Tin tức Daehan Motors
Xe tải 1.25 tấn giá bao nhiêu khi lăn bánh năm 2026?
Xe tải 1.25 tấn hiện có mức giá dao động khoảng 250 - 300 triệu đồng, tùy thương hiệu, cấu hình và loại thùng. Với Tera Star Plus, phiên bản thùng lửng có giá công bố từ 262 triệu đồng, trong khi phiên bản thùng bạt lửng mở bửng và thùng kín tiêu chuẩn có giá từ 273 triệu đồng (đã bao gồm VAT). Ngoài giá xe, người mua cũng nên dự trù chi phí lăn bánh và lựa chọn loại thùng phù hợp với đặc điểm hàng hóa trước khi quyết định.
1. Xe tải 1.25 tấn giá bao nhiêu hiện nay?
Xe tải 1.25 tấn hiện nay có mức giá từ khoảng 250 - 300 triệu đồng, tùy thương hiệu, cấu hình và loại thùng. Trong phân khúc này, Tera Star Plus là một trong những lựa chọn được nhiều khách hàng quan tâm nhờ thiết kế hiện đại, vận hành mạnh mẽ và mức đầu tư dễ tiếp cận.
Bảng giá xe tải 1.25 tấn Teraco mới nhất 2026:
| Dòng xe | Thùng xe | Giá công bố (VND) | Giá trả trước từ (VNĐ) |
| Tera Star Plus | Thùng lửng | 262.000.000 | 39.000.000 |
| Tera Star Plus | Thùng bạt lửng mở bửng | 273.000.000 | 40.000.000 |
| Tera Star Plus | Thùng kín tiêu chuẩn | 273.000.000 | 40.000.000 |
Lưu ý: Bảng giá áp dụng từ ngày 04/06/2026, giá bán đã bao gồm VAT và có thể thay đổi tùy theo thời điểm mua xe, chương trình ưu đãi, khu vực đăng ký và chính sách của từng đại lý. Để biết giá chính xác tại khu vực đăng ký, khách hàng nên liên hệ đại lý Teraco gần nhất.

2. Giá xe tải 1.25 tấn lăn bánh gồm những khoản nào?
Để xe có thể đăng ký và đưa vào sử dụng, ngoài giá mua ban đầu, người dùng cần chuẩn bị thêm một số khoản chi phí theo quy định hiện hành. Mức chi cụ thể sẽ phụ thuộc vào địa phương đăng ký và các dịch vụ phát sinh trong quá trình hoàn tất thủ tục.
| Khoản cần chuẩn bị | Thùng bạt | Thùng kín | Thùng lửng | Ghi chú |
| Giá công bố | 273 triệu | 273 triệu | 262 triệu | Đã bao gồm VAT |
| Lệ phí trước bạ | 5.460.000 | 5.460.000 | 5.240.000 | Theo quy định |
| Biển số | 100.000 - 350.000 | 100.000 - 350.000 | 100.000 - 350.000 | Theo nơi đăng ký |
| Đăng kiểm + đường bộ | 2.450.000 | 2.450.000 | 2.450.000 | Cập nhật theo thời điểm |
| Bảo hiểm TNDS | 853.000 | 853.000 | 853.000 | Bắt buộc |
| Ngân sách dự kiến để lăn bánh | 282.112.750 - 282.113.000 | 282.112.750 - 282.113.000 | 270.643.000 – 270.893.000 | Mức tham khảo |
Chi phí lăn bánh có thể thay đổi theo từng địa phương và thời điểm đăng ký, người mua nên yêu cầu đại lý báo giá chi tiết từng hạng mục. Việc tách riêng giá xe, các khoản phí bắt buộc và chi phí tùy chọn sẽ giúp dự trù ngân sách chính xác hơn trước khi quyết định mua xe.
3. Vì sao nên chọn xe tải 1.25 tấn để vận chuyển hàng hóa
Xe tải 1.25 tấn là lựa chọn phù hợp cho nhu cầu vận chuyển hàng hóa nhỏ và vừa nhờ sự cân bằng giữa chi phí đầu tư, khả năng vận hành và tính linh hoạt trong việc sử dụng. Dưới đây là những lý do khiến dòng xe này được nhiều hộ kinh doanh và doanh nghiệp lựa chọn sử dụng:
- Kích thước phù hợp: Xe nhỏ gọn, dễ di chuyển trong khu vực đông đúc, đường hẹp, giúp tiết kiệm thời gian giao nhận hàng.
