Kinh nghiệm – Xu hướng

Xe tải 1.5 tấn giá bao nhiêu và nên chọn loại nào?

15/07/2026 Kinh nghiệm – Xu hướng

Mục Lục
Mục Lục

Giá xe tải 1.5 tấn hiện nay dao động khoảng từ 300 – 350 triệu đồng, tùy theo loại thùng, động cơ, trang bị và chính sách bán hàng tại từng thời điểm. Riêng dòng Tera150S, Daehan Motors đang công bố mức giá từ 314 triệu đồng với ba phiên bản gồm thùng lửng, thùng bạt tiêu chuẩn và thùng kín tiêu chuẩn, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu vận chuyển thực tế. 

1. Giá xe tải 1.5 tấn hiện nay khoảng bao nhiêu?

Giá xe tải 1.5 tấn hiện nay thường dao động từ khoảng 300 – 350 triệu đồng, tùy theo thương hiệu, loại động cơ, kết cấu thùng xe, trang bị và chính sách bán hàng tại từng thời điểm. Ngoài giá xe, các chương trình ưu đãi, hỗ trợ trả góp hoặc khuyến mại từ đại lý cũng có thể ảnh hưởng đến chi phí đầu tư ban đầu.

Đối với dòng xe tải 1.5 tấn Tera150S, Daehan Motors hiện công bố giá từ 314 triệu đồng, với nhiều phiên bản thùng đáp ứng đa dạng nhu cầu vận chuyển như thùng lửng, thùng bạt tiêu chuẩn và thùng kín tiêu chuẩn.

Bên cạnh giá xe, khách hàng cũng nên dự trù thêm các khoản chi phí lăn bánh, bảo hiểm và phương án trả góp để xây dựng kế hoạch đầu tư phù hợp với ngân sách và nhu cầu khai thác thực tế.

Xe tải 1.5 tấn hiện nay thường dao động từ 300 - 350 triệu VNĐ
Xe tải 1.5 tấn hiện nay thường dao động từ 300 - 350 triệu VNĐ

2. Bảng giá xe tải 1.5 tấn Tera150S mới nhất

Tera150S là dòng xe tải nhẹ sở hữu tải trọng 1.490 kg và kích thước thùng dài 3.550 mm. Với thiết kế nhỏ gọn và đa dạng các phiên bản thùng, xe đáp ứng linh hoạt các nhu cầu vận chuyển hàng hóa khác nhau trong đô thị và khu vực lân cận.

Bảng giá công bố và trả góp Tera150S

Phiên bảnGiá công bố từ (VNĐ)Trả trước 15% từ (VNĐ)Phù hợp với nhu cầu
Tera150S thùng lửng314.000.00046.000.000Chở vật liệu xây dựng, kính, máy móc, thiết bị hoặc các loại hàng hóa không bị ảnh hưởng bởi thời tiết, cần bốc dỡ linh hoạt từ nhiều phía.
Tera150S thùng bạt tiêu chuẩn324.000.00048.000.000Chở nông sản, rau củ quả, hàng tiêu dùng hoặc hàng đóng bao cần độ thông thoáng cao nhưng vẫn có bạt che chắn khi thời tiết thay đổi.
Tera150S thùng kín tiêu chuẩn330.000.00049.000.000Chở hàng giá trị cao, hàng khô, thiết bị điện tử, văn phòng phẩm, chuyển nhà hoặc hàng tạp hóa cần bảo quản tránh mưa nắng và thất thoát.

Lưu ý: Bảng giá áp dụng từ ngày 04/06/2026, đã bao gồm VAT. Giá xe có thể thay đổi theo từng thời điểm, chính sách bán hàng và chương trình ưu đãi của đại lý. Để nhận báo giá chính xác và ưu đãi mới nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp đại lý Teraco gần nhất.

