Tin tức Daehan Motors

Xe tải 1.9 tấn thùng 6m: Thông số và bảng giá mới nhất 2026

31/03/2026 Tin tức Daehan Motors

Mục Lục
Mục Lục

Xe tải 1.9 tấn thùng 6m là dòng xe tải nhẹ chuyên chở hàng dài, cồng kềnh như nội thất, vật liệu xây dựng và hàng công nghiệp. Với tải trọng 1.9 tấn và chiều dài thùng hơn 6m. Với tải trọng 1.9 tấn,dòng xe này đáp ứng khả năng vận tải hàng hóa nội ngoại thành và liên tỉnh ngắn.

1. Xe tải 1.9 tấn thùng 6m là gì?

Xe tải 1.9 tấn thùng 6m là dòng xe tải nhẹ có tải trọng 1.9 tấn, được thiết kế đặc thù với kích thước lòng thùng dài hơn 6 mét. Đây là giải pháp vận tải chuyên dụng nhằm giải quyết bài toán vận chuyển các mặt hàng có kích thước quá khổ, hàng dài cồng kềnh nhưng vẫn đảm khả năng lưu thông trên nhiều tuyến đường.

Đặc điểm kỹ thuật cốt lõi

Sự khác biệt của cấu hình xe tải 1.9 tấn thùng 6m so với các dòng xe tải nhẹ thông thường nằm ở các thông số sau:

  • Kích thước lòng thùng: Chiều dài lòng thùng đạt ngưỡng 6m - 6.2m, cung cấp không gian chứa hàng rộng rãi cho các loại hàng hóa đặc thù.
  • Cấu trúc khung gầm: Chassis thép hợp kim cao cấp, chịu lực tốt nhằm đảm bảo sự ổn định khi chở hàng cồng kềnh.

Ứng dụng vận tải thực tế

Nhờ sở hữu kích thước thùng lý tưởng, dòng xe này trở thành phương tiện chủ lực trong các lĩnh vực:

  • Vận chuyển nội thất và vật liệu xây dựng: Chở các loại ống nhựa, sắt thép cây, nhôm kính, hoặc gỗ tấm có độ dài tiêu chuẩn 6m - 6.2m mà không cần tháo rời.
  • Ngành công nghiệp nhẹ và Logistics: Phù hợp để chở các linh kiện máy móc, hàng công nghiệp nhẹ và đặc biệt là hàng đóng pallet với số lượng lớn trên mỗi chuyến.
  • Kinh doanh vận tải liên tỉnh ngắn: Là lựa chọn tối ưu cho các hộ kinh doanh và doanh nghiệp cần một phương tiện có sức chứa lớn nhưng vẫn duy trì được tính cơ động cao.
Xe tải 1.9 tấn thùng 6m là dòng xe tải nhẹ chuyên chở hàng dài, cồng kềnh
Xe tải 1.9 tấn thùng 6m là dòng xe tải nhẹ chuyên chở hàng dài, cồng kềnh

2. Các loại cấu hình thùng phổ biến trên xe tải 1.9 tấn thùng 6m

Việc lựa chọn loại thùng ảnh hưởng trực tiếp đến quy trình bốc dỡ, bảo quản hàng hóa và hiệu suất vận tải. Dưới đây là 3 cấu hình thùng chuyên dụng được khai thác phổ biến nhất hiện nay:

Thùng lửng

Cấu hình này có thiết kế hở, không có mái che với các bửng xung quanh có thể hạ xuống linh hoạt.

  • Ưu điểm: Khả năng tiếp cận hàng hóa từ nhiều phía, thuận tiện cho việc bốc xếp bằng xe nâng hoặc cần cẩu.
  • Ứng dụng: Phù hợp vận chuyển các loại vật liệu xây dựng, sắt thép, ống nhựa, máy móc thiết bị hoặc hàng hóa có kích thước cồng kềnh.
  • Lưu ý: Cần chú trọng kỹ thuật chằng buộc hàng hóa khi di chuyển để đảm bảo an toàn.

Thùng mui bạt

Đây là loại thùng có tính đa dụng cao nhất, kết hợp giữa khung xương chắc chắn và hệ thống bạt phủ dễ dàng tháo lắp phía trên. Bên cạnh đó, thùng mui bạt còn trang bị bửng mở hông và cửa mở phía sau xe.

