Lái xe an toàn
Biển nào cấm ô tô tải? Cách nhận biết từng lại biển
Hai biển cấm ô tô tải trực tiếp là P.106a và P.106b. P.106a cấm các loại ô tô tải, còn P.106b cấm xe có khối lượng chuyên chở lớn hơn trị số trên biển. Riêng ô tô tải van có khối lượng toàn bộ không lớn hơn 3.500 kg được tổ chức giao thông như ô tô con từ ngày 1/7/2026.
1. Biển nào cấm ô tô tải?
Theo QCVN 41:2024/BGTVT, hai biển báo trực tiếp về việc cấm ô tô tải là:
- Biển P.106a: Cấm xe ô tô tải.
- Biển P.106b: Cấm xe ô tô tải có khối lượng chuyên chở lớn hơn trị số ghi trên biển.
Cả hai đều thuộc nhóm biển báo cấm, có dạng hình tròn, nền trắng, viền đỏ và biểu tượng xe tải màu đen. Tuy nhiên, phạm vi áp dụng của hai biển không giống nhau.
Ngoài P.106a và P.106b, xe tải còn phải tuân thủ biển cấm ô tô nói chung và các biển giới hạn tổng khối lượng, tải trọng trục hoặc kích thước phương tiện.

2. Biển P.106a cấm những xe nào?
Biển P.106a có hình ô tô tải màu đen nằm trong vòng tròn viền đỏ và không ghi thêm số tấn. Biển dùng để báo đoạn đường cấm các loại ô tô tải đi qua, trừ xe được ưu tiên đang thực hiện nhiệm vụ theo quy định.
Biển P.106a còn có hiệu lực đối với:
- Máy kéo;
- Xe máy chuyên dùng;
- Các loại ô tô tải thuộc phạm vi áp dụng.
Đối với xe tải thông thường, P.106a cấm theo loại phương tiện, không phân biệt xe có tải trọng lớn hay nhỏ. Vì vậy, xe tải 500 kg, 990 kg, 1,25 tấn hoặc 1,5 tấn đều phải chấp hành biển này.
Xe tải không chở hàng có được qua biển P.106a không?
Không, nếu đó là xe tải thông thường thuộc phạm vi điều chỉnh của biển. P.106a cấm theo loại phương tiện, không căn cứ vào lượng hàng thực tế trên xe.
Ví dụ, một xe tải thùng có khối lượng chuyên chở cho phép 990 kg vẫn thuộc đối tượng bị cấm khi gặp P.106a, kể cả lúc thùng xe không có hàng.

3. Biển P.106b cấm xe tải bao nhiêu tấn?
Biển P.106b cũng có biểu tượng ô tô tải nhưng trên thân xe ghi thêm một trị số, chẳng hạn 1,5 t; 2,5 t hoặc 3,5 t. Biển cấm các xe tải có khối lượng chuyên chở lớn hơn trị số được ghi.
Ví dụ, tại đầu đường có biển P.106b ghi “2,5 t”:
- Xe có khối lượng chuyên chở cho phép 1,9 tấn không thuộc diện cấm.
- Xe có khối lượng chuyên chở cho phép đúng 2,5 tấn không lớn hơn giới hạn trên biển.
- Xe có khối lượng chuyên chở cho phép 3,5 tấn thuộc diện bị cấm.
Biển P.106b cũng có hiệu lực đối với máy kéo và xe máy chuyên dùng có khối lượng chuyên chở lớn hơn trị số ghi trên biển.
Con số trên biển P.106b được tính thế nào?
Trị số trên P.106b được đối chiếu với mục “Khối lượng hàng hóa chuyên chở cho phép tham gia giao thông” trên giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường.
Con số này không phải:
- Khối lượng bản thân của xe;
- Khối lượng toàn bộ của xe;
- Lượng hàng thực tế đang chở.
Ví dụ, xe có khối lượng chuyên chở cho phép 1.900 kg nhưng thực tế chỉ đang chở 500 kg hàng. Khi gặp P.106b ghi “1,5 t”, xe vẫn thuộc đối tượng bị cấm vì thông số dùng để đối chiếu là 1.900 kg.

