Tin tức Daehan Motors

Xe tải trên 3.5 tấn là gì và những lưu ý khi mua xe

16/07/2026 Tin tức Daehan Motors

Mục Lục
Mục Lục

Xe tải trên 3.5 tấn là dòng xe có tải trọng chở hàng trên 3.500 kg, thường được sử dụng để vận chuyển hàng nặng, hàng khối lượng lớn và khai thác trên các tuyến liên tỉnh hoặc đường dài. Tuy nhiên, khi xác định hạng giấy phép lái xe, người điều khiển cần căn cứ vào khối lượng toàn bộ theo thiết kế của xe, thay vì chỉ dựa vào tải trọng hàng hóa được phép chở.

1. Xe tải trên 3.5 tấn là gì?

Trong hoạt động vận tải, cụm từ xe tải trên 3.5 tấn thường được dùng để chỉ những phương tiện có tải trọng hàng hóa cho phép chở lớn hơn 3500kg dựa theo hồ sơ đăng kiểm chính thức.

Để lựa chọn đúng phương tiện và bảo đảm tính pháp lý khi vận hành, người mua xe cần phân biệt rõ ba thông số kỹ thuật dễ bị nhầm lẫn sau:

  • Khối lượng bản thân: Trọng lượng thực tế của xe khi ở trạng thái không chở hàng hóa.
  • Khối lượng hàng chuyên chở cho phép (tải trọng cho phép chở): Khối lượng hàng hóa tối đa mà phương tiện được phép vận chuyển trên đường một cách hợp pháp.
  • Khối lượng toàn bộ theo thiết kế: Tổng khối lượng của bản thân xe, hàng hóa xếp trên xe, người ngồi trong cabin và các thành phần liên quan khác theo tiêu chuẩn thiết kế của nhà sản xuất.

Do đó, khi tìm mua xe, thực hiện đăng ký phương tiện hoặc xác định loại bằng lái phù hợp để vận hành, người mua không nên chỉ dựa vào con số tải trọng hiển thị trong tên gọi thương mại của xe mà cần đối chiếu trực tiếp các thông số kỹ thuật trên hồ sơ đăng kiểm.

Xe tải trên 3.5 tấn là dòng xe có tải trọng hàng hóa cho phép chở lớn hơn 3500kg
Xe tải trên 3.5 tấn là dòng xe có tải trọng hàng hóa cho phép chở lớn hơn 3500kg

2. Xe tải trên 3.5 tấn thường gồm những dòng nào?

Trên thị trường hiện nay, dòng xe tải trên 3.5 tấn được chia thành nhiều phân khúc tải trọng khác nhau nhằm phục vụ tối ưu cho từng loại hàng hóa, tuyến đường vận chuyển và quy mô kinh doanh của doanh nghiệp.

Bảng phân loại tải trọng xe trên 3.5 tấn theo nhu cầu vận hành

Mức tải trọng tham khảo

Nhu cầu sử dụng phù hợp

Trên 3.5 đến khoảng 5 tấn

Vận chuyển hàng tiêu dùng, nông sản, máy móc thiết bị và giao nhận liên tỉnh.

Khoảng 5 – 8 tấn

Chở hàng hóa đóng pallet, vật liệu xây dựng và hàng phân phối số lượng lớn.

Khoảng 8 – 15 tấn

Phục vụ hoạt động logistics, vận chuyển hàng công nghiệp và chạy đường dài.

Trên 15 tấn

Chuyên chở hàng hóa có khối lượng lớn, chạy các tuyến xuyên vùng hoặc làm xe vận tải chuyên dụng.

Lưu ý: Cách phân chia trên đây mang tính chất tham khảo dựa theo nhu cầu khai thác phổ biến. Khi quyết định đầu tư, doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra chính xác các thông số về tải trọng, khối lượng toàn bộ, kích thước thùng xe và loại phương tiện được ghi nhận chính thức trong hồ sơ đăng kiểm.

Xe tải trên 3.5 tấn có nhiều loại khác nhau theo tải trọng
Xe tải trên 3.5 tấn có nhiều loại khác nhau theo tải trọng

3. Lái xe tải trên 3.5 tấn cần bằng gì?

Theo Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ số: 36/2024/QH15 (có hiệu lực từ ngày 1/1/2025), hạng giấy phép lái xe (GPLX) được xác định dựa trên khối lượng toàn bộ theo thiết kế của phương tiện.

