Tin tức Daehan Motors
Xe tải 1.25 tấn giá bao nhiêu và chi phí lăn bánh 2026
Xe tải 1.25 tấn giá bao nhiêu? Hiện nay mức giá của dòng xe này dao động khoảng từ 250 – 300 triệu đồng tùy theo loại thùng, cấu hình xe và thương hiệu. Ngoài giá xe, chi phí lăn bánh thường dao động thêm khoảng 15 – 20 triệu đồng, bao gồm các khoản như lệ phí trước bạ, đăng ký biển số, đăng kiểm và bảo hiểm. Việc nắm rõ tổng chi phí sẽ giúp bạn dự trù ngân sách chính xác hơn trước khi quyết định mua xe.
1. Xe tải 1.25 tấn giá bao nhiêu? Cập nhật bảng giá mới nhất 2026
Hiện nay, phân khúc xe tải 1.25 tấn có mức giá dao động phổ biến từ 250 – 300 triệu đồng. Sự chênh lệch này phụ thuộc chủ yếu vào loại thùng, trang bị theo thiết kế và thương hiệu xe.
Phân loại giá bán theo loại thùng hàng
Tùy vào vật liệu đóng thùng (Inox, thép, composite) và kiểu loại thùng, mức giá niêm yết sẽ có sự thay đổi:
- Thùng lửng: Từ 250 – 270 triệu đồng.
- Thùng mui bạt: Từ 260 – 280 triệu đồng.
- Thùng kín: Từ 270 – 300 triệu đồng.
Chi tiết bảng giá tham khảo xe tải 1.25 tấn (*)
Trong phân khúc này, Tera Star Plus là dòng xe tải nhỏ nổi bật nhờ mức giá dễ tiếp cận, phù hợp với nhiều cá nhân và doanh nghiệp kinh doanh.
| Dòng xe | Loại thùng | Giá công bố từ (VNĐ) | Trả trước 15% từ (VND) |
| Tera Star Plus | Thùng bạt lửng mở bửng | 273.000.000 | 40.000.000 |
| Thùng kín tiêu chuẩn |
(*) Bảng giá được áp dụng từ ngày 05/03/2026, đã bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT). Liên hệ ngay Hotline hoặc hệ thống đại lý Teraco để nhận báo giá tốt nhất.
(*) Bảng giá có thể thay đổi mà không được thông báo trước đến Quý Khách.

2. Chi phí lăn bánh xe tải 1.25 tấn mới nhất
Tổng chi phí lăn bánh xe tải 1.25 tấn
Chi phí lăn bánh xe tải 1.25 tấn thường dao động khoảng 5% giá trị xe, tương đương khoảng 10 – 15 triệu đồng, tùy khu vực đăng ký, chính sách và thời điểm mua xe.
Danh mục các khoản phí bắt buộc
Để phương tiện đủ điều kiện lưu thông hợp pháp, chủ xe cần hoàn tất các nghĩa vụ tài chính sau:
- Lệ phí trước bạ: 2% giá trị xe (tính trên giá trị hóa đơn).
- Phí đăng ký biển số:
- Khu vực Hà Nội và TP.HCM: 350.000 đồng.
- Các tỉnh thành khác: 100.000 đồng.
- Phí đăng kiểm lần đầu: 290.000 đồng.
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (TNDS): Khoảng 853.000 đồng/năm.
- Phí bảo trì đường bộ: 180.000 đồng/tháng (tương đương 2.160.000 đồng/năm).
So với các phân khúc xe tải khác, chi phí lăn bánh của dòng xe tải 1.25 tấn tương đối dễ tiếp cận. Điều này giúp chủ đầu tư dễ dàng tính bài toán tài chính và tối ưu nguồn vốn ban đầu khi tham gia kinh doanh vận tải.
3. Ưu điểm của xe tải 1.25 tấn trong khai thác vận tải
Phân khúc xe tải 1.25 tấn được lựa chọn phổ biến nhờ sự cân bằng giữa tải trọng chuyên chở, chi phí vận hành và khả năng đáp ứng các điều kiện hạ tầng giao thông thực tế.
Các đặc điểm kỹ thuật mang lại hiệu quả trong vận hành:
- Khả năng tiếp cận địa hình hẹp: Với kích thước tổng thể nhỏ gọn, xe có ưu thế khi di chuyển trong các tuyến đường có bề rộng hạn chế hoặc khu vực dân cư mật độ cao.
