Kinh nghiệm – Xu hướng
Xe tải van nhỏ nên chọn loại nào để giao hàng?
Xe tải van nhỏ là lựa chọn được nhiều hộ kinh doanh và doanh nghiệp sử dụng để giao hàng trong đô thị nhờ thiết kế nhỏ gọn, khoang hàng kín và dễ di chuyển trên các tuyến đường có không gian hạn chế. Tuy nhiên, để chọn đúng mẫu xe, cần cân nhắc đồng thời tải trọng, kích thước khoang hàng, số chỗ ngồi và chi phí khai thác thực tế.
1. Xe tải van nhỏ là gì?
Xe tải van nhỏ là dòng ô tô tải có thiết kế thân liền khối, khoang chở hàng kín phía sau và kích thước tổng thể gọn hơn so với xe tải thùng truyền thống. Phần khoang hàng được ngăn cách với khu vực người ngồi, đồng thời được bố trí cửa sau và thường có thêm cửa lùa bên hông để thuận tiện cho việc bốc dỡ hàng hóa.
Theo Thông tư 53/2024/TT-BGTVT, ô tô tải van chở hàng là phương tiện có khoang hàng dạng kín liền khối với khoang người ngồi, có cửa xếp dỡ phía sau, có thể có cửa bên và có kết cấu ngăn cách giữa khoang hàng với khoang hành khách.
Xe tải van nhỏ được đánh giá dựa trên những tiêu chí nào?
Khái niệm "xe tải van nhỏ" không chỉ phụ thuộc vào tải trọng mà còn liên quan đến khả năng vận hành trong môi trường đô thị. Khi lựa chọn xe, người mua nên quan tâm đến các yếu tố sau:
- Kích thước tổng thể (dài, rộng, cao).
- Bán kính quay đầu.
- Tải trọng hàng hóa cho phép.
- Khối lượng toàn bộ của xe.
- Kích thước và thể tích khoang hàng.
- Kích thước cửa hông và cửa sau.
- Số chỗ ngồi.
Xe tải van nhỏ phù hợp với những đối tượng nào?
Nhờ thiết kế nhỏ gọn và khoang hàng kín, xe tải van nhỏ được nhiều cá nhân và doanh nghiệp lựa chọn cho hoạt động giao nhận hằng ngày, đặc biệt trong khu vực đô thị.
Dòng xe này phù hợp với:
- Hộ kinh doanh cá nhân.
- Cửa hàng bán hàng online.
- Đơn vị chuyển phát và giao hàng chặng cuối.
- Đại lý phân phối hàng tiêu dùng.
- Cửa hàng điện máy, điện tử.
- Đội kỹ thuật, bảo trì và lắp đặt.
- Doanh nghiệp quảng cáo, tổ chức sự kiện.
- Doanh nghiệp cần kết hợp chở người và dụng cụ làm việc.
Xe tải van là xe con hay xe tải?
Khi lựa chọn phương tiện giao hàng, nhiều người vẫn chưa rõ xe tải van là xe con hay xe tải. Xét về phân loại, xe tải van vẫn là ô tô tải. Tuy nhiên, theo Điều 11 Nghị định 241/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/07/2026, ô tô tải van có khối lượng toàn bộ không lớn hơn 3.500 kg được tổ chức giao thông như ô tô con.
Tuy nhiên, việc được tổ chức giao thông như ô tô con không có nghĩa là xe được phép lưu thông trên mọi tuyến đường hoặc vào mọi khu vực. Khi sử dụng xe, người điều khiển vẫn phải tuân thủ:
- Hệ thống biển báo giao thông trên tuyến đường.
- Quy định phân luồng của từng địa phương.
- Các quy định về cấm dừng, cấm đỗ.
- Những tuyến đường hoặc khu vực bị hạn chế phương tiện để bảo đảm an toàn và phục vụ tổ chức giao thông.
Như vậy, trước khi khai thác xe trên một tuyến đường cụ thể, người sử dụng vẫn nên kiểm tra các quy định giao thông đang áp dụng tại địa phương để bảo đảm lưu thông đúng quy định.

2. Ưu điểm và hạn chế của xe tải van nhỏ
Ưu điểm khi giao hàng trong đô thị
Kích thước gọn, dễ tiếp cận điểm giao
So với xe tải thùng truyền thống, xe tải van nhỏ có kích thước tổng thể gọn hơn nên thuận tiện khi di chuyển trong môi trường đô thị. Xe dễ quay đầu, đỗ xe và tiếp cận những vị trí có không gian hạn chế như:
- Ngõ, hẻm và đường nội bộ.