3. Các khoản chi phí lăn bánh khi mua xe tải 1.5 tấn

Để phương tiện đủ điều kiện đăng ký, đăng kiểm và lưu thông hợp pháp trên đường, người mua cần chi trả thêm một số khoản thuế, phí bắt buộc ngoài giá xe công bố của nhà sản xuất. Quy định về các khoản thuế, phí này được áp dụng cụ thể như sau:

Danh mục các khoản phí lăn bánh xe tải 1.5 tấn

Khoản phíMức giá tham khảo (VNĐ)Ghi chú
Giá xeTùy theo phiên bảnGiá công bố đã bao gồm thuế VAT.
Lệ phí trước bạ2% giá trị xeÁp dụng đối với xe tải đăng ký lần đầu.
Lệ phí đăng ký & cấp biển số350.000Áp dụng tại khu vực Hà Nội và TP.HCM. (Tại các tỉnh thành khác là 100.000 VNĐ).
Phí đăng kiểm lần đầu290.000Phí kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường.
Bảo hiểm TNDS bắt buộc853.000 / nămKhoản bảo hiểm bắt buộc khi xe lưu thông.
Phí sử dụng đường bộ180.000 / thángTạm tính cho thời hạn 12 tháng là 2.160.000 VNĐ.
Bảo hiểm vật chất xeTùy gói bảo hiểmKhoản tự nguyện, thường bắt buộc khi mua xe trả góp.
Chi phí nâng cấp, gia côngTùy nhu cầu thực tếĐầu tư thêm camera, định vị, dán decal, lót sàn, kệ hàng...

Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, chi phí thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào quy định hành chính tại từng địa phương, thời điểm đăng ký hoặc các gói dịch vụ bổ sung theo nhu cầu của khách hàng. 

Ví dụ dự toán chi phí lăn bánh Tera150S thùng bạt tiêu chuẩn

Dưới đây là bảng dự toán chi tiết các hạng mục chi phí lăn bánh thực tế áp dụng cho phiên bản Tera150S thùng bạt tiêu chuẩn khi làm thủ tục tại khu vực Hà Nội và TP.HCM để doanh nghiệp tham khảo:

Hạng mục chi phíMức giá (VNĐ)
Giá công bố324.000.000
Lệ phí trước bạ (2%)6.480.000
Lệ phí đăng ký và cấp biển số350.000
Phí đăng kiểm lần đầu290.000
Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)853.000
Phí sử dụng đường bộ (12 tháng)2.160.000
Tổng chi phí lăn bánh dự kiến334.133.000

Như vậy, để sở hữu và đưa phiên bản Tera150S thùng bạt tiêu chuẩn vào vận hành khai thác ngay sau khi nhận xe, khách hàng nên chuẩn bị tổng ngân sách khoảng 334,13 triệu đồng. Khoản ngân sách này chưa bao gồm tiền mua bảo hiểm vật chất xe tự nguyện, các phụ kiện lắp thêm hoặc các chi phí phát sinh khác nếu có. 

4. Lý do xe tải 1.5 tấn được nhiều khách hàng lựa chọn

Xe tải 1.5 tấn vừa đáp ứng tốt nhu cầu chở khối lượng hàng hóa lớn hơn xe tải nhỏ, vừa duy trì được khả năng vận hành linh hoạt trên nhiều tuyến đường.

Khả năng đáp ứng đa dạng ngành nghề

Sự cân bằng giữa tải trọng và kích thước giúp xe tải 1.5 tấn phù hợp với nhiều nhu cầu vận chuyển trong thực tế, từ hộ kinh doanh đến doanh nghiệp.

  • Giao nhận hàng tiêu dùng thiết yếu.
  • Phân phối nước uống, đá viên, nước giải khát.
  • Vận chuyển nông sản, rau củ quả từ nguồn cung đến điểm tiêu thụ.
  • Giao hàng chặng cuối cho các đơn vị thương mại điện tử.
  • Vận chuyển thiết bị điện máy, điện lạnh.
  • Giao nhận đồ nội thất gia đình và văn phòng.
  • Chở các loại vật tư xây dựng khối lượng nhẹ.

Tối ưu sản lượng hàng hóa trên mỗi chuyến

So với các dòng xe tải nhỏ dưới 1 tấn, xe tải 1.5 tấn giúp tăng đáng kể khối lượng hàng hóa vận chuyển trong một chuyến. Điều này giúp các chủ xe giảm số chuyến đi thực tế, tiết kiệm thời gian và tối ưu chi phí khai thác.

