Tin tức Daehan Motors
Xe tải 3.5 tấn thùng dài giá bao nhiêu? Bảng giá chi tiết 2026
Xe tải 3.5 tấn thùng dài là dòng xe tải có chiều dài thùng từ khoảng 5 mét đến hơn 6 mét, phù hợp vận chuyển hàng cồng kềnh, hàng dài hoặc pallet. Giá xe hiện nay dao động từ khoảng 480 triệu đến hơn 600 triệu đồng tùy cấu hình. Đây là lựa chọn phổ biến cho các nhu cầu vận chuyển liên tỉnh và hàng hóa kích thước lớn.
1. Xe tải 3.5 tấn thùng dài là gì?
Xe tải 3.5 tấn thùng dài là dòng xe tải có khối lượng hàng hóa cho phép chở khoảng 3.5 tấn, được thiết kế với phần thùng hàng kéo dài hơn so với các phiên bản tiêu chuẩn. Đây là sự lựa chọn tối ưu cho các doanh nghiệp cần sự giao thoa hoàn hảo giữa sức tải lớn và khả năng vận hành linh hoạt trên nhiều cung đường.
- Kích thước thùng lớn: Chiều dài thùng thường từ 5 m đến 6.2 m, giúp tăng diện tích chứa hàng hóa đáng kể.
- Tối ưu hiệu quả vận chuyển: Thiết kế thùng dài giúp tăng tối đa không gian xếp hàng, giảm số chuyến vận chuyển và tiết kiệm chi phí nhiên liệu đáng kể.
- Ứng dụng thực tế: Nếu dòng thùng ngắn chỉ phù hợp với hàng gọn nhẹ, đường hẻm thì xe tải 3.5 tấn thùng dài chính là chuyên gia vận chuyển các mặt hàng quá khổ, hàng cồng kềnh, sắt thép dài hoặc hàng đóng Pallet số lượng lớn.

2. Xe tải 3.5 tấn thùng dài phù hợp chở hàng hóa gì?
Với chiều dài lòng thùng từ 5 m đến 6.2 m, xe tải 3.5 tấn thùng dài đáp ứng khả năng vận chuyển các loại hàng hóa có kích thước dài hoặc chiếm nhiều diện tích mặt sàn.
Hàng dài và vật liệu xây dựng
Nhờ kích thước thùng dài, dòng xe này có thể chở các mặt hàng đặc thù mà không cần ghép nối hay để hàng bị thừa ra ngoài thùng:
- Các loại ống thép, ống nhựa, thanh nhôm định hình.
- Gỗ thanh, ván ép, vật liệu phục vụ công trình.
- Các loại thanh kết cấu, khung sắt có chiều dài dưới 6.2 m.
Hàng cồng kềnh, kích thước lớn
Phù hợp với nhóm hàng chiếm nhiều không gian xếp hàng nhưng trọng lượng thực tế không quá nặng:
- Đồ nội thất: Bàn ghế, tủ lạnh, giường ngủ.
- Các loại máy móc, thiết bị công nghiệp.
- Tấm panel, vật liệu cách nhiệt, xốp chống cháy.
Thùng dài giúp hạn chế việc chồng chéo hàng hóa, giảm rủi ro hư hỏng trong quá trình vận hành.
Hàng pallet và hàng kho vận
Kích thước thùng lớn cho phép bố trí được nhiều đơn vị pallet hơn trong mỗi chuyến:
- Hàng hóa đóng pallet tiêu chuẩn trong chuỗi logistics.
- Hàng tiêu dùng, hàng phân phối từ kho tổng đi đại lý.
- Giúp tối ưu số lượng kiện hàng vận chuyển, giảm tần suất các chuyến xe.
Hàng nông sản và hàng tổng hợp
Khi sử dụng phiên bản thùng mui bạt, xe có thể linh hoạt thay đổi để chở:
- Rau củ, trái cây và các mặt hàng nông sản đóng bao.
- Bao bì, hàng hóa đóng thùng carton số lượng lớn.
3. Giá xe tải 3.5 tấn thùng dài hiện nay bao nhiêu?
Giá xe tải 3.5 tấn thùng dài trên thị trường hiện nay dao động khá rộng, thường nằm trong khoảng từ 450 triệu đến hơn 600 triệu đồng.
Trong đó:
- Các dòng thùng khoảng 5 m – 5.2 m thường có giá từ 480 – 520 triệu đồng
- Các dòng thùng dài 6 m – 6.2 m có thể dao động từ 520 – 600+ triệu đồng
Sự chênh lệch này chủ yếu đến từ:
- Kích thước thùng hàng
- Loại thùng (lửng, mui bạt, thùng kín)
- Trang bị và cấu hình vận hành
Bảng giá tham khảo một số dòng xe tải 3.5 tấn thùng dài
Để người dùng có cái nhìn cụ thể hơn, dưới đây là mức giá tham khảo của một số dòng xe phổ biến trong phân khúc (*):
| Dòng xe | Thùng xe | Giá công bố từ (VND) | Trả trước 15% từ (VND) |
| Tera350 Plus | Thùng lửng | 497.000.000 - 512.000.000 | 73.000.000 |
| Thùng bạt | |||
| Thùng kín | |||
| Tera345SL Plus | Thùng lửng | 544.000.000 - 562.000.000 | 81.000.000 |
| Thùng bạt tiêu chuẩn | |||
| Thùng kín tiêu chuẩn |
(*) Bảng giá được áp dụng từ ngày 05/03/2026, đã bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT). Liên hệ ngay Hotline hoặc hệ thống đại lý Teraco để nhận báo giá tốt nhất.
(*) Bảng giá có thể thay đổi mà không được thông báo trước đến Quý Khách.
4. Gợi ý các dòng xe tải 3.5 tấn thùng dài được sử dụng phổ biến
Dòng xe tải nhẹ 3.5 tấn thùng dài được nhiều đơn vị vận tải lựa chọn nhờ mức đầu tư hợp lý, tải trọng phù hợp và đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển hàng hóa cồng kềnh. Với thiết kế thùng dài tối ưu, các dòng xe này phù hợp cho vận chuyển liên tỉnh hoặc trung chuyển hàng hóa trong nhiều điều kiện khác nhau.
Tera350 Plus – Thùng dài 5,2 m, vận chuyển đa dạng hàng hóa
Tera350 Plus sở hữu thùng hàng dài 5,2 m, thể tích thùng lên đến 23,7 m3, tạo lợi thế khi vận chuyển nhiều nhóm hàng có kích thước khác nhau. Kích thước thùng được thiết kế theo hướng tận dụng tối đa không gian sử dụng, giúp khai thác hiệu quả diện tích sàn và chiều cao chứa hàng.