4. Xe tải nhỏ và xe tải van có bị cấm theo P.106 không?
Xe tải nhỏ và xe tải van không nên được gộp chung khi xác định phạm vi áp dụng của biển cấm ô tô tải.
Đối với xe tải nhỏ
Xe tải nhỏ thùng lửng, thùng mui bạt, thùng kín hoặc thùng chuyên dụng vẫn được tổ chức giao thông theo nhóm ô tô tải. Phương tiện phải chấp hành P.106a dù khối lượng chuyên chở dưới 1 tấn.
Khi gặp P.106b, người lái cần đối chiếu khối lượng hàng hóa chuyên chở cho phép trên giấy chứng nhận kiểm định với con số trên biển.
Mốc 3.500 kg trong quy định mới không áp dụng chung cho mọi xe tải nhỏ. Đây là điểm cần lưu ý để tránh hiểu rằng tất cả xe tải nhẹ đều được lưu thông như ô tô con.
Đối với xe ô tô tải van
Theo Nghị định 241/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 1/7/2026, xe ô tô tải van có khối lượng toàn bộ không lớn hơn 3.500 kg được tổ chức giao thông như đối với ô tô con.
Mốc 3.500 kg tại đây là khối lượng toàn bộ, không phải khối lượng chuyên chở hoặc lượng hàng thực tế trên xe. Quy định bao gồm cả phương tiện có khối lượng toàn bộ đúng 3.500 kg.
Việc được tổ chức giao thông như ô tô con không làm thay đổi loại phương tiện trên giấy đăng ký và giấy chứng nhận kiểm định. Xe vẫn là ô tô tải van nhưng được áp dụng cách tổ chức giao thông như ô tô con trong các nội dung về phân luồng, phân làn và tuyến đường theo loại phương tiện.
Xe van có khối lượng toàn bộ lớn hơn 3.500 kg không thuộc trường hợp trên và phải chấp hành cách tổ chức giao thông tương ứng với ô tô tải.

5. Những biển nào khác có thể hạn chế xe tải?
Bên cạnh P.106a và P.106b, một số biển cấm chung hoặc biển giới hạn phương tiện cũng ảnh hưởng trực tiếp đến xe tải.
Biển báo | Ý nghĩa liên quan đến xe tải |
P.103a | Cấm ô tô nên ô tô tải cũng không được đi vào |
P.105 | Cấm ô tô và mô tô |
P.107 | Cấm ô tô khách và ô tô tải |
P.108 | Cấm ô tô, máy kéo kéo rơ-moóc |
P.108a | Cấm xe sơ-mi rơ-moóc |
P.115 | Hạn chế tổng khối lượng của xe |
P.116 | Hạn chế tải trọng trên trục xe |
P.117 | Hạn chế chiều cao phương tiện |
P.118 | Hạn chế chiều ngang phương tiện |
P.119 | Hạn chế chiều dài ô tô |
P.120 | Hạn chế chiều dài xe kéo theo rơ-moóc hoặc sơ-mi rơ-moóc |
Xe van thuộc ngưỡng quy định không được miễn mọi lệnh cấm. Phương tiện vẫn phải chấp hành biển cấm ô tô nói chung, biển hạn chế tổng khối lượng, tải trọng trục, chiều cao, chiều rộng và chiều dài xe.