- Chi phí đầu tư ban đầu hợp lý: Giá xe tải 1.25 tấn thấp hơn so với các dòng xe tải lớn, phù hợp với doanh nghiệp mới khởi nghiệp hoặc hộ kinh doanh cá nhân.
- Chi phí vận hành thấp: Mức tiêu hao nhiên liệu ít, chi phí bảo dưỡng và sửa chữa không cao, giúp giảm áp lực chi phí lâu dài.
- Tải trọng hợp lý: Khả năng chở tối đa khoảng 1.250 kg, đáp ứng tốt nhiều loại hàng hóa từ thực phẩm, hàng tiêu dùng đến vật liệu xây dựng nhẹ.
- Dễ lái, dễ làm quen: Xe dễ điều khiển, phù hợp cả với tài xế mới, giảm áp lực khi vận hành trong đô thị.
- Độ linh hoạt cao: Có thể khai thác hiệu quả cả tuyến nội thành và liên tỉnh, đáp ứng đa dạng nhu cầu vận chuyển thực tế.

4. Xe tải 1.25 tấn phù hợp chở những loại hàng nào?
Xe tải 1.25 tấn phù hợp với nhiều nhóm hàng hóa trong hoạt động phân phối, giao nhận và vận chuyển nội đô. Tuy nhiên, mỗi loại hàng sẽ có yêu cầu khác nhau về tải trọng, không gian chứa và phương thức bốc dỡ.
Hàng có khối lượng lớn
Đây là nhóm hàng cần ưu tiên tải trọng khai thác của xe.
Một số mặt hàng thường gặp gồm:
- Thiết bị cơ khí.
- Vật tư xây dựng nhẹ.
- Máy móc.
- Phụ tùng.
- Hàng hóa đóng thùng có khối lượng lớn.
Hàng nhẹ nhưng chiếm nhiều diện tích
Một số mặt hàng có trọng lượng không lớn nhưng cần nhiều không gian chứa, chẳng hạn:
- Thùng carton.
- Bao bì.
- Đồ nhựa.
- Hàng tiêu dùng đóng gói.
- Vật phẩm quảng cáo.
Hàng cần bốc dỡ thường xuyên
Đối với xe phải giao nhiều điểm hoặc thường xuyên lấy hàng tại kho bãi, cách tiếp cận khoang hàng cũng ảnh hưởng đến hiệu quả làm việc.
Những mô hình như giao hàng tiêu dùng, vật liệu đóng gói hoặc phân phối đại lý thường ưu tiên cấu hình giúp việc xếp dỡ diễn ra nhanh và thuận tiện.
Hàng cần bảo vệ khỏi tác động bên ngoài
Các mặt hàng như:
- Thực phẩm khô.
- Hàng tiêu dùng.
- Điện tử.
- Điện gia dụng.
- Dược phẩm.
- Vật tư y tế.
5. Cùng mức 273 triệu nên chọn thùng bạt hay thùng kín?
Thùng bạt và thùng kín đều có những ưu điểm riêng, phù hợp với từng loại hàng hóa và cách khai thác khác nhau. Thay vì chỉ dựa vào giá bán, người mua nên cân nhắc đặc điểm nguồn hàng, tần suất bốc dỡ và điều kiện vận chuyển để lựa chọn cấu hình phù hợp.
| Tiêu chí | Thùng lửng | Thùng bạt lửng mở bửng | Thùng kín tiêu chuẩn |
| Khả năng tiếp cận hàng | Từ trên và hai bên | Hai bên và phía sau | Qua cửa sau và cửa hông |
| Khả năng bốc dỡ | Nhanh, thuận tiện với xe nâng hoặc cẩu | Linh hoạt | Thuận tiện với hàng đóng kiện |
| Mức độ che chắn | Thấp | Che mưa nắng cơ bản | Khoang kín giúp bảo vệ hàng hóa khỏi các tác động bên ngoài tốt hơn |
| Nhóm hàng phù hợp | Vật liệu xây dựng, máy móc, cây cảnh, hàng cồng kềnh | Nông sản, carton, đồ nhựa, vật liệu đóng gói | Thực phẩm khô, FMCG, điện tử, điện gia dụng |
Thùng lửng
Phù hợp với hàng hóa có kích thước lớn hoặc cần bốc dỡ bằng xe nâng, xe cẩu. Thiết kế không có mui giúp việc xếp hàng từ trên xuống nhanh chóng, thuận tiện với vật liệu xây dựng, máy móc hoặc hàng cồng kềnh.