Thông số chi tiết từng phiên bản như sau (*):
| Phiên bản thùng | Kích thước tổng thể (DxRxC, mm) | Kích thước lòng thùng (DxRxC, mm) | Thể tích thùng (m3) |
| Thùng lửng | 7.120 x 2.330 x 2.400 | 5.200 x 2.180 x 545 | - |
| Thùng bạt | 7.120 x 2.320 x 3.220 | 5.200 x 2.180 x 2.090 | 23,7 |
| Thùng kín | 7.150 x 2.330 x 3.230 | 5.200 x 2.180 x 2.090 | 23,7 |
(*) Thông số có thể thay đổi mà không được báo trước đến với Quý khách hàng
Tera350 Plus mang thiết kế cabin vuông vức kết hợp với mặt ca-lăng mạ chrome sáng bóng cùng logo Teraco tạo nên tổng thể hài hòa và chuyên nghiệp. Xe trang bị cụm đèn chiếu sáng Halogen Projector có điều chỉnh beam kết hợp với đèn định vị DRL dạng LED thiết kế C-shape hỗ trợ nhận diện trong nhiều điều kiện ánh sáng. Hệ thống gương chiếu hậu và đèn sương mù được bố trí nhằm mở rộng phạm vi quan sát phía trước và hai bên, hỗ trợ người lái vận hành an toàn trong điều kiện thời tiết xấu hoặc tầm nhìn hạn chế.

Kết cấu cabin và khung chassis được gia công từ thép cường độ cao, cabin nhúng ED toàn phần, chassis xử lý chống gỉ, đảm bảo độ bền khi vận hành trong điều kiện tải nặng hoặc di chuyển đường dài. Hệ thống phanh được trang bị đầy đủ, hỗ trợ kiểm soát tốc độ và tăng độ an toàn khi vận hành.
Tera345SL Plus – Thùng dài 6,2 m, chuyên chở hàng dài và cồng kềnh
Tera345SL Plus nổi bật với thùng hàng dài 6,2 m, phù hợp cho các nhu cầu vận chuyển hàng hóa dài và có kích thước lớn như ống thép, ống nhựa, nội thất, tấm panel hoặc hàng pallet.

Thông số kích thước các phiên bản thùng như sau (*):
| Phiên bản thùng | Kích thước tổng thể (DxRxC, mm) | Kích thước lòng thùng (DxRxC, mm) | Thể tích thùng (m3) |
| Thùng lửng | 8.100 x 2.330 x 2.400 | 6.200 x 2.180 x 545 | - |
| Thùng bạt tiêu chuẩn | 8.100 x 2.330 x 3.200 | 6.200 x 2.180 x 2.090 | 28,2 |
| Thùng kín tiêu chuẩn | 8.120 x 2.330 x 3.190 | 6.200 x 2.180 x 2.090 | 28,2 |
(*) Thông số có thể thay đổi mà không được báo trước đến với Quý khách hàng
Tera345SL Plus sử dụng động cơ ISUZU - JE493ZLQ5 dung tích 2.771 L, kết hợp hệ thống phun nhiên liệu Common Rail của BOSCH và turbo tăng áp, giúp xe vận hành mạnh mẽ, ổn định và tiết kiệm nhiên liệu.