Cụ thể, quy định phân hạng giấy phép lái xe mới như sau:

  • Hạng B: Được điều khiển xe ô tô tải và ô tô chuyên dùng có khối lượng toàn bộ theo thiết kế không quá 3.500 kg.
  • Hạng C1: Được điều khiển xe ô tô tải và ô tô chuyên dùng có khối lượng toàn bộ theo thiết kế từ trên 3.500 kg đến 7.500 kg.
  • Hạng C: Được điều khiển xe ô tô tải và ô tô chuyên dùng có khối lượng toàn bộ theo thiết kế trên 7.500 kg.

Do đó, trước khi mua xe hoặc vận hành, người dùng cần kiểm tra chính xác mục khối lượng toàn bộ theo thiết kế trong hồ sơ kỹ thuật của phương tiện để đối chiếu với hạng giấy phép lái xe tương ứng.

Bằng B2 cũ có tiếp tục sử dụng được không?

Đối với người lái xe đang sở hữu giấy phép lái xe hạng B2 cấp trước ngày 1/1/2025:

  • Thời hạn sử dụng: Giấy phép cũ vẫn có giá trị sử dụng theo đúng thời hạn và phạm vi được ghi trên thẻ.
  • Khi cấp đổi, cấp lại: Khi đến hạn đổi hoặc xin cấp lại, giấy phép lái xe sẽ được cơ quan chức năng chuyển đổi sang phân hạng tương ứng mới theo đúng quy định hiện hành.

Tài xế không nên tự ý kết luận phạm vi điều khiển phương tiện chỉ dựa vào tên gọi của hạng bằng cũ hay mới. Thay vào đó, cần kiểm tra kỹ quyền sử dụng cụ thể được ghi nhận trên giấy phép lái xe hiện tại và đối chiếu trực tiếp với hồ sơ kỹ thuật của chiếc xe định vận hành.

4. Xe tải trên 3.5 tấn có bị cấm tải không?

Xe tải trên 3.5 tấn không bị cấm lưu thông trên tất cả các tuyến đường. Tuy nhiên, dòng xe này thường phải chịu nhiều quy định hạn chế nghiêm ngặt hơn so với xe tải nhỏ, đặc biệt là tại các khu vực đông dân cư và trung tâm đô thị.

Các quy định hạn chế lưu thông đối với xe tải trên 3.5 tấn thường được áp dụng dựa trên:

  • Khung giờ hoạt động trong ngày.
  • Tuyến đường di chuyển cụ thể.
  • Khu vực địa lý hành chính.
  • Khối lượng toàn bộ của xe.
  • Giới hạn tải trọng trục xe.
  • Đặc thù loại hàng hóa chuyên chở.
  • Hệ thống biển báo hiệu đường bộ được đặt tại từng vị trí thực tế.

Lưu ý: Mỗi địa phương có phương án tổ chức giao thông khác nhau. Do đó, người vận hành không được lấy quy định giờ cấm tải của Hà Nội, TP.HCM hay bất kỳ một tỉnh thành nào để áp dụng chung cho tất cả các khu vực khác.

Để chủ động trong vận tải và tránh vi phạm, trước khi lập lịch giao nhận hàng hóa, tài xế và doanh nghiệp nên thực hiện:

  • Kiểm tra trực tiếp hệ thống biển báo hiệu tại các tuyến đường dự định di chuyển.
  • Cập nhật liên tục các quy định về tổ chức giao thông hiện hành của địa phương.
  • Xác định chính xác khối lượng xe ở cả hai trạng thái: khi không chở hàng và khi có chở hàng.
  • Xây dựng sẵn phương án tuyến đường thay thế dự phòng nếu tuyến chính đi vào khu vực hạn chế hoặc trung tâm đô thị.
  • Chủ động làm thủ tục xin cấp giấy phép lưu thông (giấy phép phố cấm) đối với các trường hợp đặc biệt thuộc diện được cơ quan chức năng xem xét.

Luật Đường bộ và các văn bản hướng dẫn thi hành là căn cứ pháp lý chung cho việc tổ chức, quản lý và khai thác giao thông. Tuy nhiên, các quy định cấm tải cụ thể vẫn phụ thuộc hoàn toàn vào phương án phân luồng, tổ chức giao thông riêng biệt của từng địa phương.