Chi phí đầu tư ban đầu hợp lý

So với phân khúc xe tải lớn từ 2 tấn trở lên, xe tải 1.5 tấn có mức giá đầu tư ban đầu thấp và dễ tiếp cận hơn. Mức chi phí này phù hợp với năng lực tài chính của phần lớn các hộ kinh doanh và cá nhân, trong khi vẫn bảo đảm hiệu quả kinh tế lâu dài.

5. Đánh giá xe tải 1.5 tấn Tera150S

Trong phân khúc xe tải 1.5 tấn, Tera150S được phát triển hướng đến nhóm khách hàng cần một mẫu xe có chi phí đầu tư hợp lý, cung cấp nhiều lựa chọn thùng hàng và có khả năng vận hành linh hoạt trong điều kiện giao thông đông đúc.

Tổng quan Tera150S
Tổng quan Tera150S

Tải trọng chở hàng 1.490 kg

Tera150S sở hữu tải trọng hàng hóa thiết kế là 1.490 kg. Mức tải trọng này đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển của nhiều nhóm ngành hàng phổ biến như: hàng tiêu dùng, thực phẩm khô, nông sản, linh kiện điện tử, vật tư và các loại hàng đóng kiện.

Kích thước thùng dài 3.550 mm

Một trong những ưu điểm cạnh tranh của Tera150S là chiều dài lọt lòng thùng lên đến 3.550 mm. Thông số này tạo lợi thế rõ rệt khi cần vận chuyển các loại hàng hóa có kích thước khổ lớn hoặc chiếm nhiều thể tích không gian thùng.

Bảng thông số kích thước lọt lòng từng phiên bản thùng

Phiên bản thùngKích thước lọt lòng (Dài × Rộng × Cao)
Thùng lửng3.550 × 1.710 × 355 mm
Thùng bạt3.550 × 1.700 × 1.740 mm
Thùng kín3.550 × 1.700 × 1.740 mm

Động cơ xăng 1.6L

Tera150S được trang bị động cơ xăng DAM16KR dung tích 1.6L, ứng dụng nhiều công nghệ hiện đại nhằm cân bằng giữa khả năng vận hành và mức tiêu hao nhiên liệu. Hệ thống phun xăng điện tử EFI kết hợp van biến thiên kép DVVT giúp quá trình đốt cháy nhiên liệu diễn ra hiệu quả hơn, từ đó giảm hao xăng nhưng vẫn đảm bảo lực kéo mạnh mẽ cho tải trọng 1.5 tấn.

Động cơ xăng DAM16KR dung tích 1.6L, tiết kiệm nhiên liệu
Động cơ xăng DAM16KR dung tích 1.6L, tiết kiệm nhiên liệu

Các trang bị an toàn hỗ trợ

Để hỗ trợ người lái kiểm soát phương tiện tốt hơn trong quá trình vận hành thực tế, Tera150S được nhà sản xuất tích hợp các tính năng an toàn bao gồm:

  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS).
  • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD).
  • Camera lùi và cảm biến lùi hỗ trợ quan sát phía sau.
  • Cảm biến áp suất lốp (TPMS) giúp theo dõi tình trạng lốp xe liên tục.

6. Xe tải 1.5 tấn nên chọn thùng lửng, thùng bạt hay thùng kín?

Việc lựa chọn loại thùng hàng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả khai thác và năng suất vận chuyển hằng ngày. Thay vì chỉ đưa ra quyết định dựa trên giá bán chênh lệch giữa các phiên bản, người mua nên căn cứ chính xác vào nhóm hàng hóa mà doanh nghiệp thường xuyên giao nhận.

Thùng lửng

Phiên bản thùng lửng có thiết kế mở, không có mui bạt che chắn phía trên, phù hợp cho các lộ trình ngắn và các loại hàng hóa thô.