- Cửa hàng mặt phố.
- Khu dân cư.
- Tầng giao nhận của tòa nhà.
- Kho trung chuyển quy mô nhỏ.
- Bãi đỗ có diện tích hạn chế.
Đây là lợi thế đối với doanh nghiệp giao nhiều đơn hàng trong ngày và thường xuyên phải dừng, đỗ tại nhiều địa điểm khác nhau.
Khoang hàng kín giúp bảo vệ hàng hóa
Khoang hàng được bao kín giúp hạn chế ảnh hưởng của môi trường trong quá trình vận chuyển. Xe van phù hợp hơn với những mặt hàng cần giữ sạch và tránh tiếp xúc trực tiếp với thời tiết như:
- Hàng tiêu dùng.
- Thùng carton.
- Thiết bị điện tử.
- Quần áo, giày dép.
- Mỹ phẩm.
- Linh kiện và phụ kiện.
Tuy nhiên, người sử dụng vẫn cần chằng buộc hàng đúng cách để hạn chế xô lệch hoặc va đập trong quá trình di chuyển.
Thuận tiện khi bốc dỡ hàng
Nhiều mẫu xe van được trang bị cửa lùa bên hông kết hợp cửa sau hai cánh, giúp việc đưa hàng lên xuống thuận tiện ngay cả khi xe đỗ sát lề đường hoặc trong không gian hẹp.
Thiết kế này đặc biệt hữu ích với các đơn vị chuyển phát, giao hàng đa điểm hoặc đội kỹ thuật thường xuyên mang theo dụng cụ làm việc.
Dễ làm quen khi vận hành
Xe tải van hiện nay có cách bố trí khoang lái gần với xe du lịch, kết hợp nhiều trang bị hỗ trợ như trợ lực lái điện, điều hòa, camera lùi, cảm biến lùi và màn hình giải trí. Điều này giúp tài xế giảm mệt mỏi khi phải di chuyển liên tục trong khu vực nội thành.

Những hạn chế cần cân nhắc
Tải trọng phù hợp hàng nhẹ và vừa
Phần lớn các mẫu xe tải van nhỏ có tải trọng từ 500 - 945 kg, phù hợp với hàng tiêu dùng, bưu kiện hoặc thiết bị kỹ thuật. Nếu doanh nghiệp thường xuyên vận chuyển khối lượng lớn hơn, xe tải truyền thống sẽ là lựa chọn phù hợp hơn.
Bị giới hạn bởi kích thước khoang hàng
Khoang hàng kín giúp bảo vệ hàng hóa nhưng cũng giới hạn chiều dài và chiều cao của kiện hàng. Một số mặt hàng có kích thước lớn hoặc quá dài có thể không xếp vừa dù khối lượng vẫn nằm trong tải trọng cho phép.
Thể tích khoang có thể đầy trước khi đạt tải trọng
Đối với hàng nhẹ nhưng cồng kềnh như thùng carton, bao bì hoặc vật liệu đóng gói, khoang hàng có thể kín chỗ trước khi xe đạt đến tải trọng tối đa. Vì vậy, khi chọn xe tải van nhỏ, doanh nghiệp nên đánh giá đồng thời tải trọng, kích thước khoang hàng và đặc điểm hàng hóa thay vì chỉ quan tâm đến thông số tải trọng.
3. Xe tải van nhỏ phù hợp chở những loại hàng nào?
Xe tải van nhỏ được thiết kế để vận chuyển hàng hóa có kích thước vừa phải, cần che chắn khỏi mưa nắng và thường xuyên giao nhận trong nội thành. Tuy nhiên, khả năng chuyên chở không chỉ phụ thuộc tải trọng mà còn phụ thuộc kích thước khoang hàng, cửa thùng và cách sắp xếp hàng hóa.