- Tối ưu tần suất giao hàng đa điểm: Phù hợp với mô hình chuyển phát chặng cuối trong nội thành, đáp ứng nhu cầu giao hàng đa điểm trong ngày.
- Định mức chi phí đầu tư thấp: Giá thành thực tế và ngân sách đầu tư ban đầu thấp giúp các doanh nghiệp và hộ kinh doanh tối ưu dòng vốn và rút ngắn thời gian thu hồi vốn đầu tư.
- Tối ưu chi phí vận hành: Trang bị động cơ thế hệ mới giúp giảm thiểu chi phí nhiên liệu trên mỗi chuyến hàng mà vẫn đảm bảo sức kéo ổn định.
- Bán kính quay vòng nhỏ: Hỗ trợ người lái thực hiện các thao tác quay đầu hoặc đỗ xe trong không gian hẹp một cách thuận tiện và an toàn.
Những thông số kỹ thuật và chi phí vận hành nêu trên là yếu tố then chốt giúp xe tải 1.25 tấn trở thành công cụ khai thác kinh doanh hiệu quả nhất trong các dòng xe tải nhỏ.

4. Xe tải 1.25 tấn Tera Star Plus
Trong phân khúc xe tải nhỏ 1.25 tấn, Tera Star Plus nổi bật nhờ sự kết hợp giữa thiết kế hiện đại, động cơ xăng tiết kiệm nhiên liệu và khả năng vận hành ổn định trong thực tế. Đây là dòng xe phù hợp cho nhu cầu giao hàng nội thành và vận chuyển liên tỉnh ngắn với tần suất cao.
Động cơ xăng tiết kiệm nhiên liệu
Tera Star Plus được trang bị động cơ xăng JL474QAK dung tích 1.5L ứng dụng công nghệ phun xăng trực tiếp GDI kết hợp công nghệ van biến thiên kép DVVT, giúp tối ưu quá trình đốt cháy nhiên liệu và cải thiện hiệu suất vận hành.
Một số điểm nổi bật của động cơ:
- Công suất tối đa 109 mã lực
- Mô-men xoắn cực đại 148 Nm
- Giảm tiêu hao nhiên liệu khoảng 10%
- Tăng hiệu suất vận hành lên đến 15%
- Đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Nhờ đó, xe vận hành mượt mà, duy trì lực kéo tốt khi chở hàng và đặc biệt phù hợp với điều kiện giao thông đô thị đông đúc.

Thiết kế hiện đại, tối ưu cho vận hành thực tế
Tera Star Plus sở hữu thiết kế ngoại thất theo hướng hiện đại, gọn gàng nhưng vẫn đảm bảo độ cứng cáp cho xe tải khai thác hàng ngày.
Các điểm đáng chú ý:
- Thân xe cân đối giúp dễ điều khiển và xoay trở trong không gian hẹp
- Đường gân dập nổi tăng độ cứng vững cho khung xe khi chở hàng
- Lưới tản nhiệt lớn giúp làm mát động cơ hiệu quả
- Gương chiếu hậu kích thước lớn hỗ trợ quan sát tốt khi lùi và quay đầu
Thiết kế này không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn giúp xe vận hành an toàn và linh hoạt hơn trong thực tế.

Khung gầm chắc chắn, phù hợp khai thác lâu dài
Hệ thống khung gầm của Tera Star Plus được hoàn thiện để đảm bảo độ bền và khả năng chịu tải trong thời gian dài:
- Khung chassis thép cường lực chịu tải tốt, ngăn ngừa biến dạng khi chở hàng nặng
- Khung gầm và thân xe sơn tĩnh điện chống gỉ, phù hợp mọi điều kiện khí hậu tại Việt Nam
- Treo trước MacPherson kết hợp thanh cân bằng giúp xe ổn định khi vào cua
- Treo sau nhíp lá kết hợp giảm chấn thủy lực tăng khả năng chịu tải và vận hành êm ái.
Nhờ cấu hình này, xe đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển liên tục với cường độ cao với nhiều điều kiện đường sá khác nhau.