  • Mặt hàng phù hợp: Vật liệu xây dựng, máy móc thiết bị cơ khí, nhôm kính, cây cảnh và các loại hàng hóa khổ lớn không bị ảnh hưởng bởi yếu tố thời tiết.
  • Ưu điểm khai thác:
    • Quá trình bốc dỡ hàng hóa diễn ra nhanh chóng và dễ dàng.
    • Hệ thống bửng xung quanh có thể mở được từ nhiều phía (bên hông và phía sau).
    • Tạo sự thuận tiện tối đa khi sử dụng xe cẩu hoặc xe nâng để xếp dỡ các kiện hàng nặng hoặc pallet.
Xe tải 1.5 tấn thùng lửng
Xe tải 1.5 tấn thùng lửng

Thùng bạt

Thùng bạt được xem là tùy chọn có tính linh hoạt cao, là giải pháp tối ưu cho những đơn vị có nguồn hàng thay đổi liên tục theo ngày.

  • Mặt hàng phù hợp: Nông sản, rau củ quả, nước giải khát, hàng đóng bao (như thức ăn chăn nuôi, phân bón) và hàng tiêu dùng thông thường.
  • Ưu điểm khai thác:
    • Có bạt che phủ giúp bảo vệ hàng hóa tránh khỏi mưa, nắng khi di chuyển đường dài.
    • Có thể tháo dỡ bạt và mở các vách xương khung để bốc xếp hàng hóa lên xuống từ hai bên sườn xe.
    • Rất thuận tiện cho việc giao nhận hàng nhỏ lẻ tại nhiều điểm khác nhau trên cùng một tuyến đường.
Xe tải 1.5 tấn thùng bạt
Xe tải 1.5 tấn thùng bạt

Thùng kín

Thùng kín được thiết kế dạng hộp vuông đóng kín cố định, hướng đến nhóm hàng hóa có giá trị cao hoặc cần bảo quản nghiêm ngặt.

  • Mặt hàng phù hợp: Hàng tiêu dùng, mỹ phẩm, thiết bị điện tử, điện máy, bưu kiện, chuyển phát nhanh và các loại thực phẩm đóng gói.
  • Ưu điểm khai thác:
    • Khả năng bảo vệ và che chắn hàng hóa tối ưu trước mọi điều kiện thời tiết.
    • Cách ly hàng hóa khỏi bụi bẩn, tạp chất và nước mưa từ môi trường bên ngoài.
    • Thùng xe có khóa chắc chắn giúp hạn chế tối đa nguy cơ mất mát, thất thoát hàng hóa trong quá trình lưu thông hoặc khi đỗ xe bến bãi.
Xe tải 1.5 tấn thùng kín
Xe tải 1.5 tấn thùng kín

7. Xe tải 1.5 tấn phù hợp với những ngành nghề nào?

Với tải trọng khoảng 1.5 tấn, các dòng xe như Tera150S đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển của nhiều lĩnh vực, ngành nghề nhờ tính linh hoạt cao khi di chuyển vào các cung đường nhỏ hẹp hoặc khu vực nội đô.

Ngành nghề và phiên bản thùng phù hợp

Nhóm ngành nghềMặt hàng vận chuyển chi tiếtPhiên bản thùng khuyên dùngLý do phù hợp thực tế
Giao hàng tiêu dùngHàng tạp hóa, nước uống, mỹ phẩm, đồ gia dụng, văn phòng phẩm, bánh kẹo.Thùng kín hoặc Thùng bạtBảo vệ hàng hóa khô ráo, hạn chế thất thoát và thuận tiện xếp dỡ theo từng thùng carton.
Phân phối nông sảnRau củ quả, trái cây tươi, hoa tươi, các loại hàng đóng bao như gạo, bột mì.Thùng bạtGiúp khoang hàng thông thoáng, hạn chế ủ nhiệt làm ảnh hưởng chất lượng nông sản; bạt che linh hoạt khi gặp mưa.
Chuyển phát nhanh & TMĐTBưu kiện, thư tín, hàng hóa thương mại điện tử và đơn hàng chặng cuối.Thùng kínHàng hóa được bảo vệ khỏi bụi bẩn, nước mưa và tăng tính an toàn nhờ cửa thùng có khóa.
Vật tư và máy móc nhỏVật liệu xây dựng nhẹ, thiết bị điện nước, nhôm kính, cây cảnh, máy móc cơ khí nhỏ.Thùng lửngDễ cẩu hàng hoặc sử dụng xe nâng để bốc xếp từ nhiều phía mà không bị vướng mui thùng.
Điện máy & Nội thấtTủ lạnh, máy giặt, điều hòa, bàn ghế, tủ kệ gỗ, đệm giường.Thùng kín hoặc Thùng bạtChiều dài thùng hơn 3,5 m phù hợp vận chuyển các mặt hàng có kích thước dài hoặc cồng kềnh.
Vận chuyển thực phẩm sạchThực phẩm đóng gói, suất ăn công nghiệp, đá viên, hàng đông lạnh chạy tuyến ngắn.Thùng kínGiúp giữ vệ sinh hàng hóa và hạn chế ảnh hưởng từ thời tiết trong quá trình vận chuyển.