Các nhóm hàng phù hợp
Nhóm hàng | Ví dụ | Lý do phù hợp |
Hàng tiêu dùng | Thùng carton, nước uống, thực phẩm đóng gói, hàng tạp hóa | Dễ xếp dỡ, cần khoang kín để bảo vệ hàng |
Thương mại điện tử | Bưu kiện, đơn hàng online, hàng chuyển phát | Giao đa điểm, kiện hàng nhỏ gọn |
Thiết bị kỹ thuật | Hộp dụng cụ, máy khoan, dây cáp, linh kiện điện, phụ tùng | Có thể chở người và dụng cụ trên cùng một xe |
Điện tử - điện máy | Máy tính, màn hình, thiết bị âm thanh, linh kiện điện tử | Khoang kín giúp hạn chế bụi, nước và va đập từ môi trường |
Thời trang - mỹ phẩm | Quần áo, giày dép, mỹ phẩm, sản phẩm chăm sóc cá nhân | Hàng nhẹ, cần khoang sạch và khô ráo |
Thực phẩm khô | Bánh kẹo, đồ hộp, nguyên liệu khô, thực phẩm đóng gói | Phù hợp vận chuyển trong khoang kín thông thường |
Những trường hợp cần lưu ý
Không phải mọi loại hàng dưới tải trọng cho phép đều phù hợp với xe van. Trước khi lựa chọn, doanh nghiệp nên kiểm tra cả kích thước kiện hàng và nhu cầu vận chuyển thực tế.
Trường hợp | Lý do cần cân nhắc |
Hàng quá dài | Có thể vượt chiều dài khoang hàng dù trọng lượng không lớn |
Hàng quá cồng kềnh | Khoang xe có thể đầy trước khi đạt tải trọng cho phép |
Máy móc quá khổ | Khó đưa qua cửa sau hoặc cửa hông |
Vật liệu xây dựng rời | Không phù hợp với khoang kín của xe van |
Hàng đông lạnh hoặc cần bảo quản nhiệt độ | Cần xe thùng lạnh hoặc thùng bảo ôn chuyên dụng |
Hóa chất, hàng có mùi hoặc phát sinh nhiệt | Cần phương tiện đáp ứng yêu cầu vận chuyển riêng |
Hàng thường xuyên bốc dỡ bằng xe nâng hai bên | Xe tải truyền thống sẽ thuận tiện hơn xe van |
4. Nên chọn xe tải van nhỏ theo tiêu chí nào?
Việc chọn xe tải van nhỏ không nên chỉ dựa vào tải trọng hoặc giá bán. Doanh nghiệp cần đánh giá đồng thời nhu cầu vận chuyển, đặc điểm hàng hóa và chi phí khai thác để lựa chọn mẫu xe phù hợp.
Tiêu chí | Điều cần kiểm tra | Lưu ý khi lựa chọn |
Tải trọng thực tế | Khối lượng hàng hóa, pallet, kệ, dây chằng, dụng cụ mang theo | Căn cứ tải trọng ghi trên hồ sơ của đúng phiên bản, không chỉ dựa vào tên gọi trên thị trường |
Kích thước khoang hàng | Chiều dài, chiều rộng, chiều cao và thể tích khoang | Chọn khoang đủ lớn cho kiện hàng lớn nhất |
Kích thước cửa thùng | Chiều rộng và chiều cao cửa sau, cửa hông (nếu có) | Kiện hàng có thể vừa khoang nhưng chưa chắc đưa qua cửa thuận lợi |
Số chỗ ngồi | 2 chỗ hoặc 5 chỗ | Chỉ nên chọn bản 5 chỗ khi thường xuyên chở từ 3 người trở lên, nếu không bản 2 chỗ sẽ tối ưu khoang hàng hơn |
Tuyến đường khai thác | Đường hẹp, cổng kho, điểm quay đầu, vị trí đỗ xe | Khảo sát trước tuyến giao hàng để tránh chọn xe quá lớn hoặc khó tiếp cận điểm giao |
Chi phí đầu tư | Giá xe, chi phí lăn bánh và chi phí vận hành | Cần tính tổng chi phí sở hữu trong quá trình sử dụng |
Một số lưu ý khi đánh giá
Đối với xe tải van nhỏ, chiều dài khoang hàng thường ảnh hưởng đến khả năng chở hàng nhiều hơn chênh lệch tải trọng.
- Khoang khoảng 2.14 m: Phù hợp hàng gọn, bưu kiện và giao nhận nội đô.
- Khoang khoảng 2.55 m: Phù hợp hàng tiêu dùng, thùng carton và thiết bị kích thước vừa.
- Khoang khoảng 2.80 m: Thích hợp với hàng dài hơn hoặc cần thêm thể tích để xếp nhiều kiện hàng.
