Tin tức Daehan Motors

Giá xe tải 1 tấn 9 theo từng loại thùng hiện nay

19/08/2026 Tin tức Daehan Motors

Mục Lục
Mục Lục

Giá xe tải 1 tấn 9 không chỉ phụ thuộc vào thương hiệu mà còn thay đổi theo loại thùng, kích thước thùng và cấu hình xe. Mỗi phiên bản sẽ có mức đầu tư khác nhau, vì vậy người mua nên tham khảo bảng giá theo từng loại thùng và lựa chọn dựa trên nhu cầu vận chuyển thực tế thay vì chỉ so sánh giá bán.

1. Giá xe tải 1 tấn 9 trên thị trường khoảng bao nhiêu?

Giá xe tải 1 tấn 9 không có một mức cố định mà thay đổi theo thương hiệu, cấu hình xe và đặc biệt là loại thùng. Cùng một mẫu xe nhưng phiên bản thùng lửng, thùng mui bạt và thùng kín thường có mức giá khác nhau do kết cấu và công năng sử dụng.

Loại thùngKhoảng giá tham khảo
Thùng lửngKhoảng 490 - 540 triệu đồng
Thùng mui bạtKhoảng 500 - 555 triệu đồng
Thùng kínKhoảng 510 - 560 triệu đồng

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo để ước tính ngân sách. Giá bán thực tế có thể thay đổi theo từng mẫu xe, kích thước thùng, vật liệu đóng thùng, trang bị, chương trình ưu đãi và thời điểm mua.

Khi lựa chọn, giá bán chỉ nên là một trong những tiêu chí tham khảo. Điều quan trọng hơn là loại thùng có phù hợp với đặc điểm hàng hóa, phương thức bốc dỡ và nhu cầu vận chuyển hằng ngày hay không. Một cấu hình phù hợp sẽ giúp khai thác xe hiệu quả hơn trong suốt quá trình sử dụng.

Giá xe tải 1 tấn 9 hiện nay dao động từ 490 - 560 triệu VNĐ tùy vào loại thùng
Giá xe tải 1 tấn 9 hiện nay dao động từ 490 - 560 triệu VNĐ tùy vào loại thùng

2. Giá xe tải 1 tấn 9 Tera190SL Plus theo từng loại thùng

Tera190SL Plus hiện được phân phối với ba cấu hình thùng, đáp ứng nhiều nhu cầu vận chuyển khác nhau. Tùy theo loại thùng lựa chọn, mức giá công bố và số tiền cần chuẩn bị khi mua trả góp cũng sẽ có sự khác biệt.

Dòng xePhiên bảnGiá công bốTrả trước 15% từ
Tera190SL PlusThùng lửng539 triệu đồng79 triệu đồng
Tera190SL PlusThùng mui bạt tiêu chuẩn553 triệu đồng82 triệu đồng
Tera190SL PlusThùng kín tiêu chuẩn557 triệu đồng83 triệu đồng

Lưu ý: Bảng giá áp dụng từ ngày 04/06/2026, giá bán đã bao gồm VAT và có thể thay đổi tùy theo thời điểm mua xe, chương trình ưu đãi, khu vực đăng ký và chính sách của từng đại lý. Để biết giá chính xác tại khu vực đăng ký, khách hàng nên liên hệ đại lý Teraco gần nhất.

3. Vì sao giá xe tải 1.9 tấn khác nhau giữa các loại thùng?

Cùng thuộc phân khúc xe tải 1.9 tấn, nhưng giá bán có thể chênh lệch từ vài chục triệu đồng. Nguyên nhân chủ yếu đến từ kết cấu thùng xe, vật liệu đóng thùng và mục đích sử dụng.

Mỗi loại thùng được thiết kế cho một nhóm hàng hóa khác nhau, vì vậy người mua nên ưu tiên nhu cầu vận chuyển thực tế thay vì chỉ so sánh giá bán.

Thùng lửng

Khoảng giá tham khảo: 490 - 540 triệu đồng

Thùng lửng có kết cấu đơn giản nên mức đầu tư thường thấp hơn. Thiết kế mở giúp việc bốc dỡ hàng bằng xe nâng hoặc xe cẩu thuận tiện, đồng thời dễ tiếp cận hàng từ nhiều phía.

