Tin tức Daehan Motors

Xe Teraco 345SL Plus là gì? Có phải Tera345SL Plus?

03/04/2026 Tin tức Daehan Motors

Mục Lục
Mục Lục

Xe Teraco 345SL Plus (hay Tera345SL Plus) là dòng xe tải nhẹ 3.5 tấn nổi bật trong phân khúc nhờ thiết kế thùng dài 6.2m, phù hợp vận chuyển hàng cồng kềnh như nội thất, vật liệu xây dựng và hàng công nghiệp.

1. Xe Teraco 345SL Plus có phải là Tera345SL Plus không?

Xe Teraco 345SL Plus hay còn được gọi chính xác là Tera345SL Plus, là dòng xe tải nhẹ thuộc phân khúc xe tải 3.5 tấn, được phát triển cho nhu cầu vận chuyển nội thành lẫn liên tỉnh nhờ sự cân bằng giữa tải trọng và tính linh hoạt khi di chuyển.

Không giống nhiều mẫu xe cùng phân khúc chỉ tập trung vào tải trọng, Tera345SL Plus nổi bật ở thiết kế thùng dài 6.2m, giúp người dùng chở được hàng hóa dài và cồng kềnh, bên cạnh đó xe cũng chở được nhiều hàng hơn trong mỗi chuyến và giảm chi phí vận hành về lâu dài.

Điểm nổi bật của Tera345SL Plus

  • Chiều dài thùng lên đến 6.2m, thuộc nhóm xe có lòng thùng dài trong phân khúc.
  • Tải trọng 3.5 tấn giúp tối ưu khối lượng hàng hóa trong mỗi chuyến vận chuyển.
  • Trang bị động cơ Diesel - Isuzu đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5, duy trì sức kéo ổn định và kiểm soát định mức tiêu hao nhiên liệu khi vận hành với tần suất cao.
  • Nội thất tiện nghi với cabin rộng rãi 3 chỗ, ghế bọc da, vô lăng trợ lực, màn hình LCD 7 inch tích hợp camera lùi và điều hòa 2 chiều, hỗ trợ người lái vận hành thoải mái trong thời gian dài.
Điểm nổi bật của Tera345SL Plus
Điểm nổi bật của Tera345SL Plus

2. Tera345SL Plus phù hợp vận chuyển gì?

Với lợi thế thùng dài 6.2m và tải trọng 3.5 tấn, Tera345SL Plus được thiết kế để tối ưu cho các nhu cầu vận chuyển hàng hóa cồng kềnh và khối lượng lớn trong thực tế.

Các loại hàng hóa phù hợp

  • Hàng cồng kềnh: Nội thất, bàn ghế, tủ, cửa, vật dụng gia đình kích thước lớn
  • Vật liệu xây dựng: Ống nhựa, sắt thép, nhôm kính, vật tư công trình
  • Hàng công nghiệp: Bao bì, pallet, máy móc nhỏ, thiết bị sản xuất
  • Hàng chuyển phát: Hàng số lượng lớn, giao liên tỉnh hoặc theo tuyến cố định

Đối tượng sử dụng phù hợp

  • Doanh nghiệp logistics cần tối ưu chi phí vận chuyển
  • Hộ kinh doanh vận tải muốn tăng hiệu suất mỗi chuyến
  • Đơn vị giao hàng liên tỉnh với tần suất cao

Lợi thế thực tế khi sử dụng

So với các dòng xe thùng ngắn trong cùng phân khúc, thùng dài 6.2m giúp:

  • Chở được nhiều hàng hơn trong một chuyến
  • Giảm số lần vận chuyển trong ngày
  • Tiết kiệm chi phí nhiên liệu và nhân công
  • Tăng hiệu quả khai thác của xe về lâu dài

3. Tera345SL Plus - Chuyên gia vận chuyển hàng cồng kềnh

Tera345SL Plus được phát triển nhằm tối ưu khả năng chuyên chở, đặc biệt phù hợp với các nhóm hàng hóa có kích thước dài và cồng kềnh.

Tera345SL Plus - Chuyên gia vận chuyển hàng cồng kềnh
Tera345SL Plus - Chuyên gia vận chuyển hàng cồng kềnh

Thùng hàng dài – tối ưu hiệu quả khai thác

Thùng hàng Tera345SL Plus được thiết kế theo hướng linh hoạt để phục vụ nhiều loại hình vận chuyển khác nhau.

