Tin tức Daehan Motors
Bán xe tải 3t5 thùng dài 6m2 giá chỉ từ 544 triệu đồng
Xe tải 3t5 thùng dài 6m2 Teraco hiện có giá từ 544 - 562 triệu đồng, tùy theo phiên bản và loại thùng xe. Với lợi thế về chiều dài thùng, dòng xe này phù hợp để vận chuyển hàng dài, nội thất, pallet và các mặt hàng cồng kềnh.
Bài viết dưới đây sẽ cập nhật giá bán mới nhất, thông số kỹ thuật và những kinh nghiệm giúp bạn lựa chọn phiên bản đáp ứng đúng nhu cầu vận chuyển.
1. Xe tải 3t5 thùng dài 6m2 là dòng xe gì?
Xe tải 3t5 thùng dài 6m2 là cách gọi phổ biến để chỉ dòng xe tải có tải trọng hàng hóa khoảng 3.5 tấn và chiều dài thùng khoảng 6.2 m. Với kích thước thùng lớn, dòng xe này phù hợp với các doanh nghiệp thường xuyên vận chuyển hàng dài, hàng cồng kềnh hoặc hàng chiếm nhiều không gian thùng.
Trong phân khúc này, Tera345SL Plus là mẫu xe nổi bật đáp ứng các nhu cầu vận tải trên với tải trọng hàng hóa 3.490 kg và chiều dài lọt lòng thùng 6.2 m.
Những loại hàng hóa phù hợp
Nhờ chiều dài thùng lớn, xe có thể đáp ứng tốt nhiều nhóm hàng như:
- Hàng tiêu dùng đóng pallet.
- Thùng carton và bao bì.
- Linh kiện, thiết bị công nghiệp.
- Ống nhựa, thanh kim loại, tấm panel và các vật liệu dạng dài.
- Mút xốp, giấy, nệm và các mặt hàng chiếm nhiều thể tích.
- Nông sản, thức ăn chăn nuôi và hàng đóng bao.
- Thiết bị điện máy hoặc hàng hóa đóng kiện.
Lưu ý khi lựa chọn
Tên gọi "xe tải 3t5" chỉ mang tính phân loại trên thị trường. Khi sử dụng xe, chủ phương tiện cần căn cứ vào tải trọng hàng hóa cho phép được ghi trên Giấy chứng nhận kiểm định của từng phiên bản để bảo đảm vận chuyển đúng quy định.
Hiện nay, Tera345SL Plus được phân phối với ba lựa chọn thùng gồm thùng lửng, thùng mui bạt và thùng kín, đáp ứng nhiều nhu cầu vận chuyển khác nhau.

2. Giá bán xe tải 3t5 thùng dài 6m2 hiện nay
Giá bán xe tải 3t5 thùng dài 6m2 hiện dao động từ 544 - 562 triệu đồng, tùy theo loại thùng và cấu hình xe. Sự chênh lệch chủ yếu đến từ vật liệu đóng thùng, kết cấu và các trang bị đi kèm của từng phiên bản.
Là đại diện nổi bật trong phân khúc, các phiên bản của dòng xe Tera345SL Plus đang có mức giá niêm yết và chi phí trả trước từ 15% cụ thể như sau:
Phiên bản | Tải trọng (Kg) | Giá công bố từ (VNĐ) | Trả trước 15% từ (VNĐ) | Phù hợp với nhu cầu |
Tera345SL Plus Thùng lửng | 3.490 | 544.000.000 | 79.000.000 | Chở vật liệu xây dựng (sắt, thép, ống nhựa, thanh nhôm), hàng cồng kềnh dễ bốc dỡ bằng cẩu. |
Tera345SL Plus Thùng bạt tiêu chuẩn | 3.490 | 558.000.000 | 82.000.000 | Chở đa dạng các mặt hàng tiêu dùng, nông sản, thùng carton, linh kiện điện máy, hàng cần che phủ nhưng thỉnh thoảng cần bốc dỡ từ phía trên hoặc bên hông. |
Tera345SL Plus Thùng kín tiêu chuẩn | 3.490 | 562.000.000 | 83.000.000 | Vận chuyển hàng hóa yêu cầu cao về khả năng chống ẩm ướt, bảo vệ tốt khỏi thời tiết như hàng bưu kiện, giấy, bao bì, thực phẩm khô hoặc thiết bị điện tử. |
Lưu ý: Bảng giá áp dụng từ ngày 04/06/2026, đã bao gồm VAT. Giá xe có thể thay đổi theo từng thời điểm, chính sách bán hàng và chương trình ưu đãi của đại lý. Để nhận báo giá chính xác và ưu đãi mới nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp đại lý Teraco gần nhất.