5. Xe tải trên 3.5 tấn phù hợp chở hàng gì?

Dòng xe tải trên 3.5 tấn là giải pháp vận chuyển tối ưu cho các doanh nghiệp có sản lượng hàng hóa lớn hằng ngày hoặc đang tìm phương án giảm thiểu số chuyến vận chuyển để tối ưu chi phí hành trình.

Dưới đây là các nhóm mặt hàng phù hợp với phân khúc xe này:

Hàng sản xuất và phân phối

Nhóm xe này thường được các nhà máy sản xuất, đại lý và nhà phân phối lớn sử dụng để trung chuyển hàng hóa từ kho tổng đến hệ thống chi nhánh, cửa hàng bán lẻ hoặc các điểm giao nhận cố định.

Các nhóm hàng phổ biến bao gồm:

  • Nước giải khát, bia, nước ngọt.
  • Hàng tiêu dùng thiết yếu.
  • Thực phẩm chế biến sẵn đóng gói.
  • Bao bì, màng bọc các loại.
  • Nguyên vật liệu phục vụ sản xuất.
  • Linh kiện điện tử và thiết bị phụ trợ.

Nông sản và hàng đóng bao

Các mặt hàng như gạo, phân bón, thức ăn chăn nuôi, rau củ quả và nông sản thô thường có khối lượng riêng lớn. Xe tải trên 3.5 tấn giúp doanh nghiệp gom hàng nhanh theo lô lớn, giảm thiểu tình trạng phải xé nhỏ đơn hàng thành nhiều chuyến vận chuyển trong ngày.

Gợi ý cấu hình thùng: Với nhóm hàng nông sản và đóng bao, thùng mui bạt là lựa chọn tối ưu nhờ tính linh hoạt cao. Thiết kế này cho phép mở bạt phía trên hoặc hạ các bửng hông để công nhân dễ dàng bốc dỡ hàng hóa từ nhiều hướng.

Nội thất và hàng cồng kềnh

Các loại đồ nội thất, nệm, tấm vật liệu, ống nhựa hay thiết bị điện lạnh thường có trọng lượng không quá nặng nhưng lại chiếm diện tích thùng xe rất lớn (hàng cồng kềnh).

Khi lựa chọn xe để vận chuyển nhóm hàng này, bên cạnh tải trọng đăng kiểm, người mua cần đặc biệt lưu ý đến các thông số kích thước của thùng xe:

  • Chiều dài lọt lòng thùng.
  • Chiều rộng lọt lòng thùng.
  • Chiều cao lòng thùng.
  • Số lượng cửa và vị trí thiết kế mở thùng (cửa hông, bửng lửng).
  • Khả năng sắp xếp và tối ưu không gian cho các kiện hàng đặt trên pallet.

Máy móc và vật liệu xây dựng

Các loại máy móc công nghiệp, cấu kiện bê tông, sắt thép và thiết bị kỹ thuật nặng đòi hỏi phương tiện vận chuyển phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật:

  • Hệ thống khung gầm (chassis) chịu lực tốt, sàn thùng dày dặn, chắc chắn.
  • Hệ thống phanh có hiệu suất cao, bảo đảm an toàn khi chở nặng đổ đèo dốc hoặc phanh gấp.
  • Kết cấu thùng xe (như thùng lửng hoặc thùng bạt tháo lắp linh hoạt) tạo điều kiện thuận lợi cho xe nâng hoặc cẩu chuyên dụng tiếp cận xếp dỡ hàng hóa dễ dàng.

6. Nên chọn xe tải trên hay dưới 3.5 tấn?

Doanh nghiệp không nên quyết định mua xe chỉ dựa vào mong muốn chở được nhiều hàng hơn. Việc chọn mức tải trọng cần căn cứ chính xác vào sản lượng hàng hóa thực tế, đặc thù tuyến đường di chuyển và năng lực khai thác cụ thể của đơn vị.

Bảng đối chiếu tiêu chí lựa chọn phân khúc xe phù hợp

Tiêu chí

Nên chọn xe dưới hoặc khoảng 3.5 tấn khi

Nên chọn xe trên 3.5 tấn khi

Đặc thù hàng hóa

• Khối lượng hàng mỗi chuyến chưa vượt quá 3.5 tấn.