Phù hợp với:

  • Máy móc, thiết bị.
  • Vật liệu xây dựng.
  • Sắt thép, ống dài.
  • Hàng cơ khí.

Điểm cần lưu ý: Khả năng che chắn hạn chế, không phù hợp với hàng hóa cần tránh mưa hoặc bụi trong quá trình vận chuyển.

Xe tải 1.9 tấn thùng lửng
Xe tải 1.9 tấn thùng lửng

Thùng mui bạt

Khoảng giá tham khảo: 500 - 555 triệu đồng

Mui bạt là lựa chọn cân bằng giữa khả năng bảo vệ hàng và sự linh hoạt khi bốc dỡ. Người dùng có thể mở bạt hoặc hạ bửng để xếp hàng từ nhiều hướng khi cần.

Phù hợp với:

  • Nông sản.
  • Hàng đóng bao.
  • Hàng tiêu dùng.
  • Nội thất đóng kiện.
  • Vật tư và pallet.

Điểm cần lưu ý: Bảo vệ hàng tốt hơn thùng lửng nhưng vẫn không kín hoàn toàn như thùng kín.

Xe tải 1.9 tấn thùng mui bạt
Xe tải 1.9 tấn thùng mui bạt

Thùng kín

Khoảng giá tham khảo: 510 - 560 triệu đồng

Thùng kín có kết cấu bao kín toàn bộ khoang hàng, giúp hạn chế tác động của mưa, bụi và ánh nắng trong quá trình vận chuyển.

Phù hợp với:

  • Bưu kiện.
  • Thiết bị điện tử.
  • Hàng may mặc.
  • Mỹ phẩm.
  • Thực phẩm khô.
  • Hàng tiêu dùng đóng hộp.

Điểm cần lưu ý: Việc bốc dỡ hàng cồng kềnh hoặc sử dụng xe cẩu sẽ kém linh hoạt hơn so với thùng lửng và thùng mui bạt.

Xe tải 1.9 tấn thùng kín
Xe tải 1.9 tấn thùng kín

4. Nên chọn loại thùng theo đặc điểm hàng hóa

Mỗi loại thùng được thiết kế để đáp ứng những nhu cầu vận chuyển khác nhau. Trước khi so sánh giá hoặc lựa chọn mẫu xe, hãy xác định hàng hóa bạn vận chuyển thường xuyên và cách bốc dỡ tại kho hoặc điểm giao.

Loại hàng hóaLoại thùng phù hợpLý do
Máy móc, thiết bị, vật liệu xây dựng, hàng dàiThùng lửngThuận tiện dùng xe nâng, xe cẩu và bốc dỡ từ nhiều phía
Nông sản, hàng đóng bao, pallet, hàng phân phốiThùng mui bạtChe chắn tốt hơn thùng lửng nhưng vẫn dễ mở bửng để xếp dỡ
Hàng tiêu dùng, bưu kiện, điện tử, mỹ phẩmThùng kínHạn chế mưa, bụi và tác động từ môi trường
Hàng cần bảo quản khô ráo trong suốt quá trình vận chuyểnThùng kínKhoang hàng kín giúp bảo vệ hàng hóa tốt hơn
Nguồn hàng thay đổi thường xuyênThùng mui bạtPhù hợp với nhiều cách xếp dỡ và nhiều nhóm hàng khác nhau
Hàng thường xuyên bốc bằng xe nâng hoặc xe cẩuThùng lửng hoặc thùng mui bạtDễ tiếp cận hàng từ bên hông hoặc phía trên

Không nên chỉ dựa vào tên hàng

Cùng một nhóm hàng nhưng cấu hình thùng phù hợp có thể khác nhau tùy cách đóng gói và quy trình bốc dỡ.

Ví dụ:

  • Nội thất đóng kiện hoặc hàng gia dụng cần hạn chế mưa nắng thường phù hợp với thùng mui bạt hoặc thùng kín.
  • Máy móc, thiết bị lớn cần cẩu trực tiếp lên xuống sẽ thuận tiện hơn với thùng lửng.
  • Hàng tiêu dùng đóng thùng nếu thường xuyên giao đến siêu thị hoặc đại lý cần mái che có thể dùng mui bạt, còn nếu cần bảo vệ hàng tốt trong mọi điều kiện thời tiết thì thùng kín sẽ phù hợp hơn.