Nội thất tiện nghi, hỗ trợ người lái tối đa
Không gian cabin của Tera Star Plus được thiết kế theo hướng thực dụng nhưng vẫn đảm bảo sự thoải mái cho người lái:
- Ghế bọc da cao cấp, hỗ trợ tư thế ngồi ổn định khi lái lâu
- Vô lăng trợ lực điện EPS, đánh lái nhẹ và chính xác
- Điều hòa hai chiều duy trì nhiệt độ ổn định trong cabin
- Màn hình giải trí trung tâm 7 inch hỗ trợ kết nối đa phương tiện
- Cửa kính chỉnh điện và khóa cửa điều khiển từ xa
Những trang bị này giúp giảm mệt mỏi khi vận hành xe liên tục trong ngày.

Trang bị an toàn hỗ trợ vận hành hiệu quả
Tera Star Plus được trang bị các tính năng an toàn cơ bản nhưng thiết thực:
- Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
- Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD
- Camera lùi kết hợp cảm biến lùi hỗ trợ quan sát phía sau và nâng cao an toàn khi lùi/ đỗ xe.
- Đèn pha projector có điều chỉnh beam kết hợp đèn sương mù giúp đảm bảo tầm nhìn tốt ban đêm và trong điều kiện thời tiết xấu
Nhờ đó, Tera Star Plus giúp người lái kiểm soát tốt hơn trong nhiều điều kiện vận hành khác nhau.
5. Nên mua xe tải 1 tấn hay 1.25 tấn?
Khi tìm hiểu xe tải 1.25 tấn giá bao nhiêu, nhiều người cũng phân vân giữa xe 1 tấn và 1.25 tấn. Thực tế, mỗi loại sẽ phù hợp với nhu cầu vận chuyển khác nhau:
So sánh nhanh xe tải 1 tấn và 1.25 tấn
| Tiêu chí | Phân khúc xe 1 tấn | Phân khúc xe 1.25 tấn |
| Tải trọng chuyên chở | ~1.000 kg | ~1.250 kg |
| Giá xe | Khoảng 220 – 280 triệu | Khoảng 250 – 300 triệu |
| Kích thước thùng | Từ 2.5m - 2.8m | Từ 2.8m - 3.1m |
| Loại hàng hóa phù hợp | Hàng hóa nhẹ, văn phòng phẩm, thực phẩm sạch, linh kiện điện tử nhỏ gọn. Vật liệu xây dựng nhẹ, hàng tiêu dùng, nước đóng chai, thiết bị nội thất. | |
| Khu vực hoạt động | Nội thành, ngõ nhỏ, khu vực dân cư đông đúc. | Nội thành và các tuyến liên tỉnh ngắn |
Các trường hợp ưu tiên lựa chọn xe tải 1 tấn
Dòng xe này là phương án phù hợp cho các mục đích vận tải sau:
- Hàng hóa thường xuyên vận chuyển không quá 1 tấn
- Khu vực hoạt động chủ yếu trong nội đô, yêu cầu phương tiện có kích thước nhỏ gọn, khung giờ hoạt động lớn hơn xe tải 1.25 tấn
Các trường hợp ưu tiên lựa chọn xe tải 1.25 tấn
Nên cân nhắc mức tải trọng 1.25 tấn nếu nhu cầu vận tải thuộc các nhóm sau:
- Yêu cầu tối ưu sản lượng hàng hóa chuyên chở trong mỗi lượt chuyển bánh.
- Nhu cầu vận hành nội ngoại thành và liên tỉnh ngắn.
6. Kinh nghiệm chọn xe tải 1.25 tấn phù hợp nhu cầu sử dụng
Để khai thác hiệu quả xe tải 1.25 tấn và tránh phát sinh chi phí không cần thiết, việc chọn đúng dòng xe ngay từ đầu là rất quan trọng. Dưới đây là những kinh nghiệm thực tế giúp bạn đưa ra quyết định chính xác hơn khi đầu tư vào dòng xe này:
Chọn theo loại hàng vận chuyển
Mỗi loại hàng hóa sẽ phù hợp với một cấu hình thùng xe khác nhau:
- Hàng tiêu dùng, giao nhanh: Ưu tiên thùng bạt hoặc thùng lửng để dễ bốc dỡ
- Hàng cần bảo quản (thực phẩm, điện tử): Nên chọn thùng kín để tránh mưa nắng, bụi bẩn
Chọn sai loại thùng là lỗi phổ biến khiến chi phí vận hành tăng và giảm hiệu suất khai thác.
