Tin tức Daehan Motors

Xe tải 1 tấn 25 chở được bao nhiêu khối hàng?

12/10/2026 Tin tức Daehan Motors

Mục Lục
Mục Lục

Xe tải 1 tấn 25 (1,25 tấn) thường có dung tích thùng hàng khoảng 7 - 8,5 m³, tùy theo loại thùng và kích thước lọt lòng của từng phiên bản. Đây là mức dung tích phổ biến của các dòng xe tải nhẹ 1,25 tấn đang phân phối trên thị trường.

Dung tích tham khảo theo từng loại thùng:

  • Thùng mui bạt: Khoảng 7,5 - 8,5 m³, phù hợp với nhiều nhóm hàng cần che chắn nhưng vẫn thuận tiện bốc dỡ.
  • Thùng kín: Khoảng 7 - 7,8 m³, dung tích thấp hơn do kết cấu vách và mái thùng cố định.
  • Thùng lửng: Không quy đổi theo thể tích tiêu chuẩn do không có phần mui bao kín, thường phù hợp với hàng cồng kềnh hoặc cần bốc dỡ bằng xe nâng, cẩu.

1. Xe tải 1 tấn 25 chở được bao nhiêu khối?

Xe tải 1 tấn 25 (1,25 tấn) thường chở được khoảng 7 - 8,5 m³ hàng hóa, tùy theo loại thùng và kích thước lọt lòng của từng phiên bản. Với dòng xe Tera Star Plus, dung tích thùng có sự khác nhau giữa phiên bản thùng mui bạt và thùng kín do kết cấu thùng xe không giống nhau.

Phiên bảnKích thước lọt lòng thùng (Dài × Rộng × Cao)Dung tích thùng
Tera Star Plus thùng mui bạt3.050 × 1.610 × 1.570 mm7,7 m³
Tera Star Plus thùng kín3.050 × 1.570 × 1.540 mm7,4 m³

Lưu ý: Thông số kỹ thuật trên có thể thay đổi theo từng phiên bản và điều kiện thực tế. Để biết chính xác xe tải 1 tấn 25 chở được bao nhiêu khối và có phù hợp với nhu cầu sử dụng? Quý khách nên đến trực tiếp hệ thống đại lý Daehan Motors để được tư vấn và trải nghiệm xe.

Lưu ý khi tính hàng theo số khối

  • Hàng nặng: Với các mặt hàng như vật liệu xây dựng, thực phẩm đóng bao hoặc hàng có khối lượng riêng lớn, xe có thể đạt tải trọng cho phép trước khi đầy thùng.
  • Hàng nhẹ, cồng kềnh: Các mặt hàng như thùng carton, giấy, bao bì, xốp, quần áo hoặc đồ gia dụng thường tận dụng hết dung tích thùng trước khi đạt giới hạn tải trọng.
  • Nên đối chiếu cả tải trọng và dung tích: Chỉ dựa vào số khối hoặc tải trọng riêng lẻ đều có thể dẫn đến lựa chọn chưa phù hợp. Việc xem đồng thời hai thông số sẽ giúp đánh giá chính xác khả năng vận chuyển của xe trong điều kiện khai thác thực tế.

Nếu cần tìm hiểu chi tiết hơn về kích thước lọt lòng của từng phiên bản thùng, bạn có thể tham khảo bài viết về kích thước thùng xe tải 1.25 tấn để so sánh thông số và lựa chọn cấu hình phù hợp với nhu cầu vận chuyển. 

Xe tải 1 tấn 25 thường chở được khoảng 7 - 8,5 m³ hàng hóa
Xe tải 1 tấn 25 thường chở được khoảng 7 - 8,5 m³ hàng hóa

2. Cách tính số khối hàng xe tải 1.25 tấn có thể chở

Biết cách tính số khối giúp bạn xác định hàng hóa có xếp vừa thùng xe hay không trước khi lựa chọn phương tiện. Tuy nhiên, số khối chỉ phản ánh dung tích chứa hàng. Khi đưa xe vào khai thác thực tế, vẫn cần đối chiếu thêm tải trọng cho phép để tránh chở quá tải.

Cách tính thể tích thùng xe

Thể tích thùng xe được tính theo công thức:

Số khối (m³) = Chiều dài lọt lòng × Chiều rộng lọt lòng × Chiều cao lọt lòng

Tất cả kích thước cần quy đổi sang đơn vị mét trước khi tính.