Trước khi quyết định, hãy kiểm tra thêm

Ngoài loại hàng hóa, người mua cũng nên đối chiếu:

  • Kích thước của kiện hàng lớn nhất.
  • Khối lượng trung bình mỗi chuyến.
  • Cách bốc dỡ (bằng tay, xe nâng hay xe cẩu).
  • Điều kiện kho bãi và điểm giao nhận.
  • Yêu cầu che chắn trong quá trình vận chuyển.

Một loại thùng phù hợp sẽ giúp quá trình xếp dỡ thuận tiện hơn, bảo vệ hàng hóa tốt hơn và khai thác hiệu quả chiếc xe trong thời gian dài.

5. Xe tải 1.9 tấn thùng dài 6,2 m phù hợp với loại hàng nào?

Thùng dài 6,2 m phát huy hiệu quả khi hàng hóa có kích thước lớn hoặc cần nhiều không gian xếp hàng. Trong nhiều trường hợp, chiều dài và thể tích thùng sẽ quyết định khả năng chở hàng nhiều hơn tải trọng.

Những nhóm hàng phù hợp với thùng dài 6,2 m

Nhóm hàngLợi thế của thùng dài 6,2 m
Nội thất, nệmDễ bố trí các kiện hàng dài, hạn chế phải xếp chồng
Carton, bao bìTận dụng tốt thể tích, giảm tình trạng đầy thùng sớm
Hàng xếp palletThuận tiện sắp xếp nhiều pallet trên cùng một chuyến
Ống, thanh vật liệu, nhôm kínhHạn chế hàng nhô ra ngoài thùng
Thiết bị sự kiệnĐủ không gian cho các thiết bị có chiều dài lớn
Hàng gia dụng cồng kềnhDễ sắp xếp và tối ưu diện tích chứa
Hàng logistics đóng kiệnTăng khả năng gom nhiều kiện hàng trong một chuyến

Khi nào thùng dài mang lại hiệu quả?

Thùng 6,2 m sẽ phù hợp nếu xe thường xuyên gặp các tình huống như:

  • Thùng xe đầy nhưng vẫn còn dư tải trọng.
  • Hàng hóa có chiều dài lớn, khó bố trí trên thùng ngắn.
  • Phải chia thành nhiều chuyến chỉ vì thiếu không gian chứa.
  • Muốn tăng số lượng pallet hoặc kiện hàng trên mỗi chuyến.

6. Khi nào mức đầu tư cho xe tải 1.9 tấn là hợp lý?

Một chiếc xe tải 1.9 tấn được xem là đáng đầu tư khi đáp ứng đúng khối lượng hàng, kích thước hàng và tần suất vận chuyển thực tế. Nếu xe giúp giảm số chuyến, rút ngắn thời gian giao hàng hoặc phù hợp hơn với nguồn hàng hiện có, khoản đầu tư sẽ mang lại hiệu quả lâu dài.

Trước khi quyết định, hãy tự trả lời ba câu hỏi sau:

Cần kiểm traÝ nghĩa
Xe có đủ không gian cho lượng hàng thường xuyên không?Xác định có cần thùng dài hoặc thể tích lớn hơn hay không
Loại thùng có phù hợp với cách bốc dỡ tại kho và điểm giao?Giúp xếp dỡ thuận tiện, hạn chế mất thời gian
Xe có giúp giảm số chuyến hoặc mở rộng khả năng nhận hàng?Đánh giá hiệu quả đầu tư trong quá trình khai thác

Khi nào nên đầu tư xe tải 1.9 tấn?

Mức đầu tư sẽ hợp lý hơn nếu doanh nghiệp thường xuyên gặp các tình huống như:

  • Lượng hàng mỗi chuyến tăng và xe hiện tại không còn đáp ứng.
  • Thường phải chia thành nhiều chuyến để hoàn thành một đơn hàng.
  • Muốn vận chuyển được nhiều hàng hơn trên mỗi chuyến để tiết kiệm thời gian và chi phí.
  • Nguồn hàng có xu hướng tăng ổn định trong thời gian tới.

Ngược lại, nếu xe hiện tại vẫn đáp ứng tốt khối lượng và không gian chứa hàng, việc đầu tư sang phân khúc lớn hơn có thể chưa mang lại hiệu quả rõ rệt.

