
| Nhu cầu sử dụng | Nên chọn | Lý do |
| Giao hàng nội thành, hàng nhẹ | Tera Star 1 tấn | Tải trọng dưới 1 tấn, dễ di chuyển trong thành phố. |
| Chở hàng nặng hơn | Tera Star Plus 1.25 tấn | Tải trọng cao hơn, phù hợp vận chuyển trên các tuyến nội – ngoại thành. |
| Vận chuyển hàng cần bảo vệ | Thùng kín | Hạn chế ảnh hưởng của mưa, nắng và bụi bẩn. |
| Chở hàng cồng kềnh | Thùng lửng hoặc mui bạt | Dễ bốc xếp, linh hoạt khi lên xuống hàng. |
| Bán hàng lưu động | Thùng cánh chim | Tối ưu thao tác bốc dỡ và giao hàng tại nhiều điểm. |
Nếu chủ xe mới bắt đầu kinh doanh, lượng hàng chưa ổn định và cần kiểm soát vốn đầu tư, Tera Star là lựa chọn hợp lý. Nếu đã có tệp khách hàng ổn định, thường xuyên chở hàng nhiều hoặc muốn tăng năng suất mỗi chuyến, Tera Star Plus sẽ là sự lựa chọn thay thế tốt hơn.
6. Các loại thùng xe ô tô tải 1 tấn phổ biến
Thùng lửng
Chi phí đầu tư thấp, kết cấu đơn giản giúp thao tác lên xuống hàng nhanh. Phù hợp chở vật liệu nhẹ, cây cảnh, thiết bị cơ khí nhỏ, hàng nông sản đóng bao hoặc các loại hàng hóa không dễ hư hại bởi thời tiết.

Thùng mui bạt
Lựa chọn đa năng giúp cân bằng giữa chi phí và khả năng che chắn mưa nắng. Phù hợp vận chuyển hàng tiêu dùng, nông sản khô, bao bì, hàng đóng kiện hoặc các tuyến giao nhận cần bốc dỡ từ nhiều phía.

Thùng kín
Kết cấu bao kín kiên cố giúp hạn chế tối đa mưa nắng, bụi bẩn và thất thoát. Phù hợp chở hàng tiêu dùng, thiết bị điện, thực phẩm khô, văn phòng phẩm, hàng thương mại điện tử, linh kiện và các sản phẩm cần bảo quản sạch sẽ, gọn gàng.

Thùng Composite
Tính thẩm mỹ cao, bề mặt hoàn thiện tốt và có khả năng cách nhiệt, hạn chế hấp thụ sức nóng. Phù hợp cho khách hàng vận chuyển hàng hóa giá trị cao, yêu cầu bảo quản sạch sẽ hoặc cần duy trì hình ảnh thương hiệu chuyên nghiệp.

Thùng cánh chim
Thiết kế cơ khí cho phép mở toang vách hai bên để tối ưu thời gian giao hàng và giảm công bốc xếp. Phù hợp với nhu cầu bán hàng lưu động, trưng bày sản phẩm, các mô hình giao hàng đa điểm.

