Tin tức Daehan Motors
Xe tải 900kg giá bao nhiêu khi lăn bánh 2026
Các mẫu xe tải 900kg hiện có mức đầu tư từ khoảng 250 - 300 triệu đồng, tùy theo thương hiệu, loại thùng và cấu hình thực tế. Bên cạnh mức giá công bố của từng phiên bản, người mua cũng nên dự trù thêm chi phí lăn bánh, khoản trả trước nếu mua trả góp và ngân sách cần chuẩn bị để đưa xe vào sử dụng.
1. Xe tải 900kg giá bao nhiêu hiện nay?
Giá xe tải 900kg trên thị trường hiện nay dao động từ khoảng 250 - 300 triệu đồng, tùy thuộc vào thương hiệu, trang bị động cơ, kích thước thùng và phiên bản thùng xe. Với mức đầu tư này, người mua có thể lựa chọn nhiều dòng xe phục vụ nhu cầu vận chuyển hàng hóa trong nội thành hoặc giao nhận hàng tại các khu vực đông dân cư.
Trong phân khúc này, Tera Star là một trong những dòng xe đáng cân nhắc nhờ thiết kế nhỏ gọn, khả năng vận hành linh hoạt và nhiều cấu hình thùng đáp ứng hiệu quả các nhu cầu kinh doanh.
Dưới đây là bảng giá niêm yết các phiên bản xe tải Tera Star:
| Dòng xe | Cấu hình thùng xe | Giá niêm yết từ (VNĐ) |
| Tera Star | Thùng lửng | 256.000.000 |
| Tera Star | Thùng bạt lửng mở bửng | 268.000.000 |
| Tera Star | Thùng kín tiêu chuẩn | 268.000.000 |
| Tera Star | Thùng kín Composite | 277.000.000 |
| Tera Star | Thùng cánh chim | 279.500.000 |
Lưu ý: Bảng giá áp dụng từ ngày 04/06/2026, giá bán đã bao gồm VAT và có thể thay đổi tùy theo thời điểm mua xe, chương trình ưu đãi, khu vực đăng ký và chính sách của từng đại lý. Để biết giá chính xác tại khu vực đăng ký, khách hàng nên liên hệ đại lý Teraco gần nhất.

2. Giá xe tải 900kg khi lăn bánh gồm những khoản nào?
Ngoài giá công bố của từng phiên bản, người mua xe tải 900kg cần chuẩn bị thêm một số khoản thuế, phí bắt buộc để hoàn tất thủ tục đăng ký và đưa xe vào sử dụng. Các khoản này được áp dụng theo quy định hiện hành, trong đó lệ phí đăng ký biển số sẽ có sự khác biệt giữa Hà Nội, TP.HCM và các địa phương còn lại.
| Khoản phí bắt buộc | Mức tham khảo | Ghi chú áp dụng |
| Lệ phí trước bạ | 2% giá trị xe | Áp dụng đối với xe tải đăng ký lần đầu trên toàn quốc. |
| Lệ phí đăng ký, cấp biển số (Hà Nội, TP.HCM) | 350.000 đồng | Mức thu áp dụng tại Hà Nội và TP.HCM. |
| Lệ phí đăng ký, cấp biển số (Các tỉnh, thành khác) | 100.000 đồng | Áp dụng tại các địa phương ngoài Hà Nội và TP.HCM. |
| Phí đăng kiểm lần đầu | 290.000 đồng | Xe tải mới (chưa qua sử dụng) có năm sản xuất đến năm nộp hồ sơ dưới 2 năm được miễn kiểm định lần đầu. |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc | 853.000 đồng/năm | Khoản bảo hiểm bắt buộc đối với xe tải dưới 3 tấn khi tham gia giao thông. |
| Phí sử dụng đường bộ | 180.000 đồng/tháng (2.160.000 đồng/năm) | Thu theo chu kỳ đăng kiểm hoặc thời hạn quy định. |
Như vậy, chi phí lăn bánh không chỉ bao gồm giá mua xe mà còn cộng thêm các khoản thuế, phí bắt buộc để xe đủ điều kiện lưu hành.
Chi phí lăn bánh = Giá mua xe + Lệ phí trước bạ + Lệ phí đăng ký, cấp biển số + Phí đăng kiểm + Phí sử dụng đường bộ + Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc.
Lưu ý, bảo hiểm vật chất, camera hành trình, định vị GPS, phụ kiện hoặc các hạng mục nâng cấp theo nhu cầu không thuộc chi phí lăn bánh bắt buộc. Những khoản này sẽ được tính riêng nếu khách hàng có nhu cầu lắp thêm hoặc theo điều kiện của phương án vay trả góp.