Thùng bạt lửng mở bửng
Phù hợp khi hàng hóa cần xếp dỡ nhiều lần trong ngày hoặc phải tiếp cận từ nhiều vị trí khác nhau. Thiết kế mở bửng hai bên giúp việc bốc dỡ nhanh hơn, đặc biệt với các kiện hàng cồng kềnh hoặc hàng hóa chất theo nhiều lớp.

Thùng kín tiêu chuẩn
Thích hợp với những mặt hàng cần hạn chế tiếp xúc với thời tiết và môi trường bên ngoài. Khoang kín giúp tăng khả năng bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển, đồng thời phù hợp với các đơn vị thường xuyên giao thực phẩm khô, hàng tiêu dùng hoặc thiết bị điện tử.

6. Thông số kỹ thuật nổi bật của Tera Star Plus tải trọng 1.25 tấn
| Hạng mục | Thông số | ||
| Phiên bản | Thùng lửng | Thùng bạt lửng mở bửng | Thùng kín tiêu chuẩn |
| Tải trọng | 1.490 kg | 1.250 kg | 1.220 kg |
| Động cơ | Xăng 1.5L | Xăng 1.5L | Xăng 1.5L |
| Công nghệ động cơ | GDi kết hợp DVVT | GDi kết hợp DVVT | GDi kết hợp DVVT |
| Công suất cực đại | 109 PS | 109 PS | 109 PS |
| Mô-men xoắn cực đại | 148 Nm | 148 Nm | 148 Nm |
| Hộp số | Sàn 5 cấp | Sàn 5 cấp | Sàn 5 cấp |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 4.930 x 1.635 x 1.950 mm | 5.120 x 1.770 x 2.380 mm | 5.105 x 1.700 x 2.380 mm |
| Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC) | 3.080 x 1.510 x 375 mm | 3.050 × 1.610 × 1.570 mm | 3.050 x 1.570 x 1.540 mm |
| Hệ thống treo trước | Độc lập MacPherson kết hợp thanh cân bằng | Độc lập MacPherson kết hợp thanh cân bằng | Độc lập MacPherson kết hợp thanh cân bằng |
| Hệ thống treo sau | 8 lá nhíp kết hợp giảm chấn thủy lực | 8 lá nhíp kết hợp giảm chấn thủy lực | 8 lá nhíp kết hợp giảm chấn thủy lực |
Những thông số nên ưu tiên khi chọn xe
- Tải trọng phù hợp với nhiều nhu cầu vận chuyển hàng hóa trong đô thị và liên tỉnh.
- Kích thước lọt lòng thùng lớn giúp bố trí đa dạng các loại hàng như thực phẩm, hàng tiêu dùng, vật tư, thiết bị và thùng carton.
- Động cơ xăng 1.5L GDi kết hợp DVVT hướng đến khả năng vận hành ổn định và đáp ứng tiêu chuẩn khí thải hiện hành.
- Hệ thống treo trước MacPherson và treo sau 8 lá nhíp giúp xe cân bằng giữa khả năng chịu tải và độ ổn định khi vận hành.
7. Kinh nghiệm kiểm tra xe tải 1.25 tấn trước khi quyết định mua
Kiểm tra khả năng chứa hàng
Nếu thường xuyên vận chuyển một loại hàng cố định, nên chuẩn bị sẵn một hoặc hai kiện có kích thước lớn nhất để kiểm tra trực tiếp.
Cần đánh giá:
- Khả năng đưa hàng vào thùng.
- Không gian bố trí sau khi xếp hàng.
- Diện tích còn lại cho các kiện khác.
- Mức độ thuận tiện khi bốc dỡ.
Mô phỏng cách xếp hàng thực tế
Việc sắp xếp thử theo đúng quy trình giao hàng hằng ngày sẽ giúp đánh giá khả năng khai thác của thùng xe.
Đối với xe giao nhiều điểm, nên thử bố trí hàng theo thứ tự giao để kiểm tra việc lấy hàng giữa các chuyến có thuận tiện hay không.