Các thông số cơ bản:

Phiên bản thùngKích thước tổng thể (DxRxC, mm)Kích thước lòng thùng (DxRxC, mm)Thể tích thùng (m3)
Thùng lửng8.100 x 2.330 x 2.4006.200 x 2.180 x 545-
Thùng bạt tiêu chuẩn8.100 x 2.330 x 3.2006.200 x 2.180 x 2.09028,2
Thùng kín tiêu chuẩn 8.120 x 2.330 x 3.1906.200 x 2.180 x 2.09028,2

Lưu ý: Thông số trên có thể thay đổi mà không thông báo trước đến Quý khách hàng

Một số điểm thiết kế đáng chú ý:

  • Phiên bản thùng kín có cửa hông 2 cánh mở rộng 2 mét và cửa sau mở 2 bên, thuận tiện cho việc bốc dỡ
  • Phiên bản thùng lửng và thùng bạt thiết kế 7 bửng mở giúp thao tác nhanh và linh hoạt
  • Thiết kế bề rộng thùng hàng - 2.180 mm, sắp xếp được 2 hàng pallet tiêu chuẩn

Trong thực tế vận hành, thùng dài giúp giảm số chuyến xe, từ đó tiết kiệm chi phí nhiên liệu và nhân công. Đây là yếu tố quan trọng đối với các đơn vị vận tải cần tối ưu hiệu quả kinh doanh.

Tera345SL PLus sở hữu thùng hàng dài giúp tối ưu hiệu quả khai thác
Tera345SL PLus sở hữu thùng hàng dài giúp tối ưu hiệu quả khai thác

Động cơ ISUZU – vận hành mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu

Tera345SL Plus sử dụng động cơ ISUZU - JE493ZLQ5 thương hiệu Nhật Bản, vốn được đánh giá cao về độ bền và khả năng vận hành ổn định trong điều kiện tải nặng.

Thông số chính:

  • Động cơ Diesel ISUZU dung tích 2.771L
  • Công suất: 116 mã lực
  • Mô-men xoắn: 285 Nm
  • Tiêu chuẩn khí thải: Euro 5

Động cơ trang bị công nghệ:

  • Turbo tăng áp tăng sức mạnh động cơ và giúp tiết kiệm nhiên liệu
  • Hệ thống phun nhiên liệu cao áp Common-Rail của BOSCH giúp tiết kiệm nhiên liệu, giảm khí thải và vận hành êm ái.

Nhờ đó, xe có thể đạt lực kéo tốt ở vòng tua thấp, vận hành ổn định khi chở hàng nặng và tiết kiệm nhiên liệu trong quá trình sử dụng lâu dài.

Động cơ ISUZU – vận hành mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu
Động cơ ISUZU – vận hành mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu

Thiết kế ngoại thất hiện đại

Ngoại thất của Tera345SL Plus mang phong cách hiện đại, khác biệt so với nhiều dòng xe tải truyền thống.

Các điểm nổi bật:

  • Cabin xe được tạo hình khối vuông vức, thể hiện sự vững chãi
  • Mặt ca-lăng với họa tiết khối kim cương kết hợp viền chrome tối giản, sang trọng
  • Đèn Halogen projector có điều chỉnh beam kết hợp đèn sương mù đảm bảo tầm nhìn vào ban đêm và trong điều kiện thời tiết xấu
    Đèn định vị DRL dạng LED thiết kế C-shape tăng tính nhận diện

Thiết kế này không chỉ mang tính thẩm mỹ mà còn hỗ trợ người lái quan sát tốt hơn khi di chuyển.

Nội thất tiện nghi, hướng đến trải nghiệm người lái

Khoang cabin được thiết kế rộng rãi với 3 chỗ ngồi, tập trung vào sự thoải mái khi vận hành liên tục trong thời gian dài.

Trang bị nội thất gồm:

  • Ghế da cao cấp, hỗ trợ tư thế ngồi thoải mái
  • Vô lăng 3 chấu, điều chỉnh linh hoạt
  • Trợ lực lái thủy lực giúp đánh lái nhẹ và chính xác
  • Màn hình LCD 7 inch hỗ trợ kết nối đa phương tiện
  • Camera lùi hỗ trợ quan sát phía sau khi lùi hoặc đỗ xe
  • Điều hòa 2 chiều, cửa sổ chỉnh điện một chạm

Những trang bị này hỗ trợ giảm mệt mỏi cho tài xế, đặc biệt khi di chuyển đường dài hoặc vận hành liên tục trong ngày.

Nội thất tiện nghi, hướng đến trải nghiệm người lái
Nội thất tiện nghi, hướng đến trải nghiệm người lái

Khung gầm chắc chắn, vận hành bền bỉ

Tera345SL Plus chú trọng đầu tư vào hệ thống khung gầm, yếu tố quan trọng quyết định độ bền của xe.

Các đặc điểm chính:

  • Chassis làm từ thép cường độ cao, cho khả năng chịu tải lớn và vận hành ổn định.
  • Cabin nhúng ED toàn phần, chống ăn mòn, tăng độ bền.
  • Chassis xử lý chống gỉ, giúp kéo dài tuổi thọ khung xe.
  • Hệ thống treo trước/sau dạng nhíp kết hợp giảm chấn thủy lực giúp hấp thụ xung động từ mặt đường, giữ xe êm ái khi vận hành

Nhờ đó, xe có thể vận hành ổn định trên nhiều loại địa hình, từ đường đô thị đến các tuyến liên tỉnh, đồng thời đảm bảo độ bền trong quá trình khai thác lâu dài.