7. Ngoài giá xe tải 1 tấn 9 cần dự trù những chi phí nào?

Khi mua xe tải 1.9 tấn, giá niêm yết chỉ là chi phí của xe. Để xe có thể đưa vào sử dụng, người mua nên chuẩn bị thêm các khoản chi phí lăn bánh và chi phí tài chính (nếu mua trả góp).

Các khoản chi phí cần dự trù

Khoản chi phíMục đích
Lệ phí trước bạHoàn tất thủ tục đăng ký xe
Phí đăng ký và cấp biển sốĐăng ký lưu hành
Phí đăng kiểmKiểm định kỹ thuật trước khi lưu thông
Bảo hiểm trách nhiệm dân sựBắt buộc theo quy định
Phí sử dụng đường bộChi phí lưu hành theo chu kỳ
Bảo hiểm vật chất (nếu tham gia)Bảo vệ xe trước các rủi ro va chạm, thiên tai
Chi phí dịch vụ khácTùy từng địa phương hoặc đại lý

Nếu mua trả góp cần tính thêm

Ngoài các khoản trên, người mua nên chuẩn bị thêm:

  • Khoản trả trước theo tỷ lệ vay được phê duyệt.
  • Chi phí lãi vay trong suốt thời gian vay.
  • Số tiền phải thanh toán hằng tháng.
  • Phí tất toán trước hạn (nếu có).

Dự trù đầy đủ các khoản chi phí ngay từ đầu sẽ giúp chủ động nguồn tài chính và tránh phát sinh ngoài kế hoạch khi nhận xe.

8. Kinh nghiệm chọn xe tải 1.9 tấn trước khi quyết định mua

Trước khi chọn xe, hãy dựa vào dữ liệu vận chuyển thực tế thay vì chỉ ước lượng theo cảm tính. Chỉ cần theo dõi hoạt động giao hàng trong khoảng 2 - 4 tuần, bạn sẽ dễ xác định chiếc xe nào phù hợp nhất.

Những thông tin nên ghi lại

  • Khối lượng hàng trung bình của mỗi chuyến.
  • Khối lượng vào những ngày cao điểm.
  • Kích thước của kiện hàng lớn nhất.
  • Số chuyến xe thực hiện trong một ngày.
  • Nhóm hàng vận chuyển thường xuyên.

Kiểm tra nhanh trước khi mua

Nội dung cần kiểm traMục đích
Xe thường đầy tải hay đầy thùng trước?Xác định nên ưu tiên tải trọng hay thể tích
Kiện hàng dài nhất có kích thước bao nhiêu?Đối chiếu với chiều dài lọt lòng thùng
Có thường xuyên xếp pallet không?Kiểm tra khả năng bố trí hàng trên sàn thùng
Hàng có cần che kín khi vận chuyển không?Chọn thùng lửng, mui bạt hay thùng kín
Bốc dỡ bằng tay, xe nâng hay xe cẩu?Lựa chọn loại thùng phù hợp với quy trình làm việc
Đường vào kho và điểm giao có đủ rộng không?Đánh giá khả năng di chuyển của xe
Sản lượng có xu hướng tăng trong thời gian tới không?Xác định có cần thêm khoảng dự phòng về tải trọng hoặc thể tích

Chọn xe theo nhu cầu thực tế sẽ hiệu quả hơn

Những thông tin trên giúp người mua đánh giá đúng khả năng khai thác của từng mẫu xe, thay vì chỉ so sánh giá bán. Đồng thời, đây cũng là cách hạn chế tình trạng chọn xe vừa đủ cho nhu cầu hiện tại nhưng nhanh chóng thiếu khả năng vận chuyển khi lượng hàng tăng trong tương lai.

9. Tera190SL Plus phù hợp với nhu cầu vận chuyển nào?

Tera190SL Plus phù hợp với doanh nghiệp cần kết hợp tải trọng 1,9 tấn cùng thùng hàng dài để vận chuyển nhiều hàng hơn trên mỗi chuyến. Xe được trang bị động cơ ISUZU JE493ZLQ5 dung tích 2.771 cm³, công suất 116 PS và mô-men xoắn cực đại 285 Nm, đáp ứng tốt các tuyến vận chuyển có cường độ khai thác cao.

