Kinh nghiệm – Xu hướng
Các loại bằng lái xe ô tô hiện nay gồm những loại nào?
Các loại bằng lái xe ô tô hiện nay tại Việt Nam gồm các hạng B, C1, C, D1, D2, D và các hạng kéo rơ-moóc tương ứng là BE, C1E, CE, D1E, D2E, DE, được phân loại theo loại phương tiện, số chỗ ngồi và khối lượng xe theo Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024.
1. Các loại bằng lái xe ô tô hiện nay theo quy định pháp luật
Theo Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024 (Luật số 36/2024/QH15), giấy phép lái xe ô tô tại Việt Nam được phân thành nhiều hạng khác nhau nhằm quản lý theo đúng loại phương tiện và mục đích sử dụng.
Các loại bằng lái xe ô tô hiện nay gồm B, C1, C, D1, D2, D và các hạng kéo rơ-moóc là BE, C1E, CE, D1E, D2E, DE. Việc phân chia này giúp xác định rõ phạm vi xe được điều khiển và trách nhiệm của người lái.
Hệ thống hạng bằng mới được áp dụng thống nhất trên toàn quốc, thay thế cách phân loại cũ và hạn chế tình trạng nhầm lẫn giữa các loại bằng lái xe ô tô khi đăng ký học, thi hoặc sử dụng.

2. Giải thích chi tiết từng hạng giấy phép lái xe
Các loại bằng lái xe ô tô hiện nay được phân chia dựa trên số chỗ ngồi, khối lượng toàn bộ của xe và mục đích sử dụng, giúp quản lý rõ ràng phạm vi điều khiển của từng người lái.
Hạng B
Hạng B cho phép điều khiển ô tô chở người đến 08 chỗ (không kể chỗ của người lái xe) và ô tô tải có khối lượng toàn bộ không quá 3.500 kg. Đây là lựa chọn phổ biến với người sử dụng xe cá nhân và gia đình.
Hạng C1
Hạng C1 áp dụng cho ô tô tải có khối lượng toàn bộ trên 3.500 kg đến 7.500 kg. Giấy phép này phù hợp với người lái xe tải trung, phục vụ vận chuyển hàng hóa quy mô vừa.
Hạng C
Hạng C cho phép điều khiển ô tô tải có khối lượng toàn bộ trên 7.500 kg. Đây là hạng giấy phép dành cho người lái xe tải nặng trong lĩnh vực vận tải chuyên nghiệp.
Hạng D1
Hạng D1 dùng để điều khiển ô tô chở người không quá 16 chỗ ngồi. Thường gặp ở các loại xe khách nhỏ hoặc xe đưa đón.
Hạng D2
Hạng D2 áp dụng cho ô tô chở người từ 17 đến 29 chỗ ngồi, phù hợp với xe khách cỡ trung.
Hạng D
Hạng D cho phép điều khiển ô tô chở người trên 29 chỗ ngồi, bao gồm xe khách lớn và xe buýt.

3. Các hạng giấy phép lái xe ô tô kéo rơ-moóc
Các loại bằng lái xe ô tô có thêm nhóm giấy phép dành riêng cho trường hợp phương tiện kéo theo rơ-moóc hoặc sơ-mi rơ-moóc, nhằm quản lý an toàn đối với xe có tải trọng lớn.
Hạng BE
Hạng BE cho phép người có giấy phép hạng B điều khiển ô tô kéo rơ-moóc vượt quá giới hạn khối lượng cho phép. Hạng này thường dùng cho xe con kéo rơ-moóc hàng hoặc rơ-moóc du lịch.
Hạng C1E
Hạng C1E áp dụng cho ô tô tải thuộc hạng C1 khi kéo theo rơ-moóc có khối lượng lớn. Phạm vi sử dụng chủ yếu trong vận chuyển hàng hóa chuyên dụng.
Hạng CE
Hạng CE cho phép điều khiển ô tô tải hạng C kéo theo rơ-moóc hoặc sơ-mi rơ-moóc. Đây là hạng giấy phép phổ biến trong vận tải hàng hóa nặng và xe đầu kéo.
Hạng D1E
Hạng D1E dùng cho ô tô chở người hạng D1 kéo theo rơ-moóc, áp dụng trong một số trường hợp vận chuyển đặc thù.
Hạng D2E
Hạng D2E áp dụng cho ô tô chở người hạng D2 khi kéo theo rơ-moóc, thường gặp ở các loại xe khách cỡ trung.
Hạng DE
Hạng DE cho phép điều khiển ô tô chở người hạng D kéo theo rơ-moóc. Đây là hạng cao nhất trong nhóm giấy phép lái xe kéo rơ-moóc.