5. So sánh các dòng xe tải van nhỏ Teraco
Mỗi mẫu xe tải van Teraco được thiết kế cho một nhóm nhu cầu khác nhau. Thay vì chỉ so sánh tải trọng hoặc giá bán, người mua nên đánh giá đồng thời kích thước xe, khoang hàng, số chỗ ngồi và đặc điểm hàng hóa để chọn đúng phương tiện.
Bảng so sánh nhanh các mẫu xe tải van Teraco
Tiêu chí | Tera-V3 / Tera-V3S | Tera-V6 | Tera-V8 |
Chiều dài tổng thể | 4.000 mm | 4.555 mm | 4.840 mm |
Khoang hàng (bản 2 chỗ) | 2.140 × 1.400 × 1.250 mm | 2.550 × 1.550 × 1.330 mm | 2.800 × 1.550 × 1.330 mm |
Thể tích khoang | 4 m³ | 5.3 m³ | 5.8 m³ |
Tải trọng | 780 - 945 kg (tùy phiên bản) | 790 - 945 kg (tùy phiên bản) | 800 - 945 kg (tùy phiên bản) |
Động cơ | Xăng 1.370 cc | Xăng 1.499 cc GDi-DVVT | Xăng 1.597 cc EFI-DVVT |
Phiên bản | 2 chỗ | 2 chỗ / 5 chỗ | 2 chỗ / 5 chỗ |
Phù hợp | Đô thị, ngõ hẹp | Giao hàng đa dụng | Hàng dài, cồng kềnh |
Tera-V3/Tera-V3S – Gọn gàng cho tuyến phố hẹp
Tera-V3 và Tera-V3S là lựa chọn phù hợp khi doanh nghiệp thường xuyên giao hàng trong khu dân cư, hẻm nhỏ hoặc khu vực có không gian quay đầu hạn chế.
Xe sở hữu thân xe dài chỉ 4 m, khoang hàng khoảng 4 m³, kết hợp cửa lùa bên hông và cửa sau mở lên trên, giúp việc bốc dỡ thuận tiện ngay cả khi đỗ sát lề đường.
Phù hợp với:
- Chuyển phát nhanh.
- Giao hàng thương mại điện tử.
- Thực phẩm đóng gói.
- Linh kiện, phụ kiện.
- Hàng tiêu dùng kích thước nhỏ.

Tera-V6 – Cân bằng giữa kích thước và khả năng tải hàng
Tera-V6 được xem là lựa chọn tối ưu cho nhiều mô hình giao nhận hiện nay. So với Tera-V3, xe có khoang hàng dài hơn, rộng hơn và thể tích lên đến 5.3 m³.
Bản 2 chỗ ưu tiên tải trọng và không gian chứa hàng, trong khi bản 5 chỗ phù hợp với các đội kỹ thuật cần chở thêm nhân sự.
Phù hợp với:
- Phân phối hàng tiêu dùng.
- Giao điện máy.
- Chuyển phát nội thành.
- Đội bảo trì, lắp đặt.
- Hộ kinh doanh cần xe đa dụng.

Tera-V8 – Tối ưu cho hàng dài và thể tích lớn
Tera-V8 là mẫu xe có khoang hàng lớn nhất trong nhóm xe tải van nhỏ Teraco. Khoang dài 2.800 mm, thể tích đạt 5.8 m³, giúp xếp được nhiều kiện hàng hơn hoặc các vật tư có chiều dài lớn.
Tera-V8 phù hợp với:
- Thiết bị điện máy.
- Vật tư quảng cáo.
- Thang gấp, cuộn cáp.
- Thiết bị sự kiện.

Nên chọn mẫu nào?
Nhu cầu sử dụng | Mẫu xe phù hợp |
Giao hàng trong hẻm nhỏ, nhiều điểm giao | Tera-V3 / Tera-V3S |
Cân bằng giữa kích thước, tải trọng và chi phí | Tera-V6 |
Chở hàng dài hoặc cần khoang lớn hơn | Tera-V8 |
Chủ yếu chở hàng hóa | Bản 2 chỗ |
Kết hợp chở người và hàng hóa | Bản 5 chỗ |
6. Giá xe tải van nhỏ Teraco mới nhất 2026
Trong phân khúc xe tải van cỡ nhỏ, giá bán hiện dao động khoảng 250 - 400 triệu đồng, tùy mẫu xe, số chỗ ngồi và kích thước khoang hàng. Với các dòng xe van Teraco, khách hàng có thể lựa chọn từ các mẫu xe van 2 chỗ phục vụ vận chuyển hàng hóa đến bản 5 chỗ đáp ứng nhu cầu kết hợp chở người và hàng.
