TERA 250

TERA250 được chú trọng từng đường nét thiết kế tinh tế, tạo nên một tổng thể hài hoà và mạnh mẽ một cách nổi bật.

Ngoài ra, để đảm bảo khả năng cơ động tối ưu khi di chuyển trên đường phố, TERA250 được thiết kế với bán kính quay vòng chỉ 5,5m.

20171123_250-description

Hiện có 02 phiên bản màu sơn: trắng, xanh dương cho khách hàng lựa chọn.

Tera 250 trắng
Tera 250 trắng
Tera 250 xanh
Tera 250 xanh
Thông số kỹ thuật xe TERA 250

Kích thước & trọng lượng

Tổng thể

Chiều dài

mm

5,360

Chiều rộng

mm

1,910

Chiều cao

mm

2,280

Chiều dài cơ sở

mm

2,800

Vệt bánh xe

Trước

mm

1,540

Sau

mm

1,500

Khoảng sáng gầm xe

mm

-

Trọng lượng

Cab chassis

kg

1,930

 

 

kg

-

 

kg

-

Trọng lượng toàn bộ

kg

5,900

Bán kính quay vòng tối thiểu

m

5.5

Động cơ

Kiểu động cơ

 

HYUNDAI

Loại động cơ

TCI

D4BH

Dung tích xy-lanh

cc

2,476

Tiêu chuẩn khí thải

Euro

Đường kính & hành trình pít-tông

mm

91.1 x 95

Tỷ số sức nén

 

20.5:1

Công suất cực đại

ps/rpm

100/3,800

Mô-men xoắn cực đại

kg.m/rpm

23/2,000

Hệ thống nhiên liệu

 

Bơm phun

Dung lượng thùng nhiên liệu

L

90

Tốc độ tối đa

KM/H

96

Chassis

Loại hộp số

 

Getrag(5MTI260M)

Kiểu hộp số

 

Số sàn 5 số tiến 1 số lùi

Tỷ số truyền động cầu sau

 

 

6.330

Hệ thống treo

Trước

 

Nhíp lá phụ thuộc

Sau

 

Nhíp lá phụ thuộc

Loại phanh

Trước

 

Tang Trống

Sau

 

Tang Trống

Loại vô-lăng

 

 

 

Trục lái bi có trợ lực dầu

Lốp xe

Trước

 

6.50-16

Sau

 

6.50-16

Lốp xe dự phòng

 

1

Trang bị tiêu chuẩn

Ngoại thất

Cản hông & sau

 

Đèn pha

 

Halogen

Nội thất

Kính chắn gió

 

Chống phản quang

Cửa sổ

 

Cửa sổ chỉnh điện

Khóa cửa

 

Khóa trung tâm

Chìa khóa

 

Chìa khóa điều khiển từ xa

Ghế ngồi

 

Simili

Số chỗ ngồi

Người

3

Điều hòa không khí

 

Trang bị tiêu chuẩn theo xe

Chức năng an toàn

Đèn sương mù trước