4. So sánh các hạng giấy phép lái xe dễ nhầm lẫn
Các loại bằng lái xe ô tô được phân chia khá chi tiết theo luật mới, tuy nhiên trên thực tế nhiều người vẫn nhầm lẫn giữa một số hạng bằng do phạm vi điều khiển gần giống nhau.
So sánh hạng B và hạng C1
Hạng B cho phép điều khiển ô tô chở người đến 08 chỗ (không kể người lái) và ô tô tải có khối lượng toàn bộ không quá 3.500 kg. Trong khi đó, hạng C1 áp dụng cho ô tô tải có khối lượng toàn bộ trên 3.500 kg đến 7.500 kg. Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở tải trọng xe được phép điều khiển.
So sánh hạng C1 và hạng C
Hạng C1 giới hạn ở xe tải có khối lượng toàn bộ đến 7.500 kg. Hạng C mở rộng phạm vi cho xe tải có khối lượng toàn bộ trên 7.500 kg, phù hợp với vận tải hàng hóa nặng và chuyên nghiệp hơn.
So sánh hạng D1, D2 và hạng D
Hạng D1 áp dụng cho xe chở người không quá 16 chỗ. Hạng D2 dùng cho xe chở người từ 17 đến 29 chỗ. Hạng D là hạng cao nhất trong nhóm này, cho phép điều khiển xe chở người trên 29 chỗ.

5. Những thay đổi quan trọng về giấy phép lái xe
Các loại bằng lái xe ô tô được điều chỉnh đáng kể theo Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024 nhằm phù hợp hơn với thực tế sử dụng phương tiện và tăng cường quản lý an toàn giao thông.
Thay đổi về hệ thống hạng giấy phép
Luật mới sắp xếp lại các hạng giấy phép lái xe theo hướng chi tiết và rõ ràng hơn, tách biệt giữa xe chở người, xe tải và xe kéo rơ-moóc. Một số hạng bằng cũ được gộp hoặc chuyển đổi sang hệ thống mới để tránh chồng chéo.
Thay đổi về thời hạn giấy phép lái xe
Thời hạn của giấy phép lái xe được quy định cụ thể theo từng hạng, không còn áp dụng chung như trước. Việc này giúp quản lý tốt hơn năng lực lái xe theo độ tuổi và loại phương tiện điều khiển.
Áp dụng cơ chế quản lý điểm giấy phép lái xe
Luật 2024 bổ sung cơ chế quản lý điểm giấy phép lái xe nhằm tăng tính răn đe và minh bạch trong xử lý vi phạm giao thông. Theo đó, mỗi người lái xe được cấp 12 điểm/năm và điểm sẽ bị trừ tương ứng với hành vi vi phạm.
Mức trừ điểm được áp dụng trên hệ thống cơ sở dữ liệu, tối thiểu 2 điểm và tối đa 10 điểm, căn cứ vào tính chất và mức độ vi phạm. Trường hợp bị trừ hết điểm, giấy phép lái xe hết hiệu lực và người lái phải chờ ít nhất 6 tháng, đồng thời tham gia kiểm tra lại kiến thức pháp luật giao thông để được cấp lại.
Trong vòng 12 tháng, nếu không bị trừ hết điểm hoặc không phát sinh vi phạm mới, hệ thống sẽ tự động phục hồi đủ 12 điểm. Số điểm được cập nhật và tra cứu trên VNeID, đồng thời việc trừ điểm đối với giấy phép lái xe ô tô và xe máy được áp dụng độc lập cho từng loại.
Quy định chuyển đổi từ bằng lái xe ô tô cũ sang hệ thống mới
Theo Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024, giấy phép lái xe ô tô được cấp trước ngày 01/01/2025 vẫn tiếp tục có giá trị sử dụng nếu còn thời hạn, và không bắt buộc phải đổi sang mẫu mới khi chưa có nhu cầu.
Trường hợp người đang sử dụng bằng lái xe ô tô mẫu cũ thực hiện thủ tục đổi sang giấy phép theo hệ thống hạng mới, việc đổi bằng được thực hiện theo hình thức chuyển đổi tương ứng, không phải thi lại, nếu giấy phép còn hiệu lực và thông tin hợp lệ.
Người lái xe ô tô chỉ phải thi lại trong các trường hợp giấy phép đã hết hạn, bị trừ hết điểm theo cơ chế quản lý điểm, hoặc thuộc diện phải kiểm tra lại kiến thức pháp luật theo quy định. Ngoài các trường hợp này, việc đổi bằng lái xe ô tô chỉ mang tính thủ tục hành chính và không làm phát sinh nghĩa vụ thi lại.