Bảng giá xe tải van nhỏ Teraco
Dòng xe | Phiên bản | Giá công bố từ (VNĐ) | Trả trước 15% từ (VNĐ) |
Tera-V3 / Tera-V3S | 2 chỗ | Từ 273.000.000 | 40.000.000 |
Tera-V6 | 2 chỗ | 324.500.000 | 48.000.000 |
Tera-V6 | 5 chỗ | 377.000.000 | 56.000.000 |
Tera-V8 | 2 chỗ | 347.000.000 | 51.000.000 |
Tera-V8 | 5 chỗ | 399.000.000 | 60.000.000 |
Lưu ý: Bảng giá áp dụng từ ngày 04/06/2026, giá bán đã bao gồm VAT và có thể thay đổi tùy theo thời điểm mua xe, chương trình ưu đãi, khu vực đăng ký và chính sách của từng đại lý. Để biết giá chính xác tại khu vực đăng ký, khách hàng nên liên hệ đại lý Teraco gần nhất.
Giá công bố có phải giá lăn bánh?
Chưa. Mức giá trong bảng chỉ là giá bán xe, chưa bao gồm các khoản chi phí để phương tiện hoàn tất đăng ký và lưu thông.
Người mua nên dự trù thêm:
- Lệ phí trước bạ.
- Phí đăng ký và cấp biển số.
- Phí kiểm định.
- Phí sử dụng đường bộ.
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc.
- Bảo hiểm vật chất (nếu tham gia).
- Phụ kiện hoặc dịch vụ đăng ký theo nhu cầu.
Có nên mua xe tải van nhỏ trả góp?
Trả góp là phương án phù hợp khi doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh muốn giữ lại vốn để nhập hàng, mở rộng hoạt động hoặc duy trì dòng tiền.
Trước khi ký hợp đồng vay, nên yêu cầu đơn vị bán hàng hoặc ngân hàng cung cấp đầy đủ các thông tin sau:
- Số tiền trả trước.
- Giá trị khoản vay.
- Thời hạn vay.
- Lãi suất ưu đãi và lãi suất sau ưu đãi.
- Khoản gốc và lãi phải thanh toán mỗi tháng.
- Phí tất toán trước hạn (nếu có).
- Điều kiện tham gia bảo hiểm trong thời gian vay.
7. Vì sao nên mua xe tải van nhỏ tại Daehan Motors?
Với hệ thống phân phối các dòng xe tải van nhỏ Teraco như Tera-V3/Tera-V3S, Tera-V6 và Tera-V8, Daehan Motors mang đến giải pháp đồng bộ từ tư vấn lựa chọn xe, hỗ trợ tài chính đến dịch vụ bảo hành và bảo dưỡng.
Giải pháp tài chính linh hoạt
Để giúp khách hàng giảm áp lực vốn đầu tư ban đầu, Daehan Motors hợp tác cùng nhiều ngân hàng triển khai các chương trình mua xe van trả góp với nhiều lựa chọn linh hoạt.
Chính sách hỗ trợ gồm:
- Hạn mức vay lên đến 85% giá trị xe (tùy điều kiện thẩm định).
- Thời hạn vay tối đa 84 tháng.
- Lãi suất ưu đãi theo từng chương trình của ngân hàng.
- Nhiều phương án trả góp phù hợp với cá nhân, hộ kinh doanh và doanh nghiệp.
Nhờ đó, khách hàng có thể chủ động nguồn vốn để duy trì hoạt động kinh doanh thay vì phải thanh toán toàn bộ giá trị xe ngay từ đầu.
Hỗ trợ thủ tục nhanh chóng
Quá trình mua xe được hỗ trợ từ khâu tư vấn đến hoàn thiện hồ sơ nhằm tiết kiệm thời gian cho khách hàng.
Bao gồm:
- Tư vấn lựa chọn mẫu xe phù hợp với nhu cầu sử dụng.
- Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ vay ngân hàng.
- Hướng dẫn thủ tục đăng ký và đăng kiểm.
- Báo giá chi tiết gồm giá xe, chi phí lăn bánh và các khoản phát sinh nếu có.