6. Phân biệt biển P.106b và P.115 như thế nào?
P.106b và P.115 đều có thể ghi con số kèm đơn vị tấn nên thường gây nhầm lẫn. Tuy nhiên, hai biển sử dụng các thông số khác nhau.
Tiêu chí | Biển P.106b | Biển P.115 |
Hình trên biển | Hình ô tô tải có ghi số tấn | Con số kèm chữ “t” |
Đối tượng chính | Ô tô tải, máy kéo, xe máy chuyên dùng | Các phương tiện vượt giới hạn tổng khối lượng |
Thông số đối chiếu | Khối lượng chuyên chở cho phép | Tổng khối lượng thực tế của xe |
Có tính lượng hàng thực tế không? | Không | Có |
Xe không chở hàng | Vẫn xét thông số trên giấy kiểm định | Xét tổng khối lượng thực tế khi lưu thông |
Ví dụ, một xe tải có khối lượng bản thân 3 tấn và đang chở 1 tấn hàng:
- Khi gặp P.106b, tài xế kiểm tra khối lượng chuyên chở cho phép trên giấy chứng nhận kiểm định.
- Khi gặp P.115, tài xế xác định tổng khối lượng thực tế của phương tiện tại thời điểm đi qua.
Xe được tổ chức giao thông như ô tô con vẫn phải chấp hành P.115 nếu tổng khối lượng thực tế vượt trị số ghi trên biển.

7. Cảnh báo: 3 con số tài xế dễ nhầm
Trên giấy chứng nhận kiểm định có nhiều thông số liên quan đến khối lượng. Việc đối chiếu nhầm có thể khiến tài xế hiểu sai phạm vi của biển báo.
Thông số | Cách hiểu | Dùng để xác định |
Khối lượng bản thân | Khối lượng của xe khi chưa tính hàng hóa chuyên chở | Không dùng riêng để đọc P.106b |
Khối lượng hàng hóa chuyên chở cho phép | Khối lượng hàng tối đa xe được phép chuyên chở | Đối chiếu với trị số trên P.106b |
Khối lượng toàn bộ | Khối lượng toàn bộ của xe theo giấy tờ phương tiện | Xác định xe tải van có đáp ứng ngưỡng 3.500 kg hay không |
Lưu ý: Mốc 3.500 kg áp dụng với xe tải van là khối lượng toàn bộ, không phải tải trọng hàng hóa, khối lượng chuyên chở cho phép hoặc lượng hàng thực tế đang chở.
Ví dụ, một xe có các thông số:
- Khối lượng bản thân: 2.000 kg;
- Khối lượng hàng hóa chuyên chở cho phép: 1.490 kg;
- Khối lượng toàn bộ: 3.685 kg.
Khi gặp P.106b ghi “1,5 t”, con số cần đối chiếu là 1.490 kg, không phải 2.000 kg hoặc 3.685 kg.
Nếu đây là ô tô tải van, con số 3.685 kg lại được dùng để xác định xe có thuộc nhóm được tổ chức giao thông như ô tô con hay không. Do vượt 3.500 kg, phương tiện không đáp ứng điều kiện.
Khi gặp P.115, tài xế phải xét tổng khối lượng thực tế của xe, bao gồm phương tiện, người và hàng hóa tại thời điểm lưu thông.
8. Tình huống thực tế khi gặp biển nào cấm ô tô tải
Xe tải nhỏ 990 kg gặp biển P.106a
Một xe tải thùng có khối lượng chuyên chở cho phép 990 kg đi đến tuyến đường đặt biển P.106a. Dù xe dưới 1 tấn và không chở hàng, phương tiện vẫn thuộc đối tượng bị cấm.
Trong tình huống này, P.106a cấm theo loại phương tiện, không căn cứ vào lượng hàng thực tế hoặc kích thước của xe.
Xe tải 1,25 tấn gặp P.106b ghi 1,5 t
Xe có khối lượng hàng hóa chuyên chở cho phép 1.250 kg gặp P.106b ghi “1,5 t”. Vì 1.250 kg không lớn hơn 1.500 kg nên xe không thuộc diện bị cấm theo riêng biển này.
Tài xế vẫn phải kiểm tra biển phụ và các giới hạn khác về tổng khối lượng, kích thước hoặc thời gian áp dụng.
Xe tải 1,9 tấn nhưng chỉ chở 500 kg hàng
Xe có khối lượng chuyên chở cho phép 1.900 kg nhưng thực tế chỉ đang chở 500 kg. Khi gặp P.106b ghi “1,5 t”, phương tiện vẫn thuộc diện bị cấm.
P.106b căn cứ vào thông số trên giấy chứng nhận kiểm định, không căn cứ vào lượng hàng thực tế trên thùng.
Xe tải van có khối lượng toàn bộ 2.950 kg
Một ô tô tải van có khối lượng toàn bộ 2.950 kg gặp P.106a. Do không vượt ngưỡng 3.500 kg, xe được tổ chức giao thông như ô tô con từ ngày 1/7/2026.
Vì vậy, phương tiện không áp dụng cách tổ chức lưu thông dành riêng cho xe tải thông thường. Xe vẫn phải tuân thủ biển cấm ô tô nói chung và những giới hạn về khối lượng hoặc kích thước trên tuyến.
Xe tải van có khối lượng toàn bộ 3.700 kg
Một ô tô tải van có khối lượng toàn bộ 3.700 kg đã vượt ngưỡng quy định. Phương tiện không thuộc nhóm được tổ chức giao thông như ô tô con.
Khi gặp P.106a, người lái phải chấp hành cách tổ chức giao thông áp dụng đối với ô tô tải và chuyển sang tuyến đường phù hợp.
Xe tải nhỏ gặp P.115 ghi 3,5 t
Một xe tải có khối lượng bản thân 2.000 kg, đang chở 1.000 kg hàng và có người ngồi trên xe. Khi gặp P.115 ghi “3,5 t”, tài xế phải xác định tổng khối lượng thực tế của phương tiện.
P.115 xét tổng khối lượng thực tế, còn P.106b xét khối lượng chuyên chở cho phép trên giấy chứng nhận kiểm định.
Các số liệu trên chỉ minh họa cách đọc biển. Tài xế phải đối chiếu thông số trên giấy tờ của chính phương tiện đang điều khiển.

