Kinh nghiệm – Xu hướng

Xe tải được phép chở hàng dài bao nhiêu theo quy định?

27/07/2026 Kinh nghiệm – Xu hướng

Mục Lục
Mục Lục

Chiều dài hàng hóa được phép xếp trên xe tải được xác định dựa trên chiều dài toàn bộ của từng phương tiện theo thông số ghi trên giấy chứng nhận kiểm định. Theo quy định hiện hành, chiều dài xếp hàng không được vượt quá 1,1 lần chiều dài toàn bộ của xe và tổng chiều dài sau khi xếp không vượt quá 20 m.

1. Cách xác định xe tải được phép chở hàng dài bao nhiêu

Theo Điều 17 Thông tư 12/2025/TT-BXD, chiều dài xếp hàng hóa cho phép trên phương tiện giao thông cơ giới đường bộ phải đồng thời đáp ứng hai điều kiện:

  • Không lớn hơn 1,1 lần chiều dài toàn bộ của xe theo thiết kế ghi trong giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường.
  • Không lớn hơn 20 m.

Để xác định xe tải được phép chở hàng dài bao nhiêu có thể áp dụng công thức sau:

Chiều dài hàng tối đa = Chiều dài toàn bộ xe x 1,1

Nếu kết quả tính toán vượt quá 20 m thì giới hạn áp dụng tối đa vẫn là 20 m. Đối với các dòng xe tải nhẹ và xe tải trung, kết quả thực tế thường thấp hơn rất nhiều so với mức giới hạn này. 

Ví dụ cách tính

Chiều dài toàn bộ xe

Phép tính

Chiều dài hàng tối đa theo công thức

4,3 m

4,3 x 1,1

4,73 m

5,2 m

5,2 x 1,1

5,72 m

6,2 m

6,2 x 1,1

6,82 m

Lưu ý: Các số liệu trên chỉ mang tính chất minh họa cho cách tính. Khi vận chuyển thực tế, bạn cần sử dụng đúng thông số chiều dài toàn bộ xe được ghi trên giấy chứng nhận kiểm định, không tự ước lượng theo chiều dài của thùng xe.

Xe tải được phép chở hàng dài không quá 20 m và 1,1 lần chiều dài toàn bộ xe
Xe tải được phép chở hàng dài không quá 20 m và 1,1 lần chiều dài toàn bộ xe

2. Hàng dài hơn thùng xe có được phép không?

Hàng hóa có thể dài hơn thùng xe nếu việc xếp hàng vẫn đáp ứng đúng giới hạn về kích thước theo quy định. Điều quan trọng không phải là phần hàng nhô ra khỏi thùng, mà là tổng chiều dài sau khi xếp hàng phải nằm trong giới hạn cho phép đối với từng phương tiện.

Bên cạnh giới hạn về chiều dài, hàng hóa cũng phải được xếp đúng kỹ thuật. Người vận chuyển cần bảo đảm hàng được phân bố hợp lý, chằng buộc chắc chắn để không xê dịch trong quá trình di chuyển và không làm ảnh hưởng đến khả năng điều khiển xe.
Khi xếp hàng, cần lưu ý:

  • Không che khuất đèn chiếu sáng, biển số hoặc các thiết bị cảnh báo của xe.
  • Không làm hạn chế tầm quan sát của người lái.
  • Không để hàng hóa mất cân bằng hoặc có nguy cơ rơi, đổ khi xe vận hành.

Trong thực tế, hàng hóa nhô ra khỏi thùng vẫn làm tăng nguy cơ va quẹt khi quay đầu, lùi xe hoặc di chuyển trên các tuyến đường hẹp. Vì vậy, nếu thường xuyên vận chuyển các kiện hàng có chiều dài lớn, doanh nghiệp nên lựa chọn mẫu xe có kích thước thùng phù hợp để hạn chế phần hàng vượt khỏi thùng, đồng thời giúp việc vận chuyển an toàn và thuận tiện hơn.

3. Phân biệt chiều dài thùng xe và chiều dài hàng hóa được phép xếp

Nhiều người cho rằng chỉ cần hàng hóa nằm gọn trong thùng là đúng quy định. Thực tế, chiều dài thùng xe và giới hạn chiều dài hàng hóa được phép xếp là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau.