Khoang cabin được thiết kế rộng rãi, trang bị đầy đủ tiện nghi phục vụ quá trình sử dụng hàng ngày:
- Ghế ngồi êm ái, hỗ trợ giảm mệt mỏi khi di chuyển đường dài
- Vô lăng 3 chấu trợ thủy lực, điều khiển nhẹ và chính xác
- Màn hình trung tâm LCD 7 inch hỗ trợ kết nối đa phương tiện và camera lùi
- Hệ thống điều hòa 2 chiều hoạt động ổn định, đảm bảo sự thoải mái trong cabin
5. So sánh thùng dài 5.2 m và 6.2 m nên chọn loại nào?
Việc lựa chọn xe tải 3.5 tấn thùng dài 5.2 m hay 6.2 m phụ thuộc trực tiếp vào loại hàng hóa và điều kiện vận hành thực tế. Mỗi cấu hình sẽ có ưu điểm riêng về khả năng chở hàng và mức độ linh hoạt khi di chuyển.
Bảng so sánh thùng 5.2 m và 6.2 m
| Tiêu chí | Thùng 5.2 m | Thùng 6.2 m |
| Bán kính quay vòng | Tối ưu khi xoay trở trong các cung đường hẹp hoặc khu dân cư | Phù hợp vận hành trên đường quốc lộ và các tuyến liên tỉnh |
| Loại hàng hóa | Hàng có kích thước phổ thông | Hàng đặc thù quá khổ, dài trên 5.2 m |
| Khả năng xếp pallet | Phù hợp 8 - 10 pallet tiêu chuẩn | Phù hợp 10 - 12 pallet tiêu chuẩn |
| Độ ổn định khi chở hàng | Trọng tâm gọn, ổn định tốt khi di chuyển trên đường gồ ghề, nhiều khúc cua. | Chiều dài lớn giúp giữ ổn định dọc cho các loại hàng dài (sắt thép, ống nhựa). |
Khi nào nên chọn thùng 5.2 m?
Thùng 5.2 m phù hợp khi ưu tiên khả năng di chuyển linh hoạt và vận hành trong các tuyến đường đông đúc:
- Giao hàng nội thành, di chuyển thường xuyên trong khu vực đô thị
- Vận chuyển hàng hóa kích thước vừa phải, không quá dài
- Cần xe dễ quay đầu, thuận tiện ra vào kho bãi
Đây là lựa chọn phù hợp nếu cần cân bằng giữa hiệu suất chở hàng và tính linh hoạt khi vận hành hàng ngày.
Khi nào nên chọn thùng 6.2 m?
Thùng 6.2 m phù hợp khi ưu tiên tối đa không gian chứa hàng và giảm số chuyến vận chuyển:
- Chở hàng dài như ống thép, nhôm, gỗ hoặc vật liệu xây dựng
- Vận chuyển hàng cồng kềnh, nội thất hoặc thiết bị công nghiệp
- Cần tối ưu hiệu suất mỗi chuyến đi trong vận chuyển liên tỉnh
Với chiều dài thùng lớn, cấu hình này giúp tăng khối lượng hàng hóa vận chuyển và nâng cao hiệu quả khai thác trong thực tế.
6. Câu hỏi thường gặp về xe tải 3.5 tấn thùng dài
Xe tải 3.5 tấn thùng dài có kích thước bao nhiêu mét?
Chiều dài lòng thùng của phân khúc này thường dao động từ 5m đến 6.2m. Kích thước cụ thể sẽ phụ thuộc vào từng thương hiệu xe và loại thùng.
Giá xe tải 3.5 tấn thùng dài hiện nay khoảng bao nhiêu?
Trên thị trường, mức giá cho dòng xe này thường nằm trong khoảng từ 480 triệu đến hơn 600 triệu đồng. Mức giá biến động tùy thuộc vào thương hiệu động cơ, loại thùng và các trang bị đi kèm theo từng phiên bản.
Nên lựa chọn phiên bản thùng 5m hay 6.2m?
- Thùng 5m: Phù hợp nếu lộ trình di chuyển chủ yếu trong đô thị, khu vực đông dân cư hoặc các kho bãi yêu cầu xe có bán kính vòng quay nhỏ để xoay trở linh hoạt.
- Thùng 6.2m: Phù hợp cho nhu cầu chuyên chở hàng hóa có kích thước dài cố định, hàng cồng kềnh hoặc vận tải liên tỉnh trên các tuyến đường thông thoáng.
Xe tải 3.5 tấn thùng dài có chở được Pallet không?
Có. Với chiều rộng lòng thùng 2.18m, xe có thể bố trí từ 1 đến 2 hàng pallet tiêu chuẩn ISO cạnh nhau. Tổng số lượng pallet trên mỗi chuyến sẽ tùy thuộc vào chiều dài cụ thể của thùng.
Để biết thêm thông tin chi tiết, quý khách vui lòng đến đại lý chính hãng Daehan Motors trên toàn quốc hoặc Liên hệ hotline 0902 409 909 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng
----------------------------
Công ty TNHH Daehan Motors được thành lập vào năm 2015, là doanh nghiệp chuyên sản xuất, lắp ráp và cung ứng các dòng xe thương mại thương hiệu TERACO, trong đó chủ yếu là xe tải nhẹ và xe tải VAN.