Ví dụ, Tera Star Plus thùng bạt có kích thước lọt lòng khoảng 3,05 × 1,61 × 1,57 m.

Thể tích thùng sẽ là:

3,05 × 1,61 × 1,57 ≈ 7,7 m³

Đối với Tera Star Plus thùng kín, kích thước lọt lòng khoảng 3,05 × 1,57 × 1,54 m, tương đương khoảng 7,4 m³.

Cách tính thể tích thùng xe
Cách tính thể tích thùng xe

Cách tính số khối hàng hóa

Nếu hàng được đóng theo kiện hoặc thùng carton, có thể tính thể tích từng kiện trước khi tính tổng lượng hàng cần vận chuyển.

Số khối một kiện = Dài × Rộng × Cao
Tổng số khối = Thể tích một kiện × Tổng số lượng kiện

Ví dụ, một thùng carton có kích thước 0,5 × 0,4 × 0,3 m sẽ có thể tích khoảng 0,06 m³. Nếu vận chuyển 100 thùng, tổng thể tích hàng hóa sẽ vào khoảng 6 m³.

Đối chiếu với dung tích thùng xe sẽ giúp xác định hàng có thể xếp vừa hay cần chia thành nhiều chuyến.

Lưu ý về tải trọng khi tính dung tích thùng xe

Khi tính số khối hàng hóa, người dùng cần kiểm tra tổng trọng lượng hàng để đảm bảo không vượt quá tải trọng cho phép của xe tải 1 tấn 25 (1.250 kg). Thùng xe có dung tích lớn không đồng nghĩa với việc có thể chất đầy mọi loại hàng hóa.

Công thức tính trọng lượng hàng hóa:

Trọng lượng hàng (kg) = Thể tích hàng (m³) × Khối lượng riêng (kg/m³) 

Tùy theo đặc điểm hàng hóa, khả năng tận dụng dung tích thùng xe sẽ khác nhau:

  • Hàng nhẹ, chiếm nhiều diện tích: Các mặt hàng như xốp, bông, quần áo hoặc bỉm thường có khối lượng riêng thấp. Người dùng có thể tận dụng phần lớn không gian thùng xe để vận chuyển nhiều kiện hàng, nhưng vẫn phải kiểm tra tổng trọng lượng và sắp xếp hàng đúng quy định.
  • Hàng nặng, chiếm ít diện tích: Xi măng, gạch, gạo hoặc nước đóng chai có khối lượng riêng cao nên xe có thể đạt giới hạn tải trọng dù thùng vẫn còn nhiều chỗ trống. Vì vậy, cần tính tổng trọng lượng trước khi xếp hàng, tránh chở quá tải.

Lưu ý: Với xe tải 1,25 tấn, tổng khối lượng hàng hóa không được vượt quá tải trọng cho phép ghi trên giấy chứng nhận kiểm định của phương tiện. Khi tính toán, cần sử dụng khối lượng thực tế của hàng đã đóng gói, bao gồm cả bao bì và vật dụng đi kèm, thay vì chỉ dựa vào dung tích thùng xe.

3. Xe tải 1 tấn 25 phù hợp chở những loại hàng nào?

Việc xác định xe tải 1 tấn 25 chở được bao nhiêu khối giúp người dùng lựa chọn loại thùng phù hợp và tính toán lượng hàng vận chuyển trong mỗi chuyến. Với tải trọng cho phép 1.250 kg, dòng xe này có thể chở nhiều loại hàng hóa khác nhau, tùy thuộc vào kích thước, trọng lượng và cách sắp xếp hàng trong thùng. Trong đó, có hai nhóm hàng phổ biến sau đây:

Nhóm hàng nhẹ, cồng kềnh (Tận dụng tối đa số khối)

Đây là nhóm hàng có trọng lượng nhẹ nhưng chiếm nhiều diện tích. Với thùng xe rộng từ 7 đến 8,5 khối, xe 1.25 tấn là lựa chọn kinh tế cho:

  • Hàng tiêu dùng bọc xốp, đóng hộp: Bỉm, tã giấy, khăn giấy, bánh kẹo, mì tôm, đồ chơi trẻ em.
  • Hàng may mặc, nội thất nhẹ: Quần áo cuộn, chăn ga gối đệm, mút xốp, các loại gối ôm, đồ nhựa gia dụng.
  • Vật liệu cách nhiệt, bao bì: Thùng carton chưa ráp, hạt xốp cách nhiệt, tấm panel nhẹ.