3. Giá bán xe tải 3t5 thùng dài 6m2 đã bao gồm chi phí lăn bánh chưa?
Chưa. Giá bán niêm yết của xe tại đại lý chưa bao gồm chi phí lăn bánh.
Bên cạnh giá bán niêm yết, người mua xe cần chuẩn bị ngân sách cho các khoản thuế và phí bắt buộc theo quy định của pháp luật để xe được cấp biển số, đăng kiểm và lưu thông hợp pháp trên đường.
Các thành phần chi phí lăn bánh bao gồm:
Khoản chi phí | Mức tham khảo | Ghi chú |
Giá xe theo phiên bản | Theo bảng giá từng dòng xe | Thay đổi tùy theo loại cấu hình thùng, trang bị và chính sách bán hàng. |
Lệ phí trước bạ | 2% giá trị xe | Khoản chi phí bắt buộc áp dụng khi đăng ký xe lần đầu. |
Phi cấp biển số | 100.000 – 350.000 đồng | Phụ thuộc vào địa phương và khu vực đăng ký xe. |
Phí đăng kiểm lần đầu | 330.000 đồng | Chi phí kiểm định an toàn kỹ thuật để xe đủ điều kiện lưu hành. |
Phí sử dụng đường bộ | 270.000 đồng/tháng | Thu theo chu kỳ đối với xe tải đang lưu hành (tạm tính 12 tháng: 3.240.000 đồng). |
Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 1.660.000 đồng/năm | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc theo quy định pháp luật. |
Bảo hiểm vật chất xe | Tùy gói bảo hiểm | Khoản tự nguyện, thường bắt buộc khi mua xe trả góp. |
Phí dịch vụ hồ sơ | Tùy đại lý | Phát sinh nếu chủ xe sử dụng dịch vụ đăng ký xe trọn gói. |
Chi phí phụ kiện nâng cấp | Tùy nhu cầu thực tế | Bao gồm lắp đặt thêm camera, định vị, gia cố thùng hoặc phụ kiện khác. |
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo quy định hiện hành của cơ quan quản lý nhà nước và chính sách bán hàng cụ thể của từng đại lý tại thời điểm mua xe.
4. Thông số xe tải 3t5 thùng dài 6m2 Tera345SL Plus
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Tera345SL Plus:
Thông số kỹ thuật | Tera345SL Plus (thùng kín) |
Kích thước xe (DxRxC, mm) | 8.120 x 2.330 x 3.190 |
Chiều dài lòng thùng (DxRxC, mm) | 6.200 x 2.180 x 2.090 |
Khối lượng bản thân (Kg) | 3.665 |
Tổng tải (Kg) | 7.350 |
Kiểu động cơ | ISUZU - JE493ZLQ5 |
Loại động cơ | Diesel 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng chất lỏng |
Dung tích xy lanh | 2.771 cc |
Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
Max. Công suất (Ps/rpm) | 116/3.200 |
Max. Momen (Nm/rpm) | 285/2.000 |
Hộp số | Số sàn, 5 số tiền, 1 số lùi |
Hệ thống treo trước / sau | Nhíp lá kết hợp giảm chấn thuỷ lực |
Hệ thống phanh |
|
Đèn chiếu sáng trước | Halogen Projector, có điều chỉnh beam đèn |
Đèn định vị DRL | LED / C-shape |
Đèn sương mù | Có |
Áo ghế | Da cao cấp |
Vô lăng | Gật gù |
Hệ thống điều hòa | 2 chiều |
Hệ thống giải trí | LCD 7 inch, Carplay không dây, Autolink & kết hợp camera lùi |
Điều khiển kính cửa sổ | Chỉnh điện 1 chạm |
Camera lùi | Có |
Lưu ý: Thông số kỹ thuật và trang bị trên xe có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm mua và chính sách của đại lý

5. Xe tải 3t5 thùng dài 6m2 phù hợp chở hàng gì?
Lợi thế chính của xe không chỉ nằm ở tải trọng 3.5 tấn mà còn ở chiều dài và thể tích lòng thùng. Tuy nhiên, từng loại hàng sẽ sử dụng không gian thùng theo cách khác nhau.