Thông tin được tư vấn rõ ràng giúp khách hàng dễ dàng so sánh phương án đầu tư trước khi đưa ra quyết định.
Dịch vụ hậu mãi và bảo hành
Sau khi bàn giao xe, Daehan Motors tiếp tục đồng hành cùng khách hàng thông qua hệ thống đại lý và xưởng dịch vụ trên toàn quốc.
Khách hàng được hỗ trợ:
- Thực hiện bảo dưỡng định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất.
- Kiểm tra và xử lý các hạng mục thuộc phạm vi bảo hành.
- Cung cấp phụ tùng chính hãng khi cần thay thế.
- Tư vấn kỹ thuật và hướng dẫn sử dụng trong quá trình khai thác xe.
Đối với khách hàng còn phân vân nên mua xe tải van nào, đội ngũ tư vấn sẽ dựa trên đặc điểm hàng hóa, tần suất giao nhận, số người thường xuyên đi cùng và ngân sách đầu tư để gợi ý mẫu xe phù hợp, giúp lựa chọn đúng phương tiện ngay từ đầu và sử dụng hiệu quả trong thực tế.
8. Câu hỏi thường gặp về xe tải van nhỏ
Xe tải van nhỏ chở được bao nhiêu hàng?
Tải trọng phụ thuộc vào từng mẫu xe và số chỗ ngồi. Trong dải sản phẩm Teraco, bản 2 chỗ có tải trọng từ 780 - 945 kg, còn bản 5 chỗ của Tera-V6 và Tera-V8 lần lượt khoảng 790 kg và 800 kg. Khi mua xe, nên đối chiếu tải trọng ghi trên hồ sơ của đúng phiên bản được bàn giao.
Người mới kinh doanh nên mua xe tải van nào?
Nếu chủ yếu giao hàng trong hẻm hoặc khu dân cư, Tera-V3/Tera-V3S là lựa chọn nhỏ gọn dễ lưu thông. Tera-V6 phù hợp khi cần khoang hàng rộng hơn để chở nhiều kiện hàng mỗi chuyến, còn Tera-V8 thích hợp với hàng dài hoặc hàng cồng kềnh cần thêm không gian chứa.
Xe tải van nhỏ có được lưu thông như ô tô con không?
Theo Nghị định 241/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ 01/07/2026, ô tô tải van có khối lượng toàn bộ không quá 3.500 kg được tổ chức giao thông như ô tô con. Tuy nhiên, người điều khiển vẫn phải tuân thủ biển báo, quy định phân luồng, cấm dừng, cấm đỗ và các quy định riêng của từng địa phương.
Xe tải van nhỏ có chở được thực phẩm tươi sống không?
Xe phù hợp để vận chuyển thực phẩm khô, hàng đóng gói và hàng tiêu dùng. Đối với thực phẩm tươi sống hoặc hàng cần duy trì nhiệt độ ổn định, nên lựa chọn thùng bảo ôn hoặc thùng lạnh chuyên dụng để đảm bảo chất lượng hàng hóa.
Nên chọn xe tải van 2 chỗ hay 5 chỗ?
Bản 2 chỗ phù hợp khi mục tiêu chính là tối đa không gian khoang hàng và tải trọng. Bản 5 chỗ thích hợp với doanh nghiệp thường xuyên chở đội kỹ thuật, nhân viên giao nhận hoặc nhóm lắp đặt đi cùng xe, giúp kết hợp chở người và hàng trên một phương tiện.
Giá xe tải van nhỏ đã bao gồm chi phí lăn bánh chưa?
Chưa. Giá công bố của các mẫu xe Teraco đã bao gồm VAT nhưng chưa bao gồm lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, kiểm định, phí sử dụng đường bộ, bảo hiểm và các khoản chi phí đăng ký khác. Để biết tổng chi phí thực tế, nên yêu cầu đại lý báo giá lăn bánh theo địa phương đăng ký.
Để biết thêm thông tin chi tiết, Quý khách có thể liên hệ trực tiếp hệ thống đại lý chính hãng Daehan Motors trên toàn quốc hoặc gọi hotline 0902 409 909 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng.
----------------------------
Công ty TNHH Daehan Motors được thành lập vào năm 2015, là doanh nghiệp chuyên sản xuất, lắp ráp và cung ứng các dòng xe thương mại thương hiệu TERACO, trong đó chủ yếu là xe tải nhẹ và xe tải VAN.