9. Biển cấm xe tải có áp dụng theo thời gian không?
P.106a và P.106b không mặc nhiên chỉ áp dụng trong một khung thời gian nhất định. Nếu không có biển phụ giới hạn thời gian, tài xế phải chấp hành lệnh cấm trong toàn bộ thời gian biển có hiệu lực.
Nếu bên dưới biển chính có biển phụ, người lái cần kiểm tra:
- Khoảng thời gian áp dụng;
- Ngày áp dụng trong tuần;
- Hướng tác dụng của biển;
- Khoảng cách đến vị trí bắt đầu cấm;
- Đối tượng được phép lưu thông;
- Phạm vi khu vực áp dụng.
Không nên chỉ dựa vào ứng dụng bản đồ vì dữ liệu phân luồng có thể chưa được cập nhật. Người lái cần ưu tiên biển báo thực tế và hiệu lệnh của người điều khiển giao thông.

10. Hiệu lực của biển cấm bắt đầu và kết thúc ở đâu?
Thông thường, biển cấm có hiệu lực từ vị trí đặt biển. Phạm vi cụ thể còn phụ thuộc vào cách tổ chức báo hiệu trên tuyến và nội dung biển phụ.
Hiệu lực của biển có thể được xác định bởi:
- Biển phụ chỉ hướng tác dụng;
- Biển phụ chỉ khoảng cách;
- Biển báo hết lệnh cấm;
- Biển hết tất cả các lệnh cấm;
- Vị trí giao nhau;
- Biển khu vực và biển hết khu vực.
Khi phát hiện biển cấm ở phía trước, tài xế nên giảm tốc độ và chuyển hướng tại vị trí hợp pháp. Không nên dừng đột ngột, lùi xe hoặc quay đầu giữa dòng phương tiện.
11. Đi xe tải vào đường có biển cấm bị phạt bao nhiêu?
Tại thời điểm tháng 7/2026, người điều khiển ô tô đi vào khu vực cấm hoặc đường có biển báo cấm đối với loại phương tiện đang điều khiển có thể bị phạt từ 2–3 triệu đồng, trừ xe ưu tiên đang thực hiện nhiệm vụ và các trường hợp được pháp luật cho phép.
Người điều khiển còn có thể bị trừ 2 điểm giấy phép lái xe theo Điều 6 Nghị định 168/2024/NĐ-CP.
Nếu hành vi đi vào đường cấm gây tai nạn giao thông, người điều khiển có thể bị áp dụng mức xử lý cao hơn tùy hậu quả và tình tiết cụ thể.
Nghị định 238/2026/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 168/2024/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 15/8/2026. Vì vậy, phần mức xử phạt cần được kiểm tra lại nếu nội dung được sử dụng sau thời điểm này.