7. Vì sao nên mua xe ô tô tải 1 tấn tại Daehan Motors?
Việc lựa chọn đầu tư xe ô tô tải 1 tấn tại Daehan Motors không chỉ giúp bạn sở hữu một phương tiện vận tải chất lượng mà còn mang lại sự an tâm cho khách hàng nhờ hệ thống hỗ trợ tài chính chuyên nghiệp, giúp tối ưu bài toán vốn ban đầu cho cả cá nhân và doanh nghiệp.
Giải pháp tài chính linh hoạt giúp tối ưu chi phí
Để khách hàng có thể dễ dàng tiếp cận các dòng xe tải nhẹ thế hệ mới, Daehan Motors đã ký kết hợp tác chiến lược cùng nhiều ngân hàng uy tín nhằm triển khai các chính sách vay vốn ưu đãi trên toàn quốc:
- Tỷ lệ hỗ trợ vay cao: Khách hàng được tạo điều kiện tiếp cận hạn mức vay vốn lên tới 85% giá trị xe nếu đáp ứng đầy đủ các tiêu chí thẩm định cơ bản.
- Thời gian vay dài hạn: Thời hạn gói vay linh hoạt kéo dài lên đến 84 tháng (7 năm). Việc kéo dài thời gian vay giúp chia nhỏ số tiền gốc phải trả hàng tháng, giảm thiểu tối đa áp lực dòng tiền và giúp chủ xe chủ động thu hồi vốn.
- Lãi suất ưu đãi: Áp dụng mức lãi suất cạnh tranh theo từng thời điểm, bảo vệ lợi ích kinh tế lâu dài cho người đầu tư.
Quy trình phê duyệt hồ sơ nhanh chóng
Hệ thống hỗ trợ tài chính tại đây đã được tối ưu hóa đồng bộ, giúp người mua xe tiết kiệm tối đa thời gian và loại bỏ các thủ tục giấy tờ phức tạp:
- Quy trình chứng minh tài chính được đơn giản hóa.
- Thời gian xem xét, thẩm định và phê duyệt hồ sơ diễn ra nhanh chóng.
- Quy trình giải ngân linh hoạt ngay sau khi hoàn tất các thủ tục theo quy định.
- Khách hàng luôn được hỗ trợ tư vấn trực tiếp 24/7 thông qua hệ thống đại lý ủy quyền toàn quốc và đường dây nóng chăm sóc khách hàng.
8. Câu hỏi thường gặp về giá xe ô tô tải 1 tấn
Giá xe ô tô tải 1 tấn thấp nhất hiện nay là bao nhiêu?
Mức giá thấp nhất cho ô tô tải 1 tấn hiện nay vào khoảng 250 triệu đồng.
Mua xe ô tô tải 1 tấn trả góp cần trả trước bao nhiêu?
Khách hàng cần chuẩn bị khoảng từ 37 triệu đồng khi mua các dòng xe tải 1 tấn Teraco. Khoản phí này chưa bao gồm đầy đủ chi phí lăn bánh, bảo hiểm và các khoản phát sinh khác.
Giá xe ô tô tải 1 tấn thùng kín có cao hơn thùng lửng không?
Có. Thùng kín thường có giá cao hơn thùng lửng vì kết cấu phức tạp hơn, có vách bao quanh, cửa thùng và khả năng bảo vệ hàng hóa tốt hơn. Nếu hàng hóa cần hạn chế mưa nắng, bụi bẩn hoặc cần hình ảnh giao nhận chuyên nghiệp, thùng kín là lựa chọn đáng cân nhắc.
Xe ô tô tải 1 tấn có được chạy trong nội thành không?
Xe ô tô tải 1 tấn có thể phù hợp với nhu cầu giao hàng nội thành, nhưng người lái cần tuân thủ biển báo, khung giờ cấm tải và quy định theo từng tuyến đường. Trước khi khai thác, chủ xe nên kiểm tra quy định lưu thông tại khu vực hoạt động chính.
Nên mua xe tải 990kg hay 1.25 tấn?
Nếu hàng nhẹ, giao nhiều điểm trong nội thành và cần tối ưu chi phí đầu tư, xe tải khoảng 990kg là lựa chọn phù hợp. Nếu thường xuyên chở nhiều hàng hơn, đi tuyến nội – ngoại thành hoặc muốn giảm số chuyến giao hàng, xe tải 1.25 tấn sẽ đáng cân nhắc hơn.
Giá xe ô tô tải 1 tấn đã bao gồm VAT chưa?
Giá xe ô tô tải 1 tấn đã bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT.) Tuy nhiên, đây chưa phải giá lăn bánh cuối cùng vì người mua còn cần tính thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm, bảo hiểm, phí bảo trì đường bộ và chi phí nâng cấp thùng nếu có.
Để biết thêm thông tin chi tiết và nhận báo giá xe ô tô tải 1 tấn mới nhất, Quý khách vui lòng liên hệ đại lý chính hãng Daehan Motors trên toàn quốc hoặc gọi hotline 0902 409 909 để được hỗ trợ nhanh chóng.
----------------------------
Công ty TNHH Daehan Motors được thành lập vào năm 2015, là doanh nghiệp chuyên sản xuất, lắp ráp và cung ứng các dòng xe thương mại thương hiệu TERACO, trong đó chủ yếu là xe tải nhẹ và xe tải VAN.