3. Dự toán chi phí lăn bánh xe tải 900kg theo từng phiên bản
Sau khi xác định được phiên bản phù hợp, bước tiếp theo là dự toán tổng số tiền cần chuẩn bị để xe có thể hoàn tất thủ tục đăng ký và lăn bánh. Khoản chi này được tính từ giá xe cùng các khoản phí bắt buộc như lệ phí trước bạ, đăng ký biển số, đăng kiểm, bảo hiểm trách nhiệm dân sự và phí sử dụng đường bộ.
Dưới đây là bảng dự toán chi phí lăn bánh tham khảo đối với các phiên bản xe tải 900kg Tera Star.
| Phiên bản | Chi phí lăn bánh tham khảo (VNĐ) |
| Thùng lửng | 264.523.000 - 264.773.000 |
| Thùng bạt lửng mở bửng | 276.763.000 - 277.013.000 |
| Thùng kín tiêu chuẩn | 276.763.000 - 277.013.000 |
| Thùng kín Composite | 285.943.000 - 286.193.000 |
| Thùng cánh chim | 288.493.000 - 288.743.000 |
Lưu ý: Khoảng chênh lệch trong bảng chủ yếu đến từ lệ phí đăng ký, cấp biển số. Mức cao hơn áp dụng khi đăng ký tại Hà Nội và TP.HCM, trong khi mức thấp hơn áp dụng tại các tỉnh, thành phố còn lại.
Chi phí trên đã bao gồm các khoản bắt buộc để xe đủ điều kiện lăn bánh theo quy định hiện hành, nhưng chưa bao gồm bảo hiểm vật chất, phụ kiện lắp thêm hoặc các chi phí phát sinh theo nhu cầu. Nếu mua xe trả góp, tổng số tiền cần chuẩn bị ban đầu có thể thay đổi tùy theo điều kiện của khoản vay và chính sách của ngân hàng tại thời điểm mua xe.
4. Mua xe tải 900kg trả góp cần trả trước bao nhiêu?
Mua xe tải 900kg trả góp là giải pháp được nhiều hộ kinh doanh và doanh nghiệp lựa chọn để giảm áp lực vốn ban đầu. Thay vì thanh toán toàn bộ giá trị xe, khách hàng chỉ cần chuẩn bị một phần vốn đối ứng, phần còn lại sẽ được ngân hàng tài trợ nếu đáp ứng điều kiện xét duyệt.
Hiện nay, Daehan Motors liên kết với nhiều ngân hàng trên toàn quốc, hỗ trợ hạn mức vay lên đến 85% giá trị xe. Với tỷ lệ vay này, khách hàng chỉ cần chuẩn bị khoảng 15% giá trị xe để sở hữu các phiên bản Tera Star.
Số tiền trả trước tham khảo theo từng phiên bản Tera Star
| Phiên bản | Trả trước 15% từ (VNĐ) |
| Tera Star thùng lửng | 37.000.000 |
| Tera Star thùng bạt lửng mở bửng | 40.000.000 |
| Tera Star thùng kín tiêu chuẩn | 40.000.000 |
| Tera Star thùng kín Composite | 41.000.000 |
| Tera Star thùng cánh chim | 41.000.000 |
Lưu ý: Số tiền trên chỉ là vốn đối ứng ban đầu. Chi phí thực tế để nhận xe còn bao gồm lệ phí lăn bánh, bảo hiểm (nếu ngân hàng yêu cầu), cùng các khoản phát sinh theo hồ sơ vay và nhu cầu trang bị thêm phụ kiện.

Khoản trả hằng tháng phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Sau khi xác định số tiền trả trước, khoản thanh toán hằng tháng sẽ được tính dựa trên ba yếu tố chính:
- Số tiền vay sau khi trừ phần vốn đối ứng.
- Thời hạn vay, thường linh hoạt theo phương án tài chính của ngân hàng.
- Lãi suất và phương thức trả nợ áp dụng tại thời điểm ký hợp đồng.
Vì mỗi khách hàng có nhu cầu vay và hồ sơ tài chính khác nhau, bạn nên yêu cầu đại lý lập bảng dự toán chi tiết để biết chính xác số tiền cần chuẩn bị ban đầu và khoản thanh toán hằng tháng trước khi quyết định mua xe.