  • Chiều dài thùng xe là kích thước khoang chở hàng, giúp xác định hàng hóa có thể xếp gọn bên trong hay không.
  • Chiều dài toàn bộ xe là kích thước tính từ đầu đến cuối phương tiện theo thông số ghi trên giấy chứng nhận kiểm định. Đây mới là cơ sở để tính giới hạn chiều dài hàng hóa được phép xếp.
  • Tải trọng cho biết khối lượng hàng được phép chuyên chở, không phản ánh chiều dài hàng hóa có thể vận chuyển.

Ví dụ, một chiếc xe có chiều dài thùng 6,2 m nhưng chiều dài toàn bộ lớn hơn 7 m. Trong trường hợp này, một kiện hàng dài hơn 6,2 m vẫn có thể được vận chuyển nếu việc xếp hàng đáp ứng đúng giới hạn chiều dài theo quy định và được chằng buộc an toàn.

Ngược lại, hàng hóa dù nằm hoàn toàn trong thùng xe vẫn có thể vi phạm nếu vượt tải trọng cho phép, xếp quá chiều cao quy định hoặc không được cố định đúng cách trước khi lưu thông.

Vì vậy, khi đánh giá khả năng vận chuyển, người sử dụng cần xem đồng thời kích thước thùng xe, chiều dài toàn bộ phương tiện và tải trọng cho phép, thay vì chỉ dựa vào một thông số riêng lẻ.

Chiều dài thùng xe 6,2 m
Chiều dài thùng xe 6,2 m

4. Xe tải còn phải tuân thủ những giới hạn nào khi chở hàng dài?

Đáp ứng đúng quy định về chiều dài xếp hàng chỉ là một trong những điều kiện để xe được lưu thông. Khi vận chuyển hàng hóa có kích thước lớn, người sử dụng còn phải bảo đảm nhiều yêu cầu khác liên quan đến kích thước, tải trọng và cách cố định hàng hóa.

Không để hàng vượt quá chiều rộng thùng xe

Chiều rộng hàng hóa không được vượt quá chiều rộng thùng theo thông số ghi trên giấy chứng nhận kiểm định. Các mặt hàng như bó thép, thanh nhôm, ống nước hay thiết bị cồng kềnh cần được bố trí gọn trong phạm vi thùng xe, tránh nhô sang hai bên gây mất an toàn cho phương tiện xung quanh.

Tuân thủ tải trọng và khối lượng cho phép

Nhiều loại hàng dài như sắt thép, gỗ hoặc máy móc có khối lượng lớn. Vì vậy, ngoài việc kiểm tra kích thước, người vận chuyển cần đối chiếu tải trọng hàng hóa cho phép, khối lượng toàn bộ và tải trọng trục của xe. Dù khoang chở hàng vẫn còn chỗ trống, xe cũng không được xếp thêm nếu đã đạt giới hạn tải trọng.

Không xếp hàng vượt chiều cao quy định

Khi cần xếp nhiều lớp hàng hóa, tài xế phải bảo đảm chiều cao sau khi xếp vẫn nằm trong giới hạn cho phép của từng loại xe. Việc chất hàng quá cao có thể làm thay đổi trọng tâm phương tiện, ảnh hưởng đến khả năng cân bằng và tăng nguy cơ mất ổn định khi vào cua hoặc phanh gấp.

Chằng buộc hàng hóa đúng kỹ thuật

Hàng hóa cần được cố định chắc chắn để không xê dịch trong suốt quá trình vận chuyển. Đối với các mặt hàng dạng trụ như ống thép, ống nhựa hoặc cuộn vật liệu, nên sử dụng giá đỡ, vật chêm và dây chằng phù hợp để hạn chế nguy cơ lăn. Với hàng dạng thanh hoặc kiện dài, tải trọng cần được phân bổ đều trên sàn thùng, tránh dồn lực về một phía hoặc phía sau xe nhằm bảo đảm an toàn khi lưu thông.