Bảng tổng hợp các nhóm hàng phù hợp với xe tải 3t5 thùng dài 6m2
Nhóm hàng | Các loại hàng hóa cụ thể | Lưu ý quan trọng khi vận chuyển |
Pallet và hàng kho vận | Các loại pallet hàng tiêu dùng, linh kiện hoặc hàng kho vận có thể tích lớn. | • Chiều rộng lòng thùng lớn tạo điều kiện bố trí 2 hàng pallet theo tiêu chuẩn ISO. • Số lượng pallet thực tế phụ thuộc vào kích thước, hướng đặt pallet, khối lượng, khoảng trống bốc dỡ, vị trí cửa thùng, giới hạn tải trọng và phương án chằng buộc. |
Hàng dài khoảng 6 m | Ống nhựa, thanh nhôm, vật tư quảng cáo, tôn hoặc vật liệu được đóng gói, thiết bị cơ khí dài, khung, nếp và phụ kiện xây dựng. | • Đo chính xác chiều dài hàng hóa trước khi lựa chọn kích thước thùng xe để bảo đảm hàng được xếp gọn và an toàn. • Khi xếp hàng, cần tính đến khoảng trống để đóng cửa thùng, vị trí chằng buộc và không gian dự phòng nhằm hạn chế hàng hóa xê dịch khi phanh hoặc vào cua. |
Hàng nhẹ nhưng cồng kềnh | Bao bì, giấy, mút xốp, nhựa gia dụng và thùng carton. | • Những mặt hàng này thường làm đầy không gian thùng xe trước khi đạt đến tải trọng cho phép. • Khoang hàng có thể tích lớn giúp xếp được nhiều hàng hơn trong mỗi chuyến, từ đó giảm số chuyến vận chuyển và nâng cao hiệu quả khai thác. |
Hàng tiêu dùng và thiết bị điện máy | Điện tử, điện máy đóng kiện, thực phẩm khô, mỹ phẩm, văn phòng phẩm, hàng tiêu dùng, bưu kiện, sản phẩm cần giữ sạch. | • Hàng vẫn cần được kê, chèn và chằng buộc đúng cách. • Thùng kín bảo vệ khỏi mưa, nắng và bụi nhưng không thay thế cho biện pháp cố định hàng hóa. |
Nông sản và hàng đóng bao | Hàng đóng bao, nông sản và hàng tổng hợp cần bốc dỡ linh hoạt. | • Thùng mui bạt giúp che chắn hàng hóa khỏi mưa, nắng và vẫn thuận tiện khi cần mở bạt để bốc dỡ từ nhiều phía. |
6. Nên chọn thùng lửng, thùng bạt hay thùng kín?
Việc lựa chọn đúng loại thùng xe ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả khai thác và khả năng nhận đơn hàng.
Bảng so sánh các loại thùng xe
Loại thùng | Phù hợp với | Điểm cần cân nhắc |
Thùng lửng | Máy móc, thép, ống, vật liệu xây dựng, hàng cần xe nâng hoặc xe cẩu bốc dỡ | Thuận tiện khi bốc dỡ hàng hóa, nhưng khả năng che chắn trước mưa, nắng và bụi bẩn còn hạn chế. |
Thùng bạt | Nông sản, hàng đóng bao, pallet, hàng tiêu dùng và nhiều nhóm hàng khác | Linh hoạt khi bốc dỡ từ nhiều phía, cần kiểm tra định kỳ bạt, khung bạt và các cơ cấu đóng mở để bảo đảm an toàn khi vận chuyển. |
Thùng kín | Điện tử, thực phẩm khô, hàng tiêu dùng, bưu kiện và các mặt hàng cần che chắn | Bảo vệ hàng hóa tốt trước thời tiết và bụi bẩn, tuy nhiên việc bốc dỡ sẽ phụ thuộc vào cửa sau và cửa hông. |
Chọn thùng lửng khi cần bốc dỡ từ nhiều phía
Thùng lửng có thiết kế bửng thấp, giúp việc tiếp cận hàng hóa trở nên dễ dàng hơn. Đây là phương án phù hợp khi:
- Sử dụng xe nâng hoặc xe cẩu để bốc dỡ hàng.
- Vận chuyển máy móc các loại.
- Chở các mặt hàng dạng thanh, ống hoặc vật liệu dài.
- Điểm giao nhận hàng yêu cầu thao tác linh hoạt.
- Hàng hóa không yêu cầu phải bảo vệ hoàn toàn khỏi các yếu tố thời tiết.