• Nguồn hàng đầu ra chưa thực sự ổn định.

• Khối lượng hàng thường xuyên vượt quá khả năng chở của xe 3.5 tấn.

• Liên tục phải chia nhỏ một lô hàng thành nhiều chuyến.

Tuyến đường di chuyển

• Chủ yếu giao nhận hàng nội ngoại thành và liên tỉnh ngắn.

• Chủ yếu khai thác tuyến liên tỉnh hoặc vận tải đường dài.

Hạ tầng bến bãi

• Kho bãi hạn chế diện tích, cần xe linh hoạt.

• Kho bãi và điểm giao nhận đủ rộng rãi cho xe lớn ra vào.

Nhân sự & Tài chính

• Muốn giảm thiểu tối đa chi phí đầu tư ban đầu.

• Đội ngũ tài xế đã có giấy phép lái xe phù hợp.

• Doanh thu mỗi chuyến đủ bù đắp các chi phí vận hành.

Phương pháp tính toán kinh tế trước khi quyết định

Để có cơ sở định lượng chính xác, doanh nghiệp nên làm bài toán so sánh hiệu quả kinh tế theo công thức dưới đây:

Lợi nhuận khai thác = Doanh thu vận chuyển - Nhiên liệu - Lương tài xế - Phí cầu đường - Bảo dưỡng - Chi phí tài chính

Lưu ý: Xe tải lớn có thể mang lại doanh thu cao hơn trên mỗi chuyến hàng, nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc chắc chắn sẽ đem lại lợi nhuận cao hơn. Nếu phương tiện thường xuyên phải vận hành trong tình trạng thiếu tải (chở không đủ khối lượng) hoặc chạy rỗng chiều về, chi phí khai thác trên mỗi tấn hàng sẽ tăng lên đáng kể, làm giảm hiệu quả đầu tư.

7. Nếu cần xe khoảng 3.5 tấn nên chọn mẫu nào?

Khách hàng chưa cần chuyển sang các dòng xe tải phân khúc trên 3.5 tấn có thể cân nhắc nhóm xe có tải trọng 3.490 kg. Đây là mức tải trọng đáp ứng tốt cho các hoạt động sản xuất, phân phối hàng hóa và giao nhận từ nội thành đến liên tỉnh ngắn.

Tera350 Plus – Giải pháp giao nhận đa dụng

Tera350 Plus hướng đến những khách hàng cần một mẫu xe tải trọng 3.490 kg sở hữu kích thước thùng lớn để vận hành linh hoạt trên nhiều tuyến đường và chở đa dạng nhóm hàng.

  • Tải trọng cho phép chở: 3.490 kg.
  • Chiều dài lọt lòng thùng: 5.2 m.
  • Thể tích thùng chứa: Lên đến 23.7 m³.
  • Khả năng tối ưu xếp dỡ: Thiết kế lòng thùng đủ rộng để bố trí hai hàng pallet tiêu chuẩn ISO.
  • Động cơ vận hành: Trang bị động cơ diesel ISUZU - JE493ZLQ5 vận hành bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu.
  • Cấu hình thùng: Đa dạng cấu hình thùng phù hợp với từng nhu cầu giao nhận thực tế.

Kích thước thùng dài 5.2 m mang lại sự cân bằng lý tưởng giữa khả năng chứa hàng và sự linh hoạt khi di chuyển vào các kho bãi, đại lý hoặc điểm giao nhận có không gian hạn chế. Xe đặc biệt phù hợp để vận chuyển hàng tiêu dùng, nông sản, thiết bị, vật tư và hàng kho vận thông thường.

Tera350 Plus thùng kín
Tera350 Plus thùng kín

Tera345SL Plus – Tối ưu cho hàng dài và cồng kềnh

Tera345SL Plus cũng sở hữu mức tải trọng 3.490 kg nhưng được thiết kế và phát triển chuyên biệt để tối ưu không gian và thể tích chứa hàng của thùng xe.