  • Ưu điểm: Đảm bảo tính thông thoáng cho hàng hóa trong khi vẫn có khả năng che chắn khỏi tác động của mưa nắng. Hệ thống bạt có thể tháo mở tùy ý để bốc dỡ hàng hóa thuận tiện hơn.
  • Ứng dụng: Tối ưu cho nhóm hàng nông sản, hàng tiêu dùng, hàng đóng bao hoặc các mặt hàng cần luân chuyển liên tục nhiều điểm trong ngày.
  • Đánh giá: Giải pháp cân bằng giữa chi phí đầu tư và công năng sử dụng thực tế.

Thùng kín

Cấu hình thùng được bao bọc hoàn toàn bằng các vật liệu cứng như Inox, thép hoặc Composite. Kết hợp cửa mở bên hông và cửa mở phía sau.

  • Ưu điểm: Khả năng bảo vệ hàng hóa tuyệt đối trước các tác động ngoại cảnh, bụi bẩn và rủi ro thất thoát trong quá trình di chuyển.
  • Ứng dụng: Chuyên dụng cho vận chuyển thiết bị điện tử, linh kiện, thực phẩm đóng gói và các mặt hàng giá trị cao yêu cầu bảo quản khô ráo.
  • Lưu ý: Quy trình bốc dỡ hàng qua cửa thùng (phía sau hoặc cửa hông) cần được tính toán để phù hợp với kích thước pallet hoặc kiện hàng.

Chủ xe nên căn cứ vào đặc thù nhóm hàng chủ lực và tần suất khai thác để lựa chọn loại thùng phù hợp nhằm mang lại lợi nhuận cao nhất.

3. Giá xe tải 1.9 tấn thùng 6m cập nhật mới nhất 2026

Hiện nay, phân khúc xe tải 1.9 tấn thùng 6m trên thị trường có mức giá dao động phổ biến từ 500 triệu đến hơn 600 triệu đồng. Sự chênh lệch này phụ thuộc cụ thể vào thương hiệu sản xuất, loại thùng và các trang thiết bị đi kèm.

Trong phân khúc này, Tera190SL Plus được đánh giá là mẫu xe sở hữu lợi thế cạnh tranh lớn nhờ sự kết hợp giữa hiệu suất vận hành và mức giá đầu tư hợp lý:

  • Kích thước thùng: Sở hữu lòng thùng dài 6.2m, cho phép khai thác tối đa thể tích khoang chứa, đặc biệt phù hợp cho các nhóm hàng hóa dài quá khổ.
  • Động cơ: Xe trang bị động cơ công nghệ Isuzu thương hiệu Nhật Bản, đảm bảo sự bền bỉ khi vận hành cường độ cao và tối ưu hóa mức tiêu hao nhiên liệu.
  • Hiệu quả kinh tế: Với mức giá linh hoạt, đáp ứng mọi nhu cầu vận chuyển hàng hóa, Tera190SL Plus là phương án giúp các doanh nghiệp vận tải và hộ kinh doanh nhanh chóng thu hồi vốn và duy trì biên lợi nhuận ổn định.

Bảng giá xe tải 1.9 tấn thùng 6m Tera190SL Plus (*)

Dòng xeThùng xeGiá công bố từ (VND)Trả trước 15% từ (VND)
Tera190SL PlusThùng lửng539.000.000 - 557.000.00079.000.000
Thùng bạt tiêu chuẩn
Thùng kín tiêu chuẩn 

(*) Bảng giá được áp dụng từ ngày 05/03/2026, đã bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT). Liên hệ ngay Hotline hoặc hệ thống đại lý Teraco để nhận báo giá tốt nhất.

(*) Bảng giá có thể thay đổi mà không được thông báo trước đến Quý Khách.

4. Tera190SL Plus - Xe tải 1.9 tấn thùng 6m tối ưu cho hàng dài, cồng kềnh

Tera190SL Plus là mẫu xe tải 1.9 tấn thùng 6m được nhiều hộ kinh doanh và doanh nghiệp lựa chọn nhờ khả năng chở hàng tối ưu và độ bền cao trong quá trình sử dụng.