5. Nên chọn loại thùng nào cho xe tải 900kg?
Sau khi xác định mức đầu tư, bước tiếp theo là lựa chọn loại thùng phù hợp với đặc điểm hàng hóa và cách khai thác. Trên cùng một dòng xe, mức chênh lệch giữa các phiên bản chủ yếu đến từ kết cấu thùng và vật liệu sử dụng. Vì vậy, không nhất thiết phải chọn phiên bản có giá cao hơn nếu nhu cầu vận chuyển không yêu cầu.
| Phiên bản | Tải trọng | Phù hợp với nhu cầu |
| Tera Star thùng lửng | 1.150 kg | Chở vật liệu xây dựng, máy móc hoặc hàng cần bốc dỡ từ nhiều phía. |
| Tera Star thùng bạt lửng mở bửng | 990 kg | Hàng cần che mưa nắng nhưng vẫn thường xuyên bốc dỡ bằng xe nâng hoặc thủ công. |
| Tera Star thùng kín tiêu chuẩn | 970 kg | Hàng tiêu dùng, bưu kiện, thực phẩm khô hoặc hàng cần hạn chế bụi và nước mưa. |
| Tera Star thùng kín Composite | 950 kg | Cần thùng kín với vật liệu Composite, phù hợp vận chuyển hàng yêu cầu vệ sinh và dễ vệ sinh thùng xe. |
| Tera Star thùng cánh chim | 930 kg | Bán hàng lưu động, trưng bày sản phẩm tại các triển lãm, hội chợ. |
Nếu thường xuyên vận chuyển hàng tiêu dùng, bưu kiện hoặc hàng hóa cần tránh mưa nắng, người mua có thể tham khảo thêm về xe tải 900kg thùng kín để đối chiếu cấu hình, kích thước thùng và mức đầu tư của từng phiên bản.

Mức chênh lệch giữa các phiên bản chỉ khoảng vài chục triệu đồng, nhưng mỗi loại thùng sẽ phù hợp với một nhóm hàng hóa khác nhau. Thay vì chọn phiên bản có giá thấp nhất hoặc cao nhất, nên ưu tiên cấu hình đáp ứng đúng nhu cầu vận chuyển để khai thác xe hiệu quả và hạn chế phát sinh chi phí cải tạo sau khi mua.

6. Câu hỏi thường gặp khi mua xe tải 900kg
Các dòng xe tải 900kg giá bao nhiêu hiện nay?
Các dòng xe tải 900kg hiện có mức giá dao động từ 250 - 300 triệu VNĐ tùy theo thương hiệu, cấu hình xe và các phiên bản thùng.
Xe tải 900kg cần bằng lái hạng nào?
Xe tải 900kg có tải trọng dưới 1 tấn và khối lượng toàn bộ theo thiết kế không quá 3.500 kg, vì vậy người có giấy phép lái xe hạng B được phép điều khiển theo quy định hiện hành. Khi mua xe, bạn vẫn nên kiểm tra khối lượng toàn bộ ghi trên giấy chứng nhận kiểm định để bảo đảm phương tiện thuộc phạm vi được phép điều khiển.
Xe tải 900kg có được lưu thông trong nội thành không?
Xe tải 900kg có thể lưu thông trong nội thành nhưng phải tuân thủ quy định hạn chế xe tải tại từng địa phương. Một số tuyến đường có thể cấm xe tải theo khung giờ hoặc giới hạn tải trọng. Trước khi vận chuyển, tài xế nên kiểm tra biển báo và quy định giao thông trên tuyến đường dự kiến để tránh vi phạm.
Xe tải 900kg mới mua có cần đăng kiểm ngay không?
Xe tải mới có thể được miễn kiểm định lần đầu nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định. Tuy nhiên, chủ xe vẫn phải thực hiện thủ tục cấp giấy chứng nhận kiểm định và tem kiểm định trước khi đưa phương tiện vào lưu thông. Những xe không đủ điều kiện miễn kiểm định lần đầu phải được kiểm tra tại cơ sở đăng kiểm.
Giá xe tải 900kg đã bao gồm VAT chưa?
Giá xe tải 900kg được Daehan Motors công bố trong bảng giá đã bao gồm VAT. Tuy nhiên, mức giá này chưa đồng nghĩa với tổng chi phí lăn bánh. Người mua vẫn cần dự trù thêm lệ phí trước bạ, đăng ký biển số, bảo hiểm bắt buộc và các khoản phí liên quan để xác định ngân sách nhận xe.
Để biết xe tải 900kg giá bao nhiêu theo từng phiên bản và khu vực đăng ký, Quý khách có thể liên hệ hệ thống đại lý chính hãng Daehan Motors hoặc gọi hotline 0902 409 909 để nhận báo giá, dự toán chi phí lăn bánh và phương án trả góp phù hợp.
----------------------------
Công ty TNHH Daehan Motors được thành lập vào năm 2015, là doanh nghiệp chuyên sản xuất, lắp ráp và cung ứng các dòng xe thương mại thương hiệu TERACO, trong đó chủ yếu là xe tải nhẹ và xe tải VAN.