  • Kích thước lọt lòng thùng: Dài 6.2 m và rộng 2.18 m.
  • Khả năng xếp dỡ: Phù hợp để bố trí hai hàng pallet tiêu chuẩn dễ dàng.
  • Động cơ vận hành: Sử dụng động cơ diesel ISUZU mạnh mẽ với dung tích xi-lanh 2.771 cc.
  • Cấu hình thùng: Cung cấp đầy đủ các tùy chọn thùng lửng, thùng mui bạt và thùng kín.
  • Nhóm hàng chuyên chở đặc thù: Thích hợp để chở đồ nội thất, bao bì, ống nhựa, thiết bị điện lạnh và các loại vật liệu có khổ dài.
Tera345SL Plus thùng bạt
Tera345SL Plus thùng bạt

Bảng so sánh thông số Tera350 Plus và Tera345SL Plus

Tiêu chí so sánh

Tera350 Plus

Tera345SL Plus

Tải trọng cho phép

3.490 kg

3.490 kg

Chiều dài lọt lòng thùng

5.2 m

6.2 m

Định hướng sử dụng

Vận chuyển hàng tổng hợp, giao nhận đa tuyến

Chuyên chở hàng dài, hàng nhẹ cồng kềnh

Mặt hàng phù hợp

Nông sản, hàng tiêu dùng, vật tư, hàng pallet

Đồ nội thất, bao bì, ống nhựa, hàng pallet

Ưu thế cạnh tranh

Cân bằng tốt giữa tải trọng và kích thước tổng thể

Tối ưu tối đa thể tích chứa hàng và chiều dài thùng

Khuyên dùng: Nếu nguồn hàng thường xuyên đạt khoảng 3.5 tấn nhưng kích thước không quá dài, Tera350 Plus là phương án vận hành dễ khai thác và linh hoạt. Ngược lại, nếu hàng hóa có đặc tính nhẹ nhưng chiếm nhiều thể tích hoặc có chiều dài khổ lớn, Tera345SL Plus sẽ là sự lựa chọn mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn.

8. Những chi phí cần lưu ý trước khi mua xe tải trên 3.5 tấn

Giá mua xe ban đầu chỉ là một phần trong tổng ngân sách đầu tư. Để chủ động về dòng tiền và tối ưu hiệu quả kinh doanh, doanh nghiệp cần lập bảng dự toán chi tiết cho hai nhóm chi phí dưới đây:

Chi phí lăn bánh và thủ tục ban đầu

Đây là các khoản chi phí bắt buộc phải hoàn thành để xe hợp pháp lưu thông trên đường:

  • Lệ phí trước bạ theo quy định hành chính.
  • Phí đăng ký và cấp biển số xe.
  • Phí đăng kiểm phương tiện lần đầu.
  • Phí sử dụng đường bộ định kỳ.
  • Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc.
  • Bảo hiểm vật chất xe tự nguyện (nếu có).
  • Lắp đặt thiết bị giám sát hành trình hoặc camera giám sát cabin (đối với các dòng xe thuộc diện bắt buộc áp dụng theo quy định pháp luật).
  • Chi phí lãi vay phát sinh hằng tháng (nếu doanh nghiệp lựa chọn phương thức mua xe trả góp).

Chi phí vận hành và khai thác thường xuyên

Các khoản chi phí này phát sinh liên tục trong quá trình xe hoạt động và ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành vận tải:

  • Nhiên liệu: Khoản chi phí chiếm tỷ trọng lớn nhất trong quá trình vận hành xe tải lớn.
  • Hao mòn tự nhiên: Chi phí thay thế lốp xe và các phụ tùng tiêu hao định kỳ.
  • Bảo dưỡng: Chi phí bảo dưỡng định kỳ tại các mốc km theo khuyến cáo của nhà sản xuất để bảo đảm an toàn kỹ thuật.
  • Nhân sự: Tiền lương, thưởng và các chế độ dành cho tài xế và phụ xe (nếu có).

Lưu ý đặc biệt: Đối với xe chạy tuyến đường dài, các khoản phí cầu đường (BOT), phí bến bãi và thời gian xe phải dừng hoạt động để bảo dưỡng (không tạo ra doanh thu) là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp và rõ rệt đến lợi nhuận ròng của doanh nghiệp.