Tera190SL Plus - Xe tải 1.9 tấn thùng 6m tối ưu cho hàng dài, cồng kềnh
Tera190SL Plus - Xe tải 1.9 tấn thùng 6m tối ưu cho hàng dài, cồng kềnh

Điểm nổi bật giúp Tera190SL Plus được đánh giá cao nằm ở khả năng chuyên chở. Xe sở hữu thùng hàng thuộc nhóm lớn trong phân khúc với:

  • Chiều dài lọt lòng thùng 6.2 m
  • Chiều rộng lọt lòng 2.18 m
  • Dung tích khoang hàng đến 28.2 m³

Nhờ kích thước thùng lớn và bố trí không gian hợp lý, xe đáp ứng hiệu quả nhiều nhu cầu vận tải khác nhau, đặc biệt phù hợp với các nhóm hàng:

  • Hàng cồng kềnh, hàng kích thước dài
  • Ống thép, tôn, vật liệu xây dựng, bồn nước
  • Pallet tiêu chuẩn ISO và các loại hàng kích thước lớn

Thùng xe cũng được thiết kế linh hoạt để tối ưu quá trình bốc xếp:

  • Thùng lửng/thùng mui bạt: Thiết kế 7 bửng mở linh hoạt, hỗ trợ xếp dỡ nhanh từ nhiều hướng
  • Thùng kín: Cửa hông mở rộng hai bên đến 2 m và cửa sau, thuận tiện khi lấy hàng trong không gian hẹp
Điểm đặc biệt của Tera190SL PLus nằm ở thùng hàng lớn trong phân khúc
Điểm đặc biệt của Tera190SL PLus nằm ở thùng hàng lớn trong phân khúc

Tera190SL Plus được trang bị động cơ ISUZU - JE493ZLQ5 dung tích 2.771L, công suất 116 mã lực và mô-men xoắn 285 Nm, kết hợp hệ thống phun nhiên liệu Common Rail của BOSCH giúp vận hành mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu và duy trì độ ổn định khi chở tải nặng. Đồng thời, xe đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5, đáp ứng các yêu cầu vận hành hiện hành.

Tera190SL Plus được trang bị động cơ ISUZU - JE493ZLQ5 dung tích 2.771L
Tera190SL Plus được trang bị động cơ ISUZU - JE493ZLQ5 dung tích 2.771L

Không gian cabin được thiết kế rộng rãi với 3 chỗ ngồi, ghế da ngồi êm ái, vô lăng trợ lực điều chỉnh linh hoạt cùng màn hình trung tâm 7 inch hỗ trợ kết nối Carplay không dây, Autolink và camera lùi. Tera190SL Plus còn trang bị đồng hồ công-tơ-mét dạng digital, điều hòa 2 chiều và kính chỉnh điện, mang lại trải nghiệm lái xe thoải mái trong suốt hành trình.

Không gian cabin rộng rãi, tiện nghi của Tera190SL Plus
Không gian cabin rộng rãi, tiện nghi của Tera190SL Plus

Về vận hành, Tera190SL Plus sử dụng hệ thống treo nhíp lá kết hợp giảm chấn thủy lực giúp xe ổn định khi chở tải nặng, hạn chế rung lắc trên nhiều địa hình. Hệ thống phanh được tối ưu với phanh thủy lực trợ lực chân không, phanh khí xả và phanh tang trống trước sau, đảm bảo kiểm soát tốc độ an toàn ngay cả khi đổ đèo hoặc chở nặng.

5. Thông số kỹ thuật xe tải 1.9 tấn thùng 6m - Tera190SL Plus

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Tera190SL Plus (*):

Thông số kỹ thuậtTera190SL Plus sắt xi
Kích thước xe (DxRxC, mm)8.020 x 2.120 x 2.330
Chiều dài cơ sở (mm)4.500
Khối lượng bản thân (Kg)2.400
Tổng tải (Kg)4.995
Kiểu động cơISUZU - JE493ZLQ5
Loại động cơDiesel 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng chất lỏng
Dung tích xy lanh2.771 cm3
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Max. Công suất (Ps/rpm)116/3.200
Max. Momen (Nm/rpm)285/2.000
Hộp sốSố sàn, 5 số tiền, 1 số lùi
Hệ thống treo trước / sauPhụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
Hệ thống phanh
  • Chính: Thuỷ lực 2 dòng, trợ lực chân không
  • Phanh trước/sau: Tang trống/Tang trống
  • Phụ: Phanh khí xả
Đèn chiếu sáng trướcHalogen Projector, có điều chỉnh beam đèn
Đèn định vị DRLLED / C-shape
Đèn sương mù
Áo ghếDa cao cấp
Vô lăngGật gù
Hệ thống điều hòa2 chiều
Hệ thống giải tríLCD 7 inch, Carplay không dây, Autolink & kết hợp camera lùi
Điều khiển kính cửa sổChỉnh điện 1 chạm
Camera lùi