12. Tài xế nên làm gì khi sắp đi nhầm vào đường cấm?
Khi nhận thấy phía trước có biển cấm ô tô tải, tài xế nên:
- Giảm tốc độ và quan sát phương tiện phía sau.
- Đọc đầy đủ biển chính, con số và biển phụ.
- Xác định đúng loại phương tiện đang điều khiển.
- Đối chiếu giấy kiểm định nếu gặp P.106b hoặc P.115.
- Chuyển hướng tại vị trí được phép trước khi đi qua biển.
- Không lùi xe hoặc quay đầu ở nơi gây cản trở giao thông.
Đối với ô tô tải van, tài xế cần ghi nhớ khối lượng toàn bộ của xe. Với xe tải thùng thông thường, người lái cần kiểm tra thêm khối lượng chuyên chở cho phép để đọc đúng P.106b.
13. Câu hỏi thường gặp
Biển P.106a có cấm xe tải dưới 1 tấn không?
Có. Xe tải thông thường dưới 1 tấn vẫn thuộc đối tượng bị cấm bởi P.106a. Không nên nhầm nhóm này với ô tô tải van đáp ứng điều kiện được tổ chức giao thông như ô tô con.
Xe tải không chở hàng có bị P.106b cấm không?
Có thể có. P.106b căn cứ vào khối lượng chuyên chở cho phép trên giấy kiểm định, không căn cứ riêng vào lượng hàng thực tế.
Xe tải van có bị cấm bởi P.106a không?
Từ ngày 1/7/2026, xe tải van đáp ứng ngưỡng khối lượng toàn bộ theo quy định được tổ chức giao thông như ô tô con. Xe vượt ngưỡng phải chấp hành cách tổ chức giao thông tương ứng với ô tô tải.
Mốc 3.500 kg của xe tải van là thông số nào?
Đó là khối lượng toàn bộ của xe, không phải tải trọng hàng hóa, khối lượng chuyên chở cho phép hoặc lượng hàng thực tế.
Biển P.115 có phải biển cấm riêng xe tải không?
Không. P.115 hạn chế các phương tiện có tổng khối lượng thực tế vượt trị số ghi trên biển, không chỉ áp dụng cho ô tô tải.
Xe tải đi giao hàng có được vào đường cấm không?
Nhu cầu giao hàng không tự động tạo ra ngoại lệ. Xe chỉ được đi vào nếu thuộc trường hợp được phép hoặc có giấy phép phù hợp với phương án tổ chức giao thông.
Kết luận
Để xác định biển nào cấm ô tô tải, tài xế cần nhớ P.106a cấm các loại xe tải, còn P.106b cấm xe có khối lượng chuyên chở lớn hơn trị số ghi trên biển. Khi đọc P.106b, cần đối chiếu khối lượng hàng hóa chuyên chở cho phép trên giấy kiểm định, không dùng lượng hàng thực tế hoặc khối lượng toàn bộ.
Riêng ô tô tải van có khối lượng toàn bộ không lớn hơn 3.500 kg được tổ chức giao thông như ô tô con từ ngày 1/7/2026. Trước mỗi chuyến hàng, tài xế nên kiểm tra đúng loại xe, thông số trên giấy tờ và hệ thống biển báo thực tế. Bạn có thể theo dõi thêm các nội dung tư vấn tại Daehan Motors để cập nhật quy định và chủ động lựa chọn phương tiện phù hợp.