5. Chở hàng vượt chiều dài cho phép bị xử lý như thế nào? 

Việc xếp hàng vượt quá giới hạn chiều dài cho phép không chỉ tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn giao thông mà còn có thể bị xử phạt theo quy định hiện hành. Theo Điểm b Khoản 2 Điều 5 Nghị định 168/2024/NĐ-CP, người điều khiển xe tải chở hàng vượt quá 1,1 lần chiều dài toàn bộ của xe (ghi trên Giấy chứng nhận kiểm định) sẽ bị xử lý như sau:

Đối với người điều khiển phương tiện

  • Phạt tiền từ 800.000 – 1.000.000 đồng.
  • Trừ 2 điểm trên giấy phép lái xe.

Đối với chủ phương tiện

Trường hợp chủ xe giao phương tiện hoặc để người khác điều khiển xe chở hàng vượt quá chiều dài cho phép, mức xử phạt theo Khoản 7 Điều 32 Nghị định 168/2024/NĐ-CP được áp dụng như sau:

  • Cá nhân: Phạt từ 4.000.000 – 6.000.000 đồng.
  • Tổ chức: Phạt từ 8.000.000 – 12.000.000 đồng.

Ngoài mức xử phạt về chiều dài hàng hóa, cơ quan chức năng còn có thể xử lý thêm nếu phương tiện vi phạm các quy định khác như chở quá tải, xếp hàng vượt chiều rộng hoặc chiều cao cho phép, chằng buộc không bảo đảm an toàn hoặc che khuất biển số, đèn tín hiệu của xe. Vì vậy, trước khi lưu thông, tài xế nên kiểm tra đầy đủ cả kích thước, tải trọng và cách cố định hàng hóa để hạn chế rủi ro vi phạm.

6. Quy trình kiểm tra trước khi vận chuyển hàng dài

Để hạn chế rủi ro vi phạm quy định và đảm bảo an toàn trong quá trình lưu thông, người điều khiển nên kiểm tra theo các bước sau trước khi xếp hàng lên xe:

Bước 1: Xác định kích thước thực tế của hàng hóa

Đo chiều dài của kiện hàng sau khi đã hoàn thiện đóng gói, bao gồm cả pallet, giá đỡ hoặc các vật liệu bảo vệ nếu có.

Bước 2: Kiểm tra thông số của phương tiện

Đối chiếu Giấy chứng nhận kiểm định để xác định các thông tin như chiều dài toàn bộ xe, kích thước thùng, tải trọng hàng hóa cho phép và khối lượng toàn bộ của xe.

Bước 3: Đối chiếu giới hạn chiều dài xếp hàng

Tính chiều dài tối đa được phép bằng 1,1 lần chiều dài toàn bộ của xe, đồng thời bảo đảm tổng chiều dài hàng hóa không vượt quá 20 m theo quy định.

Bước 4: Kiểm tra tải trọng và cách xếp hàng

Đánh giá tổng khối lượng hàng hóa, chiều cao xếp hàng, tải trọng trục và phân bổ tải đều trên sàn thùng để tránh mất cân bằng khi vận hành.

Bước 5: Chằng buộc và kiểm tra an toàn

Sử dụng dây chằng, chèn lót hoặc giá đỡ phù hợp với từng loại hàng; nếu hàng nhô ra phía sau, cần gắn đầy đủ thiết bị báo hiệu theo quy định và bảo đảm không che khuất đèn, biển số hoặc cản trở tầm quan sát.

Bước 6: Xác định trường hợp cần giấy phép lưu hành

Nếu kích thước hàng hóa vượt quá giới hạn cho phép đối với xe thông thường, cần kiểm tra xem hàng có thuộc diện hàng siêu trường, siêu trọng và thực hiện đầy đủ thủ tục xin giấy phép lưu hành trước khi vận chuyển.

Thực hiện đầy đủ các bước trên sẽ giúp doanh nghiệp và tài xế chủ động kiểm soát rủi ro, đồng thời hạn chế các vi phạm có thể phát sinh trong quá trình vận chuyển hàng hóa.

7. Khi nào nên chọn xe tải thùng dài?

Xe tải thùng dài là lựa chọn phù hợp khi doanh nghiệp thường xuyên vận chuyển các mặt hàng có kích thước lớn hoặc chiếm nhiều diện tích như ống nhựa, thanh nhôm, sắt hộp, đồ nội thất, pallet, bao bì hoặc các loại hàng nhẹ nhưng cồng kềnh. Thay vì phải để hàng nhô ra phía sau trong nhiều chuyến, việc đầu tư một chiếc xe có kích thước thùng phù hợp ngay từ đầu sẽ giúp quá trình vận chuyển thuận tiện và an toàn hơn.