8. Kinh nghiệm chọn mua xe tải 1.5 tấn

Để bảo đảm hiệu quả kinh tế và tránh chọn sai dòng xe không phù hợp với thực tế vận hành, người mua cần lưu ý các kinh nghiệm thực tế dưới đây trước khi đưa ra quyết định đầu tư:

  • Xác định chính xác đặc thù hàng hóa: Làm rõ loại hàng hóa doanh nghiệp thường xuyên vận chuyển về khối lượng, tính chất (hàng nặng, hàng cồng kềnh, hay hàng dễ hư hỏng) để lựa chọn cấu hình xe tối ưu.
  • Đo đạc kích thước kiện hàng lớn nhất: Chủ xe cần nắm rõ chiều dài, chiều rộng và chiều cao của các kiện hàng cố định (hoặc pallet) có kích thước lớn nhất. Điều này giúp đối chiếu chính xác với kích thước lọt lòng thùng xe, tránh tình trạng hàng mua về không xếp vừa vào thùng.
  • Lựa chọn thùng xe phù hợp: Cân nhắc kỹ giữa các phiên bản thùng lửng, thùng bạt hoặc thùng kín tùy theo yêu cầu bảo quản hàng hóa trước các yếu tố thời tiết và môi trường.
  • Dự toán tổng chi phí đầu tư: Không chỉ tính riêng giá mua xe ban đầu, người mua cần lập bảng tính chi tiết cho cả chi phí lăn bánh bắt buộc (thuế, phí biển số, đăng kiểm...) và các khoản chi phí vận hành phát sinh thường xuyên (nhiên liệu, bảo dưỡng, lốp...).
  • Khảo sát hệ thống bảo hành và dịch vụ hậu mãi: Lựa chọn các thương hiệu xe có trung tâm bảo hành chính hãng thuận tiện về khoảng cách địa lý và bảo đảm nguồn cung cấp phụ tùng thay thế sẵn có, giúp xe không bị gián đoạn hoạt động khi cần sửa chữa.
  • Đăng ký lái thử xe trước khi ký hợp đồng: Việc trực tiếp lái thử giúp tài xế hoặc chủ xe đánh giá thực tế về tầm nhìn, độ thoải mái của cabin, sức kéo của động cơ cũng như độ ổn định của hệ thống phanh và giảm xóc.

Việc chuẩn bị và rà soát kỹ lưỡng các tiêu chí trên ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế tối đa các chi phí phát sinh ngoài dự kiến, đồng thời nâng cao hiệu quả khai thác dòng xe tải 1.5 tấn trong suốt quá trình sử dụng.

9. Câu hỏi thường gặp về xe tải 1.5 tấn

Xe tải 1.5 tấn giá bao nhiêu?

Giá xe tải 1.5 tấn hiện nay thường dao động khoảng 300 - 350 triệu đồng, tùy thương hiệu, loại thùng và trang bị. Riêng Tera150S có giá công bố từ 314 - 330 triệu đồng tùy phiên bản.

Xe tải 1.5 tấn chở được bao nhiêu kg?

Tải trọng hàng hóa của dòng xe này khoảng 1.490 - 1.500 kg tùy từng phiên bản. Người sử dụng cần chở đúng tải trọng ghi trên giấy chứng nhận kiểm định để đảm bảo an toàn và tuân thủ quy định khi tham gia giao thông.

Xe tải 1.5 tấn phù hợp chở những loại hàng nào?

Xe tải 1.5 tấn phù hợp vận chuyển:

  • Hàng tiêu dùng.
  • Nông sản.
  • Thực phẩm khô.
  • Điện máy.
  • Nội thất.
  • Vật tư xây dựng nhẹ.
  • Bưu kiện.
  • Thiết bị kỹ thuật.