(*) Thông số kỹ thuật và trang bị trên xe có thể thay đổi mà không được báo trước đến Quý Khách hàng

6. Kinh nghiệm lựa chọn xe tải 1.9 tấn thùng 6m tối ưu hiệu quả đầu tư

Để khai thác tối đa công năng của dòng xe tải 1.9 tấn thùng 6m, chủ xe cần phân tích kỹ lưỡng dựa trên sự tương thích giữa thông số kỹ thuật và đặc thù kinh doanh. Việc xác định đúng cấu hình ngay từ đầu sẽ giúp tối ưu hóa chi phí vận hành và đảm bảo tính ổn định lâu dài:

  • Chọn theo loại hàng: Nếu thường xuyên chở hàng dài và cồng kềnh như nội thất, vật liệu xây dựng, nên ưu tiên thùng lửng hoặc thùng bạt để dễ bốc xếp. Với hàng cần bảo quản tốt, thùng kín sẽ giúp đảm bảo chất lượng hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển
  • Chọn theo ngân sách: Xác định rõ mức đầu tư giúp dễ dàng chọn được dòng xe phù hợp giữa các phân khúc, đồng thời cân đối được chi phí vận hành và bảo dưỡng về sau
  • Chọn theo hiệu suất động cơ và cung đường: Đối với nhu cầu chạy tuyến đường dài hoặc chở hàng tải nặng thường xuyên, các dòng xe tải 1.9 tấn thùng 6m như Tera190SL Plus sở hữu lợi thế lớn với khối động cơ Isuzu bền bỉ, cung cấp sức kéo mạnh mẽ và khả năng vận hành ổn định. Việc lựa chọn dòng xe có động cơ hiệu suất cao không chỉ đảm bảo tiến độ giao hàng mà còn tối ưu mức tiêu hao nhiên liệu, mang lại giá trị kinh tế lâu dài cho chủ xe.
  • Chọn đại lý uy tín: Lựa chọn đơn vị phân phối chính hãng giúp đảm bảo nguồn gốc xe, chế độ bảo hành rõ ràng và được hỗ trợ kỹ thuật trong suốt quá trình sử dụng.

7. Câu hỏi thường gặp về xe tải 1.9 tấn thùng 6m

Xe tải 1.9 tấn thùng 6m chở được những loại hàng gì?

Xe phù hợp vận chuyển các loại hàng dài và cồng kềnh như nội thất, ống thép, vật liệu xây dựng, pallet hàng hóa hoặc hàng công nghiệp. Nhờ thùng dài 6m, xe tối ưu cho các mặt hàng kích thước lớn.

Giá xe tải 1.9 tấn thùng 6m hiện nay bao nhiêu?

Giá xe dao động từ khoảng 500 triệu đến hơn 600 triệu đồng tùy thương hiệu, loại thùng và trang bị đi kèm.

Nên chọn thùng lửng, thùng bạt hay thùng kín?

Tùy nhu cầu sử dụng, thùng lửng phù hợp hàng cần bốc dỡ nhanh không chịu ảnh hưởng của thời tiết, thùng bạt linh hoạt cho nhiều loại hàng hóa, còn thùng kín giúp bảo vệ hàng hóa tốt hơn trước tác động từ môi trường.

Xe tải 1.9 tấn thùng 6m có chở được hàng siêu dài không?

Với chiều dài thùng hơn 6m, xe hoàn toàn đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển hàng siêu dài như ống thép, nhôm kính, nội thất hoặc vật liệu xây dựng.

Xe tải 1.9 tấn thùng 6m phù hợp với đối tượng nào?

Dòng xe này phù hợp với cá nhân kinh doanh vận tải, hộ kinh doanh và doanh nghiệp cần phương tiện để vận chuyển hàng hóa.

Xe tải 1.9 tấn thùng 6m có dễ bảo dưỡng không?

Các dòng xe hiện nay có hệ thống linh kiện phổ biến, dễ thay thế và chi phí bảo dưỡng hợp lý, giúp tiết kiệm chi phí vận hành lâu dài.

Để biết thêm thông tin chi tiết, quý khách vui lòng đến đại lý chính hãng Daehan Motors trên toàn quốc hoặc Liên hệ hotline 0902 409 909 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng

----------------------------

Công ty TNHH Daehan Motors được thành lập vào năm 2015, là doanh nghiệp chuyên sản xuất, lắp ráp và cung ứng các dòng xe thương mại thương hiệu TERACO, trong đó chủ yếu là xe tải nhẹ và xe tải VAN.