Kiểm tra thao tác với thùng xe
Mỗi loại thùng sẽ có cách sử dụng khác nhau nên cần thao tác trực tiếp trước khi quyết định.
Với thùng bạt, nên kiểm tra:
- Khả năng mở bửng.
- Thao tác mở và cố định bạt.
- Mức độ thuận tiện khi bốc dỡ từ nhiều phía.
Với thùng kín, nên kiểm tra:
- Khẩu độ cửa thùng.
- Góc mở cửa.
- Khả năng tiếp cận hàng hóa ở các vị trí sâu bên trong.
Lái thử trước khi quyết định
Người trực tiếp sử dụng xe nên lái thử để đánh giá:
- Tư thế ngồi.
- Tầm quan sát.
- Cảm giác đánh lái.
- Độ nhạy chân ga và phanh.
- Khả năng quay đầu.
- Thao tác lùi xe.
- Hiệu quả của camera hoặc cảm biến lùi (nếu được trang bị).
Việc trải nghiệm thực tế sẽ phản ánh rõ hơn khả năng vận hành so với chỉ xem thông số kỹ thuật.
Đối chiếu báo giá trước khi ký hợp đồng
Báo giá nên thể hiện đầy đủ từng hạng mục để dễ so sánh giữa các đơn vị phân phối, bao gồm:
Giá xe.
- Thuế VAT.
- Chương trình ưu đãi (nếu có).
- Chi phí lăn bánh.
- Phụ kiện đi kèm.
- Phương án trả góp (nếu lựa chọn).
Đối chiếu từng khoản chi phí sẽ giúp xác định chính xác ngân sách cần chuẩn bị và tránh nhầm lẫn khi so sánh các báo giá khác nhau.
8. Câu hỏi thường gặp khi mua xe tải 1.25 tấn
Xe tải 1.25 tấn giá bao nhiêu?
Xe tải 1,25 tấn hiện có mức giá từ 250 - 300 triệu VNĐ. Đối với dòng xe Tera Star Plus thuộc thương hiệu Teraco hiện có mức giá niêm yết 262.000.000 cho phiên bản thùng lửng và 273.000.000 VNĐ cho cả phiên bản thùng bạt lửng mở bửng và thùng kín tiêu chuẩn.
Giá xe tải 1.25 tấn có chênh lệch giữa các loại thùng không?
Có. Giá xe có thể khác nhau giữa thùng lửng, thùng bạt và thùng kín do kết cấu, vật liệu chế tạo và trang bị của từng loại thùng. Vì vậy, khi so sánh các phiên bản, người mua nên cân nhắc đồng thời nhu cầu vận chuyển và loại thùng phù hợp, thay vì chỉ dựa vào mức giá.
Mức giá 273 triệu của Tera Star Plus đã bao gồm những gì?
Mức giá 273 triệu đồng của Tera Star Plus là giá bán đã bao gồm thuế VAT. Tuy nhiên, để xe đủ điều kiện lưu hành, người mua vẫn cần dự trù thêm các khoản chi phí lăn bánh như lệ phí trước bạ, lệ phí cấp biển số, đăng kiểm, bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc và phí sử dụng đường bộ.
Mua xe tải 1.25 tấn trả góp cần chuẩn bị bao nhiêu tiền ban đầu?
Khi mua xe tải 1.25 tấn theo hình thức trả góp, khách hàng thường cần chuẩn bị khoản thanh toán ban đầu từ 15% - 30% giá trị xe, tương đương 40 - 60 triệu đồng, tùy chính sách của ngân hàng hoặc công ty tài chính. Đối với Tera Star Plus, mức trả trước tham khảo hiện từ 40.000.000 đồng.
Để được tư vấn chi tiết xe tải 1.25 tấn giá bao nhiêu, lựa chọn phiên bản thùng phù hợp và nhận báo giá mới nhất. Quý khách vui lòng đến đại lý chính hãng Daehan Motors trên toàn quốc hoặc liên hệ hotline 0902 409 909 để được hỗ trợ nhanh chóng và chính xác.
----------------------------
Công ty TNHH Daehan Motors được thành lập vào năm 2015, là doanh nghiệp chuyên sản xuất, lắp ráp và cung ứng các dòng xe thương mại thương hiệu TERACO, trong đó chủ yếu là xe tải nhẹ và xe tải VAN.