Việc lựa chọn đúng loại thùng sẽ giúp khai thác hiệu quả hơn.

Xe tải 1.5 tấn có chạy được trong thành phố không?

Có. Tuy nhiên, khả năng lưu thông còn phụ thuộc vào quy định cấm tải, khung giờ và tuyến đường của từng địa phương. Trước khi vận hành, chủ xe nên tìm hiểu quy định tại khu vực thường xuyên hoạt động.

Nên chọn thùng lửng, thùng bạt hay thùng kín?

Điều này phụ thuộc vào loại hàng hóa.

  • Thùng lửng: phù hợp máy móc, vật liệu, cây cảnh.
  • Thùng bạt: phù hợp nông sản, nước giải khát, hàng đóng bao.
  • Thùng kín: phù hợp điện máy, mỹ phẩm, hàng tiêu dùng và bưu kiện.

Xe tải 1.5 tấn máy xăng có tiết kiệm nhiên liệu không?

Mức tiêu hao nhiên liệu của xe tải 1.5 tấn máy xăng sẽ thay đổi theo tải trọng, cung đường, điều kiện giao thông và thói quen lái xe. Để có thông tin thực tế, người mua nên tham khảo số liệu từ đại lý hoặc người đang sử dụng dòng xe này.

Giá xe đã bao gồm chi phí lăn bánh chưa?

Chưa. Giá công bố chỉ là giá xe. Người mua cần thanh toán thêm lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, đăng kiểm, bảo hiểm trách nhiệm dân sự, phí sử dụng đường bộ và một số chi phí phát sinh khác.

Có nên mua xe tải 1.5 tấn trả góp không?

Mua trả góp giúp giảm áp lực vốn ban đầu và giữ dòng tiền cho hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, người mua nên tính toán khả năng trả nợ, lãi suất và doanh thu dự kiến trước khi quyết định.

Xe tải 1.5 tấn phù hợp với người mới khởi nghiệp không?

Có. Xe tải 1.5 tấn là lựa chọn phù hợp cho hộ kinh doanh và doanh nghiệp mới nhờ mức đầu tư hợp lý, khả năng chuyên chở đa dạng và chi phí khai thác phù hợp. Dòng xe này đáp ứng tốt nhiều nhu cầu từ giao hàng, phân phối đến vận chuyển hàng hóa hằng ngày.

Xe tải 1.5 tấn nên chọn động cơ xăng hay động cơ dầu?

Nếu chủ yếu giao hàng trong đô thị, quãng đường ngắn hoặc trung bình, xe máy xăng là lựa chọn đáng cân nhắc. Với nhu cầu khai thác đường dài hoặc chở tải nặng thường xuyên, người mua nên so sánh thêm các dòng xe sử dụng động cơ dầu để lựa chọn phù hợp hơn.

Tera150S có những phiên bản thùng nào?

Tera150S hiện có ba phiên bản phổ biến:

  • Thùng lửng.
  • Thùng bạt tiêu chuẩn.
  • Thùng kín tiêu chuẩn.

Mua xe tải 1.5 tấn cần lưu ý những gì?

Trước khi quyết định, người mua nên xác định rõ:

  • Loại hàng hóa thường xuyên vận chuyển.
  • Tải trọng và kích thước hàng.
  • Loại thùng phù hợp.
  • Chi phí lăn bánh.
  • Chi phí vận hành.
  • Chính sách bảo hành.
  • Hệ thống dịch vụ hậu mãi.

Việc chuẩn bị kỹ sẽ giúp lựa chọn đúng dòng xe và tối ưu hiệu quả khai thác lâu dài.

Để biết thêm thông tin chi tiết, Quý khách có thể liên hệ trực tiếp hệ thống đại lý chính hãng Daehan Motors trên toàn quốc hoặc gọi hotline 0902 409 909 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng.

----------------------------

Công ty TNHH Daehan Motors được thành lập vào năm 2015, là doanh nghiệp chuyên sản xuất, lắp ráp và cung ứng các dòng xe thương mại thương hiệu TERACO, trong đó chủ yếu là xe tải nhẹ và xe tải VAN.