Kinh nghiệm – Xu hướng
Kinh nghiệm chọn kích thước xe 1.25 tấn phù hợp mọi nhu cầu
Kích thước xe 1.25 tấn phổ biến hiện nay có chiều dài tổng thể khoảng 5.000 – 5.500 mm, và chiều cao dao động theo từng loại thùng. Đây là yếu tố quan trọng quyết định khả năng vào phố và hiệu suất khai thác vận tải của xe trong thực tế.
Kích thước xe 1.25 tấn phổ biến hiện nay
Để lựa chọn được kích thước xe 1.25 tấn phù hợp với hoạt động vận tải thực tế, bác tài cần xem xét tổng thể các thông số như:
- Kích thước tổng thể xe gồm chiều dài, chiều rộng và chiều cao tổng thể, để đánh giá khả năng lưu thông, bán kính quay đầu và sự phù hợp với đường sá.
- Kích thước lọt lòng thùng gồm chiều dài, chiều rộng và chiều cao lòng thùng ảnh hưởng đến lượng hàng chuyên chở.
- Tổng tải hoặc tải trọng hàng hóa tương ứng ảnh hưởng đến khả năng di chuyển vào phố cùng hiệu suất vận tải
Lựa chọn nổi bật trong phân khúc tải nhẹ máy xăng 1.25 tấn từ thương hiệu Teraco, Tera Star Plus sở hữu kích thước nhỏ gọn, vận hành linh hoạt trong đô thị, kết hợp thiết kế thùng lớn đa dạng công năng, giúp tối ưu hiệu suất chở hàng.

Bảng kích thước xe tải 1.25 tấn Tera Star Plus
Phiên bản | Kích thước xe (DxRxC, mm) | Kích thước thùng xe (DxRxC, mm) | Tải trọng |
Thùng bạt lửng mở bửng | 5.120 x 1.770 x 2.380 | 3.050 x 1.610 x 1.570 | 1.250 kg |
Thùng kín tiêu chuẩn | 5.105 x 1.700 x 2.380 | 3.050 x 1.570 x 1.540 | 1.220 kg |
Tera Star Plus mang lại khả năng khai thác linh hoạt nhờ tải trọng 1.25 tấn, chiều dài thùng lớn hàng đầu phân khúc - 3.05m, cùng 2 dạng thùng mui bạt và thùng kín đáp ứng được nhu cầu vận tải đa dạng ngành hàng. Dựa theo loại hàng hóa và các nhu cầu sử dụng khác, bác tài hoặc doanh nghiệp có thể lựa chọn các phiên bản khác nhau của Tera Star Plus để tối ưu hiệu quả vận hành.
Vì sao cần lựa chọn kích thước xe 1.25 tấn phù hợp?
Việc lựa chọn kích thước xe 1.25 tấn phù hợp có vai trò rất quan trọng trong tối ưu hiệu suất chuyên chở của phương tiện, giúp tối ưu chi phí và giảm áp lực vận hành.
Khả năng di chuyển của phương tiện
So với các dòng xe tải lớn, xe tải 1.25 tấn có nhiều lợi thế về kích thước nhỏ gọn, phù hợp với điều kiện đường sá thực tế tại Việt Nam:
- Di chuyển linh hoạt trên cung đường hẹp, đông đúc, ngõ hẻm nhỏ hoặc khu dân cư, chợ đầu mối.
- Phù hợp với các kho bãi có cổng thấp thấp, bãi đỗ nhỏ, bán kính quay đầu nhỏ hạn chế va quẹt.
- Chiều dài và chiều cao xe được thiết kế cân đối, vừa đảm bảo tối ưu công năng chở hàng, vừa vận hành an toàn trong đô thị.
Kích thước xe 1.25 tấn quyết định hiệu suất chở hàng
Kích thước tổng thể xe và kích thước lọt lòng thùng hàng quyết định trực tiếp đến lượng hàng hóa phương tiện có thể vận chuyển tại Điều 16 Thông tư 39/2024/TT-BGTVT như sau:
- Kích thước dài và rộng được tối ưu sẽ giúp sắp xếp hàng hóa gọn gàng, hạn chế khoảng trống và tăng hiệu suất khai thác.
- Với tải trọng 1.25 tấn cho phép khai thác nhiều hàng hơn so với xe 1 tấn, trong khi vẫn giữ được sự linh hoạt khi giao hàng nội đô hằng ngày.
- Giảm số chuyến vận tải, tiết kiệm nhiên liệu, thời gian và chi phí nhân công.