Nhóm hàng nặng vừa phải (Tận dụng tối đa tải trọng 1.25 tấn)

Với nhóm hàng này, bạn chỉ cần xếp một lượng vừa phải là đã đủ tải trọng cho phép (1.250 kg) mà thùng xe vẫn còn trống:

  • Thực phẩm tươi sống, nông sản: Rau củ quả, trái cây từ chợ đầu mối về các đại lý, thịt cá tươi sống.
  • Hàng tạp hóa, nhu yếu phẩm: Các thùng nước ngọt, bia, nước suối, nước mắm, dầu ăn, gạo đóng bao sạch.
  • Đồ điện tử, điện lạnh gia dụng: Máy giặt, tủ lạnh, tivi, điều hòa phục vụ cho các cửa hàng điện máy đi giao cho khách dân dụng.
  • Chuyển nhà, chuyển văn phòng quy mô nhỏ: Phù hợp chở đồ đạc cho phòng trọ sinh viên, căn hộ 1 phòng ngủ (giường tủ lắp ráp, tivi, đệm, vài thùng quần áo).
  • Vật liệu xây dựng, kim khí nhỏ lẻ: Các cuộn dây điện, sơn nước, thiết bị vệ sinh (bồn cầu, lavabo), ống nhựa giao đến các công trình trong ngõ sâu.
Các mặt hàng phù hợp với xe tải 1 tấn 25
Các mặt hàng phù hợp với xe tải 1 tấn 25

4. Cách xác định xe tải 1.25 tấn có chở hết một chuyến hàng hay không

Để biết một chuyến hàng có thể vận chuyển hết trong một lần hay phải chia thành nhiều chuyến, không nên chỉ nhìn vào tải trọng hoặc số khối riêng lẻ. Trong thực tế, cần đối chiếu đồng thời khối lượng hàng hóa và không gian chứa hàng của thùng xe.

Bước 1. Kiểm tra tổng khối lượng hàng hóa

Đầu tiên, hãy xác định tổng trọng lượng của toàn bộ lô hàng.

Tổng khối lượng hàng = Khối lượng mỗi kiện × Tổng số lượng kiện

Nếu tổng khối lượng không vượt quá tải trọng cho phép của xe, bạn có thể chuyển sang bước tiếp theo.

Ví dụ:

Bạn cần vận chuyển 60 bao gạo, mỗi bao 20 kg.

Tổng khối lượng hàng:

60 × 20 = 1.200 kg

Mức này vẫn nằm trong giới hạn tải trọng của xe tải 1.25 tấn.

Bước 2. Kiểm tra hàng có xếp vừa thùng xe hay không

Sau khi đạt yêu cầu về tải trọng, cần tiếp tục đối chiếu thể tích hoặc kích thước của hàng hóa.

Đối với hàng đóng thùng, carton hoặc kiện tiêu chuẩn, có thể tính tổng số khối rồi so sánh với thể tích thùng xe.

Tổng số khối hàng = Thể tích một kiện × Tổng số lượng kiện

Nếu vận chuyển hàng nguyên khối hoặc hàng có chiều dài lớn, nên so sánh trực tiếp với kích thước lọt lòng thùng xe thay vì chỉ tính theo m³.

Thông thường, cần kiểm tra:

  • Chiều dài kiện hàng.
  • Chiều rộng kiện hàng.
  • Chiều cao kiện hàng.

Chỉ cần một trong ba kích thước vượt quá kích thước lọt lòng của thùng xe thì việc bốc xếp sẽ gặp khó khăn, dù tổng số khối vẫn còn đủ.