Chọn thùng bạt khi thường xuyên thay đổi mặt hàng
Thùng mui bạt là lựa chọn phù hợp với các đơn vị thường xuyên thay đổi loại hàng hóa. Thiết kế này vừa giúp che chắn hàng khỏi mưa, nắng trong quá trình vận chuyển, vừa tạo thuận lợi khi bốc dỡ nhờ có thể mở bạt và tiếp cận hàng từ nhiều phía.
- Đối với các phiên bản thùng lửng và thùng mui bạt, người mua nên kiểm tra kỹ khả năng đóng mở của các bửng thùng, bản lề và chốt khóa. Những chi tiết này ảnh hưởng trực tiếp đến sự thuận tiện khi bốc dỡ và độ ổn định của thùng xe trong quá trình sử dụng.

Chọn thùng kín khi hàng hóa cần giữ sạch sẽ
Thùng kín là lựa chọn phù hợp cho các đơn vị phân phối, công ty dịch vụ logistics và kinh doanh hàng tiêu dùng. Cấu hình cửa hông hỗ trợ tiếp cận hàng hóa ở nhiều vị trí mà không bắt buộc phải dỡ toàn bộ từ cửa sau.
Khi kiểm tra xe thực tế, người mua nên lưu ý các chi tiết sau:
- Độ kín khít của cửa xe.
- Hệ thống gioăng cao su chống nước.
- Tình trạng chốt khóa cửa.
- Khả năng thoát nước của thùng.
- Bề mặt sàn xe.
- Vị trí các móc chằng buộc hàng hóa.
- Chiều rộng của cửa hông.
- Khoảng trống thao tác thực tế tại kho bãi.

7. Checklist kiểm tra trước khi đặt cọc
Kiểm tra nhu cầu sử dụng
- Hàng hóa thường chở nặng bao nhiêu?
- Kiện hàng dài nhất là bao nhiêu mét?
- Mỗi chuyến xe cần chở bao nhiêu pallet?
- Xe có thường xuyên di chuyển vào các tuyến đường đô thị không?
- Kho bãi có đủ diện tích để xe quay đầu hay không?
- Thiết kế xe có cần trang bị cửa hông hay không?
- Hàng hóa cần được che kín hoàn toàn hay chỉ cần dùng mui bạt?
- Khối lượng công việc dự kiến xe chạy bao nhiêu chuyến mỗi tháng?
Kiểm tra thùng xe thực tế
- Đo đạc chính xác kích thước lọt lòng thùng.
- Quan sát kỹ các mối hàn trên thùng.
- Kiểm tra chất lượng và bề mặt sàn thùng.
- Thử nghiệm độ linh hoạt của bửng hoặc cửa hông.
- Kiểm tra tình trạng bản lề và ổ khóa cửa.
- Xem xét vị trí các móc buộc dây chằng hàng.
- Kiểm tra độ kín của hệ thống gioăng đối với thùng kín.
- Quan sát kết cấu khung phụ phía dưới gầm thùng.
- Kiểm tra độ phẳng và thẳng của tổng thể thùng xe.
Kiểm tra chassis và khả năng vận hành
- Đối chiếu chính xác thông số tải trọng xe.
- Quan sát tổng quan hệ thống chassis.
- Kiểm tra tình trạng nhíp xe.
- Kiểm tra lốp chính và lốp dự phòng.
- Thử nghiệm hệ thống phanh.
- Thử độ phản hồi của vô lăng.
- Kiểm tra toàn bộ hệ thống đèn chiếu sáng.
- Thử nghiệm mức độ hoạt động của điều hòa.
- Kiểm tra camera lùi.
- Lắng nghe tiếng động cơ khi khởi động máy.
Kiểm tra báo giá và các điều khoản hợp đồng
- Mức giá chào bán đã bao gồm thuế VAT hay chưa?
- Xe đã đúng với loại cấu hình thùng đã chọn hay chưa?
- Tổng chi phí lăn bánh bao gồm những khoản mục nào cụ thể?
- Khoản tiền trả trước khi mua trả góp được tính toán như thế nào?
- Biểu đồ lãi suất cho vay thay đổi ra sao trong quá trình trả góp?
- Thời gian chính xác đại lý cam kết giao xe là khi nào?
- Những phụ kiện đi kèm nào sẽ được bàn giao theo xe?
- Các điều kiện và thủ tục hoàn tiền cọc được quy định ra sao?
- Chính sách bảo hành chính hãng được thể hiện chi tiết ở đâu trong tài liệu?
8. Câu hỏi thường gặp
Giá bán xe tải 3t5 thùng dài 6m2 là bao nhiêu?