6. Nên lựa chọn hạng giấy phép lái xe nào cho phù hợp
Các loại bằng lái xe ô tô được thiết kế để đáp ứng những nhu cầu sử dụng khác nhau, vì vậy việc chọn đúng hạng giấy phép ngay từ đầu sẽ giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và tránh phải nâng hạng sau này.
Người học lái xe ô tô phục vụ nhu cầu cá nhân
Nếu mục đích chính là sử dụng xe gia đình hoặc xe cá nhân, hạng B là lựa chọn phù hợp. Hạng này đáp ứng tốt nhu cầu đi lại hằng ngày và không yêu cầu điều khiển phương tiện tải trọng lớn.
Người lái xe tải chở hàng
Với nhu cầu lái xe tải phục vụ công việc, cần căn cứ vào khối lượng xe thường sử dụng. Xe tải trung nên chọn hạng C1, còn xe tải nặng và vận tải chuyên nghiệp cần hạng C để đảm bảo đúng phạm vi điều khiển.
Người lái xe chở khách
Đối với xe chở người, việc lựa chọn hạng giấy phép phụ thuộc trực tiếp vào số chỗ ngồi của phương tiện. Xe khách nhỏ phù hợp với hạng D1, xe cỡ trung chọn hạng D2 và xe khách lớn cần hạng D.
7. Câu hỏi thường gặp về giấy phép lái xe ô tô
Nhiều người khi tìm hiểu quy định mới vẫn còn băn khoăn về số lượng hạng bằng, phạm vi điều khiển và thời hạn sử dụng. Dưới đây là những câu hỏi được tìm kiếm nhiều nhất hiện nay.
Bằng lái xe ô tô hiện nay có mấy loại?
Hiện nay có 12 hạng giấy phép lái xe ô tô, bao gồm các hạng điều khiển xe độc lập và các hạng điều khiển xe kéo rơ-moóc theo quy định pháp luật.
Bằng B có lái được xe tải không?
Có, bằng B được phép điều khiển ô tô tải có khối lượng toàn bộ không quá 3.500 kg.
Bằng C1 có thay thế hoàn toàn bằng C không?
Không, bằng C1 và bằng C được cấp cho các nhóm xe tải khác nhau và không thay thế cho nhau.
Bằng lái xe ô tô có thời hạn sử dụng không?
Có, thời hạn giấy phép lái xe được quy định theo từng hạng cụ thể và người lái phải thực hiện đổi giấy phép khi hết hạn.
Kết luận
Việc nắm rõ các loại bằng lái xe ô tô theo Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024 giúp người học và người đang sử dụng bằng lựa chọn đúng hạng giấy phép, tránh vi phạm và phát sinh rủi ro pháp lý. Chủ động tìm hiểu quy định mới cũng là cách đảm bảo quyền lợi khi tham gia giao thông lâu dài.