Chọn theo cung đường di chuyển
Điều kiện vận hành ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và hiệu quả sử dụng xe:
- Nội thành, đường hẹp: Ưu tiên xe nhỏ gọn, bán kính quay đầu tốt
- Liên tỉnh, chạy đường dài: Nên chọn xe có động cơ ổn định, tiết kiệm nhiên liệu
- Đường xấu, công trình: Cần xe có khung gầm chắc chắn, hệ thống treo tốt
Cân đối ngân sách đầu tư ban đầu
Nên tìm hiểu các khoản chi phí phát sinh trước khi đầu tư vào mua xe:
- Chi phí lăn bánh
- Chi phí nhiên liệu hằng tháng
- Chi phí bảo trì, sửa chữa
Nên chọn xe có mức giá phù hợp dòng tiền để tránh áp lực tài chính khi mới bắt đầu kinh doanh.
Ưu tiên xe dễ bảo trì, linh kiện phổ biến
Trong quá trình sử dụng lâu dài:
- Nên chọn xe có linh kiện sẵn, dễ thay thế
- Hệ thống đại lý, bảo hành rộng
- Chi phí sửa chữa hợp lý
Điều này giúp giảm thời gian xe nằm bãi và đảm bảo hoạt động liên tục.
Đánh giá khả năng khai thác thực tế
Một chiếc xe phù hợp không chỉ nằm ở thông số kỹ thuật mà còn ở hiệu quả sử dụng thực tế:
- Chở được nhiều loại hàng khác nhau
- Phù hợp tần suất giao hàng mỗi ngày
- Dễ vận hành với cả người mới
Xe tải 1.25 tấn là phân khúc dễ sử dụng và khai thác, nhưng để tối ưu lợi nhuận, bạn cần chọn đúng cấu hình theo hàng hóa, cung đường và ngân sách ngay từ đầu.
7. Câu hỏi thường gặp về xe tải 1.25 tấn giá bao nhiêu
Xe tải 1.25 tấn giá bao nhiêu hiện nay?
Giá xe tải 1.25 tấn hiện dao động khoảng 250 – 300 triệu đồng, tùy theo loại thùng (lửng, bạt, kín) và trang bị đi kèm.
Vì sao giá xe tải 1.25 tấn có sự chênh lệch?
Giá xe tải 1.25 tấn có thể khác nhau do:
- Loại thùng xe: Thùng kín thường có giá cao hơn thùng bạt
- Vật liệu thùng: Inox, composite, thép
- Trang bị đi kèm và phiên bản xe
- Chính sách ưu đãi theo từng thời điểm
Xe tải 1.25 tấn giá bao nhiêu thì nên mua?
Mức giá hợp lý nên nằm trong khoảng 260 – 280 triệu đồng với cấu hình phù hợp cho vận chuyển nội thành.
Giá xe tải 1.25 tấn đã bao gồm chi phí lăn bánh chưa?
Chưa. Giá niêm yết chỉ là giá xe đã bao gồm VAT.
Chi phí lăn bánh xe tải 1.25 tấn thường thêm khoảng 5% giá trị xe, bao gồm thuế trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm.
Xe tải 1.25 tấn trả góp bao nhiêu?
Thông thường, chỉ cần khoảng 15% – 30% giá trị xe là có thể mua trả góp. Phần còn lại được hỗ trợ vay tùy theo chính sách ngân hàng.
Giá xe tải 1.25 tấn có biến động theo thời điểm không?
Có. Giá xe có thể thay đổi theo:
- Chương trình khuyến mãi của hãng
- Thời điểm thị trường (đầu năm, cuối năm)
- Chính sách đại lý
Vì vậy nên cập nhật giá mới nhất trước khi quyết định mua.
Xe tải 1.25 tấn có vào thành phố được không?
Có, nhưng cần tuân thủ quy định về giờ cấm tải, biển cấm tải tại từng địa phương.
Để biết thêm thông tin về chi tiết. Quý khách vui lòng đến đại lý chính hãng Daehan Motors trên toàn quốc hoặc Liên hệ hotline 0902 409 909 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng.
----------------------------
Công ty TNHH Daehan Motors được thành lập vào năm 2015, là doanh nghiệp chuyên sản xuất, lắp ráp và cung ứng các dòng xe thương mại thương hiệu TERACO, trong đó chủ yếu là xe tải nhẹ và xe tải VAN.