Tuân thủ Quy chuẩn vận tải đường bộ
Theo Điều 16 Thông tư 39/2024/TT-BGTVT, chiều cao xếp hàng hóa trên phương tiện giao thông đường bộ được quy định chi tiết theo từng dòng xe và tải trọng như sau:
Xe tải thùng hở có mui có hàng hóa được phép xếp không vượt quá chiều cao giới hạn của thùng xe theo thiết kế, được ghi trong Giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường.
Xe tải thùng hở không mui tính chiều cao xếp hàng tối đa được tính từ điểm cao nhất của mặt đường xe chạy trở lên, với giới hạn như sau:
- Xe có khối lượng hàng hóa theo thiết kế từ 5 tấn trở lên: Chiều cao hàng hóa tối đa 4,2 m.
- Xe có khối lượng hàng hóa theo thiết kế từ 2,5 tấn đến dưới 5 tấn: Chiều cao hàng hóa tối đa 3,5 m.
- Xe có khối lượng hàng hóa theo thiết kế dưới 2,5 tấn: Chiều cao hàng hóa tối đa 2,8 m.
Xe chở container được phép có chiều cao lớn hơn xe tải thông thường do đặc thù thiết kế. Chiều cao tổng thể tối đa, tính từ mặt đường đến đỉnh container, không vượt quá 4,35 m.
Quy định riêng với hàng rời, vật liệu xây dựng và phế thải khi vận chuyển
- Che đậy kín, không để rơi vãi xuống đường.
- Không gây tiếng ồn hoặc bụi bẩn trong quá trình vận chuyển.
- Chiều cao hàng hóa phải thấp hơn mép trên thành thùng xe tối thiểu 10 cm.
Kinh nghiệm chọn kích thước xe 1.25 tấn
Để khai thác phương tiện hiệu quả, bên cạnh kích thước xe 1.25 tấn, bác tài và doanh nghiệp cần quan tâm đến những yếu tố sau đây:
Ngành hàng và đặc điểm hàng hóa
Mỗi loại hàng hóa sẽ có đặc thù về kích thước dài rộng cao khác nhau, đồng thời yêu cầu điều kiện bảo quản khác nhau. Để hạn chế không gian trống trong thùng hàng và đạt được hiệu suất cao nhất trong hoạt động vận tải, kích thước hàng hóa và kích thước thùng phải được tính toán kỹ lưỡng trước khi quyết định đầu tư.
- Thùng dài phù chở hàng cồng kềnh hoặc hàng dài như vật liệu xây dựng, ống thép, gỗ, pallet dài.
- Thùng rộng và cao với hàng nhẹ nhưng chiếm nhiều thể tích như thùng carton, hàng tiêu dùng, nông sản đóng bao.
- Thùng quá lớn so với nhu cầu thực tế sẽ làm tăng chi phí vận hành và gây bất tiện khi hoạt động trong không gian hẹp.

Khu vực phương tiện thường xuyên hoạt động
Việc xác định khu vực hoạt động thường xuyên cũng rất quan trọng, bởi khu vực khác nhau sẽ có quy định về giới hạn kích thước xe 1.25 tấn khác nhau. Ví dụ, kích thước quá khổ gây khó khăn khi đi qua hầm chui, cầu thấp hoặc hầm/ bãi gửi xe.
Tính toán kích thước thùng hàng kỹ lưỡng
Bên cạnh yếu tố kỹ thuật, việc tính toán kỹ lưỡng kích thước xe 1.25 tấn giúp hạn chế rủi ro liên quan quy định pháp lý cũng như hạn chế trong quá trình vận hành:
- Kích thước thùng phải đúng thiết kế đăng kiểm, tránh cải tạo trái phép gây khó khăn khi kiểm định.
- Không chở hàng vượt tải trọng cho phép.
- Cân nhắc chiều cao tổng thể khi thường xuyên hoạt động trong nội đô
Để nhận tư vấn kích thước xe 1.25 tấn và báo giá chi tiết, Quý khách vui lòng Đến đại lý chính hãng Daehan Motors trên toàn quốc hoặc Liên hệ hotline 0902 409 909.
----------------------------
Công ty TNHH Daehan Motors được thành lập vào năm 2015, là doanh nghiệp chuyên sản xuất, lắp ráp và cung ứng các dòng xe thương mại thương hiệu TERACO, trong đó chủ yếu là xe tải nhẹ và xe tải VAN.