9. Checklist trước khi quyết định mua xe tải trên 3.5 tấn

Trước khi đặt bút ký hợp đồng mua xe, khách hàng nên rà soát và trả lời kỹ các câu hỏi trong bảng checklist dưới đây để bảo đảm phương tiện đầu tư phù hợp nhất với nhu cầu thực tế:

Nhóm 1: Xác định đặc thù hàng hóa và loại thùng xe

  • Mặt hàng vận chuyển: Loại hàng hóa chủ lực cần chở hằng ngày là gì?
  • Khối lượng trung bình: Khối lượng hàng thực tế của mỗi chuyến trung bình là bao nhiêu?
  • Đặc tính hàng hóa: Hàng hóa thuộc nhóm hàng nặng (cần tải trọng) hay nhóm hàng cồng kềnh chiếm nhiều thể tích (cần không gian thùng)?
  • Loại thùng xe: Nhu cầu thực tế cần sử dụng thùng lửng, thùng mui bạt, thùng kín hay thùng chuyên dụng?

Nhóm 2: Khảo sát lộ trình và không gian vận hành

  • Tuyến đường di chuyển: Tuyến đường hoạt động chủ yếu là nội thành hay liên tỉnh?
  • Hạ tầng bến bãi: Chiều rộng đường vào kho bãi, điểm giao nhận thực tế là bao nhiêu? Xe lớn có thể ra vào quay đầu được không?
  • Quy định cấm tải: Lộ trình di chuyển có bị giới hạn bởi các biển báo cấm xe tải theo giờ hoặc cấm theo giới hạn tải trọng không?

Nhóm 3: Kiểm tra nhân sự, tài chính và dịch vụ hậu mãi

  • Hạng giấy phép lái xe: Đội ngũ tài xế hiện tại đang sở hữu hạng bằng lái nào (B, C1 hay C)? Có phù hợp với khối lượng toàn bộ theo thiết kế của chiếc xe định mua không?
  • Hiệu quả kinh tế: Doanh thu dự kiến từ hoạt động vận tải có đủ để chi trả cho các khoản chi phí vận hành thường xuyên và khoản thanh toán gốc, lãi vay hằng tháng (nếu mua trả góp) không?
  • Hỗ trợ kỹ thuật: Hệ thống trạm bảo hành chính hãng và nguồn cung cấp phụ tùng thay thế của thương hiệu xe đó có thuận tiện cho việc sửa chữa định kỳ không?

10. Câu hỏi thường gặp về xe tải trên 3.5 tấn

Xe tải trên 3.5 tấn có bắt buộc phải dùng bằng C không?

Không phải tất cả trường hợp đều dùng bằng C. Theo hệ thống giấy phép mới, xe tải có khối lượng toàn bộ theo thiết kế trên 3.500 kg đến 7.500 kg thuộc phạm vi hạng C1; trên 7.500 kg thuộc phạm vi hạng C.

Tera350 Plus có phải xe tải trên 3.5 tấn không?

Không. Tera350 Plus có tải trọng cho phép chở hàng 3.490 kg, thuộc nhóm xe tải 3.5 tấn.

Tera345SL Plus khác Tera350 Plus ở điểm nào?

Hai mẫu xe cùng tải trọng 3.490 kg nhưng khác định hướng sử dụng. Tera350 Plus có thùng dài lọt lòng 5.2 m, phù hợp hàng tổng hợp; Tera345SL Plus có thùng dài lọt lòng 6.2 m, phù hợp hàng dài và cồng kềnh.

Xe tải trên 3.5 tấn có được chạy trong thành phố không?

Có thể được lưu thông nhưng phải tuân thủ tuyến đường, khung giờ và biển báo tại từng địa phương. Không có một giờ cấm chung áp dụng cho toàn quốc.

Người mới kinh doanh có nên mua xe trên 3.5 tấn không?

Chỉ nên đầu tư khi đã có nguồn hàng tương đối ổn định, tuyến vận chuyển phù hợp và đủ khả năng chi trả chi phí vận hành. Nếu sản lượng chưa cao, xe tải dưới 3.5 tấn có thể an toàn hơn về dòng tiền.

Để biết thêm thông tin chi tiết, Quý khách có thể liên hệ trực tiếp hệ thống đại lý chính hãng Daehan Motors trên toàn quốc hoặc gọi hotline 0902 409 909 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng.

----------------------------

Công ty TNHH Daehan Motors được thành lập vào năm 2015, là doanh nghiệp chuyên sản xuất, lắp ráp và cung ứng các dòng xe thương mại thương hiệu TERACO, trong đó chủ yếu là xe tải nhẹ và xe tải VAN.