Tera345SL Plus hiện có giá công bố từ 544 triệu đồng cho thùng lửng, 558 triệu đồng cho thùng bạt và 562 triệu đồng cho thùng kín. Giá đã bao gồm VAT nhưng chưa phải toàn bộ chi phí lăn bánh.
Xe tải 3t5 có chở đúng 3.500 kg không?
Không. "Xe tải 3t5" là tên gọi của phân khúc trên thị trường. Tera345SL Plus có tải trọng hàng hóa 3.490 kg, người sử dụng cần tuân thủ đúng thông số ghi trên Giấy chứng nhận kiểm định của xe.
Thùng dài 6m2 có xếp được hai hàng pallet không?
Có. Tuy nhiên, cần đối chiếu kích thước pallet với chiều dài và chiều rộng lọt lòng thùng để lựa chọn phương án xếp hàng phù hợp. Ngoài diện tích sàn, tổng khối lượng hàng hóa cũng phải nằm trong giới hạn tải trọng cho phép.
Nên chọn thùng bạt hay thùng kín?
Thùng mui bạt phù hợp khi thường xuyên vận chuyển nhiều nhóm hàng và cần bốc dỡ từ nhiều phía. Thùng kín thích hợp với các mặt hàng cần che chắn khỏi mưa, nắng, bụi bẩn hoặc yêu cầu bảo quản tốt hơn trong quá trình vận chuyển.
Xe có phù hợp chở tôn và ống dài không?
Có. Với các mặt hàng có chiều dài lớn, thùng 6,2 m giúp hàng hóa nằm gọn trong thùng và thuận tiện hơn khi sắp xếp. Khi vận chuyển, cần chằng buộc đúng kỹ thuật và tuân thủ các quy định về kích thước hàng hóa.
Giá xe đã bao gồm chi phí đăng ký chưa?
Bảng giá đã bao gồm VAT nhưng thường chưa bao gồm đầy đủ lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm, bảo hiểm và các khoản lăn bánh khác.
Bằng lái nào dùng để điều khiển xe?
Để điều khiển các dòng xe tải 3.5 tấn như Tera345SL Plus, tài xế cần có giấy phép lái xe hạng C1 trở lên theo quy định hiện hành.
Bao lâu có thể nhận xe?
Thời gian giao xe sẽ phụ thuộc vào tình trạng xe sẵn có, loại thùng, tiến độ hoàn thiện hồ sơ vay (nếu có) và thủ tục đăng ký. Để chủ động kế hoạch khai thác, người mua nên xác nhận thời gian giao xe ngay khi ký hợp đồng.
9. Địa chỉ bán xe tải 3t5 thùng dài 6m2 uy tín
Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp vận tải tối ưu với dòng xe tải 3t5 thùng dài 6m2, hãy liên hệ ngay hệ thống đại lý chính hãng của Daehan Motors trên toàn quốc để nhận được sự hỗ trợ nhanh chóng:
- Tư vấn chuyên sâu: Đội ngũ tư vấn giúp chọn đúng mẫu xe, tải trọng và cấu hình thùng phù hợp với đặc thù hàng hóa, đồng thời cung cấp bảng báo giá lăn bánh mới nhất.
- Thủ tục trọn gói: Hỗ trợ xử lý nhanh gọn toàn bộ hồ sơ đăng ký, đăng kiểm để xe sẵn sàng lưu thông hợp pháp.
- Hỗ trợ tài chính linh hoạt: Cung cấp giải pháp vay mua xe trả góp lên tới 85% giá trị xe, giúp tối ưu vốn đầu tư ban đầu cho cá nhân và doanh nghiệp.
- Chính sách hậu mãi: Cam kết chính sách bảo hành, bảo dưỡng chính hãng cùng nguồn phụ tùng sẵn có, giúp xe luôn vận hành ổn định trong suốt quá trình khai thác.
Liên hệ tư vấn: Để biết thêm thông tin chi tiết và nhận báo giá ưu đãi, Quý khách hàng có thể đến trực tiếp hệ thống đại lý chính hãng Daehan Motors trên toàn quốc hoặc gọi đến Hotline 0902 409 909 để được hỗ trợ nhanh nhất.
----------------------------
Công ty TNHH Daehan Motors được thành lập vào năm 2015, là doanh nghiệp chuyên sản xuất, lắp ráp và cung ứng các dòng xe thương mại thương hiệu TERACO, trong đó chủ yếu là xe tải nhẹ và xe tải VAN.