Nhờ không gian chở hàng rộng rãi, xe thùng dài mang lại nhiều lợi ích trong quá trình khai thác:

  • Hàng hóa được xếp gọn trong thùng, hạn chế phần nhô ra phía sau xe.
  • Dễ phân bổ tải trọng và cố định hàng hóa bằng dây chằng tại nhiều vị trí trên sàn thùng.
  • Tăng khả năng chở hàng theo thể tích, từ đó giảm số chuyến vận chuyển đối với những mặt hàng cồng kềnh.
  • Thuận tiện sắp xếp hàng theo từng lô hoặc theo thứ tự giao nhận, giúp việc bốc dỡ nhanh và khoa học hơn.

Tuy nhiên, thùng xe càng dài thì yêu cầu về không gian quay đầu, bãi đỗ và khu vực bốc dỡ cũng sẽ lớn hơn. Vì vậy, trước khi quyết định, người mua nên đo kích thước kiện hàng thường xuyên vận chuyển, đồng thời khảo sát tuyến đường và địa điểm giao nhận để lựa chọn chiều dài thùng phù hợp với nhu cầu khai thác thực tế. Điều này sẽ giúp phát huy tối đa hiệu quả sử dụng xe mà vẫn đảm bảo tính linh hoạt trong quá trình vận hành.

Thùng dài mang lại nhiều lợi ích khi khai thác
Thùng dài mang lại nhiều lợi ích khi khai thác

8. Các dòng xe tải chở hàng dài nổi bật hiện nay

Đối với các doanh nghiệp thường xuyên vận chuyển hàng hóa có kích thước lớn, việc lựa chọn xe không chỉ dựa vào tải trọng mà còn cần quan tâm đến chiều dài thùng để tối ưu khả năng xếp hàng và giảm số chuyến vận chuyển. Trong nhóm xe tải thùng dài 6m2 của Teraco, bộ ba Tera190SL Plus, Tera245SL Plus và Tera345SL Plus đáp ứng nhiều nhu cầu khai thác khác nhau, từ giao hàng nội thành đến vận chuyển liên tỉnh.

Dòng xe

Phù hợp với nhu cầu

Nhóm hàng gợi ý

Tera190SL Plus

Hàng dài nhưng khối lượng vừa phải

Bao bì, mút xốp, nội thất nhẹ, ống nhựa, hàng đóng kiện

Tera245SL Plus

Cân bằng giữa tải trọng và thể tích thùng

Pallet, hàng tiêu dùng, vật tư sản xuất, thiết bị

Tera345SL Plus

Khai thác thường xuyên với hàng vừa dài vừa nặng

Sắt thép, thiết bị công nghiệp, vật tư xây dựng, máy móc

Tera190SL Plus

Tera190SL Plus phù hợp với các đơn vị vận chuyển hàng hóa có chiều dài lớn nhưng khối lượng mỗi chuyến không quá cao. Nhờ thùng dài, xe giúp tận dụng tối đa diện tích sàn để xếp các kiện hàng cồng kềnh, hạn chế tình trạng hàng phải nhô ra phía sau hoặc phải chia thành nhiều chuyến vận chuyển.

Tera190SL Plus
Tera190SL Plus

Tera245SL Plus

Nếu nhu cầu vận chuyển thường xuyên ở mức tải lớn hơn nhưng vẫn cần không gian thùng để chứa hàng dài, Tera245SL Plus là lựa chọn cân bằng. Mẫu xe phù hợp với doanh nghiệp phân phối hàng hóa, vận chuyển pallet, vật tư sản xuất hoặc thiết bị có kích thước lớn nhưng khối lượng ở mức trung bình.

Tera345SL Plus

Tera345SL Plus hướng đến các đơn vị cần vận chuyển hàng hóa vừa dài vừa có khối lượng lớn trên nhiều tuyến đường khác nhau. Xe phù hợp với các loại vật tư xây dựng, sắt thép, máy móc và thiết bị công nghiệp, đồng thời đáp ứng tốt nhu cầu khai thác liên tục trong hoạt động vận tải chuyên nghiệp.