Bước 3. Đối chiếu kết quả để lựa chọn phương án vận chuyển

Kết quả kiểm traĐánh giáPhương án phù hợp
Tải trọng và thể tích đều đáp ứngChở hết trong một chuyếnCó thể vận chuyển toàn bộ lô hàng
Đủ không gian nhưng vượt tải trọngKhông xếp hết hàngGiảm khối lượng hoặc chia thành nhiều chuyến
Đủ tải trọng nhưng không đủ không gianKhông xếp vừa thùng xeChia hàng hoặc lựa chọn xe có khoang hàng lớn hơn

Chỉ cần một yếu tố vượt giới hạn là phải thay đổi phương án

Trong thực tế, hai trường hợp thường gặp nhất là:

  • Hàng nhẹ nhưng cồng kềnh như bỉm, giấy, chăn ga hoặc đồ nhựa sẽ đầy thùng xe trước khi đạt tải trọng tối đa.
  • Hàng nặng như gạo, nước uống, vật liệu xây dựng hoặc thiết bị cơ khí lại đạt tải trọng cho phép khi khoang hàng vẫn còn khoảng trống.

Vì vậy, trước khi quyết định một chuyến hàng có thể vận chuyển hết hay không, nên kiểm tra đồng thời tải trọng, thể tích và kích thước thực tế của hàng hóa thay vì chỉ dựa vào một thông số duy nhất. Đây cũng là cách giúp lựa chọn đúng loại xe và hạn chế phát sinh thêm chuyến trong quá trình vận chuyển.

5. Các câu hỏi thường gặp

Xe tải 1 tấn 25 chở được bao nhiêu khối?

Xe tải 1 tấn 25 chở được khoảng 7,0 - 8,5 khối (m³), tùy theo kích thước và loại thùng. Trong đó, phiên bản thùng kín có thể tích khoảng 7 - 7,8 m³, còn thùng mui bạt khoảng 7,5 - 8,5 m³. Tuy nhiên, lượng hàng thực tế có thể chở còn phụ thuộc vào kích thước kiện hàng, cách sắp xếp và tải trọng cho phép của xe.

1 khối hàng hóa tương đương bao nhiêu kg?

Một khối hàng hóa không có trọng lượng cố định vì còn phụ thuộc vào loại hàng và khối lượng riêng. Chẳng hạn, 1 m³ quần áo đóng thùng thường nhẹ hơn nhiều so với 1 m³ gạch hoặc cát. Vì vậy, khi tính lượng hàng vận chuyển, cần xác định cả thể tích và tổng trọng lượng để không vượt quá tải trọng cho phép của xe.

Hàng dài hơn lòng thùng xe có chở được không?

Hàng hóa dài hơn lòng thùng có thể được vận chuyển trong một số trường hợp nếu đáp ứng quy định về xếp hàng trên phương tiện giao thông đường bộ. Tuy nhiên, việc để hàng nhô ra ngoài phải tuân thủ giới hạn kích thước, cách chằng buộc và các yêu cầu an toàn. Với hàng quá dài hoặc khó cố định, nên lựa chọn xe có kích thước thùng phù hợp thay vì cố xếp lên xe.

Có cần tính thể tích pallet khi vận chuyển hàng không?

Có. Khi vận chuyển hàng bằng pallet, cần tính kích thước tổng thể của kiện hàng sau khi đặt lên pallet, bao gồm chiều dài, chiều rộng và chiều cao. Đồng thời, trọng lượng pallet cũng phải được cộng vào tổng khối lượng hàng hóa. Việc tính đủ hai yếu tố này giúp xác định số pallet có thể xếp trong thùng và tránh vượt tải trọng cho phép.

Giá xe tải 1 tấn 25 hiện nay bao nhiêu?

Giá xe tải 1 tấn 25 phụ thuộc vào dòng xe, phiên bản thùng lửng, thùng mui bạt hoặc thùng kín và chính sách bán hàng tại từng thời điểm. Ngoài giá mua xe, khách hàng cần dự trù thêm chi phí đăng ký, đăng kiểm, bảo hiểm và các khoản phí lăn bánh. Để biết mức giá cụ thể theo từng cấu hình, bạn có thể tham khảo bảng giá xe tải 1 tấn 25 tại Daehan Motors.

Để biết thêm thông tin chi tiết về xe tải 1 tấn 25 chở được bao nhiêu khối và báo giá cho dòng xe này, Quý khách có thể liên hệ trực tiếp hệ thống đại lý chính hãng Daehan Motors trên toàn quốc hoặc gọi hotline 0902 409 909 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng.

----------------------------

Công ty TNHH Daehan Motors được thành lập vào năm 2015, là doanh nghiệp chuyên sản xuất, lắp ráp và cung ứng các dòng xe thương mại thương hiệu TERACO, trong đó chủ yếu là xe tải nhẹ và xe tải VAN.