4. Thông số kỹ thuật Tera345SL Plus

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Tera345SL Plus:

Thông số kỹ thuậtTera345SL Plus (thùng kín)
Kích thước xe (DxRxC, mm)8.120 x 2.330 x 3.190
Chiều dài lòng thùng (DxRxC, mm)6.200 x 2.180 x 2.090
Khối lượng bản thân (Kg)3.665
Tổng tải (Kg)7.350
Kiểu động cơISUZU - JE493ZLQ5
Loại động cơDiesel 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng chất lỏng
Dung tích xy lanh2.771 cm3
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Max. Công suất (Ps/rpm)116/3.200
Max. Momen (Nm/rpm)285/2.000
Hộp sốSố sàn, 5 số tiền, 1 số lùi
Hệ thống treo trước / sauNhíp lá kết hợp giảm chấn thuỷ lực
Hệ thống phanh
  • Chính: Thuỷ lực 2 dòng, trợ lực chân không
  • Phanh trước/sau: Tang trống/Tang trống
  • Phụ: Phanh khí xả
Đèn chiếu sáng trướcHalogen Projector, có điều chỉnh beam đèn
Đèn định vị DRLLED / C-shape
Đèn sương mù
Áo ghếDa cao cấp
Vô lăngGật gù
Hệ thống điều hòa2 chiều
Hệ thống giải tríLCD 7 inch, Carplay không dây, Autolink & kết hợp camera lùi
Điều khiển kính cửa sổChỉnh điện 1 chạm
Camera lùi

Lưu ý: Thông số kỹ thuật và trang bị trên xe có thể thay đổi mà không được báo trước đến Quý Khách hàng

5. Giá xe Tera345SL Plus mới nhất

Giá xe Tera345SL Plus hiện nay dao động tùy theo loại thùng và cấu hình đi kèm. Mức giá cho dòng sản phẩm này hiện nay dao động từ 544 – 562 triệu đồng tùy theo loại thùng.

Bảng giá xe Tera345SL Plus mới nhất 2026

Dòng xeThùng xeGiá công bố từ (VND)Trả trước 15% từ (VND)
Tera345SL PlusThùng lửng544.000.000 - 562.000.00081.000.000
Thùng bạt tiêu chuẩn
Thùng kín tiêu chuẩn

(*) Bảng giá được áp dụng từ ngày 05/03/2026, đã bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT). Liên hệ ngay Hotline hoặc hệ thống đại lý Teraco để nhận báo giá tốt nhất.

(*) Bảng giá có thể thay đổi mà không được thông báo trước đến Quý Khách.

6. Câu hỏi thường gặp về xe Tera345SL Plus

Thùng xe Tera345SL Plus dài bao nhiêu?

Xe sở hữu thùng dài 6.2m, nhờ đó, xe có thể chở các loại hàng cồng kềnh như: nội thất, ống thép, vật liệu xây dựng hoặc pallet kích thước lớn.

Giá xe Tera345SL Plus hiện nay bao nhiêu?

Giá xe Tera345SL Plus dao động khoảng 544 – 562 triệu đồng, tùy theo loại thùng như thùng lửng, thùng bạt hoặc thùng kín. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm và chính sách đại lý.

Xe Tera345SL Plus sử dụng động cơ gì?

Xe được trang bị động cơ Diesel ISUZU 2.771L, công suất 116 mã lực và mô-men xoắn 285 Nm. Động cơ này nổi bật với độ bền cao, tiết kiệm nhiên liệu và đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 5.

Xe Tera345SL Plus phù hợp vận chuyển hàng gì?

Xe phù hợp vận chuyển:

  • Hàng cồng kềnh: Nội thất, cửa, vật dụng lớn, bồn nước,...
  • Vật liệu xây dựng: Sắt thép, ống nhựa, nhôm kính,...
  • Hàng công nghiệp: Pallet, bao bì, thiết bị,...
  • Hàng liên tỉnh, logistic cần không gian chứa lớn

Nhờ thùng dài và tải trọng cao, xe giúp tối ưu số chuyến vận chuyển trong thực tế.

Có nên mua xe Tera345SL Plus không?

Nếu bạn cần một dòng xe tải thùng dài, chở hàng cồng kềnh và tối ưu chi phí vận hành lâu dài, Tera345SL Plus là lựa chọn đáng cân nhắc trong phân khúc xe tải 3.5 tấn.

Để biết thêm thông tin về chi tiết. Quý khách vui lòng đến đại lý chính hãng Daehan Motors trên toàn quốc hoặc Liên hệ hotline 0902 409 909 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng.

----------------------------

Công ty TNHH Daehan Motors được thành lập vào năm 2015, là doanh nghiệp chuyên sản xuất, lắp ráp và cung ứng các dòng xe thương mại thương hiệu TERACO, trong đó chủ yếu là xe tải nhẹ và xe tải VAN.