Tera345SL Plus
Tera345SL Plus

Dù lựa chọn mẫu xe nào, người sử dụng vẫn cần sắp xếp và chằng buộc hàng hóa đúng kỹ thuật, đồng thời bảo đảm tổng chiều dài xếp hàng, tải trọng và kích thước hàng hóa luôn nằm trong giới hạn cho phép theo quy định hiện hành.

9. Câu hỏi thường gặp

Xe tải được phép chở hàng dài hơn thùng bao nhiêu?

Pháp luật không quy định phần hàng được phép nhô khỏi thùng là bao nhiêu mét. Điều kiện cần đáp ứng là tổng chiều dài sau khi xếp hàng không vượt quá 1,1 lần chiều dài toàn bộ của xe và không quá 20 m. Khi tính toán, người sử dụng cần căn cứ vào thông số ghi trên Giấy chứng nhận kiểm định của đúng phương tiện.

Hàng nằm gọn trong thùng có chắc chắn đúng quy định không?

Không hẳn. Ngoài việc nằm gọn trong thùng, hàng hóa còn phải bảo đảm đúng tải trọng cho phép, tải trọng trục, giới hạn chiều cao, chiều rộng và được chằng buộc an toàn. Xe chở quá tải hoặc xếp hàng không đúng quy cách vẫn bị xử lý dù hàng không nhô khỏi thùng.

Xe thùng 6,2 m có chở được hàng dài 7 m không?

Điều này phụ thuộc vào chiều dài toàn bộ của xe, không chỉ dựa vào chiều dài thùng. Nếu tổng chiều dài sau khi xếp hàng vẫn nằm trong giới hạn cho phép, không vượt 20 m và đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về tải trọng, chằng buộc thì mới có cơ sở để lưu thông hợp pháp.

Xe tải 3.5 tấn có được chở hàng dài hơn xe tải nhỏ không?

Khả năng chở hàng dài không được xác định theo tải trọng mà dựa trên chiều dài toàn bộ của từng phương tiện. Xe tải 3.5 tấn thường có kích thước lớn hơn nên có thể vận chuyển các kiện hàng dài hơn, tuy nhiên vẫn phải tính toán theo thông số trên giấy kiểm định và tuân thủ đầy đủ quy định về xếp hàng.

Khi nào cần xin giấy phép lưu hành?

Nếu phương tiện hoặc hàng hóa vượt quá giới hạn kích thước thông thường, hoặc thuộc trường hợp vận chuyển hàng siêu trường, siêu trọng, chủ xe cần thực hiện thủ tục xin giấy phép lưu hành trước khi tham gia giao thông theo quy định hiện hành.

Nên chọn xe tải thùng dài 6m2 nào?

Việc lựa chọn phụ thuộc vào loại hàng và khối lượng vận chuyển thực tế. Tera190SL Plus phù hợp với hàng nhẹ, cồng kềnh; Tera245SL Plus cân bằng giữa tải trọng và thể tích thùng; còn Tera345SL Plus thích hợp cho các doanh nghiệp thường xuyên vận chuyển hàng dài có khối lượng lớn hơn.

Giá xe tải 3.5 tấn thùng dài 6m2 là bao nhiêu?

Giá xe tải 3.5 tấn thùng dài 6m2 tùy thuộc vào từng mẫu xe, cấu hình thùng và thời điểm mua. Với dòng Tera345SL Plus, mức giá niêm yết hiện nay từ 544 - 562 triệu đồng (đã bao gồm VAT, chưa bao gồm chi phí lăn bánh). Để biết giá lăn bánh và các chương trình ưu đãi mới nhất, người mua nên liên hệ đại lý phân phối chính hãng.

Để biết thêm thông tin chi tiết, Quý khách vui lòng liên hệ đại lý chính hãng Daehan Motors trên toàn quốc hoặc gọi hotline 0902 409 909 để được hỗ trợ nhanh chóng.

----------------------------

Công ty TNHH Daehan Motors được thành lập vào năm 2015, là doanh nghiệp chuyên sản xuất, lắp ráp và cung ứng các dòng xe thương mại thương hiệu TERACO, trong đó chủ yếu là xe tải nhẹ và xe tải VAN.