Những nhu cầu vận chuyển phù hợp

Nhu cầuLợi thế của Tera190SL Plus
Vận chuyển hàng liên tỉnhPhù hợp cho các chuyến hàng có quãng đường dài
Phân phối từ kho đến đại lýChở được lượng hàng lớn trong một chuyến
Hàng xếp palletThùng dài giúp bố trí pallet thuận tiện hơn
Nội thất, vật liệu dàiDễ sắp xếp các kiện hàng có chiều dài lớn
Hàng nhẹ nhưng cồng kềnhTận dụng tốt thể tích khoang hàng
Hàng tiêu dùng đóng kiệnPhù hợp với nhu cầu giao hàng số lượng lớn
Xe tải 1.9 tấn Tera190SL Plus
Xe tải 1.9 tấn Tera190SL Plus

10. Checklist trước khi chọn phiên bản xe tải 1.9 tấn

Trước khi quyết định mua xe, hãy đối chiếu nhanh các tiêu chí dưới đây để chọn đúng phiên bản phù hợp với nhu cầu vận chuyển thực tế.

Nội dung cần kiểm traMục đích
Xác định nhóm hàng vận chuyển chínhChọn đúng tải trọng và loại thùng
Kiểm tra khối lượng vào ngày cao điểmĐánh giá xe có đủ tải trọng hay không
Đo kích thước kiện hàng lớn nhấtĐối chiếu với chiều dài và kích thước lọt lòng thùng
Xác định hàng có cần che chắnChọn thùng lửng, mui bạt hoặc thùng kín
Kiểm tra cách bốc dỡPhù hợp với bốc tay, xe nâng hoặc xe cẩu
Đánh giá có cần thùng dài 6,2 m khôngTránh đầu tư dư nếu không khai thác hết
Dự trù chi phí lăn bánhChuẩn bị đầy đủ ngân sách khi nhận xe
So sánh phương án trả góp (nếu vay mua xe)Ước tính khoản trả trước và chi phí hằng tháng

Lưu ý trước khi quyết định

Ba yếu tố cần xác định rõ nhất là:

  • Khối lượng hàng hóa mỗi chuyến.
  • Kích thước kiện hàng lớn nhất.
  • Loại hàng vận chuyển thường xuyên.

Khi đã có các thông tin này, việc lựa chọn phiên bản xe và loại thùng sẽ chính xác hơn, đồng thời hạn chế tình trạng mua xe không phù hợp với nhu cầu khai thác thực tế.

11. Câu hỏi thường gặp về giá xe tải 1 tấn 9

Giá xe tải 1 tấn 9 hiện khoảng bao nhiêu?

Tùy thương hiệu, loại thùng và cấu hình, giá xe tải 1 tấn 9 thường dao động từ khoảng 490 - 560 triệu đồng. Thùng lửng thường có giá thấp hơn thùng mui bạt và thùng kín.

Vì sao cùng tải trọng nhưng giá xe lại khác nhau?

Ngoài tải trọng, giá xe còn phụ thuộc vào động cơ, trang bị, chiều dài thùng, vật liệu đóng thùng và cấu hình hoàn thiện. Vì vậy, hai mẫu xe cùng phân khúc vẫn có thể chênh lệch đáng kể về giá.

Nên chọn thùng lửng, mui bạt hay thùng kín?

Thùng lửng phù hợp với hàng cần xe nâng hoặc xe cẩu; thùng mui bạt thích hợp cho nhiều loại hàng cần che chắn; thùng kín phù hợp với hàng cần bảo vệ tốt khỏi mưa, bụi và thời tiết.

Giá xe đã bao gồm chi phí lăn bánh chưa?

Thông thường, giá công bố chỉ bao gồm VAT và chưa bao gồm lệ phí trước bạ, đăng ký, đăng kiểm, bảo hiểm cùng các chi phí để xe hoàn tất thủ tục lăn bánh.

Để biết thêm thông tin chi tiết, Quý khách có thể liên hệ trực tiếp hệ thống đại lý chính hãng Daehan Motors trên toàn quốc hoặc gọi hotline 0902 409 909 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng.

----------------------------

Công ty TNHH Daehan Motors được thành lập vào năm 2015, là doanh nghiệp chuyên sản xuất, lắp ráp và cung ứng các dòng xe thương mại thương hiệu TERACO, trong đó chủ yếu là xe tải nhẹ và xe tải VAN.